Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo LLM
Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP
Vietnam Machinery Installation Corporation - JSC
31.400
▲ +2.200 (▲ +7,53%)

Cân đối kế toán LLM

Cân đối kế toán LLM theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.533,15.257,75.541,15.330,76.451,46.720,87.049,111.334,111.664,115.271,214.434,09.674,29.393,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.699,22.976,52.738,02.600,61.228,7895,91.079,22.116,72.803,22.747,93.458,71.390,91.000,8
      1. Tiền1.708,61.538,81.305,61.248,8617,7502,6661,5959,81.322,6999,81.057,2955,8905,2
      2. Các khoản tương đương tiền990,51.437,71.432,51.351,8611,0393,2417,81.156,91.480,61.748,12.401,5435,195,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,56,45,80,03,53,515,0186,6188,5334,782,125,085,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,042,80,025,085,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,70,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,56,45,80,03,53,515,0186,6188,5301,782,10,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.957,01.717,02.294,61.937,14.158,94.957,44.700,95.382,54.835,68.615,57.727,74.269,04.359,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.895,51.403,71.762,01.464,93.883,64.403,24.032,14.150,23.377,93.610,93.231,83.105,43.007,7
      2. Trả trước cho người bán436,9716,6923,8845,7702,3814,3893,51.228,11.292,33.966,43.842,6837,51.087,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,01,90,249,565,1101,7
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn353,5359,3363,3369,3377,1377,1377,1170,652,441,0100,60,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác460,3470,9484,6450,8418,6569,9564,4506,8436,61.201,7587,6350,4431,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.189,3-1.233,5-1.239,1-1.193,6-1.222,8-1.207,1-1.166,2-673,2-325,6-204,6-84,4-89,4-269,3
    IV. Tổng hàng tồn kho763,1439,3433,1737,4972,5753,21.126,33.559,73.736,23.476,33.088,63.813,93.723,1
      1. Hàng tồn kho763,1439,3433,1737,4972,5753,21.126,33.562,13.738,53.476,63.088,93.814,23.723,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0-2,4-2,3-0,2-0,2-0,3-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác107,4118,669,655,688,0110,9127,788,6100,696,876,8175,4225,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,71,11,31,40,53,65,610,82,814,128,221,516,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ90,347,331,014,459,671,886,330,556,728,134,717,521,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước16,470,337,339,927,835,535,847,341,054,513,921,616,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0114,9171,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn820,7858,8829,0872,9941,71.027,81.126,31.870,52.468,42.716,42.972,53.540,83.803,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,28,78,78,88,79,69,623,632,638,287,614,518,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,518,8
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,28,78,78,88,79,69,623,632,638,287,60,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định114,7119,8132,7148,9170,1199,9231,91.029,81.501,71.744,61.868,22.131,22.474,0
      1. Tài sản cố định hữu hình96,3101,0113,4127,5134,7162,5188,1816,71.246,81.463,11.564,21.867,92.281,8
      - Nguyên giá57,157,157,157,157,157,157,1167,7166,9166,9110,6110,6110,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,3-44,0-41,7-39,4-37,1-34,8-32,5-71,2-63,9-56,5-25,7-20,6-15,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính2,12,52,95,119,120,726,6187,6227,5251,4206,9167,0103,3
