Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo MQN
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi
Quang Ngai Urban Environment Joint Stock Company
18.000
▼ −500 (▼ −2,70%)

Giá lịch sử cổ phiếu MQN — trang 35

Biểu đồ giá MQN

500 phiên gần nhất
15.86418.53221.20023.86826.53618-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá MQN theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202617.40018.00023.00016.600▲ +3,4%198
202519.00017.40025.80016.900▼ −8,4%249
202421.50017.70030.90014.900▼ −17,7%250
202329.30020.00032.90016.400▼ −31,7%249
202235.00029.30037.90021.000▼ −16,3%249
202136.00035.00047.00030.300▼ −2,8%250
202033.50036.60054.40032.100▲ +9,3%252
201946.50033.00052.00026.500▼ −29,0%250
201842.00046.20050.40025.600▲ +10,0%135

Giá MQN từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
19-9-202224.20024.20024.20024.20024.200■ 0,00%00,0
16-9-202224.00024.20024.20024.20024.200▲ +0,83%1000,0
15-9-202224.00024.00024.00024.00024.000■ 0,00%1000,0
14-9-202225.00024.00024.00024.00024.000▼ −4,00%4000,0
13-9-202224.00025.00025.00025.00025.000▲ +4,17%1.3000,0
12-9-202226.30024.00024.00024.00024.000▼ −8,75%3000,0
9-9-202226.30026.30026.30026.30026.300■ 0,00%00,0
8-9-202226.30026.30026.30026.30026.300■ 0,00%00,0
7-9-202226.30026.30026.30026.30026.300■ 0,00%00,0
6-9-202226.30026.30026.30026.30026.300■ 0,00%00,0
5-9-202227.00026.00027.00026.00027.000■ 0,00%4.0000,1
31-8-202226.40027.00027.00027.00027.000▲ +2,27%1.0000,0
30-8-202226.00026.00029.90026.00029.900▲ +15,00%1.5000,0
29-8-202226.00025.80026.00025.80026.000■ 0,00%1.3000,0
26-8-202226.00026.00026.00026.00026.000■ 0,00%00,0
25-8-202226.00026.00026.00026.00026.000■ 0,00%3.4000,1
24-8-202226.00026.00026.00026.00026.000■ 0,00%00,0
23-8-202226.00026.00026.00025.90025.900▼ −0,38%4000,0
22-8-202226.00026.00026.00026.00026.000■ 0,00%00,0
19-8-202226.30026.00026.00026.00026.000▼ −1,14%1000,0
18-8-202226.30026.30026.30026.30026.300■ 0,00%00,0
17-8-202228.70028.70028.70028.70028.700■ 0,00%00,0
16-8-202228.70028.70028.70028.70028.700■ 0,00%00,0
15-8-202228.70028.70028.70028.70028.700■ 0,00%00,0
12-8-202228.70028.70028.70028.70028.700■ 0,00%00,0
11-8-202228.70028.70028.70028.70028.700■ 0,00%00,0
10-8-202225.00028.70028.70028.70028.700▲ +14,80%6000,0
9-8-202228.00025.00025.00025.00025.000▼ −10,71%2.0000,1
8-8-202227.40028.00028.00028.00028.000▲ +2,19%1.7000,0
5-8-202227.40027.40027.40027.40027.400■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 35/70 · 5-8-2022 – 19-9-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-6-2018

Dữ liệu khác của MQN

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu MQN (CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 22-6-2018 tới nay, tổng cộng 2.082 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 18.000 đồng, giảm 2,70%, khối lượng 500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 475 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, MQN tăng mạnh nhất vào năm 2018 (10,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (31,7%).