Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LEC
CTCP Bất động sản điện lực Miền Trung
Central Power Real Estate Joint Stock Company
4.700
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại LEC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LEC theo thời gian

1257 ngày
-0,00%0,01%0,01%0,02%0,03%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 732 cổ phiếu LEC, tương đương 0,00% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,03% (17-10-2022), thấp nhất 0,00% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LEC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,00%0,00%■ 0,00 điểm %0
3 năm3-10-20230,01%0,00%▼ −0,01 điểm %-2.291

Sở hữu nước ngoài LEC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,00%■ 0,00 điểm %7320%-732
9-20260,00%■ 0,00 điểm %7320%-732
8-20260,00%■ 0,00 điểm %7320%-732
7-20260,00%■ 0,00 điểm %73249%12.788.268
6-20260,00%■ 0,00 điểm %73249%12.788.268
5-20260,00%■ 0,00 điểm %73249%12.788.268
4-20260,00%■ 0,00 điểm %73249%12.788.268
3-20260,00%■ 0,00 điểm %73249%12.788.268
2-20260,00%■ 0,00 điểm %73249%12.788.268
1-20260,00%■ 0,00 điểm %73249%12.788.268
12-20250,00%■ 0,00 điểm %73249%12.788.268
11-20250,00%■ 0,00 điểm %73249%12.788.268
10-20250,00%■ 0,00 điểm %73249%12.788.268
9-20250,00%■ 0,00 điểm %73249%12.788.268
8-20250,00%■ 0,00 điểm %73249%12.788.268
7-20250,00%▼ −0,01 điểm %73249%12.788.268
6-20250,01%■ 0,00 điểm %3.13249%12.785.868
5-20250,01%■ 0,00 điểm %3.13249%12.785.868
4-20250,01%■ 0,00 điểm %3.13249%12.785.868
3-20250,01%■ 0,00 điểm %3.13249%12.785.868
2-20250,01%■ 0,00 điểm %3.13249%12.785.868
1-20250,01%■ 0,00 điểm %3.13249%12.785.868
12-20240,01%■ 0,00 điểm %3.13249%12.785.868
11-20240,01%■ 0,00 điểm %3.13249%12.785.868
10-20240,01%■ 0,00 điểm %3.13249%12.785.868
9-20240,01%■ 0,00 điểm %3.13249%12.785.868
8-20240,01%■ 0,00 điểm %3.13249%12.785.868
7-20240,01%▲ +0,00 điểm %3.13249%12.785.868
6-20240,01%▼ −0,00 điểm %2.93249%12.786.068
5-20240,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
4-20240,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
3-20240,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
2-20240,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
1-20240,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
12-20230,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
11-20230,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
10-20230,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
9-20230,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
8-20230,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
7-20230,01%▲ +0,00 điểm %3.02349%12.785.977
6-20230,01%■ 0,00 điểm %2.32349%12.786.677
5-20230,01%▼ −0,00 điểm %2.32349%12.786.677
4-20230,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
3-20230,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
2-20230,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
1-20230,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
12-20220,01%■ 0,00 điểm %3.02349%12.785.977
11-20220,01%▼ −0,01 điểm %3.02349%12.785.977
10-20220,02%■ 0,00 điểm %4.92349%12.784.077
9-20220,02%▼ −0,00 điểm %4.92349%12.784.077
8-20220,02%▲ +0,01 điểm %5.62349%12.783.377
7-20220,01%■ 0,00 điểm %2.32349%12.786.677
6-20220,01%■ 0,00 điểm %2.32349%12.786.677
5-20220,01%▼ −0,00 điểm %2.32349%12.786.677
4-20220,01%■ 0,00 điểm %2.82349%12.786.177
3-20220,01%■ 0,00 điểm %2.82349%12.786.177
2-20220,01%▲ +0,01 điểm %2.82349%12.786.177
1-20220,00%■ 0,00 điểm %1.02349%12.787.977
12-20210,00%▲ +0,00 điểm %1.02349%12.787.977
11-20210,00%▲ +0,00 điểm %93749%12.788.063
10-20210,00%■ 0,00 điểm %43749%12.788.563
9-20210,00%■ 0,00 điểm %43749%12.788.563
8-20210,00%■ 0,00 điểm %43749%12.788.563
7-20210,00%—43749%12.788.563

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202673200,00%-732
1-10-202673200,00%-732
30-9-202673200,00%-732
29-9-202673200,00%-732
28-9-202673200,00%-732
25-9-202673200,00%-732
24-9-202673200,00%-732
23-9-202673200,00%-732
22-9-202673200,00%-732
21-9-202673200,00%-732
18-9-202673200,00%-732
17-9-202673200,00%-732
16-9-202673200,00%-732
15-9-202673200,00%-732
14-9-202673200,00%-732
11-9-202673200,00%-732
10-9-202673200,00%-732
9-9-202673200,00%-732
8-9-202673200,00%-732
7-9-202673200,00%-732
4-9-202673200,00%-732
3-9-202673200,00%-732
28-8-202673200,00%-732
27-8-202673200,00%-732
26-8-202673200,00%-732
25-8-202673200,00%-732
24-8-202673200,00%-732
21-8-202673200,00%-732
20-8-202673200,00%-732
19-8-2026732—0,00%-732

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LEC