Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo MNB
Tổng công ty May Nhà Bè - CTCP
Nhabe Garment Corporation Joint Stock Company
28.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán MNB

Cân đối kế toán MNB theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.668,42.311,91.936,32.180,01.949,81.810,12.232,52.221,21.967,01.691,01.982,31.524,81.271,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền507,9337,4281,0373,5308,1313,4283,7296,8228,7163,4252,6121,5171,4
      1. Tiền395,6227,7165,5208,7261,4179,3246,5159,6178,9109,1127,377,987,4
      2. Các khoản tương đương tiền112,3109,7115,5164,946,7134,137,2137,249,854,3125,343,684,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn115,2105,3118,5172,932,243,17,61,92,211,515,35,41,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,06,02,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,6-1,0-0,7-0,6-0,6
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn115,2105,3118,5172,930,241,15,70,00,810,514,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.223,61.049,2726,5781,7784,9682,3953,7889,4776,6494,9768,5597,9453,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.117,7925,2601,7657,6653,2516,2818,2783,1640,9397,4655,5489,3393,9
      2. Trả trước cho người bán23,330,755,660,057,6101,871,670,072,651,556,952,130,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,010,07,06,00,00,05,50,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác93,789,067,760,374,564,758,836,464,347,557,758,329,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,1-5,7-5,6-2,2-0,4-0,4-0,4-0,1-1,3-1,6-1,5-1,8-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho697,7690,8694,4761,3752,5713,1924,4939,2891,3911,7840,8748,1597,9
      1. Hàng tồn kho703,7693,7694,7761,8753,1714,6925,3942,8894,4917,6847,2754,9604,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,0-2,9-0,2-0,5-0,6-1,6-0,9-3,6-3,2-5,9-6,4-6,8-6,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác124,1129,2115,890,572,158,363,194,068,2109,5105,152,048,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,814,317,411,910,814,219,217,517,914,915,713,113,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ105,9111,189,975,154,729,833,367,844,281,671,429,525,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,43,88,63,56,514,210,68,66,113,017,94,53,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,95,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn783,6784,5771,0792,2830,9928,01.037,71.148,71.156,41.016,7753,6602,5606,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn14,314,515,316,418,816,810,349,156,851,032,913,514,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác14,314,515,316,418,816,810,349,156,851,032,913,514,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định589,1601,8580,8595,6631,5723,9801,7844,6859,5745,3529,0401,0375,9
      1. Tài sản cố định hữu hình572,2587,6563,3577,0610,0698,7772,1813,6824,5707,0498,4375,3343,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình16,914,217,518,521,525,229,631,135,038,330,625,732,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn15,75,421,431,927,828,334,529,344,71,40,30,320,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,75,421,431,927,828,334,529,344,71,40,30,320,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn84,382,082,383,879,279,787,7102,3109,6122,0114,1141,7146,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh53,048,948,247,643,944,750,367,673,094,279,3105,2113,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn33,333,334,334,333,333,335,733,732,627,834,836,532,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,9-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,02,02,01,71,71,04,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác80,280,971,164,573,679,3103,5123,385,897,077,446,049,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn79,980,771,164,573,679,3103,5123,385,897,077,344,248,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,11,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.452,03.096,42.707,22.972,22.780,72.738,13.270,33.369,93.123,42.707,72.735,92.127,31.878,4
  A. Nợ phải trả2.797,62.577,32.259,52.509,72.418,22.350,92.867,02.940,32.726,22.313,42.300,81.746,21.547,9
