Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo NBB
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy
577 Investment Corporation
17.200
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:55

Cân đối kế toán NBB

Cân đối kế toán NBB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.265,53.389,72.680,82.806,11.773,93.665,15.243,84.692,64.492,34.559,41.424,52.758,32.629,92.401,72.100,72.007,81.505,7833,9653,7324,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,133,115,812,130,267,5139,5130,6246,1112,129,79,87,814,918,7223,2428,715,0109,61,6
      1. Tiền4,14,615,712,130,267,5109,9110,8228,2112,129,79,87,814,718,4223,218,715,059,61,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,028,60,10,00,00,029,619,817,90,00,00,00,00,20,30,0410,00,050,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,00,00,00,00,00,00,011,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,00,00,00,00,00,00,011,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.082,71.344,71.034,91.392,6780,41.110,01.021,31.371,6951,01.088,3397,2283,4283,0312,7136,6115,1158,097,449,621,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng290,4309,7360,4353,4302,5531,5344,2506,272,348,466,586,696,0143,617,919,611,018,825,514,2
      2. Trả trước cho người bán383,6352,9361,1846,4333,7326,3402,1546,3474,3548,183,514,14,15,710,729,452,613,611,55,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,0348,52,32,32,39,59,50,00,022,956,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác411,4404,7380,5239,1177,4244,7266,3319,9405,1469,6193,4184,9185,4164,2109,467,094,565,012,61,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-71,0-69,4-48,6-35,4-2,0-0,7-0,7-0,7-0,8-2,1-2,2-2,5-0,8-1,3-0,90,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho4.093,71.932,11.578,51.355,5931,32.473,54.038,13.133,43.248,43.344,5975,02.416,42.304,82.036,31.891,51.623,7900,6710,8476,5291,8
      1. Hàng tồn kho4.093,71.932,11.578,51.355,5931,32.473,54.038,13.133,43.248,43.344,7976,02.416,72.305,22.036,31.891,51.623,7900,6710,8476,5291,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-1,0-0,3-0,40,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác85,170,751,645,831,914,144,957,046,814,622,621,634,337,753,945,718,310,77,010,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,90,50,00,00,00,30,70,32,00,00,72,75,60,60,70,71,10,50,26,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ80,369,851,545,829,113,743,856,734,17,821,08,013,531,738,533,34,57,63,12,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,90,40,10,02,80,10,50,010,66,70,91,00,90,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,914,45,414,711,712,82,73,61,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.517,74.363,94.229,33.581,22.599,8425,6426,4426,1489,1425,12.108,1380,5454,2505,0442,2347,5182,1102,656,214,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn2.004,92.008,22.032,11.587,2605,357,463,9163,9179,5110,468,055,355,20,00,00,030,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng23,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,0562,90,00,00,030,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.981,32.008,22.032,11.587,242,357,463,9163,9148,9110,468,055,355,20,00,00,030,80,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định208,5217,6221,9246,1221,4233,7180,981,888,0132,4195,0178,7188,3224,0228,6116,833,225,619,910,9
      1. Tài sản cố định hữu hình177,1186,2190,5214,7189,9198,7176,977,884,0128,1190,6168,5177,9183,0189,4115,131,623,918,29,3
      - Nguyên giá30,130,114,714,771,267,867,867,867,867,811,34,64,64,61,61,61,61,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,4-6,1-5,2-4,6-15,4-13,0-10,5-8,0-5,6-3,1-0,5-0,3-0,2-0,10,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá30,130,114,714,771,267,867,867,867,867,811,34,64,64,61,61,61,61,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,4-6,1-5,2-4,6-15,4-13,0-10,5-8,0-5,6-3,1-0,5-0,3-0,2-0,10,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình31,431,431,431,431,535,04,04,04,04,34,510,210,441,039,31,71,61,61,61,7
