Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo LEC
CTCP Bất động sản điện lực Miền Trung
Central Power Real Estate Joint Stock Company
4.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh LEC

Doanh thu và lợi nhuận LEC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 5Q4/2023: 29Q1/2024: 13Q2/2024: 18Q3/2024: 23Q4/2024: 72Q1/2025: 18Q2/2025: 53Q3/2025: 25Q4/2025: 2Q1/2026: 25Q2/2026: 1972Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -4Q4/2023: -9Q1/2024: -4Q2/2024: -31Q3/2024: -7Q4/2024: -7Q1/2025: -7Q2/2025: -8Q3/2025: -3Q4/2025: -10Q1/2026: -2Q2/2026: -11-31Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202619-11
Q1/202625-2
Q4/20252-10
Q3/202525-3
Q2/202553-8
Q1/202518-7
Q4/202472-7
Q3/202423-7
Q2/202418-31
Q1/202413-4
Q4/202329-9
Q3/20235-4

Doanh thu và lợi nhuận LEC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 553Năm 2021: 535Năm 2022: 181Năm 2023: 104Năm 2024: 127Năm 2025: 97553Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 3Năm 2022: -10Năm 2023: -31Năm 2024: -45Năm 2025: -323-45Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202597-32
Năm 2024127-45
Năm 2023104-31
Năm 2022181-10
Năm 20215353
Năm 20205531

Báo cáo tài chính gốc LEC theo kỳ

53 tệp

53 tệp báo cáo LEC trên HNX từ năm 2025, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LEC

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LEC.

Kết quả kinh doanh LEC theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh96,9126,9104,3181,0534,9553,1481,9527,4344,266,770,928,038,462,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)96,9126,9104,3181,0534,9553,1481,9527,4344,266,770,928,038,462,7
4. Giá vốn hàng bán89,1113,393,6151,7500,3514,1434,4480,0301,234,654,521,525,553,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,813,710,729,434,639,147,547,543,032,116,46,512,99,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,85,76,69,717,87,50,03,92,30,16,51,93,93,3
7. Chi phí tài chính29,146,342,929,925,621,217,112,51,63,60,03,70,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay29,127,742,929,925,620,817,112,41,51,20,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,10,40,51,41,61,91,14,74,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,314,715,216,920,220,924,732,517,26,13,63,64,23,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-30,8-41,6-40,8-7,76,64,25,25,925,120,917,3-0,17,94,7
12. Thu nhập khác0,20,112,60,90,00,00,00,01,5—0,20,30,50,0
13. Chi phí khác1,32,41,40,40,70,20,30,10,2—0,00,00,00,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1-2,311,30,5-0,7-0,2-0,3-0,11,30,40,20,30,5-0,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-32,0-44,0-29,5-7,25,94,05,05,826,421,317,50,28,44,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,91,62,72,93,55,05,16,55,13,70,41,71,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-0,1-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,81,32,62,93,55,05,16,55,13,70,42,01,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-32,3-44,8-30,8-9,93,00,60,00,820,016,213,8-0,16,42,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-9,9-8,8-9,20,60,50,50,60,10,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-22,4-36,0-21,6-10,42,50,1-0,60,720,016,213,8-0,16,42,8

