Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo L35
CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama
LILAMA Erection Mechanical JSC
2.300
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại L35: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài L35 theo thời gian

344 ngày
0,01%0,01%0,01%0,01%0,01%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 200 cổ phiếu L35, tương đương 0,01% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 1.599.725 cổ phiếu (48,99% vốn), khoảng 4 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,01% (6-5-2025), thấp nhất 0,01% (17-7-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu L35 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
3 năm8-3-20220,01%0,01%▼ −0,00 điểm %0

Sở hữu nước ngoài L35 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
9-20260,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
8-20260,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
7-20260,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
6-20260,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
5-20260,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
4-20260,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
3-20260,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
2-20260,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
1-20260,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
12-20250,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
11-20250,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
10-20250,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
9-20250,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
8-20250,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
7-20250,01%▼ −0,00 điểm %20049%1.599.725
6-20250,01%■ 0,00 điểm %20949%1.599.716
5-20250,01%▲ +0,00 điểm %20949%1.599.716
3-20220,01%■ 0,00 điểm %20049%1.599.725
2-20220,01%—20049%1.599.725

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202620000,01%1.599.725
1-10-202620000,01%1.599.725
30-9-202620000,01%1.599.725
29-9-202620000,01%1.599.725
28-9-202620000,01%1.599.725
25-9-202620000,01%1.599.725
24-9-202620000,01%1.599.725
23-9-202620000,01%1.599.725
22-9-202620000,01%1.599.725
21-9-202620000,01%1.599.725
18-9-202620000,01%1.599.725
17-9-202620000,01%1.599.725
16-9-202620000,01%1.599.725
15-9-202620000,01%1.599.725
14-9-202620000,01%1.599.725
11-9-202620000,01%1.599.725
10-9-202620000,01%1.599.725
9-9-202620000,01%1.599.725
8-9-202620000,01%1.599.725
7-9-202620000,01%1.599.725
4-9-202620000,01%1.599.725
3-9-202620000,01%1.599.725
28-8-202620000,01%1.599.725
27-8-202620000,01%1.599.725
26-8-202620000,01%1.599.725
25-8-202620000,01%1.599.725
24-8-202620000,01%1.599.725
21-8-202620000,01%1.599.725
20-8-202620000,01%1.599.725
19-8-2026200—0,01%1.599.725

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của L35