Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo MTG
CTCP MT Gas
MT GAS Joint Stock Company
9.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh MTG

Doanh thu và lợi nhuận MTG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2016: 52Q2/2016: 5052Q1/2016Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2016: 0Q2/2016: 11Q1/2016Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q4/2017——
Q4/2016——
Q2/2016501
Q1/2016520

Doanh thu và lợi nhuận MTG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 143Năm 2021: 181Năm 2022: 166Năm 2023: 696Năm 2024: 634Năm 2025: 225696Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -4Năm 2021: 1Năm 2022: 31Năm 2023: 1Năm 2024: 9Năm 2025: 431-4Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252254
Năm 20246349
Năm 20236961
Năm 202216631
Năm 20211811
Năm 2020143-4

Báo cáo tài chính gốc MTG theo kỳ

16 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

16 tệp báo cáo MTG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh MTG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh248,7681,2758,0169,7193,5154,8190,3292,7225,0280,4308,6464,0700,0368,9433,2410,5192,1133,1103,044,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu23,247,062,54,112,711,623,919,416,610,315,914,715,68,14,42,70,20,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)225,5634,2695,6165,6180,8143,2166,4273,4208,5270,1292,8449,3684,5360,8428,8407,8191,9133,0103,044,9
4. Giá vốn hàng bán202,6600,7673,6153,4162,4129,6145,6257,7191,7245,2267,0451,8655,6337,8411,3394,6178,8126,495,137,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,833,521,912,318,313,620,815,716,824,925,7-2,528,923,017,513,213,16,67,97,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,90,60,00,00,00,00,00,00,60,81,32,22,311,213,17,07,35,427,10,0
7. Chi phí tài chính0,41,00,40,00,00,00,02,02,44,68,911,38,113,913,55,70,319,36,91,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,41,00,40,00,00,00,01,33,84,37,56,56,112,310,82,40,90,53,41,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng13,612,812,510,411,715,218,011,63,63,75,36,77,57,35,74,51,61,91,80,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,58,15,23,52,92,31,55,613,913,910,916,310,57,412,311,66,66,46,51,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,212,13,8-1,63,7-3,91,3-3,5-2,53,61,9-34,55,05,6-0,8-1,611,9-15,519,83,0
12. Thu nhập khác3,40,41,140,60,10,40,44,00,50,51,61,00,80,75,04,85,90,00,01,5
13. Chi phí khác0,11,03,00,02,70,00,11,419,80,10,70,62,21,90,01,35,94,71,50,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,3-0,6-1,940,6-2,60,40,22,7-19,30,40,90,4-1,5-1,24,93,5-0,0-4,7-1,51,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,511,51,939,01,1-3,51,5-0,9-21,84,02,8-34,13,54,44,11,911,8-20,218,44,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,12,40,57,80,00,00,00,00,00,00,70,01,20,90,00,00,00,06,21,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,02,2-2,20,00,00,30,00,61,10,52,4-4,6-0,50,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,12,40,57,80,00,00,02,2-2,20,00,70,31,21,51,10,52,4-4,65,71,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,49,11,431,21,1-3,51,5-3,1-19,64,02,1-34,42,32,93,01,49,5-15,612,73,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,49,11,431,21,1-3,51,5-3,1-19,64,02,1-34,42,32,93,01,49,5-15,612,73,1

Kết quả kinh doanh MTG theo quý

tỉ đồng

32 kỳ, Quý 1/2008 → Quý 2/2016. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2016Quý 1/2016Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh51,756,181,074,695,9122,689,8151,6198,7207,1132,7141,1169,8108,447,051,779,8138,4102,0113,677,779,9138,0115,798,544,829,419,526,432,642,331,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,34,13,43,42,91,93,64,15,24,23,32,91,92,82,80,61,41,01,10,90,81,30,40,20,10,00,00,00,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)50,452,077,671,293,0120,786,2147,5193,5202,8129,4138,3168,0105,544,251,178,4137,4100,9112,776,978,6137,6115,498,344,729,419,526,332,542,331,9
4. Giá vốn hàng bán44,446,772,067,692,4122,678,8147,5181,1195,6122,1131,8160,789,345,547,476,2133,693,5108,070,576,9134,7112,590,939,528,919,626,432,140,827,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,05,35,63,60,6-1,97,5-0,012,47,27,26,47,316,2-1,33,72,33,87,44,76,41,72,92,97,55,20,5-0,1-0,10,41,54,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,20,20,20,014,40,50,50,70,50,50,72,32,53,23,24,23,53,42,10,80,55,10,60,24,42,30,42,01,71,20,0
7. Chi phí tài chính1,41,42,72,01,515,94,51,92,22,41,72,23,33,73,74,34,43,83,22,03,11,00,61,00,31,2-1,70,517,60,60,40,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,31,12,21,61,42,41,51,21,41,51,61,62,22,83,43,94,03,02,51,31,70,50,00,20,00,20,20,40,10,10,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,81,01,41,51,71,31,81,82,21,71,91,71,72,01,91,71,71,41,31,11,31,41,00,90,60,30,40,30,50,30,80,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,03,03,13,62,63,94,52,72,92,54,12,53,22,61,91,82,53,13,23,03,52,83,02,41,91,61,51,61,71,51,41,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,00,2-1,2-3,2-5,1-8,7-2,8-5,95,91,1-0,00,71,410,5-5,5-0,9-2,2-1,03,10,7-0,7-2,93,4-0,74,86,52,6-2,1-17,8-0,20,12,0
12. Thu nhập khác0,00,30,62,30,60,10,10,00,30,00,00,00,00,10,10,31,31,20,90,81,52,40,20,00,25,70,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,30,1-0,10,10,20,20,30,30,30,20,30,0-0,00,00,00,00,01,30,00,00,05,90,00,00,0-0,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,30,62,30,3-0,00,2-0,10,0-0,2-0,2-0,3-0,3-0,1-0,20,31,31,20,90,81,51,10,20,00,2-0,20,00,0-0,00,0-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,00,5-0,6-0,9-4,8-8,8-2,6-6,05,90,9-0,30,41,110,3-5,7-0,6-0,80,24,01,50,8-1,83,6-0,75,06,32,6-2,1-17,8-0,20,02,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,01,30,2-0,00,10,00,00,1-0,10,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,0-0,30,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,3-0,00,00,1-0,10,00,00,00,00,0-0,20,11,00,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,3-0,01,30,3-0,10,10,00,00,1-0,1-0,20,11,00,40,50,00,70,00,00,00,00,00,00,0-0,30,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,00,5-0,6-0,9-4,8-8,8-2,9-5,94,70,6-0,20,31,110,3-5,9-0,5-0,60,23,01,10,3-1,82,9-0,75,06,32,6-2,1-17,8-0,20,31,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,00,5-0,6-0,9-4,8-8,8-2,9-5,94,70,6-0,20,31,110,3-5,9-0,5-0,60,23,01,10,3-1,82,9-0,75,06,32,6-2,1-17,8-0,20,31,5

Báo cáo khác của MTG

Dữ liệu khác của MTG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP MT Gas (mã MTG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 225 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, giảm 51,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2016): doanh thu 50 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.