      - Nguyên giá57,157,157,157,157,157,157,1167,7166,9166,9110,6110,6110,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,3-44,0-41,7-39,4-37,1-34,8-32,5-71,2-63,9-56,5-25,7-20,6-15,4
      3. Tài sản cố định vô hình16,316,316,416,316,316,717,225,527,430,197,196,388,9
      - Nguyên giá57,157,157,157,157,157,157,1167,7166,9166,9110,6110,6110,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,3-44,0-41,7-39,4-37,1-34,8-32,5-71,2-63,9-56,5-25,7-20,6-15,4
    III. Bất động sản đầu tư10,813,115,417,720,022,324,696,5103,0110,484,890,095,2
      - Nguyên giá57,157,157,157,157,157,157,1167,7166,9166,9110,6110,6110,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,3-44,0-41,7-39,4-37,1-34,8-32,5-71,2-63,9-56,5-25,7-20,6-15,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn39,236,831,940,840,840,842,453,6100,8145,4133,6323,5327,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang39,236,831,940,840,840,842,453,6100,8145,4133,6323,5327,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn556,3550,7552,5577,1633,3634,5625,2466,8468,1334,0460,7609,8641,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh330,8322,5321,2343,6397,8398,8482,3253,7249,9107,4152,0118,5106,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn255,2255,2255,2255,2255,2255,2162,4251,2258,8261,5438,1502,8763,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-30,2-27,3-24,1-22,1-20,1-19,8-19,8-38,1-40,6-34,9-134,4-11,5-229,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,40,30,20,30,30,30,30,00,00,05,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác99,5129,687,779,568,9120,6192,5200,2262,3343,8337,6371,8247,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn99,5129,687,779,568,7120,5183,9170,8225,8295,6278,0287,2223,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,08,30,00,00,02,62,50,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,014,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,10,10,20,229,436,548,357,065,18,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.353,86.116,56.370,16.203,67.393,17.748,68.175,413.204,614.132,517.987,717.406,413.215,013.197,3
  A. Nợ phải trả5.937,85.138,35.426,65.223,26.342,06.646,57.044,111.618,012.195,116.113,615.645,311.592,912.020,1
    I. Nợ ngắn hạn5.312,54.685,15.315,35.148,56.319,26.623,07.017,610.938,311.075,714.390,313.713,99.427,79.244,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn998,21.329,71.623,11.120,81.530,81.600,61.303,93.328,63.517,95.302,23.774,23.789,14.184,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.475,31.499,61.898,12.086,43.872,93.813,43.927,94.270,24.103,52.442,22.544,92.748,72.488,7
      4. Người mua trả tiền trước461,3320,8454,4866,2114,5273,0530,81.296,81.587,74.760,55.787,11.181,6719,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước71,85,76,523,236,220,616,5105,394,1208,5159,7182,9212,0
      6. Phải trả người lao động95,396,987,042,241,253,5107,5279,8290,5429,9248,7251,5280,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.471,8873,7849,1639,3518,9638,2949,91.082,4936,4651,6570,2720,9745,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,10,80,80,90,80,82,04,84,512,728,30,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác296,7311,6272,3261,097,9141,1111,4446,4456,4525,6526,1491,3548,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn386,3188,663,248,138,113,06,451,319,318,963,743,542,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi54,857,960,760,567,868,961,472,865,538,310,918,122,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn625,2453,2111,374,822,823,426,5679,81.119,41.723,31.931,42.165,22.775,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,04,840,257,548,753,8283,5