      - Nguyên giá30,130,114,714,771,267,867,867,867,867,811,34,64,64,61,61,61,61,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,4-6,1-5,2-4,6-15,4-13,0-10,5-8,0-5,6-3,1-0,5-0,3-0,2-0,10,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư22,724,09,510,155,854,857,359,762,264,610,94,34,44,51,61,61,61,60,00,0
      - Nguyên giá30,130,114,714,771,267,867,867,867,867,811,34,64,64,61,61,61,61,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,4-6,1-5,2-4,6-15,4-13,0-10,5-8,0-5,6-3,1-0,5-0,3-0,2-0,10,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,71.795,71.653,61.606,61.595,73,93,91,313,214,71.732,672,4105,2108,949,649,925,314,42,81,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.718,3—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,71.795,71.653,61.606,61.595,73,93,91,313,214,714,3—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn16,136,536,516,116,116,111,911,95,45,47,814,840,047,645,953,267,842,016,22,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,011,911,94,64,64,64,628,834,825,433,443,623,90,00,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn18,138,538,518,118,118,12,02,02,80,83,210,414,216,222,421,325,522,416,21,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,00,00,0-0,2-2,9-3,4-2,0-1,5-1,2-4,20,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác259,8281,8275,7115,0105,559,7108,5107,3140,897,693,854,961,0120,0116,5126,023,519,017,30,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn252,7242,1231,5109,6101,259,2107,4106,5129,078,868,418,317,562,958,064,04,43,85,30,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,15,66,25,44,30,51,10,82,42,72,73,23,07,13,02,01,92,50,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,92,62,60,20,21,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,034,038,00,00,00,00,00,09,516,122,730,837,647,452,959,817,011,712,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.783,37.753,66.910,16.387,34.373,74.090,75.670,25.118,74.981,54.984,43.532,53.138,73.084,12.906,72.542,92.355,21.687,9936,5710,0338,8
  A. Nợ phải trả5.962,45.935,65.089,54.567,42.543,52.324,13.507,83.048,03.057,73.597,52.271,71.551,71.764,81.644,01.524,51.574,71.067,7510,3325,2327,7
    I. Nợ ngắn hạn2.020,22.572,12.244,71.884,52.181,92.093,73.154,62.437,72.306,92.471,7857,0709,81.018,81.080,01.165,8603,1144,2148,4118,294,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.285,61.717,61.101,0971,9837,1301,8114,9242,3579,4667,5286,8296,2445,2677,4904,3182,915,865,30,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn37,896,0130,592,485,4122,4177,5140,5102,456,442,923,365,576,276,448,644,226,369,837,6
      4. Người mua trả tiền trước28,542,751,427,834,128,41.360,841,1420,5755,8294,9120,9130,235,749,987,039,727,712,76,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,424,473,3131,9220,1254,494,446,926,819,728,2111,7153,0136,339,328,312,619,17,50,5
      6. Phải trả người lao động1,73,93,63,01,12,43,11,51,31,51,31,52,12,51,51,80,80,20,10,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn29,446,057,731,4342,1424,8125,1162,1142,1103,719,933,271,973,246,521,814,70,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác295,1317,0500,5297,3641,3948,71.263,71.785,51.010,1840,1158,398,7123,866,632,5218,89,27,227,515,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn322,7322,9322,9321,07,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,01,63,87,813,410,715,017,824,226,924,824,227,112,015,413,97,22,70,70,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3.942,23.363,52.844,72.683,0361,6230,4353,3610,3750,81.125,81.414,7842,0746,1564,0358,7971,6923,5361,9207,0233,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,020,00,047,4
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,068,8