    I. Nợ ngắn hạn2.487,82.385,82.082,62.364,02.216,72.099,62.594,32.578,32.331,71.984,92.163,91.675,01.489,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.650,11.677,71.395,71.512,51.317,01.258,71.584,21.686,61.540,71.176,81.400,31.079,1931,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn325,5248,8229,8287,2343,2282,8417,9387,5358,8298,2295,2320,0265,2
      4. Người mua trả tiền trước24,780,181,680,8125,2121,781,446,932,175,043,925,313,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước30,924,516,028,638,126,628,630,223,629,825,115,724,2
      6. Phải trả người lao động297,0213,4183,1287,8212,7241,1306,9294,3188,1229,3257,4161,8145,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn45,953,543,726,024,424,329,832,647,944,338,320,824,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn13,71,424,017,115,125,836,723,112,18,12,20,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác60,145,066,975,998,281,675,747,760,756,346,831,467,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,039,939,429,10,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi39,941,341,948,242,937,133,129,327,827,825,620,916,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn309,8191,5177,0145,7201,5251,3272,7362,0394,5328,5136,971,258,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,10,30,51,51,00,41,50,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác17,541,931,417,615,117,12,121,619,335,635,66,30,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn72,4113,8109,988,3149,6193,6239,6312,8346,2266,284,557,254,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi179,60,00,00,00,00,00,00,03,52,70,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả18,413,312,615,912,412,14,51,11,61,30,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn21,822,423,123,824,428,225,325,022,922,215,37,73,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu654,4519,1447,7462,5362,5387,2403,2429,6397,2394,3435,1381,1329,1
    I. Vốn chủ sở hữu654,4519,1447,7462,5362,5387,2403,2429,6397,2394,3435,1381,1329,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,0200,0191,1191,1182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển79,173,069,662,857,649,148,046,445,745,446,926,926,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,412,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối240,5142,1114,5127,163,781,965,386,663,386,2100,184,136,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước86,651,182,722,052,846,827,927,543,534,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này153,991,031,7105,110,935,137,359,119,952,2———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát134,8104,072,581,459,274,2108,0114,6106,280,7106,073,771,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.452,03.096,42.707,22.972,22.780,72.738,13.270,33.369,93.123,42.707,72.735,92.127,31.877,0

Cân đối kế toán MNB theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
TÀI SẢN1.323,81.156,21.508,31.451,71.321,71.010,11.402,11.305,61.071,0877,11.004,2959,7908,3931,11.244,91.343,71.094,4931,0982,8766,4686,1660,6—1.364,5702,31.064,5—1.487,11.110,01.021,8—1.388,41.167,0967,8—————
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.739,62.494,52.713,12.356,22.218,22.064,52.368,52.213,02.125,81.825,81.997,01.759,11.694,31.872,12.230,02.194,22.093,41.948,11.947,01.737,21.762,21.595,11.810,12.047,02.075,91.854,22.232,51.989,12.004,31.971,92.221,22.136,22.218,31.927,51.967,01.691,01.982,31.524,81.271,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền310,3368,3504,7372,7313,8263,1339,5329,8178,8217,6287,3333,8244,3328,9381,5393,6307,6267,9307,3117,8113,0176,3313,4301,9303,8334,9283,7270,7185,0245,5296,8298,5223,8267,8228,7163,4252,6121,5171,4
      1. Tiền143,0230,4395,4256,7260,5179,3229,9236,3145,3129,2166,8223,5151,1238,8208,2296,2243,8227,1261,385,382,6116,3179,3199,7225,1164,3246,5180,3130,8132,0159,6136,0153,4228,2178,9109,1127,377,987,4
      2. Các khoản tương đương tiền167,3137,9109,3116,053,383,8109,793,533,488,4120,5110,393,290,1173,397,463,840,846,032,530,460,0134,1102,278,8170,637,290,454,2113,5137,2162,670,439,749,854,3125,343,684,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn144,5125,2118,1102,6106,392,6102,694,089,787,7110,592,268,569,6164,5145,463,433,232,232,134,746,443,115,513,611,77,61,91,91,91,91,43,44,22,211,515,35,41,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,06,02,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,6-0,6-0,6-0,6-1,0-0,7-0,6-0,6
