Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo LBE
CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA
LVA Trading and Services JSC
14.700
▲ +200 (▲ +1,38%)

Khối ngoại mua bán LBE — trang 107

Mua bán ròng của khối ngoại với LBE

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: -024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: -010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch LBE từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-2-201413.60000■ 00,00,0■ 0,0469.800
27-1-201413.60000■ 00,00,0■ 0,0469.800
24-1-201413.90000■ 00,00,0■ 0,0469.800
23-1-201413.90000■ 00,00,0■ 0,0469.800
22-1-201413.90000■ 00,00,0■ 0,0469.800
21-1-201413.00000■ 00,00,0■ 0,0469.800
20-1-201413.00000■ 00,00,0■ 0,0469.800
17-1-201412.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,0469.800
16-1-201412.70000■ 00,00,0■ 0,0469.900
15-1-201412.70000■ 00,00,0■ 0,0469.900
14-1-201412.40000■ 00,00,0■ 0,0469.900
13-1-201412.00000■ 00,00,0■ 0,0469.900
10-1-201412.10000■ 00,00,0■ 0,0469.900
9-1-201412.10000■ 00,00,0■ 0,0469.900
8-1-201412.50000■ 00,00,0■ 0,0469.900
7-1-201412.50000■ 00,00,0■ 0,0469.900
6-1-201412.40000■ 00,00,0■ 0,0469.900
3-1-201411.90000■ 00,00,0■ 0,0469.900
2-1-201411.10000■ 00,00,0■ 0,0469.900
31-12-201312.30000■ 00,00,0■ 0,0469.900
30-12-201312.00000■ 00,00,0■ 0,0469.900
27-12-201312.30000■ 00,00,0■ 0,0469.900
26-12-201311.80000■ 00,00,0■ 0,0469.900
25-12-201313.00000■ 00,00,0■ 0,0469.900
24-12-201311.90000■ 00,00,0■ 0,0469.900
23-12-201312.00000■ 00,00,0■ 0,0469.900
20-12-201312.00000■ 00,00,0■ 0,0469.900
19-12-201312.00000■ 00,00,0■ 0,0469.800
18-12-201312.00000■ 00,00,0■ 0,0469.800
17-12-201311.60000■ 00,00,0■ 0,0469.800

Trang 107/156 · 17-12-2013 – 6-2-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-2-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại LBE, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của LBE

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu LBE (CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu LBE (mua 2 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.214.871 cổ phiếu.