      5. Phải trả dài hạn khác765,2644,6301,5520,67,08,6181,5462,2566,9500,5388,756,956,79,09,852,339,3241,9195,575,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.176,12.713,92.539,42.158,2350,0216,8161,885,6119,6407,4812,8785,1689,3547,1313,5896,5868,5100,011,542,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,052,552,5210,0210,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,85,00,80,80,80,00,00,01,87,80,00,00,08,035,422,715,80,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,03,13,33,85,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.820,91.817,91.820,71.819,81.830,21.766,72.162,32.070,61.923,81.386,91.260,81.587,01.319,21.262,71.018,4780,6620,1426,3384,811,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.820,91.817,91.820,71.819,81.830,21.766,72.162,32.070,61.923,81.386,91.260,81.587,01.319,21.262,71.018,4780,6620,1426,3384,811,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,8975,7975,7583,2583,2583,2358,6180,0180,0154,0154,0154,0154,010,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần207,1207,1207,1207,1207,1479,6479,6459,6459,6385,4385,4385,5340,0401,2401,2221,7201,4201,4201,40,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0303,4303,4303,4200,8195,3150,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-498,7-139,2-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-26,80,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,0103,6131,5131,5131,5131,5131,5113,5113,5113,5113,5113,563,518,55,30,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,018,018,018,015,29,04,51,70,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối611,3607,8610,2608,5618,6669,2677,7355,4208,6146,7166,0180,3183,2237,594,871,956,145,820,30,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước601,9607,0608,3602,5304,2341,9330,5202,5135,7100,7126,6—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này9,30,81,96,0314,4327,3347,2152,972,946,039,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,95,45,76,56,88,28,0155,3155,3147,01,610,09,416,117,115,813,12,12,10,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.783,37.753,66.910,16.387,34.373,74.090,75.670,25.118,74.981,54.984,43.532,53.138,73.084,12.906,72.542,92.355,21.687,9936,5710,0338,8

Cân đối kế toán NBB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.810,35.480,93.240,93.162,13.341,23.466,93.005,72.858,42.807,32.749,52.679,92.760,83.082,43.360,12.820,42.769,02.700,11.926,01.845,73.707,63.582,33.588,33.756,94.826,45.584,05.434,35.240,25.010,35.012,94.845,24.590,54.368,94.214,74.291,44.489,04.483,94.821,84.868,94.477,34.046,43.880,51.474,61.412,31.420,61.195,52.669,22.730,62.702,82.683,62.655,52.630,52.601,62.596,32.386,92.464,12.240,02.198,82.120,42.100,72.078,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,03,84,132,025,327,333,16,824,616,8112,8123,8185,87,112,118,133,380,330,263,675,076,667,5262,3109,5143,9139,5147,0155,6273,490,8125,479,6166,0246,179,175,8193,6112,1111,137,819,729,7158,030,947,89,812,814,317,57,841,013,110,814,94,69,29,318,721,5
      1. Tiền3,03,84,112,35,67,633,16,824,616,715,76,8185,77,112,118,133,380,330,263,675,076,667,5262,3109,5143,9109,998,0110,8253,690,8125,479,6166,0228,279,175,8193,6112,1111,137,819,729,7158,030,947,89,812,814,317,57,841,013,110,614,74,58,34,818,421,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,019,719,719,70,00,00,00,197,1117,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,649,044,819,80,00,00,00,017,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,94,50,30,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn196,664,30,00,09,09,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn196,664,30,00,09,09,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn858,4973,01.082,91.023,31.205,61.377,9944,6910,7924,91.014,6939,1999,11.294,51.889,01.407,51.429,91.428,3796,0866,21.234,81.130,71.010,41.117,91.180,21.180,91.099,91.021,01.216,81.538,91.262,31.346,7995,4891,81.073,11.084,51.194,11.179,91.188,11.088,3749,1757,7404,6396,1310,0299,1150,4284,6300,7285,7295,7288,3298,2308,5325,8313,2244,6202,4190,8136,6232,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng286,9285,5290,8293,6300,7307,3309,7321,4327,6338,9360,4351,1359,0306,3353,4370,8347,9290,4304,1654,6541,7409,5536,3577,1449,0343,9344,2335,5354,6347,4502,7178,0115,5137,472,3148,9103,934,648,443,355,959,666,572,268,093,086,682,993,993,298,598,2129,0129,5143,6143,3100,769,517,911,3
