Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo MA1
CTCP Thiết bị
MACHINERY JOINT STOCK COMPANY
32.800
▼ −100 (▼ −0,30%)

Kết quả kinh doanh MA1

Lợi nhuận MA1 theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q4/2015—

Doanh thu và lợi nhuận MA1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 144Năm 2021: 85Năm 2022: 103Năm 2023: 123Năm 2024: 134Năm 2025: 130144Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 21Năm 2021: 12Năm 2022: 31Năm 2023: 42Năm 2024: 57Năm 2025: 6060Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202513060
Năm 202413457
Năm 202312342
Năm 202210331
Năm 20218512
Năm 202014421

Báo cáo tài chính gốc MA1 theo kỳ

8 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————

8 tệp báo cáo MA1 trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MA1

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MA1.

Kết quả kinh doanh MA1 theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh130,3134,1122,8102,684,6144,3155,1140,0191,5140,2168,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)130,3134,1122,8102,684,6144,3154,8140,0191,5140,2168,7
4. Giá vốn hàng bán51,854,659,750,659,8103,3106,3115,6170,3121,4146,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,579,663,152,124,841,048,524,321,218,822,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,11,50,50,20,40,50,31,51,01,41,9
7. Chi phí tài chính0,00,23,36,28,312,315,810,41,81,51,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,23,36,28,312,315,810,41,81,21,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,10,40,70,81,11,41,22,21,92,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,59,77,36,34,46,26,04,15,04,14,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)73,071,152,739,111,721,925,610,113,212,615,1
12. Thu nhập khác2,00,50,61,22,73,20,30,70,20,10,8
13. Chi phí khác0,10,11,21,00,40,30,62,40,21,40,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,90,4-0,60,22,32,8-0,3-1,7-0,0-1,30,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)74,971,552,239,314,024,825,38,413,211,315,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,314,610,68,02,03,55,21,72,72,33,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,314,610,68,02,03,55,21,72,72,33,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59,656,941,531,312,021,320,16,710,59,012,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)59,656,941,531,312,021,320,16,710,59,012,1

Báo cáo khác của MA1

Dữ liệu khác của MA1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thiết bị (mã MA1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 130 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 60 tỉ đồng, tăng 4,7% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.