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn144,5125,2118,1102,6106,392,6102,694,089,787,7110,592,268,569,6164,5145,463,431,230,230,132,744,441,113,711,79,85,70,00,00,00,00,02,02,80,810,514,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.252,91.049,11.247,71.020,8947,1824,11.104,4881,0957,0728,7793,8572,7585,5690,9823,1772,4745,9781,2777,1751,0671,5641,3682,3823,2697,0651,0953,7778,2676,1705,2889,4801,3774,0663,1776,6494,9768,5597,9453,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.129,5914,71.127,4885,2798,9675,6944,1701,0784,8516,0659,7448,4464,6560,3691,4662,6630,8651,4655,3610,7522,8485,3516,2653,7553,8508,3818,2657,7544,0543,3783,1688,9638,5509,8640,9397,4655,5489,3393,9
      2. Trả trước cho người bán27,435,337,141,747,845,858,368,154,682,064,161,846,659,676,060,561,665,257,775,980,988,3101,898,870,484,271,670,369,482,570,070,674,584,872,651,556,952,130,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,07,010,620,620,017,67,67,616,016,06,08,96,92,92,03,10,02,00,012,010,00,05,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác106,9109,692,199,4105,9101,597,297,2103,5118,665,157,560,857,251,246,852,962,162,561,768,366,264,759,063,151,358,850,362,979,536,442,861,969,864,347,557,758,329,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,0-10,6-8,8-5,5-5,5-5,7-5,8-5,8-5,8-5,6-2,8-2,6-2,6-2,2-1,5-6,4-6,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,4-0,1-0,3-0,1-0,1-0,9-0,9-1,3-1,3-1,6-1,5-1,8-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho869,9785,8699,3744,3760,2789,2683,6776,9771,4668,1687,1648,4671,8670,6768,8790,3901,4788,5749,9754,8864,4653,6713,1795,6979,0772,3924,4856,41.069,5919,6939,2943,81.109,0891,3891,3911,7840,8748,1597,9
      1. Hàng tồn kho875,5791,5701,9746,6762,5791,4683,9777,1771,6668,3687,3648,5672,2671,1769,0790,9902,0789,0750,5756,1865,7655,0714,6796,3979,7773,1925,3859,61.073,2923,2942,8947,01.112,2894,4894,4917,6847,2754,9604,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,7-5,7-2,6-2,3-2,3-2,2-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,5-0,5-0,2-0,6-0,6-0,6-0,6-1,3-1,3-1,5-1,6-0,8-0,8-0,8-0,9-3,2-3,6-3,6-3,6-3,2-3,2-3,2-3,2-5,9-6,4-6,8-6,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác162,0166,0143,3115,990,895,4138,2131,2128,9123,7118,3111,9124,2112,292,192,575,277,380,581,478,677,558,3110,882,584,363,181,971,899,894,091,1108,1101,068,2109,5105,152,048,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,225,518,613,715,620,815,518,221,122,415,712,412,711,313,711,611,410,611,820,428,027,514,229,229,738,619,236,126,144,717,531,825,330,917,914,915,713,113,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ134,7133,8118,292,068,161,8115,799,498,488,789,787,4100,288,971,167,057,339,238,934,233,229,129,863,642,626,433,331,130,642,867,850,774,262,144,281,671,429,525,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,16,86,510,17,112,87,013,69,312,612,912,111,311,97,313,96,427,529,726,817,420,914,218,110,219,310,614,415,112,28,68,68,67,96,113,017,94,53,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,04,95,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn792,0779,3782,5788,4784,0770,9787,5775,5771,4763,9793,7797,8789,0821,8814,2820,7793,8829,6848,9855,7875,4912,8928,0969,1985,61.022,31.037,71.058,51.087,21.079,41.148,71.111,21.125,71.091,01.156,41.016,7753,6602,5606,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn14,215,015,115,314,515,415,315,314,415,327,327,314,528,028,429,117,530,030,831,030,731,116,826,714,727,010,324,017,119,349,122,923,124,856,851,032,913,514,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác14,215,015,115,314,515,415,315,314,415,327,327,314,528,028,429,117,530,030,831,030,731,116,826,714,727,010,324,017,119,349,122,923,124,856,851,032,913,514,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định601,3599,1589,4586,3591,9588,8602,0545,8556,1563,2580,8600,2609,5601,9592,9594,0597,9613,4631,5652,7675,4695,6723,9747,7759,5783,6801,7819,7834,4841,8844,6857,7878,0838,6859,5745,3529,0401,0375,9