      2. Trả trước cho người bán319,6317,1383,6333,7335,8357,5352,9344,8346,2356,6376,7385,3361,6858,5846,4888,4934,2340,1341,0367,3364,2326,1327,5322,7356,8472,4402,1432,3685,2587,0546,3514,6478,5468,3577,2514,4594,2613,3548,1489,2488,399,883,545,957,015,114,18,412,09,94,17,08,68,05,711,211,39,710,727,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,01,5190,0346,82,32,32,32,32,30,09,22,32,32,33,12,32,30,011,89,59,59,59,59,50,00,00,00,00,00,00,030,630,665,00,075,022,933,430,747,656,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác254,6373,1410,4396,5381,0437,3350,4312,5319,3386,1267,9304,2618,1770,5241,3204,3179,0198,6254,2248,3231,4267,3246,6272,9367,6274,8275,4449,7499,8328,6298,4303,5298,5437,4405,0466,5471,9465,9469,6183,9183,4199,6192,2191,8174,144,5186,1211,6182,1195,1186,4193,8171,7189,1164,691,291,5112,9109,4195,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-2,7-1,9-1,9-1,9-71,0-70,7-70,3-70,3-69,4-68,2-50,7-53,3-48,6-35,9-35,9-35,9-35,4-35,4-35,4-18,4-2,0-2,0-2,0-2,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-2,1-2,1-0,0-0,0-2,2-2,2-2,2-2,3-2,5-0,7-0,8-0,8-0,8-0,8-1,1-1,1-1,3-1,3-1,2
    IV. Tổng hàng tồn kho4.639,24.341,92.067,62.026,12.017,61.980,31.948,61.873,71.794,51.661,81.576,41.586,81.551,91.417,71.354,91.272,21.193,21.006,6914,02.379,72.356,82.484,82.556,73.333,14.242,24.145,34.034,23.626,53.287,43.231,63.094,23.195,93.188,43.009,13.118,33.178,73.538,73.465,33.262,23.176,03.073,61.039,6963,9930,3848,02.454,82.415,62.362,92.354,92.313,52.308,72.251,22.247,12.038,62.097,71.944,31.939,01.868,21.891,51.766,5
      1. Hàng tồn kho4.639,24.341,92.067,62.026,12.017,61.980,31.948,61.873,71.794,51.661,81.576,41.586,81.551,91.417,71.354,91.272,21.193,21.006,6914,02.379,72.356,82.484,82.556,73.333,14.242,24.145,34.034,23.626,53.287,43.231,63.094,23.195,93.188,43.009,13.118,33.178,73.538,73.465,33.262,43.176,43.074,61.040,5964,2930,6848,32.455,12.416,12.363,32.355,32.313,92.308,72.251,22.247,52.038,62.097,71.944,31.939,01.868,21.891,51.766,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,4-1,0-1,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,4-0,4-0,4-0,40,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác113,197,986,380,783,872,570,467,263,256,351,651,150,346,245,848,745,343,035,329,519,916,614,750,851,445,345,519,930,977,958,952,254,943,140,132,027,421,914,710,111,410,722,622,317,516,120,526,328,728,825,711,227,611,838,346,448,152,053,957,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,01,93,10,05,20,20,20,30,70,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,10,11,41,60,60,70,70,60,30,20,30,30,22,02,00,00,00,00,20,20,20,30,71,01,42,12,72,52,56,02,71,21,13,10,80,80,41,00,71,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ110,893,980,375,775,172,069,866,462,456,351,551,050,146,245,845,041,539,529,525,315,716,413,248,850,543,844,319,130,676,856,850,344,937,631,526,421,215,27,87,48,69,621,821,216,111,07,78,512,39,48,53,611,21,532,537,737,235,438,537,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,32,12,95,03,50,30,30,60,10,00,00,10,10,00,03,73,73,55,74,14,10,10,10,30,30,80,50,20,00,91,91,69,83,56,65,76,26,76,72,62,70,80,20,10,00,10,20,70,80,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,09,914,713,113,414,46,315,27,25,07,910,515,614,718,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.519,32.534,04.549,94.504,14.441,44.406,24.749,94.903,64.911,84.550,04.231,44.098,64.096,63.371,93.581,13.619,63.636,83.638,52.645,01.044,4812,6404,6379,6499,7435,0488,5426,7340,9425,4437,7444,2457,6462,4440,2356,1335,1423,7364,9507,3451,8440,62.146,52.108,42.029,72.025,1530,9402,7418,8421,4417,7459,8469,4473,9506,7443,5441,5438,1440,6442,2345,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn75,677,52.011,42.059,91.996,02.002,12.408,62.612,92.655,82.332,12.032,12.030,62.030,61.378,11.587,21.587,21.608,21.613,2605,3680,7447,142,357,457,457,463,964,279,5163,9179,6179,6179,6179,6148,9148,9110,3170,4110,4110,4110,4110,465,668,068,067,9201,855,355,355,355,355,355,355,30