Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo LBE
CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA
LVA Trading and Services JSC
14.700
▲ +200 (▲ +1,38%)

Khối ngoại mua bán LBE — trang 115

Mua bán ròng của khối ngoại với LBE

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: -024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: -010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch LBE từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
18-2-20139.5007.4000▲ +7.4000,10,0▲ +0,1510.100
8-2-20139.90000■ 00,00,0■ 0,0517.500
7-2-20139.90000■ 00,00,0■ 0,0517.500
6-2-20139.90000■ 00,00,0■ 0,0517.500
5-2-20139.70000■ 00,00,0■ 0,0517.500
4-2-20139.70000■ 00,00,0■ 0,0517.500
1-2-201310.40000■ 00,00,0■ 0,0517.500
31-1-201310.40000■ 00,00,0■ 0,0517.500
30-1-201310.50000■ 00,00,0■ 0,0517.500
29-1-201310.40000■ 00,00,0■ 0,0517.500
28-1-201310.20000■ 00,00,0■ 0,0517.500
25-1-20139.90000■ 00,00,0■ 0,0517.500
24-1-201310.10000■ 00,00,0■ 0,0517.500
23-1-201310.00000■ 00,00,0■ 0,0517.500
22-1-201310.00000■ 00,00,0■ 0,0517.500
21-1-20139.80000■ 00,00,0■ 0,0517.500
18-1-20139.50000■ 00,00,0■ 0,0517.500
17-1-20139.50000■ 00,00,0■ 0,0517.500
16-1-20139.50000■ 00,00,0■ 0,0517.500
15-1-20139.40000■ 00,00,0■ 0,0517.500
14-1-20139.40000■ 00,00,0■ 0,0517.500
11-1-20139.40000■ 00,00,0■ 0,0517.500
10-1-20139.40000■ 00,00,0■ 0,0517.500
9-1-20139.40000■ 00,00,0■ 0,0517.500
8-1-20139.40000■ 00,00,0■ 0,0517.500
7-1-20139.40000■ 00,00,0■ 0,0517.500
4-1-20139.40000■ 00,00,0■ 0,0517.500
3-1-20139.00000■ 00,00,0■ 0,0517.500
2-1-20138.50000■ 00,00,0■ 0,0517.500
28-12-20128.50000■ 00,00,0■ 0,0517.500

Trang 115/156 · 28-12-2012 – 18-2-2013 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-2-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại LBE, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của LBE

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu LBE (CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu LBE (mua 2 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.214.871 cổ phiếu.