      1. Tài sản cố định hữu hình580,6578,0572,5570,3575,5574,9587,8531,3539,7546,3563,3582,1591,1584,1574,3574,8577,9592,8610,0630,3652,0671,3698,7721,5732,2755,1772,1789,0803,1811,2813,6826,7845,7804,9824,5707,0498,4375,3343,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình20,721,116,916,116,413,814,214,516,316,917,518,018,417,818,519,220,020,621,522,523,424,325,226,327,428,529,630,731,330,731,131,032,333,735,038,330,625,732,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn13,17,216,219,011,64,95,256,450,029,621,55,35,727,631,335,728,827,727,828,228,228,328,329,134,133,134,531,827,529,229,325,525,127,044,71,40,30,320,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,17,216,219,011,64,95,256,450,029,621,55,35,727,631,335,728,827,727,828,228,228,328,329,134,133,134,531,827,529,229,325,525,127,044,71,40,30,320,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn87,884,185,385,483,281,180,979,778,680,289,790,586,090,693,193,382,885,387,585,277,386,979,789,789,494,987,788,595,991,6102,3118,2105,9108,2109,6122,0114,1141,7146,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh57,352,752,952,750,847,947,846,645,546,153,454,249,754,356,957,147,650,051,550,342,452,644,748,447,550,550,351,859,156,967,690,970,767,673,094,279,3105,2113,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn33,333,333,333,333,333,333,333,333,334,334,334,334,334,334,334,333,333,333,333,333,333,333,340,340,342,735,735,735,733,733,731,333,338,632,627,834,836,532,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,8-1,9-0,9-0,6-0,8-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,71,71,71,01,71,01,71,71,71,01,01,01,01,02,02,04,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác75,673,876,682,482,880,784,178,372,375,774,474,673,473,768,568,566,773,171,358,663,770,979,375,887,983,8103,594,5112,497,4123,386,993,692,385,897,077,446,049,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn75,373,676,482,182,680,684,178,372,375,774,474,673,473,768,568,566,773,171,358,663,770,979,375,887,983,8103,594,5112,497,4123,386,993,692,385,897,077,344,248,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,11,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.531,63.273,83.495,73.144,63.002,22.835,43.155,92.988,42.897,22.589,82.790,82.556,92.483,32.693,93.044,13.014,92.887,12.777,72.795,82.592,92.637,52.507,92.738,13.016,13.061,62.876,63.270,33.047,63.091,63.051,33.369,93.247,43.344,03.018,53.123,42.707,72.735,92.127,31.878,4
  A. Nợ phải trả2.830,32.594,12.835,22.554,12.449,22.292,92.644,12.520,22.437,62.132,42.336,92.108,62.004,22.219,72.563,52.542,22.476,02.390,62.438,72.223,52.293,42.127,62.350,92.570,22.652,72.462,62.867,02.628,12.696,12.626,02.940,32.846,92.982,32.618,62.726,22.313,42.300,81.746,21.547,9
    I. Nợ ngắn hạn2.519,32.264,82.495,62.371,52.268,92.109,62.454,62.324,62.238,91.954,92.132,21.896,71.862,52.022,92.351,82.297,82.254,62.181,62.145,11.919,92.078,51.885,72.099,62.250,22.378,42.144,92.594,32.269,62.355,92.273,32.578,32.430,72.589,92.235,22.331,71.984,92.163,91.675,01.489,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.728,01.621,81.621,91.574,91.550,21.548,01.684,21.648,71.502,71.408,71.388,91.230,31.272,51.400,51.454,81.457,41.422,51.488,11.239,61.171,01.298,81.182,91.258,71.215,31.397,31.447,81.584,21.464,11.618,31.637,31.686,61.665,61.832,31.691,91.540,71.176,81.400,31.079,1931,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn370,8335,8356,4329,1298,6261,7272,3265,0335,5227,7262,0240,3232,9256,6302,0283,2304,5266,8342,2303,4312,7267,5282,8429,5394,1289,2417,9378,3330,1272,2387,5357,4387,9260,2358,8298,2295,2320,0265,2
      4. Người mua trả tiền trước32,313,516,234,046,851,4111,293,2131,489,7123,1104,171,866,9110,497,0126,7103,9127,5134,0133,2152,9121,7183,4243,293,081,440,155,473,146,945,153,841,032,175,043,925,313,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,032,143,153,231,124,633,034,316,918,817,328,523,015,728,544,036,531,536,931,925,224,726,639,628,027,528,620,819,218,830,225,424,420,823,629,825,115,724,2