,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng21,723,630,169,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,0346,2560,3619,30,00,00,00,00,00,00,00,0421,1562,9638,4405,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác53,953,91.981,31.990,61.996,02.002,12.062,42.052,62.036,52.332,12.032,12.030,62.030,61.378,11.587,21.587,21.608,21.192,142,342,342,142,357,457,457,463,964,279,5163,9179,6179,6179,6179,6148,9148,9110,3110,4110,4110,4110,4110,465,668,068,067,9201,855,355,355,355,355,355,355,30,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định205,6207,0208,5209,6214,2215,9217,6219,6221,4220,1221,9242,2244,2244,3246,1248,0249,7248,0221,4226,3227,6228,6178,9200,0175,1181,0180,979,880,681,081,882,585,686,488,188,189,290,3186,7186,9136,6192,3195,0143,2158,7173,9178,7182,9184,5185,3188,6191,9195,1221,2220,8227,0224,7225,4228,6121,0
      1. Tài sản cố định hữu hình174,2175,6177,1178,3182,8184,6186,2188,2190,0188,7190,5209,4211,5211,5214,7216,6218,2216,5189,9191,4192,7193,7161,6182,7171,1176,9176,975,876,677,077,878,581,682,484,184,185,286,3182,5182,6132,3187,9190,6138,7148,7163,7168,5172,6174,2174,9178,2181,4184,5180,3183,0188,2184,9186,2189,4117,4
      - Nguyên giá30,130,130,130,130,130,114,714,714,714,714,714,714,714,714,771,271,271,271,267,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,811,311,365,511,311,32,04,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,61,61,61,61,61,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-7,7-7,4-7,1-6,7-6,4-5,9-5,7-5,6-5,4-5,2-5,1-4,9-4,7-4,6-17,2-16,6-16,0-15,4-14,8-14,2-13,6-13,0-12,3-11,7-11,1-10,5-9,9-9,3-8,7-8,0-7,4-6,8-6,2-5,4-5,0-4,4-3,8-1,0-0,9-1,9-0,6-0,5-0,4-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá30,130,130,130,130,130,114,714,714,714,714,714,714,714,714,771,271,271,271,267,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,811,311,365,511,311,32,04,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,61,61,61,61,61,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-7,7-7,4-7,1-6,7-6,4-5,9-5,7-5,6-5,4-5,2-5,1-4,9-4,7-4,6-17,2-16,6-16,0-15,4-14,8-14,2-13,6-13,0-12,3-11,7-11,1-10,5-9,9-9,3-8,7-8,0-7,4-6,8-6,2-5,4-5,0-4,4-3,8-1,0-0,9-1,9-0,6-0,5-0,4-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình31,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,432,832,832,831,431,431,431,531,534,934,934,917,417,44,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,34,34,34,44,54,510,110,110,210,310,310,410,410,510,640,937,838,739,839,239,33,6
      - Nguyên giá30,130,130,130,130,130,114,714,714,714,714,714,714,714,714,771,271,271,271,267,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,811,311,365,511,311,32,04,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,61,61,61,61,61,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-7,7-7,4-7,1-6,7-6,4-5,9-5,7-5,6-5,4-5,2-5,1-4,9-4,7-4,6-17,2-16,6-16,0-15,4-14,8-14,2-13,6-13,0-12,3-11,7-11,1-10,5-9,9-9,3-8,7-8,0-7,4-6,8-6,2-5,4-5,0-4,4-3,8-1,0-0,9-1,9-0,6-0,5-0,4-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư22,122,422,723,123,423,78,89,09,29,39,59,79,810,010,153,954,555,255,853,053,654,254,855,456,156,757,357,958,559,159,760,461,061,662,462,863,464,010,310,463,610,710,91,64,24,34,34,34,34,44,44,44,44,54,51,61,61,61,61,6
      - Nguyên giá30,130,130,130,130,130,114,714,714,714,714,714,714,714,714,771,271,271,271,267,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,867,811,311,365,511,311,32,04,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,61,61,61,61,61,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-7,7-7,4-7,1-6,7-6,4-5,9-5,7-5,6-5,4-5,2-5,1-4,9-4,7-4,6-17,2-16,6-16,0-15,4-14,8-14,2-13,6-13,0-12,3-11,7-11,1-10,5-9,9-9,3-8,7-8,0-7,4-6,8-6,2-5,4-5,0-4,4-3,8-1,0-0,9-1,9-0,6-0,5-0,4-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,85,82.032,31.934,61.881,61.841,01.797,31.750,81.714,71.680,01.653,61.615,41.611,01.608,81.608,01.600,21.593,81.591,11.593,17,86,73,915,915,911,43,93,93,92,61,31,313,413,413,413,213,214,714,714,714,715,11.753,61.732,91.760,81.739,372,572,4106,0105,8105,6105,3