Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu LO5 — trang 4
Biểu đồ giá LO5
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá LO5 theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 600 | 300 | 800 | 200 | ▼ −50,0% | 197 |
| 2025 | 800 | 600 | 1.300 | 600 | ▼ −25,0% | 249 |
| 2024 | 900 | 800 | 1.400 | 600 | ▼ −11,1% | 250 |
| 2023 | 1.000 | 900 | 1.400 | 700 | ▼ −10,0% | 249 |
| 2022 | 2.800 | 1.000 | 3.200 | 900 | ▼ −64,3% | 249 |
| 2021 | 1.600 | 2.900 | 3.400 | 1.200 | ▲ +81,2% | 244 |
| 2020 | 2.200 | 1.600 | 3.800 | 1.000 | ▼ −27,3% | 252 |
| 2019 | 3.800 | 2.200 | 3.800 | 1.800 | ▼ −42,1% | 250 |
| 2018 | 3.300 | 3.800 | 4.700 | 2.600 | ▲ +15,2% | 250 |
| 2017 | 6.800 | 3.300 | 6.800 | 2.500 | ▼ −51,5% | 250 |
| 2016 | 4.800 | 6.800 | 6.800 | 3.100 | ▲ +41,7% | 251 |
| 2015 | 3.700 | 4.800 | 4.900 | 2.800 | ▲ +29,7% | 248 |
| 2014 | 4.000 | 3.700 | 6.600 | 3.200 | ▼ −7,5% | 247 |
| 2013 | 3.300 | 3.700 | 4.100 | 2.800 | ▲ +12,1% | 250 |
| 2012 | 3.800 | 3.100 | 5.300 | 2.500 | ▼ −18,4% | 250 |
| 2011 | 10.600 | 3.700 | 11.100 | 3.400 | ▼ −65,1% | 248 |
| 2010 | 14.100 | 10.500 | 21.800 | 9.300 | ▼ −25,5% | 250 |
| 2009 | 16.500 | 13.100 | 17.500 | 13.100 | ▼ −20,6% | 9 |
Giá LO5 từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12-6-2026 | 500 | 400 | 500 | 400 | 500 | ■ 0,00% | 2.300 | 0,0 |
| 11-6-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-6-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-6-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-6-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-6-2026 | 600 | 500 | 500 | 500 | 500 | ▼ −16,67% | 39.900 | 0,0 |
| 4-6-2026 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-6-2026 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-6-2026 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-6-2026 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-5-2026 | 500 | 600 | 600 | 600 | 600 | ▲ +20,00% | 2.400 | 0,0 |
| 28-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-5-2026 | 600 | 500 | 500 | 500 | 500 | ▼ −16,67% | 6.400 | 0,0 |
| 21-5-2026 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-5-2026 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-5-2026 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-5-2026 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-5-2026 | 500 | 600 | 600 | 600 | 600 | ▲ +20,00% | 6.400 | 0,0 |
| 14-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-5-2026 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 4/140 · 4-5-2026 – 12-6-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-12-2009
Dữ liệu khác của LO5
Phân tích kỹ thuật LO5Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh LO5Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán LO5Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ LO5Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn LO5Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức LO5Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên LO5Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ LO5Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại LO5Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại LO5Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố LO5Công bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp LO5Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu LO5 (CTCP Lilama 5) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 21-12-2009 tới nay, tổng cộng 4.193 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 300 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 125 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, LO5 tăng mạnh nhất vào năm 2021 (81,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (65,1%).
