Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu NAF — trang 3
Biểu đồ giá NAF
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá NAF theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 38.150 | 48.000 | 53.900 | 35.800 | ▲ +25,8% | 197 |
| 2025 | 19.750 | 37.950 | 38.150 | 16.950 | ▲ +92,2% | 249 |
| 2024 | 15.550 | 19.900 | 22.400 | 14.800 | ▲ +28,0% | 250 |
| 2023 | 10.100 | 15.400 | 17.750 | 9.550 | ▲ +52,5% | 249 |
| 2022 | 24.250 | 9.500 | 24.900 | 6.490 | ▼ −60,8% | 249 |
| 2021 | 23.600 | 24.300 | 34.300 | 19.200 | ▲ +3,0% | 250 |
| 2020 | 26.100 | 23.100 | 28.900 | 17.800 | ▼ −11,5% | 252 |
| 2019 | 14.600 | 25.800 | 26.500 | 13.300 | ▲ +76,7% | 250 |
| 2018 | 21.100 | 15.500 | 21.400 | 9.540 | ▼ −26,5% | 248 |
| 2017 | 31.700 | 21.300 | 32.000 | 18.700 | ▼ −32,8% | 250 |
| 2016 | 29.600 | 31.300 | 34.600 | 26.800 | ▲ +5,7% | 251 |
| 2015 | 27.600 | 30.000 | 34.000 | 26.900 | ▲ +8,7% | 62 |
Giá NAF từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-7-2026 | 45.450 | 45.400 | 45.800 | 42.300 | 45.550 | ▲ +0,22% | 1.174.800 | 52,8 |
| 23-7-2026 | 48.850 | 48.800 | 48.800 | 45.450 | 45.450 | ▼ −6,96% | 989.300 | 47,0 |
| 22-7-2026 | 48.950 | 48.900 | 49.000 | 48.400 | 48.850 | ▼ −0,20% | 296.500 | 14,4 |
| 21-7-2026 | 48.850 | 48.900 | 48.950 | 48.500 | 48.950 | ▲ +0,20% | 289.100 | 14,1 |
| 20-7-2026 | 49.000 | 49.050 | 49.150 | 48.550 | 48.850 | ▼ −0,31% | 312.900 | 15,3 |
| 17-7-2026 | 48.900 | 48.950 | 49.100 | 48.550 | 49.000 | ▲ +0,20% | 391.900 | 19,1 |
| 16-7-2026 | 48.800 | 48.850 | 49.000 | 48.500 | 48.900 | ▲ +0,20% | 379.300 | 18,5 |
| 15-7-2026 | 48.700 | 48.700 | 48.850 | 48.500 | 48.800 | ▲ +0,21% | 414.000 | 20,1 |
| 14-7-2026 | 48.650 | 48.600 | 48.750 | 48.450 | 48.700 | ▲ +0,10% | 308.300 | 15,0 |
| 13-7-2026 | 48.750 | 48.800 | 48.800 | 48.450 | 48.650 | ▼ −0,21% | 207.200 | 10,1 |
| 10-7-2026 | 48.650 | 48.650 | 48.750 | 48.400 | 48.750 | ▲ +0,21% | 238.600 | 11,6 |
| 9-7-2026 | 48.650 | 48.700 | 48.700 | 48.450 | 48.650 | ■ 0,00% | 206.400 | 10,0 |
| 8-7-2026 | 48.550 | 48.500 | 48.650 | 48.300 | 48.650 | ▲ +0,21% | 253.100 | 12,3 |
| 7-7-2026 | 48.450 | 48.500 | 48.600 | 48.250 | 48.550 | ▲ +0,21% | 213.800 | 10,3 |
| 6-7-2026 | 48.600 | 48.550 | 48.700 | 48.300 | 48.450 | ▼ −0,31% | 281.200 | 13,6 |
| 3-7-2026 | 48.050 | 48.100 | 48.700 | 47.950 | 48.600 | ▲ +1,14% | 235.600 | 11,4 |
| 2-7-2026 | 48.050 | 48.050 | 48.100 | 47.550 | 48.050 | ■ 0,00% | 146.100 | 7,0 |
| 1-7-2026 | 48.500 | 48.500 | 48.500 | 47.300 | 48.050 | ▼ −0,93% | 236.900 | 11,3 |
| 30-6-2026 | 50.200 | 50.100 | 50.200 | 46.850 | 48.500 | ▼ −3,39% | 1.061.300 | 51,1 |
| 29-6-2026 | 50.100 | 50.100 | 50.400 | 49.900 | 50.200 | ▲ +0,20% | 504.700 | 25,2 |
| 26-6-2026 | 50.300 | 50.100 | 50.300 | 49.950 | 50.100 | ▼ −0,40% | 490.100 | 24,5 |
| 25-6-2026 | 50.300 | 50.300 | 50.500 | 49.950 | 50.300 | ■ 0,00% | 429.500 | 21,5 |
| 24-6-2026 | 50.300 | 50.300 | 50.400 | 49.850 | 50.300 | ■ 0,00% | 572.600 | 28,6 |
| 23-6-2026 | 50.200 | 50.200 | 50.300 | 49.950 | 50.300 | ▲ +0,20% | 347.400 | 17,4 |
| 22-6-2026 | 50.300 | 50.300 | 50.500 | 49.950 | 50.200 | ▼ −0,20% | 383.500 | 19,0 |
| 19-6-2026 | 50.300 | 50.300 | 50.600 | 49.950 | 50.300 | ■ 0,00% | 343.400 | 17,2 |
| 18-6-2026 | 50.600 | 50.400 | 50.700 | 49.950 | 50.300 | ▼ −0,59% | 399.500 | 20,0 |
| 17-6-2026 | 50.400 | 50.400 | 50.700 | 50.000 | 50.600 | ▲ +0,40% | 481.900 | 24,2 |
| 16-6-2026 | 50.300 | 50.300 | 50.500 | 50.000 | 50.400 | ▲ +0,20% | 410.900 | 20,6 |
| 15-6-2026 | 50.300 | 50.300 | 50.400 | 50.000 | 50.300 | ■ 0,00% | 336.300 | 16,8 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 3/92 · 15-6-2026 – 24-7-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 7-10-2015
Dữ liệu khác của NAF
Phân tích kỹ thuật NAFBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh NAFDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán NAFTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ NAFDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn NAFDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức NAFCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên NAFBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ NAFNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại NAFMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại NAFTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố NAFCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp NAFNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh NAFCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu NAF (CTCP Nafoods Group) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 7-10-2015 tới nay, tổng cộng 2.757 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 48.000 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 219.800 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 264.805 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, NAF tăng mạnh nhất vào năm 2025 (92,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (60,8%).