105,4104,8108,850,648,249,150,549,647,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.739,21.718,31.683,21.666,7———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,85,82.032,31.934,61.881,61.841,01.797,31.750,81.714,71.680,01.653,61.615,41.611,01.608,81.608,01.600,21.593,81.591,11.593,17,86,73,915,915,911,43,93,93,92,61,31,313,413,413,413,213,214,714,714,714,715,114,414,677,672,6———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.950,21.959,316,116,136,536,536,536,536,536,536,536,536,516,116,116,116,116,116,116,116,116,116,10,00,011,911,911,911,911,911,95,45,45,45,45,45,45,45,45,45,46,17,87,67,614,837,314,314,314,841,845,844,449,447,646,946,248,545,953,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,911,911,911,911,911,94,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,627,64,64,64,630,030,030,034,934,824,123,825,325,433,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn18,118,118,118,138,538,538,538,538,538,538,538,538,518,118,118,118,118,118,118,118,118,118,12,02,02,02,02,02,02,02,02,82,82,82,82,82,82,80,80,80,81,53,23,23,210,410,410,410,410,414,218,917,617,116,225,725,225,222,422,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,7-0,7-0,7-0,3-2,4-3,2-3,3-2,6-3,4-2,9-2,8-2,0-2,0-2,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.934,01.943,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác260,1261,9258,9260,8289,7286,9281,0274,7274,3271,9277,7164,1164,4114,6113,6114,1114,5114,9153,460,461,459,456,4170,9134,9171,2108,5107,9107,8104,7109,8116,4117,5124,538,155,280,680,1179,8124,1109,5118,193,848,447,463,854,855,957,152,464,466,770,0122,8119,9117,9116,5114,5116,5122,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn257,5254,9251,8255,1252,1248,3241,6233,4231,5228,9233,5118,1118,4109,2110,3109,6110,0111,2152,759,860,858,855,9169,6133,7170,1107,4106,9106,9103,8109,0109,4109,8114,226,141,464,767,894,7103,187,494,468,421,418,719,018,217,516,917,421,121,622,266,862,959,857,956,658,064,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,77,17,15,65,65,65,46,36,86,06,26,06,05,43,34,54,43,70,70,60,60,60,51,31,21,21,11,01,00,90,81,10,62,02,52,73,12,72,72,72,82,72,72,72,73,23,33,33,20,03,03,03,07,27,17,16,33,83,02,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,72,72,82,92,92,92,92,82,62,62,62,62,62,60,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,032,033,034,035,036,037,038,040,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,97,18,39,511,112,89,582,418,219,421,022,724,326,028,930,532,334,232,237,439,242,046,247,348,449,751,452,956,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.329,78.014,87.790,87.666,27.782,67.873,17.755,57.762,07.719,17.299,56.911,36.859,37.179,06.732,06.401,56.388,66.337,05.564,54.490,74.752,04.395,03.992,94.136,55.326,16.019,05.922,95.666,95.351,25.438,35.282,95.034,74.826,44.677,24.731,64.845,14.818,95.245,55.233,84.984,54.498,24.321,13.621,03.520,73.450,33.220,63.200,13.133,43.121,53.105,03.073,23.090,33.071,03.070,22.893,62.907,52.681,52.636,82.561,02.542,92.424,4
  A. Nợ phải trả6.509,06.193,85.968,15.847,45.964,66.055,25.937,25.944,15.901,45.478,85.100,75.038,95.358,84.912,24.570,34.569,24.517,93.745,62.556,62.820,82.626,92.229,22.283,23.285,24.064,13.759,13.503,83.188,13.225,43.156,82.962,22.838,22.720,12.783,42.920,32.940,13.686,13.688,43.597,73.294,73.117,72.359,22.249,82.180,71.961,41.919,51.545,11.624,81.798,01.738,21.735,01.705,21.884,31.648,81.645,21.658,51.603,81.533,21.524,51.402,9
    I. Nợ ngắn hạn2.334,92.157,42.021,52.341,42.186,32.613,22.573,92.801,92.773,12.364,42.256,01.986,32.111,12.598,51.912,71.873,21.872,32.234,12.192,82.314,12.287,22.032,71.759,82.690,03.484,13.496,33.163,82.844,42.940,22.668,22.440,32.276,72.119,92.084,71.992,72.028,92.717,42.668,32.194,51.783,31.603,3903,2819,1701,5587,2581,5696,6880,51.052,3981,6989,0857,21.004,3969,81.081,01.264,11.193,31.143,31.165,8411,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.546,51.411,11.285,61.624,31.365,61.757,21.711,9963,3987,8547,11.101,0708,7824,5978,1971,9942,9851,7867,0837,1642,5659,3438,3299,5244,7198,3288,3128,367,562,3214,1282,0414,0443,0507,4395,1412,7622,4664,7393,3303,8304,8240,50,0237,7187,8202,8289,7353,3438,0446,5445,2355,9419,9589,5677,4910,3885,9907,1904,3217,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn53,432,537,747,393,493,195,692,998,298,3131,7116,9128,483,892,275,978,887,085,485,994,0107,7125,4131,4135,5137,8177,5134,0110,5131,197,776,499,8102,7102,4140,2105,378,153,128,819,430,635,329,918,212,722,224,858,759,768,166,366,367,576,267,766,268,776,461,4