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,01,61,61,61,62,92,92,93,40,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,21,21,20,90,80,90,944,374,1361,0333,672,6120,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,41,11,82,60,62,87,2453,8834,11.195,01.475,91.901,82.183,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả16,815,813,77,91,31,90,062,861,58,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn593,8421,480,346,82,80,00,023,915,81,96,633,050,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn13,113,714,415,015,616,316,987,290,897,063,3104,0138,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.416,0978,2943,5980,31.051,21.102,11.131,31.586,61.937,41.874,11.761,11.622,11.177,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.416,3978,5943,8980,61.051,71.100,21.128,51.581,81.931,81.866,81.760,31.621,11.089,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3733,3739,9580,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,11,11,11,11,71,71,717,517,517,04,84,73,6
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-51,50,4-1,340,540,550,8
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-3,2-7,5-10,9-10,8-9,5-6,1-5,1-6,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển125,0107,991,883,886,579,961,0225,4198,5162,7135,5114,6103,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,216,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,07,67,88,07,07,78,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối618,3183,1154,4174,6211,9229,7237,5159,0375,3211,9222,166,7-346,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước126,290,4150,2199,8196,9171,1321,9329,4126,5145,260,6——
      - LNST chưa phân phối kỳ này492,092,74,2-25,215,058,6-84,4-170,4248,866,7161,5——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-89,8-71,1-57,6-33,0-3,730,268,5432,5535,0671,3617,1627,8668,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác-0,3-0,3-0,3-0,3-0,61,92,84,85,67,30,80,987,3
      1. Nguồn kinh phí-0,3-0,3-0,3-0,3-0,61,92,84,04,87,00,60,611,6
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,80,90,30,30,375,7
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.353,86.116,56.370,16.203,67.393,17.748,68.175,413.204,614.132,517.987,717.406,413.215,013.197,3

Cân đối kế toán LLM theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
TÀI SẢN1.184,6900,41.712,9668,2717,72.326,81.008,61.747,91.694,51.650,82.430,21.370,6855,7421,21.140,9508,3664,1587,0728,5680,31.345,31.083,01.786,41.489,11.647,21.180,22.373,01.412,11.145,72.245,6—3.263,13.845,43.457,0—6.754,9—————
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.524,16.322,96.561,76.654,56.591,76.945,45.317,85.784,55.313,15.291,25.562,35.022,55.051,55.273,95.314,05.971,86.180,36.464,16.447,46.352,86.373,56.730,36.605,76.698,67.203,56.592,36.664,46.547,27.223,610.255,311.334,10,012.628,00,011.664,112.246,312.331,415.271,214.434,09.674,29.393,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.191,52.955,22.700,92.671,93.230,13.056,82.976,52.781,22.462,22.375,52.738,02.429,22.323,02.749,42.600,62.299,72.110,71.436,51.228,71.171,51.104,9983,4897,5946,51.115,81.098,31.079,61.070,51.392,32.161,72.116,73.263,12.454,23.457,02.803,22.203,72.442,62.747,93.458,71.390,91.000,8
      1. Tiền1.025,81.489,21.710,41.467,61.374,41.128,61.538,81.739,31.343,4957,01.305,61.152,71.000,81.142,81.248,81.088,81.049,9771,5617,7576,5538,0571,5504,3524,3697,5686,1661,8366,4446,3898,0959,83.127,61.381,63.254,51.322,6707,5766,0999,81.057,2955,8905,2
