Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo LBE
CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA
LVA Trading and Services JSC
14.500
▼ −400 (▼ −2,68%)

Khối ngoại mua bán LBE — trang 140

Mua bán ròng của khối ngoại với LBE

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: -024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: -010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: -00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch LBE từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
2-2-201010.30000■ 00,00,0■ 0,0538.100
1-2-201010.90000■ 00,00,0■ 0,0538.100
29-1-201010.30000■ 00,00,0■ 0,0538.100
28-1-201010.90000■ 00,00,0■ 0,0538.100
27-1-201011.70000■ 00,00,0■ 0,0538.100
26-1-201011.10000■ 00,00,0■ 0,0538.100
25-1-201010.90000■ 00,00,0■ 0,0538.100
22-1-201010.80000■ 00,00,0■ 0,0538.100
21-1-201010.30000■ 00,00,0■ 0,0538.100
20-1-201010.70000■ 00,00,0■ 0,0538.100
19-1-201011.00000■ 00,00,0■ 0,0538.100
18-1-201011.00000■ 00,00,0■ 0,0538.100
15-1-201011.10000■ 00,00,0■ 0,0538.100
14-1-201011.90000■ 00,00,0■ 0,0538.100
13-1-201011.60000■ 00,00,0■ 0,0538.100
12-1-201011.80000■ 00,00,0■ 0,0538.100
11-1-201011.20000■ 00,00,0■ 0,0538.100
8-1-201011.70000■ 00,00,0■ 0,0538.100
7-1-201011.50000■ 00,00,0■ 0,0538.100
6-1-201011.70000■ 00,00,0■ 0,0538.100
5-1-201010.90000■ 00,00,0■ 0,0538.100
4-1-201011.80000■ 00,00,0■ 0,0538.100
31-12-200911.00000■ 00,00,0■ 0,0538.100
30-12-200910.40000■ 00,00,0■ 0,0538.100
29-12-200910.40000■ 00,00,0■ 0,0538.100
28-12-200910.80000■ 00,00,0■ 0,0538.100
25-12-200911.70000■ 00,00,0■ 0,0538.100
24-12-200911.00000■ 00,00,0■ 0,0538.100
23-12-200910.90000■ 00,00,0■ 0,0538.100
22-12-200910.60000■ 00,00,0■ 0,0538.100

Trang 140/156 · 22-12-2009 – 2-2-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-2-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại LBE, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của LBE

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu LBE (CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu LBE (mua 2 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.213.661 cổ phiếu.