      4. Người mua trả tiền trước28,528,528,528,550,849,942,746,644,351,451,456,550,628,427,827,829,431,434,125,925,729,781,21.027,01.568,91.555,31.520,51.338,01.053,243,541,188,377,4130,0468,7513,8850,2917,2755,8592,4470,2389,0294,9150,385,898,6117,1136,7133,4140,3133,8146,2147,535,735,737,646,446,449,955,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,00,516,13,019,819,126,625,431,155,081,4139,4145,1135,2129,3128,4137,2162,7215,5279,7240,8242,7224,2185,0173,9109,894,5101,993,544,449,534,937,628,520,020,96,416,120,014,218,823,128,243,390,2102,8112,1129,7148,9153,5153,7142,7151,9139,1137,257,448,842,539,332,5
      6. Phải trả người lao động1,81,71,71,51,31,83,92,41,62,43,85,93,82,63,02,50,41,91,12,11,12,22,41,91,81,52,51,10,51,01,30,80,70,81,10,40,80,71,51,00,50,91,20,50,81,11,51,21,01,12,11,21,22,22,31,81,71,61,51,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn37,441,029,441,628,936,545,841,949,947,060,714,754,312,4350,8353,4340,7352,2361,3379,3379,9381,0409,8122,5121,6121,9122,1122,8133,7162,9166,3144,7134,4143,222,121,6139,683,3103,755,362,435,514,635,040,532,733,234,4107,671,349,021,592,752,273,4120,180,630,546,56,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác336,8318,2295,1272,6303,9332,1323,01.304,61.234,71.240,2499,3619,0578,21.031,1329,9330,9417,8713,0644,3880,1863,7804,4606,6961,61.264,51.278,91.104,01.064,01.469,22.062,11.785,11.498,41.307,71.155,0959,0894,9968,4883,7840,0760,7700,0160,4178,9179,9138,6104,796,7175,7139,983,7110,096,298,557,366,656,751,533,632,529,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn322,7322,7322,7322,7322,7322,7322,9322,9322,9322,9322,9321,0321,0321,00,02,87,17,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0241,3-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,71,22,00,00,00,81,61,92,60,13,84,35,25,77,88,59,311,514,018,722,726,610,715,819,72,614,515,117,39,317,319,119,217,124,224,224,424,726,927,127,223,224,824,825,326,024,224,624,925,527,127,226,426,512,212,412,312,915,48,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4.174,14.036,43.946,63.506,03.778,33.442,03.363,33.142,23.128,33.114,52.844,73.052,73.247,62.313,82.657,52.696,12.645,71.511,6363,8506,7339,7196,5523,4595,2580,0262,8340,0343,7285,2488,6521,9561,5600,2698,8927,6911,2968,61.020,11.403,21.511,51.514,41.456,01.430,71.479,21.374,11.338,0848,5744,3745,7756,5746,0848,1880,0679,0564,2394,4410,5389,9358,7991,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,33,33,33,33,43,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,5-0,01,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác783,5777,1765,2758,0690,4667,3644,6622,4599,0575,6301,5211,0199,6582,8495,2513,4433,07,07,52,52,58,5299,2348,2434,8104,3181,5185,286,8385,2417,4455,6521,7540,8569,8549,2568,0560,3500,5491,2484,6411,6368,1360,9378,5377,556,956,956,956,556,757,665,67,29,09,69,79,89,812,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.389,83.258,63.176,12.747,23.083,02.769,32.713,92.516,02.525,52.534,92.539,42.837,73.044,11.726,82.158,22.178,22.208,21.500,0352,4500,0332,9183,5219,2237,0135,2148,5148,5148,5188,593,342,042,014,394,0303,8278,3316,3375,9681,6799,1808,6831,11.059,31.114,9992,3957,2791,6687,5688,8694,5689,3789,2814,4658,4547,1346,4361,9341,7313,5945,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,552,552,552,552,582,582,582,5210,0210,0210,0210,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,80,80,80,85,05,34,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,81,41,41,41,81,47,87,87,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,013,48,138,438,938,535,432,5