      2. Các khoản tương đương tiền2.165,71.466,1990,51.204,31.855,81.928,21.437,71.041,91.118,81.418,51.432,51.276,51.322,31.606,61.351,81.210,91.060,8665,0611,0595,0566,9411,8393,2422,2418,3412,2417,7704,1946,01.263,71.156,9135,51.072,5202,51.480,61.496,21.676,61.748,12.401,5435,195,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn799,3306,56,66,56,76,66,55,85,85,85,85,60,00,00,00,01,45,63,53,53,53,53,53,53,510,00,319,624,9170,5186,6129,3185,74,5188,5200,2220,4334,782,125,085,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,098,60,062,50,00,042,842,80,025,085,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,50,00,00,0-9,70,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn799,3306,56,66,56,76,66,55,85,85,85,85,60,00,00,00,01,45,63,53,53,53,53,53,53,510,00,019,624,9170,5186,60,0185,7-0,2188,5200,2177,6301,782,10,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.253,52.516,52.990,43.076,32.851,63.377,71.717,92.548,52.405,72.380,72.304,31.893,31.886,21.666,11.938,42.737,33.253,04.075,94.154,54.147,34.387,94.825,94.967,35.011,24.911,44.414,74.752,24.307,54.234,85.028,35.382,50,46.773,00,44.835,65.976,45.907,28.615,57.727,74.269,04.359,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.115,42.408,72.925,82.683,92.401,23.048,31.445,12.126,02.057,41.905,51.761,41.142,71.238,41.088,11.452,92.239,42.813,23.729,43.898,03.883,54.123,64.297,44.415,34.380,34.352,93.780,14.072,63.420,43.329,23.976,94.150,298,14.888,4117,53.377,94.301,73.376,03.610,93.231,83.105,43.007,7
      2. Trả trước cho người bán561,7474,5438,5760,9839,7727,7718,0811,1806,2868,8923,81.097,3954,6914,4845,7859,2803,6744,9701,5719,4738,8786,7812,0841,9823,0876,8882,51.044,41.067,81.138,51.228,167,61.677,626,41.292,31.324,22.224,33.966,43.842,6837,51.087,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0398,30,00,00,00,90,06,50,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,60,00,00,00,70,03,20,01,71,98,44,30,249,565,1101,7
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0353,5353,8358,2358,2359,3363,3363,3363,3363,3363,3363,3364,0369,3369,3369,3369,3377,1377,1377,1377,1377,1377,1377,1377,1392,10,0398,3398,3170,6-2,3184,94,852,441,041,041,0100,60,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác439,1472,0456,7474,0474,4467,2470,8532,3463,4482,2484,7503,5472,6458,7454,6456,9457,0422,6412,0419,3411,6574,7570,0620,5561,8554,6565,7400,8395,8560,1506,865,4369,531,2436,6639,7569,71.201,7587,6350,4431,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-862,7-838,6-1.184,1-1.196,3-1.221,9-1.223,7-1.275,3-1.284,2-1.284,6-1.239,1-1.228,9-1.213,5-1.142,7-1.159,1-1.184,1-1.187,4-1.190,0-1.190,2-1.234,1-1.252,1-1.263,2-1.210,0-1.207,1-1.209,6-1.203,4-1.174,5-1.160,7-956,3-956,3-1.046,2-673,29,6-347,34,3-325,6-338,6-308,0-204,6-84,4-89,4-269,3
    IV. Tổng hàng tồn kho277,7453,2756,6829,0469,3476,9498,3373,9354,8438,0444,6628,7752,1784,5719,5861,7737,6866,3973,3942,0791,5796,6626,3609,51.005,9906,9705,21.040,11.465,62.805,63.559,70,03.140,310,23.736,23.725,33.701,43.476,33.088,63.813,93.723,1
      1. Hàng tồn kho277,7453,2756,6829,0469,3476,9498,3373,9354,8438,0444,6628,7752,1784,5719,5861,7737,6866,3973,3942,0791,5796,6626,3609,51.005,9906,9706,91.041,71.467,22.807,33.562,19,63.142,614,53.738,53.725,53.701,63.476,63.088,93.814,23.723,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,7-1,7-1,7-1,7-2,455,8-2,316,7-2,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,291,4107,270,833,927,4118,675,184,591,169,665,790,273,955,573,177,679,787,588,685,7121,0111,1127,9166,9162,4127,1109,6106,089,288,60,074,84,5100,6140,859,896,876,8175,4225,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,90,80,71,11,80,61,11