Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu L40 — trang 16
Biểu đồ giá L40
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá L40 theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 89.000 | 22.200 | 95.700 | 19.300 | ▼ −75,1% | 198 |
| 2025 | 34.000 | 87.000 | 118.000 | 20.600 | ▲ +155,9% | 249 |
| 2024 | 19.000 | 34.000 | 43.500 | 18.000 | ▲ +78,9% | 250 |
| 2023 | 20.700 | 19.000 | 32.900 | 19.000 | ▼ −8,2% | 249 |
| 2022 | 32.500 | 20.700 | 45.400 | 14.400 | ▼ −36,3% | 249 |
| 2021 | 18.200 | 32.500 | 53.200 | 18.200 | ▲ +78,6% | 233 |
Giá L40 từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26-12-2024 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-12-2024 | 30.500 | 31.500 | 33.500 | 31.500 | 33.500 | ▲ +9,84% | 2.500 | 0,1 |
| 24-12-2024 | 33.000 | 30.500 | 30.500 | 30.500 | 30.500 | ▼ −7,58% | 100 | 0,0 |
| 23-12-2024 | 33.100 | 33.000 | 33.000 | 33.000 | 33.000 | ▼ −0,30% | 1.000 | 0,0 |
| 20-12-2024 | 33.100 | 33.100 | 33.100 | 33.100 | 33.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-12-2024 | 35.000 | 33.100 | 33.100 | 33.100 | 33.100 | ▼ −5,43% | 100 | 0,0 |
| 18-12-2024 | 34.600 | 34.400 | 35.000 | 34.400 | 35.000 | ▲ +1,16% | 6.400 | 0,2 |
| 17-12-2024 | 36.800 | 34.000 | 36.200 | 33.200 | 34.600 | ▼ −5,98% | 3.600 | 0,1 |
| 16-12-2024 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-12-2024 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-12-2024 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-12-2024 | 37.500 | 35.100 | 36.800 | 35.000 | 36.800 | ▼ −1,87% | 800 | 0,0 |
| 10-12-2024 | 37.700 | 38.300 | 38.300 | 36.000 | 37.500 | ▼ −0,53% | 2.100 | 0,1 |
| 9-12-2024 | 37.000 | 38.300 | 38.300 | 36.100 | 37.700 | ▲ +1,89% | 3.100 | 0,1 |
| 6-12-2024 | 38.100 | 38.900 | 38.900 | 36.000 | 37.000 | ▼ −2,89% | 3.200 | 0,1 |
| 5-12-2024 | 38.100 | 38.500 | 38.600 | 35.500 | 38.100 | ■ 0,00% | 4.200 | 0,2 |
| 4-12-2024 | 36.200 | 37.900 | 39.400 | 33.500 | 38.100 | ▲ +5,25% | 2.700 | 0,1 |
| 3-12-2024 | 38.700 | 38.700 | 38.700 | 35.500 | 36.200 | ▼ −6,46% | 825.400 | 32,2 |
| 2-12-2024 | 38.800 | 38.800 | 42.600 | 36.500 | 38.700 | ▼ −0,26% | 8.200 | 0,3 |
| 29-11-2024 | 39.800 | 36.500 | 43.500 | 36.000 | 38.800 | ▼ −2,51% | 9.600 | 0,4 |
| 28-11-2024 | 40.000 | 36.200 | 39.900 | 36.200 | 39.800 | ▼ −0,50% | 2.300 | 0,1 |
| 27-11-2024 | 40.000 | 39.000 | 40.000 | 39.000 | 40.000 | ■ 0,00% | 2.200 | 0,1 |
| 26-11-2024 | 41.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | ▼ −2,44% | 2.900 | 0,1 |
| 25-11-2024 | 40.100 | 40.700 | 41.000 | 39.000 | 41.000 | ▲ +2,24% | 7.000 | 0,3 |
| 22-11-2024 | 40.100 | 40.900 | 40.900 | 38.500 | 40.100 | ■ 0,00% | 1.600 | 0,1 |
| 21-11-2024 | 40.700 | 40.700 | 40.700 | 37.100 | 40.100 | ▼ −1,47% | 2.500 | 0,1 |
| 20-11-2024 | 39.900 | 40.700 | 40.700 | 40.700 | 40.700 | ▲ +2,01% | 100 | 0,0 |
| 19-11-2024 | 38.900 | 39.500 | 39.900 | 39.500 | 39.900 | ▲ +2,57% | 700 | 0,0 |
| 18-11-2024 | 38.900 | 36.500 | 40.600 | 36.500 | 38.900 | ■ 0,00% | 900 | 0,0 |
| 15-11-2024 | 39.000 | 39.000 | 39.100 | 35.600 | 38.900 | ▼ −0,26% | 2.500 | 0,1 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 16/48 · 15-11-2024 – 26-12-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-1-2021
Dữ liệu khác của L40
Phân tích kỹ thuật L40Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh L40Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán L40Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ L40Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn L40Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức L40Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên L40Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ L40Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại L40Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại L40Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố L40Công bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp L40Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu L40 (CTCP Đầu tư và Xây dựng 40) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 27-1-2021 tới nay, tổng cộng 1.428 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 22.200 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 17.700 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 50.950 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, L40 tăng mạnh nhất vào năm 2025 (155,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2026 (75,1%).