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,03,13,13,13,13,23,23,33,33,73,73,83,94,24,24,45,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,04,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.820,71.821,01.822,71.818,81.818,01.818,01.818,31.817,91.817,71.820,71.810,61.820,41.820,31.819,81.831,21.819,41.819,01.818,81.934,11.931,21.768,11.763,71.853,32.040,81.954,92.163,82.163,12.163,02.212,82.126,12.072,51.988,21.957,01.948,21.924,81.878,91.559,41.545,41.386,81.203,51.203,41.261,81.270,91.269,61.259,21.280,61.588,31.496,71.307,11.335,01.355,21.365,81.185,91.244,81.262,41.023,11.033,01.027,81.018,41.021,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.820,71.821,01.822,71.818,81.818,01.818,01.818,31.817,91.817,71.820,71.810,61.820,41.820,31.819,81.831,21.819,41.819,01.818,81.934,11.931,21.768,11.763,71.853,32.040,81.954,92.163,82.163,12.163,02.212,82.126,12.072,51.988,21.957,01.948,21.924,81.878,91.559,41.545,41.386,81.203,51.203,41.261,81.270,91.269,61.259,21.280,61.588,31.496,71.307,11.335,01.355,21.365,81.185,91.244,81.262,41.023,11.033,01.027,81.018,41.021,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,8975,7975,7975,7975,7975,7959,1639,9639,9583,2583,2583,2583,2583,2583,2583,2583,2583,2537,2358,6358,6358,6358,6180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần207,1207,1207,1207,1207,1207,1207,1207,1207,1207,1207,1207,1207,1207,1207,10,0207,1207,1207,1479,6479,6479,6479,6479,6479,6479,6479,6479,6483,1483,1459,6459,6459,6459,6459,6448,3447,8447,8385,4385,4385,4385,4385,4385,4385,4385,4385,5340,5340,0340,0371,3402,8401,2401,2401,2401,2401,2401,2401,2401,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0207,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,00,00,0303,4303,4303,4303,4303,4303,4303,4303,4303,4200,8200,8200,8200,8195,3
      5. Cổ phiếu quỹ-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-498,7-498,7-498,7-498,7-139,2-139,2-139,2-139,2-139,2-139,1-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-9,1-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0103,3103,3103,6103,687,997,5103,3131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5113,5113,5113,5113,5113,5113,5113,5113,5113,5113,5113,5113,5113,5113,5113,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,015,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối611,3611,5613,0609,6608,0607,9608,2607,8607,4610,3600,1609,7609,3608,6618,4607,8607,5607,3617,6833,7670,3666,3773,4591,9498,7679,2678,5678,3577,5358,4356,6271,4240,8229,9209,9191,4192,4178,5146,6109,5109,3167,4165,2165,4163,1179,4181,4181,0171,0191,5184,2165,4164,2223,0237,2101,7110,8104,894,8106,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước610,9611,3601,9607,9607,8607,8607,0607,0607,0610,2591,2608,5608,5608,3574,2605,7605,7605,7279,9498,4507,8633,9415,7415,9399,5674,1324,1327,4345,5353,9203,3203,3202,5207,0146,7146,7146,7146,7100,4107,3107,3166,0122,5122,5122,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,40,211,11,70,20,11,20,80,40,18,81,10,70,344,22,11,81,6337,7335,3162,432,4357,6176,099,15,2354,3350,9232,04,5153,368,138,322,972,954,945,731,846,32,32,01,442,742,940,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,74,84,94,55,25,35,45,35,65,75,86,06,26,48,16,86,86,88,48,58,68,26,46,37,87,98,08,1155,2155,3156,0156,9156,4158,4155,0155,5154,8154,6147,00,70,91,23,52,02,98,010,110,09,517,013,213,112,612,716,114,815,616,517,116,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.329,78.014,87.790,87.666,27.782,67.873,17.755,57.762,07.719,17.299,56.911,36.859,37.179,06.732,06.401,56.388,66.337,05.564,54.490,74.752,04.395,03.992,94.136,55.326,16.019,05.922,95.666,95.351,25.438,35.282,95.034,74.826,44.677,24.731,64.845,14.818,95.245,55.233,84.984,54.498,24.321,13.621,03.520,73.450,33.220,63.200,13.133,43.121,53.105,03.073,23.090,33.071,03.070,22.893,62.907,52.681,52.636,82.561,02.542,92.424,4

Báo cáo khác của NBB

Dữ liệu khác của NBB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy (mã NBB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NBB.