,51,80,61,32,03,54,41,41,93,25,00,50,50,43,73,74,77,810,45,42,41,914,510,855,82,912,22,87,76,614,128,221,516,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,045,190,351,57,80,047,317,436,743,930,713,837,425,814,232,230,142,959,763,154,383,971,877,2112,5102,286,481,681,051,830,5—13,7—56,790,412,328,134,717,521,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,345,516,318,224,226,770,356,346,046,737,649,949,343,739,939,044,331,927,325,031,033,435,746,046,749,835,325,523,122,847,3—58,2—41,042,741,054,513,921,616,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,0114,9171,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn809,8820,5823,5824,6829,8841,4861,1782,8793,2811,3837,3851,1850,5853,0902,0921,2911,3928,2949,0959,7968,5990,11.009,3989,11.027,81.076,91.136,01.094,61.098,61.454,71.870,5—2.215,6—2.468,42.505,92.561,12.716,42.972,53.540,83.803,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,20,60,60,60,68,78,78,78,78,78,88,88,88,88,88,78,78,79,69,69,69,69,69,69,610,510,310,324,023,6—28,4—32,630,836,938,287,614,518,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,014,518,8
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,60,60,60,68,78,78,78,78,78,88,88,88,88,88,78,78,79,69,69,69,69,69,69,610,510,310,324,023,6—28,4—32,630,836,938,287,60,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định112,5108,1114,6115,9118,6116,7119,8123,0126,4129,5132,7136,6140,7144,0148,9153,0155,1159,7170,2176,0183,5187,9203,1205,9214,5222,6233,3236,5241,2794,31.029,8—1.364,7—1.501,71.642,21.685,21.744,61.868,22.131,22.474,0
      1. Tài sản cố định hữu hình95,694,796,297,4100,098,0101,0104,0107,3110,3113,4115,9119,8122,8127,5132,1136,9124,8134,8140,2147,1151,0165,7165,8173,7180,2189,4190,9194,6587,9816,7—1.143,6—1.246,81.377,61.407,41.463,11.564,21.867,92.281,8
      - Nguyên giá57,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,1167,7167,7—166,9—166,9166,9166,9166,9110,6110,6110,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-47,5-46,9-46,3-45,7-45,2-44,6-44,0-43,4-42,9-42,3-41,7-41,1-40,5-40,0-39,4-38,8-38,2-37,7-37,1-36,5-35,9-35,4-34,8-34,2-33,6-33,1-32,5-31,9-31,3-72,8-71,2—-67,6—-63,9-62,1-60,2-56,5-25,7-20,6-15,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,82,02,12,22,32,42,52,62,72,82,94,34,74,95,14,72,018,719,119,519,920,320,723,323,925,326,628,329,0181,2187,6—196,7—227,5237,0250,0251,4206,9167,0103,3
      - Nguyên giá57,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,1167,7167,7—166,9—166,9166,9166,9166,9110,6110,6110,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-47,5-46,9-46,3-45,7-45,2-44,6-44,0-43,4-42,9-42,3-41,7-41,1-40,5-40,0-39,4-38,8-38,2-37,7-37,1-36,5-35,9-35,4-34,8-34,2-33,6-33,1-32,5-31,9-31,3-72,8-71,2—-67,6—-63,9-62,1-60,2-56,5-25,7-20,6-15,4
      3. Tài sản cố định vô hình15,011,516,316,316,316,316,316,416,416,416,416,416,316,316,316,316,316,316,316,316,416,516,716,816,917,117,217,417,525,225,5—24,4—27,427,627,830,197,196,388,9
      - Nguyên giá57,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,1167,7167,7—166,9—166,9166,9166,9166,9110,6110,6110,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-47,5-46,9-46,3-45,7-45,2-44,6-44,0-43,4-42,9-42,3-41,7-41,1-40,5-40,0-39,4-38,8-38,2-37,7-37,1-36,5-35,9-35,4-34,8-34,2-33,6-33,1-32,5-31,9-31,3-72,8-71,2—-67,6—-63,9-62,1-60,2-56,5-25,7-20,6-15,4
    III. Bất động sản đầu tư9,710,210,811,412,012,513,113,714,314,815,416,016,617,217,718,318,919,520,020,621,221,822,322,923,524,124,625,225,894,996,5—99,4—103,0104,8106,7110,484,890,095,2
