Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo LLM
Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP
Vietnam Machinery Installation Corporation - JSC
29.000
▼ −1.300 (▼ −4,29%)

Kết quả kinh doanh LLM

Doanh thu và lợi nhuận LLM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.371Q4/2023: 2.430Q1/2024: 1.651Q2/2024: 1.695Q3/2024: 1.748Q4/2024: 1.009Q1/2025: 2.327Q2/2025: 718Q3/2025: 668Q4/2025: 1.713Q1/2026: 900Q2/2026: 1.1852.430Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 26Q1/2024: 34Q2/2024: 19Q3/2024: 13Q4/2024: 9Q1/2025: 50Q2/2025: 26Q3/2025: 96Q4/2025: 148Q1/2026: 142Q2/2026: 479479Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.185479
Q1/2026900142
Q4/20251.713148
Q3/202566896
Q2/202571826
Q1/20252.32750
Q4/20241.0099
Q3/20241.74813
Q2/20241.69519
Q1/20241.65134
Q4/20232.43026
Q3/20231.3714

Doanh thu và lợi nhuận LLM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6.060Năm 2021: 3.826Năm 2022: 2.892Năm 2023: 5.079Năm 2024: 6.101Năm 2025: 5.4336.101Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 21Năm 2021: -19Năm 2022: -54Năm 2023: -19Năm 2024: 79Năm 2025: 473473-54Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.433473
Năm 20246.10179
Năm 20235.079-19
Năm 20222.892-54
Năm 20213.826-19
Năm 20206.06021

Báo cáo tài chính gốc LLM theo kỳ

216 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017———

216 tệp báo cáo LLM trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LLM

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LLM.

Kết quả kinh doanh LLM theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.432,66.101,35.079,02.892,13.826,16.060,37.041,813.362,819.196,511.633,68.449,68.354,68.833,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.432,66.101,35.079,02.892,13.826,16.060,37.041,813.362,819.196,511.633,68.449,68.354,68.833,5
4. Giá vốn hàng bán5.052,35.995,34.959,42.801,93.634,35.785,16.629,812.688,317.957,610.608,27.513,57.548,17.820,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)380,3106,0119,690,2191,8275,2412,0674,61.238,91.025,4936,1806,51.012,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính140,0147,2139,2116,859,697,0485,0176,2197,0142,3127,070,864,7
7. Chi phí tài chính132,9132,4131,0134,2150,6196,6356,4397,4655,6589,2592,8524,7704,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay62,591,294,190,7119,2130,0176,7344,6475,4432,6420,8545,9662,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh8,31,3-22,4-54,2-1,07,8-8,5-13,1-8,4-10,316,212,11,3
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,71,71,50,70,61,31,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,856,0119,840,4106,4144,4705,6601,9438,6457,5311,5331,4346,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)362,966,1-14,4-21,8-6,638,9-174,1-163,4331,8110,0174,332,026,6
12. Thu nhập khác210,029,511,77,521,56,144,437,957,875,2115,6371,184,2
13. Chi phí khác6,712,89,414,56,82,14,027,435,826,532,7207,665,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)203,316,72,3-7,014,74,040,410,421,948,783,0163,519,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)566,282,8-12,1-28,88,142,9-133,8-152,9353,7158,7257,2195,545,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành91,81,41,618,828,111,424,635,626,832,237,935,134,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,02,15,86,7-0,610,2-72,21,359,410,2-0,1-2,10,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)92,83,67,425,427,521,7-47,636,886,242,437,833,135,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)473,479,2-19,5-54,3-19,421,2-86,2-189,8267,5116,3219,5162,410,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-18,7-13,5-23,7-29,0-34,4-37,3-1,8-19,418,749,658,025,624,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)492,092,74,2-25,215,058,6-84,4-170,4248,866,7161,5136,8-14,2