      6. Phải trả người lao động176,3112,1302,5222,5154,892,8204,8105,064,240,8188,2156,9122,0130,7289,7256,6193,9136,4220,6145,7139,6109,4241,1224,3168,4131,8306,9249,1191,4136,8294,3173,0107,344,9188,1229,3257,4161,8145,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn54,848,646,655,547,745,251,460,968,262,521,819,515,319,522,732,523,323,622,915,016,216,524,336,728,324,029,822,022,923,632,627,431,331,247,944,338,320,824,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12,94,713,82,017,70,91,52,11,36,424,00,34,013,017,218,113,210,915,24,61,53,925,88,85,322,836,73,28,814,823,11,25,912,912,18,12,20,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác64,364,055,154,172,054,756,674,474,370,366,175,977,978,278,274,195,884,297,181,1118,296,181,687,388,082,875,769,985,572,447,770,782,870,060,756,346,831,467,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,939,939,939,939,429,10,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi56,832,139,946,350,130,339,740,944,629,940,741,043,241,748,40,038,136,343,133,233,031,937,125,325,726,033,122,124,324,329,325,024,422,327,827,825,620,916,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn311,0329,3339,6182,6180,4183,3189,4195,6198,7177,5204,7211,9141,6196,8211,6244,4221,4209,0293,6303,6214,9241,9251,3320,0274,3317,7272,7358,5340,2352,6362,0416,3392,3383,4394,5328,5136,971,258,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,30,30,30,50,50,81,01,11,51,70,71,21,00,41,50,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác30,333,912,024,129,924,936,322,430,722,832,621,513,29,418,33,56,38,515,17,25,48,717,18,510,49,62,13,83,84,021,69,48,95,019,335,635,66,30,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn59,672,4109,6119,6114,7119,4115,0134,2132,6116,0129,9147,592,7144,6153,9200,8178,3160,4238,7255,9170,3193,6193,6276,8234,0276,9239,6327,9296,9321,5312,8380,4357,8347,6346,2266,284,557,254,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi179,7179,7179,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,53,52,70,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả19,618,413,313,313,313,312,612,612,612,615,915,912,415,912,412,412,412,412,112,114,012,112,16,72,13,24,50,01,50,01,10,00,00,31,61,30,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn21,824,924,925,622,425,625,626,322,826,226,327,023,426,927,027,724,427,727,728,425,127,428,227,727,527,525,326,026,026,025,024,724,925,822,922,215,37,73,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu701,3679,6660,5590,6552,9542,5511,8468,2459,6457,4453,8448,3479,2474,2480,7472,7411,1387,1357,2369,4344,1380,3387,2445,9408,9414,0403,2419,5395,4425,4429,6400,4361,8399,9397,2394,3435,1381,1329,1
    I. Vốn chủ sở hữu701,3679,6660,5590,6552,9542,5511,8468,2459,6457,4453,8448,3479,2474,2480,7472,7411,1387,1357,2369,4344,1380,3387,2445,9408,9414,0403,2419,5395,4425,4429,6400,4361,8399,9397,2394,3435,1381,1329,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0191,1191,1191,1191,1191,1191,1182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển84,778,377,577,579,273,073,073,073,069,669,669,669,662,862,861,561,557,657,656,856,849,149,148,647,947,948,047,347,346,446,445,946,045,845,745,446,926,926,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,412,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối274,6267,0255,0202,1177,2166,8138,6110,1119,8123,6118,6111,7141,1138,2140,1135,389,882,064,577,846,685,981,9125,889,794,065,372,231,582,886,662,327,265,463,386,2100,184,136,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước211,7234,8121,4108,4128,5143,353,556,197,8114,985,083,3116,7122,423,347,434,669,965,296,785,1100,246,897,5100,391,627,954,237,281,327,530,310,9—43,534,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này62,932,3133,693,848,723,585,254,022,18,733,628,424,515,9116,887,955,212,0-0,7-18,9-38,5-14,335,128,4-10,62,437,318,0-5,71,559,132,016,3—19,952,2———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát142,0134,3128,0110,996,6102,7100,285,166,773,274,675,977,382,186,793,977,865,553,152,958,763,474,289,589,390,0108,0118,0134,6114,2114,6110,2106,5106,7106,280,7106,073,771,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.531,63.273,83.495,73.144,63.002,22.835,43.155,92.988,42.897,22.589,82.790,82.556,92.483,32.693,93.044,13.014,92.887,12.777,72.795,82.592,92.637,52.507,92.738,13.016,13.061,62.876,63.270,33.047,63.091,63.051,33.369,93.247,43.344,03.018,53.123,42.707,72.735,92.127,31.877,0

Báo cáo khác của MNB

Dữ liệu khác của MNB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng công ty May Nhà Bè - CTCP (mã MNB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MNB.