      - Nguyên giá57,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,157,1167,7167,7—166,9—166,9166,9166,9166,9110,6110,6110,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-47,5-46,9-46,3-45,7-45,2-44,6-44,0-43,4-42,9-42,3-41,7-41,1-40,5-40,0-39,4-38,8-38,2-37,7-37,1-36,5-35,9-35,4-34,8-34,2-33,6-33,1-32,5-31,9-31,3-72,8-71,2—-67,6—-63,9-62,1-60,2-56,5-25,7-20,6-15,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn38,141,937,337,337,437,440,840,831,931,940,840,941,040,840,840,940,840,840,841,041,040,840,842,842,842,842,442,442,346,853,6—51,5—100,8121,2115,8145,4133,6323,5327,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang38,141,937,337,337,437,440,840,831,931,940,840,941,040,840,840,940,840,840,841,041,040,840,842,842,842,842,442,442,346,853,6—51,5—100,8121,2115,8145,4133,6323,5327,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn557,0559,3558,8557,4551,4554,6549,0541,5543,6548,4552,5549,8556,6568,3602,9630,0633,9634,6636,5629,6630,0630,9620,7627,3624,4626,7618,5618,4615,8368,2466,8—477,0—468,1322,6327,6334,0460,7609,8641,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh331,5333,8330,5329,1323,3326,3317,7310,2312,3317,2319,2316,3323,1334,8368,0395,1399,0399,7399,0397,2397,5401,7477,8484,4481,5483,8475,9475,8473,2223,2253,7—263,8—249,9104,2104,2107,4152,0118,5106,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2249,0162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4180,7251,2—251,2—258,8261,5261,5261,5438,1502,8763,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-30,2-30,2-27,3-27,3-27,3-27,3-24,1-24,1-24,1-24,1-22,1-22,1-22,1-22,1-20,6-20,6-20,6-20,6-18,0-23,1-23,1-20,1-19,8-19,8-19,8-19,8-19,8-19,8-19,8-35,7-38,1—-38,1—-40,6-43,2-43,2-34,9-134,4-11,5-229,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,40,40,30,40,10,40,10,10,10,10,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,0—0,0—0,00,05,00,05,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác92,4100,7101,4102,0109,9119,6129,655,168,377,887,098,986,774,082,970,254,065,072,882,983,299,3112,980,6113,0151,1206,7161,8163,2126,5200,2—194,7—262,3284,3289,0343,8337,6371,8247,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn92,4100,7101,4102,0109,9119,6129,655,168,377,887,098,986,773,982,870,153,964,972,782,883,199,1112,877,9110,2142,6191,3147,3148,797,0170,8—162,2—225,8241,0245,7295,6278,0287,2223,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,12,62,68,315,214,214,20,00,0—0,0—0,00,00,00,02,62,50,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,017,014,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,30,30,329,429,4—32,5—36,543,343,348,357,065,18,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.334,07.143,47.385,27.479,27.421,57.786,96.178,96.567,36.106,36.102,56.399,65.873,75.902,06.127,06.216,06.893,07.091,67.392,37.396,47.312,57.342,07.720,47.615,07.687,78.231,37.669,27.800,47.641,88.322,211.709,913.204,6—14.843,6—14.132,514.752,314.892,517.987,717.406,413.215,013.197,3
  A. Nợ phải trả6.329,35.586,66.123,06.365,26.375,46.758,25.205,45.566,75.118,65.122,55.460,64.950,04.983,25.150,25.198,35.848,26.014,16.346,56.342,96.225,66.257,76.635,56.514,66.546,77.099,06.546,36.658,76.467,87.168,110.106,711.618,0—12.930,3—12.195,112.682,912.931,716.113,615.645,311.592,912.020,1
