Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo L35
CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama
LILAMA Erection Mechanical JSC
2.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh L35

Doanh thu và lợi nhuận L35 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2022: 38Q3/2022: 14Q4/2022: 32Q1/2023: 7Q4/2023: 11Q4/2024: 26Q1/2025: 9Q2/2025: 9Q3/2025: 12Q4/2025: 19Q1/2026: 8Q2/2026: 2738Q2/2022Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2022: -3Q3/2022: -3Q4/2022: -3Q1/2023: -1Q4/2023: -4Q4/2024: 0Q1/2025: -1Q2/2025: -0Q3/2025: -0Q4/2025: 0Q1/2026: -0Q2/2026: 00-4Q2/2022Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026270
Q1/20268-0
Q4/2025190
Q3/202512-0
Q2/20259-0
Q1/20259-1
Q4/2024260
Q4/202311-4
Q1/20237-1
Q4/202232-3
Q3/202214-3
Q2/202238-3

Doanh thu và lợi nhuận L35 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 109Năm 2021: 83Năm 2022: 93Năm 2023: 38Năm 2024: 68Năm 2025: 48109Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -10Năm 2021: -7Năm 2022: -9Năm 2023: -9Năm 2024: -1Năm 2025: -1-10Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202548-1
Năm 202468-1
Năm 202338-9
Năm 202293-9
Năm 202183-7
Năm 2020109-10

Báo cáo tài chính gốc L35 theo kỳ

87 tệp

87 tệp báo cáo L35 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh L35 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh48,467,937,892,782,8109,1122,4171,1199,8236,2180,7160,7115,6106,8100,2114,7195,3159,7145,4107,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)48,467,937,892,782,8109,1122,4171,1199,8236,2180,7160,7115,6106,8100,2114,7195,3159,7145,4107,5
4. Giá vốn hàng bán44,864,240,285,273,6101,0106,3149,8179,8215,4162,7145,699,583,786,799,9178,5142,0130,496,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,63,7-2,37,49,18,116,121,220,020,818,015,116,123,113,514,816,717,815,011,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,10,00,10,10,61,10,10,10,50,10,10,20,20,21,61,30,60,20,1
7. Chi phí tài chính0,00,00,09,68,611,110,110,08,78,64,75,75,65,75,23,41,74,64,44,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,09,68,611,110,110,08,78,64,75,75,65,75,23,11,74,64,44,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,24,55,56,07,17,36,89,710,010,610,59,39,316,913,68,49,28,36,84,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,6-0,7-7,9-8,0-6,5-9,60,41,71,32,02,90,11,40,6-5,24,67,15,54,02,4
12. Thu nhập khác0,00,22,30,00,00,10,00,00,31,20,42,70,42,110,65,71,01,51,10,2
13. Chi phí khác0,41,03,30,40,10,20,00,00,00,10,00,20,00,30,23,20,30,10,71,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,8-1,0-0,4-0,1-0,00,00,00,31,10,42,50,41,810,52,50,71,30,3-1,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,0-1,5-8,9-8,4-6,6-9,70,41,71,63,13,32,61,82,45,37,17,86,94,31,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,30,00,00,10,30,30,60,70,50,40,61,31,11,50,00,00,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,30,00,00,10,30,30,60,70,50,40,61,31,11,20,00,00,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,0-1,5-8,9-8,7-6,6-9,70,31,31,32,52,62,11,31,94,06,06,66,94,31,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,0-1,5-8,9-8,7-6,6-9,70,31,31,32,52,62,11,31,94,06,06,66,94,31,0

