Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo LBE
CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA
LVA Trading and Services JSC
14.900
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán LBE — trang 146

Mua bán ròng của khối ngoại với LBE

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: -024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: -010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 00-05-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch LBE từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-5-200910.20000■ 00,00,0■ 0,0538.500
20-5-20099.70000■ 00,00,0■ 0,0538.500
19-5-20099.40000■ 00,00,0■ 0,0538.500
18-5-20099.40000■ 00,00,0■ 0,0538.500
15-5-20099.40000■ 00,00,0■ 0,0538.500
14-5-20099.10000■ 00,00,0■ 0,0538.500
13-5-20099.30000■ 00,00,0■ 0,0538.500
12-5-20099.90000■ 00,00,0■ 0,0538.500
11-5-20099.30000■ 00,00,0■ 0,0538.500
8-5-200910.00000■ 00,00,0■ 0,0538.500
7-5-200910.00000■ 00,00,0■ 0,0538.500
6-5-20099.50000■ 00,00,0■ 0,0538.500
5-5-20099.5001000▲ +1000,00,0▲ +0,0538.500
4-5-20099.20000■ 00,00,0■ 0,0538.600
29-4-20099.00000■ 00,00,0■ 0,0538.600
28-4-20099.20000■ 00,00,0■ 0,0538.600
27-4-20099.20000■ 00,00,0■ 0,0538.600
24-4-20098.70000■ 00,00,0■ 0,0538.600
23-4-20098.50000■ 00,00,0■ 0,0538.600
22-4-20098.50000■ 00,00,0■ 0,0538.600
21-4-20098.40000■ 00,00,0■ 0,0538.600
20-4-20099.00000■ 00,00,0■ 0,0538.600
17-4-20099.70000■ 00,00,0■ 0,0538.600
16-4-200910.00000■ 00,00,0■ 0,0538.600
15-4-20099.30000■ 00,00,0■ 0,0538.600
14-4-20099.80000■ 00,00,0■ 0,0538.600
13-4-20099.50000■ 00,00,0■ 0,0538.600
10-4-20099.20000■ 00,00,0■ 0,0538.600
9-4-20098.60000■ 00,00,0■ 0,0538.600
8-4-20098.50000■ 00,00,0■ 0,0538.600

Trang 146/156 · 8-4-2009 – 21-5-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-2-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại LBE, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của LBE

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu LBE (CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu LBE (mua 2 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.213.661 cổ phiếu.