    I. Nợ ngắn hạn5.558,04.855,25.429,95.788,75.823,46.354,14.784,15.474,55.022,85.013,45.349,84.904,44.936,95.076,35.134,85.801,45.994,26.326,96.292,96.201,26.233,56.611,06.490,76.523,67.074,66.519,36.627,96.421,87.118,49.619,210.938,3—11.834,3—11.075,711.340,011.466,014.390,313.713,99.427,79.244,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn871,6873,3998,21.204,91.243,81.488,81.329,71.419,31.535,41.567,21.623,11.472,11.084,21.278,21.120,81.091,51.095,41.376,41.530,81.421,91.479,81.583,51.602,31.588,31.894,01.498,21.303,91.179,71.220,43.256,23.328,6—3.133,1—3.517,94.160,64.280,45.302,23.774,23.789,14.184,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.234,01.297,41.505,21.299,51.137,31.376,11.540,91.847,01.746,41.794,31.901,41.701,11.605,71.693,42.079,12.764,53.021,13.835,43.875,43.911,73.835,24.086,03.833,53.763,03.926,93.754,53.975,03.572,43.976,33.983,54.270,2—5.519,7—4.103,53.793,52.353,92.442,22.544,92.748,72.488,7
      4. Người mua trả tiền trước1.143,4467,6462,8187,5264,0345,4322,3413,5302,3377,2451,7658,71.300,71.138,5866,2946,6948,7150,3112,5137,4146,6213,6267,9385,1429,9491,9527,5581,4605,9984,01.296,8—1.279,9—1.587,71.332,62.861,64.760,55.787,11.181,6719,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước112,82,434,23,842,043,95,74,55,84,06,96,58,78,830,725,224,88,336,227,726,218,324,421,621,813,616,619,914,943,3105,3—90,4—94,1128,1122,3208,5159,7182,9212,0
      6. Phải trả người lao động122,576,785,4129,9126,7111,991,876,695,992,584,959,351,443,942,242,344,439,641,236,938,145,954,286,094,8100,4103,4134,0114,6221,7279,8—269,8—290,5345,1342,9429,9248,7251,5280,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.680,71.459,81.546,52.035,62.107,52.409,91.068,81.296,7903,6788,1884,8600,7481,9553,2631,0576,6496,1581,1522,6481,5509,5449,6492,1466,2486,5463,0508,8745,21.001,4641,81.082,4—1.110,1—936,4890,5949,2651,6570,2720,9745,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,70,81,10,80,80,80,80,81,20,80,81,01,20,80,91,21,40,80,70,80,80,70,80,91,42,02,02,92,93,94,8—5,2—4,53,76,512,728,30,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác298,7292,3296,5319,5292,2295,1312,1282,4290,6275,7272,4275,4271,2260,1261,2249,0255,4242,798,0107,7115,9139,6133,7131,5149,8127,4129,4107,295,5362,3446,4—339,4—456,4595,0454,8525,6526,1491,3548,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,8331,7445,2550,6551,7235,354,375,577,561,463,268,870,443,642,443,745,733,17,87,712,812,813,011,19,37,70,026,233,252,251,3—8,5—19,317,717,718,963,743,542,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi83,953,354,856,757,547,057,958,164,052,260,761,061,555,860,560,761,159,367,867,868,661,168,969,860,260,561,453,153,370,372,8—78,3—65,573,276,638,310,918,122,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn771,3731,4693,1576,4552,0404,0421,392,395,8109,0110,845,646,373,963,546,819,819,650,024,524,224,523,823,124,327,030,846,049,8487,5679,8—1.095,9—1.119,41.342,91.465,71.723,31.931,42.165,22.775,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,8—23,9—40,255,360,457,548,753,8283,5
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,01,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,12,92,92,9—2,9—2,92,92,92,93,40,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,012,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,20,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,20,90,90,90,80,80,80,80,80,80,80,90,90,90,90,91,01,019,644,3—73,1—74,1101,3110,9361,0333,672,6120,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,1—0,40,60,80,91,11,31,51,61,82,02,22,32,62,40,30,50,60,70,91,82,83,74,65,97,28,610,0287,8453,8—810,3—834,11.036,11.162,21.195,01.475,91.901,82.183,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả19,4700,316,816,516,816,016,416,816,415,113,211,510,59,12,21,81,81,20,82,62,14,02,30,00,00,04,74,74,762,862,8—80,9—61,542,927,98,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn737,7—661,7545,0519,8372,4388,959,062,876,980,316,516,546,841,325,20,00,030,52,82,80,00,00,00,00,00,00,00,021,623,9