Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo NBB
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy
577 Investment Corporation
17.000
▼ −200 (▼ −1,16%)

Room ngoại NBB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài NBB theo thời gian

1258 ngày
0,27%0,71%1,16%1,61%2,05%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 391.704 cổ phiếu NBB, tương đương 0,39% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 49.846.124 cổ phiếu (49,61% vốn), khoảng 847 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,93% (29-4-2022), thấp nhất 0,39% (16-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu NBB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,39%0,39%▲ +0,00 điểm %500
1 tháng28-8-20260,39%0,39%▼ −0,00 điểm %-2.260
3 tháng3-7-20260,40%0,39%▼ −0,01 điểm %-6.620
1 năm2-10-20250,47%0,39%▼ −0,08 điểm %-81.497
3 năm3-10-20231,22%0,39%▼ −0,83 điểm %-836.807

Sở hữu nước ngoài NBB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,39%▲ +0,00 điểm %391.70450%49.846.124
9-20260,39%▼ −0,00 điểm %391.20450%49.846.624
8-20260,39%▼ −0,00 điểm %393.96450%49.843.864
7-20260,40%▼ −0,00 điểm %397.12450%49.840.704
6-20260,40%▼ −0,00 điểm %398.32450%49.839.504
5-20260,40%▼ −0,02 điểm %402.33050%49.835.498
4-20260,42%▼ −0,00 điểm %418.45350%49.819.375
3-20260,42%▼ −0,01 điểm %419.05350%49.818.775
2-20260,42%▼ −0,01 điểm %425.35350%49.812.475
1-20260,43%▲ +0,00 điểm %435.25350%49.802.575
12-20250,43%▼ −0,02 điểm %434.35350%49.803.475
11-20250,45%▲ +0,01 điểm %449.50550%49.788.323
10-20250,43%▼ −0,05 điểm %434.62550%49.803.203
9-20250,48%▲ +0,03 điểm %481.50150%49.756.327
8-20250,45%▼ −0,01 điểm %449.80150%49.788.027
7-20250,45%▼ −0,01 điểm %456.30150%49.781.527
6-20250,46%▼ −0,00 điểm %465.20150%49.772.627
5-20250,46%▼ −0,00 điểm %466.58150%49.771.247
4-20250,47%▼ −0,00 điểm %469.78150%49.768.047
3-20250,47%▼ −0,00 điểm %470.68150%49.767.147
2-20250,47%▼ −0,00 điểm %471.08150%49.766.747
1-20250,47%▼ −0,03 điểm %472.38150%49.765.447
12-20240,50%▲ +0,00 điểm %500.78150%49.737.047
11-20240,50%▼ −0,01 điểm %500.38150%49.737.447
10-20240,51%▲ +0,00 điểm %509.36150%49.728.467
9-20240,51%▼ −0,45 điểm %508.96150%49.728.867
8-20240,96%▼ −0,27 điểm %962.78950%49.275.039
7-20241,23%▼ −0,00 điểm %1.237.68950%49.000.139
6-20241,23%▲ +0,05 điểm %1.240.38950%48.997.439
5-20241,19%▲ +0,01 điểm %1.193.58950%49.044.239
4-20241,17%▼ −0,03 điểm %1.179.88950%49.057.939
3-20241,21%▲ +0,03 điểm %1.214.62950%49.023.199
2-20241,18%▼ −0,02 điểm %1.185.62950%49.052.199
1-20241,20%▼ −0,00 điểm %1.206.69450%49.031.134
12-20231,20%▼ −0,01 điểm %1.207.59450%49.030.234
11-20231,21%▼ −0,01 điểm %1.217.10550%49.020.723
10-20231,22%▼ −0,01 điểm %1.229.11150%49.008.717
9-20231,23%▲ +0,01 điểm %1.237.07050%49.000.758
8-20231,22%▼ −0,24 điểm %1.225.17050%49.012.658
7-20231,46%▲ +0,01 điểm %1.466.19050%48.771.638
6-20231,45%▼ −0,07 điểm %1.458.39050%48.779.438
5-20231,52%▼ −0,00 điểm %1.527.69050%48.710.138
4-20231,52%▲ +0,11 điểm %1.528.85050%48.708.978
3-20231,42%▲ +0,02 điểm %1.422.85050%48.814.978
2-20231,40%▼ −0,03 điểm %1.404.05050%48.833.778
1-20231,42%▲ +0,05 điểm %1.429.65050%48.808.178
12-20221,37%▼ −0,01 điểm %1.380.65050%48.857.178
11-20221,39%▲ +0,06 điểm %1.392.19849%47.840.873
10-20221,33%▼ −0,04 điểm %1.335.63049%47.897.441
9-20221,37%▲ +0,00 điểm %1.371.92149%47.861.150
8-20221,36%▼ −0,09 điểm %1.370.08149%47.862.990
7-20221,45%▲ +0,06 điểm %1.455.68149%47.777.390
6-20221,39%▼ −0,40 điểm %1.398.48149%47.834.590
5-20221,79%▼ −0,14 điểm %1.800.98149%47.432.090
4-20221,93%▲ +0,56 điểm %1.940.44149%47.292.630
3-20221,37%▲ +0,02 điểm %1.380.78949%47.852.282
2-20221,35%▲ +0,07 điểm %1.356.90549%47.876.166
1-20221,28%▼ −0,08 điểm %1.288.02549%47.945.046
12-20211,36%▲ +0,29 điểm %1.370.74949%47.862.322
11-20211,08%▼ −0,17 điểm %1.084.36049%48.148.711
10-20211,25%▲ +0,41 điểm %1.257.46049%47.975.611
9-20210,84%▲ +0,02 điểm %843.66049%48.389.411
8-20210,81%▲ +0,01 điểm %818.86049%48.414.211
7-20210,80%—808.56049%48.424.511

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026391.704+5000,39%49.846.124
1-10-2026391.20400,39%49.846.624
30-9-2026391.20400,39%49.846.624
29-9-2026391.20400,39%49.846.624
28-9-2026391.20400,39%49.846.624
25-9-2026391.20400,39%49.846.624
24-9-2026391.20400,39%49.846.624
23-9-2026391.20400,39%49.846.624
22-9-2026391.20400,39%49.846.624
21-9-2026391.20400,39%49.846.624
18-9-2026391.20400,39%49.846.624
17-9-2026391.20400,39%49.846.624
16-9-2026391.204−1000,39%49.846.624
15-9-2026391.30400,39%49.846.524
14-9-2026391.30400,39%49.846.524
11-9-2026391.304−600,39%49.846.524
10-9-2026391.364−6000,39%49.846.464
9-9-2026391.96400,39%49.845.864
8-9-2026391.96400,39%49.845.864
7-9-2026391.964−2.0000,39%49.845.864
4-9-2026393.96400,39%49.843.864
3-9-2026393.96400,39%49.843.864
28-8-2026393.96400,39%49.843.864
27-8-2026393.96400,39%49.843.864
26-8-2026393.96400,39%49.843.864
25-8-2026393.96400,39%49.843.864
24-8-2026393.964−2000,39%49.843.864
21-8-2026394.164−600,39%49.843.664
20-8-2026394.22400,39%49.843.604
19-8-2026394.224—0,39%49.843.604

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của NBB