Kết quả kinh doanh LEC theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh18,925,41,625,252,517,572,123,217,813,529,05,430,870,329,545,348,861,1319,02,8133,779,4198,5172,1100,881,7115,777,598,6190,4124,4184,1104,2114,787,0148,185,523,935,36,413,09,330,814,118,57,78,06,04,39,726,25,23,93,23,87,12,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)18,925,41,625,252,517,572,123,217,813,529,05,430,870,329,545,348,861,1319,02,8133,779,4198,5172,1100,881,7115,777,598,6190,4124,4184,1104,2114,787,0148,185,523,935,36,413,09,330,814,118,57,78,06,04,39,726,25,23,93,23,87,12,4
4. Giá vốn hàng bán17,723,71,422,748,916,063,820,616,312,025,34,527,464,027,238,537,552,2300,32,5122,875,1187,5163,295,076,6104,371,093,2178,3122,5171,088,499,076,9132,774,916,312,65,59,47,422,211,514,56,36,24,83,66,718,53,51,81,62,15,10,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,21,70,22,43,61,58,32,61,51,53,70,93,46,32,36,811,48,918,70,310,94,411,18,95,85,111,56,55,512,11,913,015,815,710,115,410,67,722,80,83,51,88,62,63,91,41,81,20,73,07,71,72,01,51,62,01,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,00,31,90,01,70,01,50,02,51,714,40,03,23,23,72,22,71,14,84,84,44,10,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,00,10,20,60,50,00,00,00,00,15,50,20,30,20,20,40,70,60,80,91,20,90,51,20,6
7. Chi phí tài chính8,72,86,63,77,87,911,37,928,35,421,13,310,618,79,15,97,76,311,82,96,25,0-3,32,45,33,11,90,9-2,34,03,73,43,12,01,40,30,00,02,40,00,40,80,00,00,00,03,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,72,86,53,77,87,911,37,99,75,421,13,310,018,79,15,97,76,311,82,66,15,0-3,32,35,33,11,90,9-2,34,03,73,43,12,01,40,30,00,02,40,00,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,40,20,10,70,10,40,30,50,30,50,50,30,40,00,51,61,21,30,61,01,10,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,41,25,31,45,51,05,51,66,11,46,21,45,87,46,82,16,82,18,1—7,72,96,93,28,02,88,64,76,65,56,76,111,96,16,95,75,11,23,90,60,90,51,40,70,80,71,10,40,51,61,70,91,00,70,71,00,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-10,9-2,1-9,9-2,6-8,0-7,4-7,0-6,8-30,4-3,7-9,2-3,9-9,8-16,7-9,81,0-0,41,63,60,81,50,57,43,3-7,5-0,90,80,81,02,5-6,33,40,77,61,89,65,76,415,80,11,90,212,21,72,90,5-3,10,90,91,45,20,60,91,30,41,10,3
12. Thu nhập khác0,20,00,00,00,00,00,01,20,10,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,13,80,00,00,00,0-0,10,10,00,00,00,01,20,70,00,00,40,00,00,00,10,00,00,00,10,10,10,00,50,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,10,10,60,10,20,10,11,00,40,00,00,40,00,00,10,10,00,00,20,20,20,00,03,90,00,0-0,00,00,10,10,00,30,00,30,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,1-0,6-0,1-0,1-0,1-0,10,2-0,3-0,0-0,0-0,4-0,0-0,00,7-0,1-0,00,0-0,2-0,2-0,2-0,00,0-0,1-0,0-0,00,0-0,0-0,30,0-0,0-0,3-0,0-0,31,10,6-0,10,00,40,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,50,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,9-2,2-10,4-2,7-8,2-7,5-7,1-6,6-30,7-3,7-9,2-4,3-9,8-16,7-9,10,9-0,41,63,30,61,30,57,53,2-7,5-0,90,80,80,82,5-6,33,00,77,32,910,25,66,416,10,11,90,212,21,82,90,5-3,00,91,01,45,70,60,91,20,41,10,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,21,30,30,60,41,00,41,20,41,71,4-0,10,31,10,71,81,2-0,61,02,12,31,02,61,61,44,20,00,50,22,60,30,00,00,00,20,20,70,90,20,30,40,20,40,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,21,30,30,60,41,00,41,20,41,71,4-0,10,31,10,71,81,2-0,61,02,12,31,02,71,61,44,20,00,50,22,60,30,00,00,00,20,20,71,10,20,30,40,20,40,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-11,1-2,2-10,4-2,7-8,2-7,5-7,1-6,6-30,7-3,7-9,2-4,3-10,0-16,9-10,40,6-1,01,22,40,20,10,15,81,8-7,4-1,2-0,30,1-1,01,3-5,62,1-1,45,01,97,53,95,011,90,11,40,09,51,42,90,5-3,00,70,90,84,60,40,60,90,20,80,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,1-0,7-3,1-1,0-1,8-3,1-1,6-2,6-2,7-1,3-2,1-1,4-2,8-5,2-1,90,51,10,80,3-0,00,1-0,00,40,1-0,0-0,00,30,2-0,00,1-0,50,7-1,11,50,91,90,20,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,0-1,5-7,4-1,8-6,3-4,4-5,5-4,1-28,0-2,4-7,1-2,9-7,2-11,7-8,50,1-2,10,42,10,20,00,15,41,7-7,3-1,2-0,6-0,1-1,01,2-5,11,2-0,33,51,05,63,85,011,90,11,40,09,51,42,90,5-3,00,70,90,84,60,40,60,90,20,80,2

Báo cáo khác của LEC

Dữ liệu khác của LEC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bất động sản điện lực Miền Trung (mã LEC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 97 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -32 tỉ đồng, tăng 27,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 19 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.