Kết quả kinh doanh LLM theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.184,6900,41.712,9668,2717,72.326,81.008,61.747,91.694,51.650,82.430,21.370,6855,7421,21.140,9508,3664,1587,0728,5680,31.345,31.083,01.786,41.489,11.647,21.180,22.373,01.412,11.145,72.245,63.263,13.845,43.457,06.754,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.184,6900,41.712,9668,2717,72.326,81.008,61.747,91.694,51.650,82.430,21.370,6855,7421,21.140,9508,3664,1587,0728,5680,31.345,31.083,01.786,41.489,11.647,21.180,22.373,01.412,11.145,72.245,63.263,13.845,43.457,06.754,9
4. Giá vốn hàng bán754,2745,11.616,4611,6673,92.280,31.065,91.660,21.637,11.594,62.354,91.294,2902,5430,91.105,6514,6592,2582,7718,8638,71.244,91.038,41.719,41.420,71.534,21.140,62.151,51.366,91.267,61.971,03.127,63.718,73.254,56.442,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)430,4155,396,556,643,846,5-57,387,757,456,175,276,4-46,8-9,635,3-6,472,04,39,741,6100,444,767,068,4113,039,5221,545,2-121,9274,6135,5126,7202,5312,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính60,826,7-1,855,063,519,975,5-21,158,434,420,047,441,430,429,435,126,312,98,813,121,413,811,327,724,733,131,823,3116,0323,2129,339,04,528,8
7. Chi phí tài chính66,711,216,621,763,827,921,739,729,038,136,127,726,438,834,434,331,631,838,634,730,147,340,151,161,343,454,127,9151,7128,598,6115,162,597,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,89,612,013,217,220,218,123,224,724,524,323,624,521,719,021,625,025,030,90,031,030,80,00,033,227,80,00,070,571,50,0106,160,5130,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,83,11,45,8-3,03,87,5-2,1-4,9-4,02,9-6,8-11,7-8,8-27,1-3,9-0,71,91,8-0,4-4,12,9-6,62,8-2,31,53,52,6-12,5-2,50,0-3,0-0,20,0
9. Chi phí bán hàng-282,655,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,40,30,40,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp93,422,713,0-7,617,84,47,014,361,913,634,084,8-0,6-19,618,314,318,5-15,73,04,974,223,132,632,052,626,3222,832,539,2414,198,128,0117,599,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)618,495,766,4103,222,837,9-3,010,520,134,828,04,5-42,9-7,1-15,2-23,847,43,0-21,314,713,3-9,0-1,015,821,54,5-20,110,7-209,552,367,619,326,4143,2
12. Thu nhập khác0,866,3130,50,85,014,820,04,82,51,74,23,00,14,44,53,22,90,312,80,85,00,24,61,40,40,227,87,75,83,00,93,86,513,0
13. Chi phí khác2,32,11,31,51,52,48,31,31,91,34,22,31,31,54,84,31,41,41,62,22,50,50,80,50,50,30,60,21,91,33,26,01,722,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,564,2129,2-0,73,512,411,73,40,60,5-0,00,7-1,22,9-0,3-1,11,6-1,111,2-1,42,5-0,23,70,9-0,0-0,127,27,53,91,8-2,3-2,24,8-9,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)616,9160,0195,6102,526,450,38,713,920,735,328,05,2-44,1-4,2-15,5-25,048,91,9-10,113,215,8-9,22,816,721,54,37,118,2-205,554,165,417,031,2133,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành135,418,447,36,90,00,00,30,90,30,00,2-0,21,60,43,86,913,21,86,49,411,23,10,61,112,40,12,31,79,012,09,60,34,36,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,60,00,4-0,40,80,2-0,30,41,31,41,71,11,21,30,30,40,4-0,1-1,80,5-1,01,25,00,05,70,0-1,00,0-109,035,50,09,210,215,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)138,018,547,76,50,80,2-0,01,31,51,42,01,02,81,74,27,313,61,74,69,910,24,45,61,118,10,11,31,7-100,047,59,69,514,521,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)478,9141,5147,996,125,650,08,812,719,233,926,04,2-46,9-5,9-19,7-32,235,30,2-14,73,35,6-13,5-2,915,63,34,25,816,5-105,56,655,87,516,7112,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,025,6-13,1-2,1-1,5-1,9-6,0-2,3-2,9-2,1-6,8-3,5-7,7-5,7-13,3-5,1-3,5-4,7-7,6-4,9-10,3-13,1-6,3-4,5-11,5-13,03,20,1-6,84,90,00,04,50,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)479,9115,9161,098,227,151,914,814,922,136,032,87,7-39,2-0,2-6,4-27,138,84,9-7,18,316,0-0,53,420,114,817,22,516,4-98,71,855,87,512,2112,4

Báo cáo khác của LLM

Dữ liệu khác của LLM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP (mã LLM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.433 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 473 tỉ đồng, tăng 497,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.185 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 479 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.