Kết quả kinh doanh L35 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,77,818,712,18,68,925,611,06,631,713,737,89,541,39,720,111,653,629,319,36,935,838,424,923,463,127,548,532,069,046,442,242,290,338,653,154,254,829,051,545,371,520,733,435,134,540,524,416,153,532,416,24,771,510,511,07,279,66,919,19,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)26,77,818,712,18,68,925,611,06,631,713,737,89,541,39,720,111,653,629,319,36,935,838,424,923,463,127,548,532,069,046,442,242,290,338,653,154,254,829,051,545,371,520,733,435,134,540,524,416,153,532,416,24,771,510,511,07,279,66,919,19,1
4. Giá vốn hàng bán25,37,017,611,27,78,324,312,05,929,312,634,68,837,76,118,87,151,527,316,35,930,233,921,920,456,622,543,127,663,741,636,937,584,034,347,349,449,325,147,141,368,416,829,331,231,934,319,713,743,025,312,23,169,16,57,14,074,64,316,15,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,40,81,20,90,90,61,3-1,10,72,41,13,20,83,63,61,34,52,12,03,01,05,64,53,03,06,55,05,34,45,34,85,24,76,34,35,84,85,54,04,44,03,13,94,13,92,66,24,72,410,57,14,01,52,44,03,93,25,02,63,03,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,40,10,40,40,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,30,20,60,5
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,42,82,93,20,62,02,22,42,13,82,53,91,03,63,11,81,62,82,42,62,12,12,12,32,22,22,42,21,81,51,01,11,21,61,31,51,31,61,31,41,31,31,41,51,41,51,61,30,90,80,70,90,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,42,82,93,20,62,02,22,42,13,82,53,91,03,63,11,81,62,82,42,62,12,12,12,32,22,22,42,21,81,51,01,11,21,61,31,51,31,61,31,41,31,31,41,51,41,51,61,30,90,80,70,90,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,11,10,01,11,11,01,11,11,41,61,52,50,41,61,51,62,32,51,82,60,42,11,81,51,43,32,12,32,02,92,32,62,23,22,32,72,43,12,62,62,12,72,32,32,11,43,92,80,99,64,72,40,14,62,24,72,02,51,82,21,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,3-0,20,1-0,2-0,1-0,40,2-2,2-1,1-2,1-3,3-2,4-0,10,0-0,0-2,70,1-4,2-2,2-3,30,00,00,00,10,20,50,40,40,30,30,40,30,30,9-0,41,00,91,00,30,70,8-1,10,30,40,5-0,31,00,50,2-0,41,10,10,1-3,80,3-2,00,42,10,30,61,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,01,10,00,00,00,10,40,02,50,10,20,00,30,00,00,01,80,30,00,07,70,22,70,02,60,02,20,9
13. Chi phí khác0,00,00,10,20,00,10,32,20,00,40,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,20,00,30,01,71,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,0-0,1-0,2-0,0-0,1-0,1-2,20,0-0,40,00,00,00,00,00,0-0,10,10,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-0,00,00,00,01,1-0,00,00,00,10,40,02,40,00,10,00,30,00,00,01,60,20,00,07,70,22,50,02,30,00,6-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,3-0,30,0-0,3-0,1-0,50,1-4,4-1,1-2,5-3,3-2,4-0,10,0-0,0-2,70,0-4,1-2,2-3,40,00,00,00,10,20,50,40,40,30,60,40,30,30,90,71,00,91,00,41,10,81,30,30,50,50,01,10,60,21,11,30,10,13,90,50,50,44,40,31,20,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,10,20,20,30,10,10,10,00,30,10,00,30,30,00,01,00,10,10,10,50,00,20,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,10,20,20,30,10,10,10,00,30,10,10,30,30,00,01,00,10,10,10,50,00,20,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,3-0,30,0-0,3-0,1-0,50,1-4,4-1,1-2,6-3,3-2,7-0,10,0-0,0-2,70,0-4,1-2,2-3,40,00,00,00,10,20,40,30,30,20,50,30,20,20,70,60,80,70,80,30,90,61,00,30,40,40,00,80,40,20,81,00,10,02,90,40,40,33,80,31,00,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,3-0,30,0-0,3-0,1-0,50,1-4,4-1,1-2,6-3,3-2,7-0,10,0-0,0-2,70,0-4,1-2,2-3,40,00,00,00,10,20,40,30,30,20,50,30,20,20,70,60,80,70,80,30,90,61,00,30,40,40,00,80,40,20,81,00,10,02,90,40,40,33,80,31,00,8

Báo cáo khác của L35

Dữ liệu khác của L35

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama (mã L35): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 48 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng, tăng 33,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 27 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.