—15,3—15,86,84,31,96,633,050,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn13,11,213,113,213,413,613,714,114,014,214,414,514,714,815,015,015,315,515,715,916,016,216,316,917,218,616,430,631,288,187,2—89,5—90,897,697,197,063,3104,0138,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.004,61.556,71.262,31.114,01.046,11.028,7973,51.000,6987,7980,0938,9923,7918,8976,81.017,71.044,81.077,51.045,81.053,51.086,91.084,21.084,91.100,41.141,01.132,41.122,91.141,71.174,01.154,11.603,31.586,6—1.913,3—1.937,42.069,41.960,91.874,11.761,11.622,11.177,2
    I. Vốn chủ sở hữu2.004,61.556,71.262,51.114,31.046,41.029,0973,81.000,9987,9980,3939,2924,0919,1977,11.018,01.045,61.078,31.046,51.054,11.085,01.082,41.083,01.098,51.139,11.130,51.120,61.139,01.171,21.151,31.598,51.581,8—1.908,2—1.931,82.063,21.954,21.866,81.760,31.621,11.089,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3797,3—797,3—797,3797,3797,3797,3733,3739,9580,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,717,517,5—17,5—17,517,517,517,04,84,73,6
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-51,5-51,5—0,7—0,4-1,3-1,3-1,340,540,550,8
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-4,4-4,3-3,2-3,5-3,2-7,0-7,5-7,5-7,8-8,2-12,3-9,5-10,2-8,4-10,5-15,2-15,0-14,9-9,0-9,3-8,6-9,8-5,6-8,6-12,1-17,2-7,4-5,9-9,3-6,0-6,0—0,1—0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển367,3125,0125,0125,0125,0107,9107,9107,9107,991,891,891,891,883,883,883,883,886,586,586,586,579,979,979,961,061,061,052,152,1217,7225,4—225,4—198,5211,8211,8162,7135,5114,6103,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,019,216,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,87,6—7,6—7,89,69,68,07,07,78,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối940,9734,2464,5303,5233,1235,0178,1199,2184,3190,4151,3126,4118,7174,3209,4228,3255,4216,8215,8238,8230,5229,2224,0261,2270,5254,7242,0284,8268,5160,8159,0—354,0—375,3345,6236,8211,9222,166,7-346,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước345,1618,3126,2126,2154,1183,190,4126,3126,3154,4150,2158,2158,2174,6199,1211,7211,7211,9199,1215,0215,0229,7168,4209,0238,4237,5320,0365,4365,4159,0329,4—334,3—126,5130,3133,9145,260,6——
      - LNST chưa phân phối kỳ này595,8115,9338,3177,279,051,987,773,058,036,01,1-31,7-39,4-0,210,316,743,74,916,723,815,5-0,555,652,232,117,2-78,0-80,5-97,01,8-170,4—19,7—248,8215,3102,966,7161,5——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,1
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,04,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-65,1-64,2-89,8-76,7-74,5-73,0-70,8-64,8-62,6-59,7-57,6-50,7-47,3-38,7-30,7-17,4-12,0-8,5-5,82,47,317,133,640,044,455,576,873,673,5456,0432,5—505,6—535,0682,6682,4671,3617,1627,8668,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,8-0,8-0,7-0,61,91,91,91,91,91,92,22,82,82,84,74,8—5,1—5,66,36,77,30,80,987,3
      1. Nguồn kinh phí0,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,8-0,8-0,7-0,61,91,91,91,91,91,92,22,82,82,84,04,0—4,3—4,86,06,47,00,60,611,6
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,8—0,8—0,90,20,30,30,30,375,7
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.334,07.143,47.385,27.479,27.421,57.786,96.178,96.567,36.106,36.102,56.399,65.873,75.902,06.127,06.216,06.893,07.091,67.392,37.396,47.312,57.342,07.720,47.615,07.687,78.231,37.669,27.800,47.641,88.322,211.709,913.204,6—14.843,6—14.132,514.752,314.892,517.987,717.406,413.215,013.197,3

Báo cáo khác của LLM

Dữ liệu khác của LLM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP (mã LLM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LLM.