Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo NCG
CTCP Đầu tư Anova Agri
Anova Agri Investment Joint Stock Company
11.200
▼ −600 (▼ −5,08%)

Cân đối kế toán NCG

Cân đối kế toán NCG theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.288,12.058,32.053,12.550,72.005,92.146,82.258,62.142,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền274,0114,4294,9177,1257,3235,0247,7172,2
      1. Tiền274,0103,4277,8160,6137,8151,1168,5128,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,011,017,116,4119,583,979,243,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,814,926,233,718,0105,2283,8141,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,01,21,21,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,814,926,233,718,0104,0282,6140,3
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.207,71.211,7945,11.465,2930,41.167,41.046,71.035,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng670,2674,9578,7548,1272,0289,1397,5427,1
      2. Trả trước cho người bán134,6173,289,870,221,044,654,579,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,0620,30,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn639,7641,6577,60,020,0316,5220,3217,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác289,5230,3251,7243,8628,1536,4399,3341,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-526,2-508,4-552,7-17,2-10,7-19,3-24,8-29,4
    IV. Tổng hàng tồn kho744,4679,8748,4823,7731,8596,3645,3753,8
      1. Hàng tồn kho745,5682,1753,7828,2733,8600,9648,0754,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,2-2,4-5,2-4,5-2,0-4,6-2,6-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,237,538,551,068,442,835,038,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,013,213,827,752,524,111,711,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,32,12,82,61,72,72,54,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước19,922,121,920,614,216,020,922,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.640,91.717,21.822,92.596,51.690,71.735,21.634,41.841,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn270,3290,2290,2692,0147,640,816,814,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,012,722,50,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác270,3627,2627,2679,3125,140,816,814,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,0-337,0-337,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định815,9887,0964,11.142,31.005,1987,51.069,71.148,5
      1. Tài sản cố định hữu hình696,0757,5828,21.015,1928,9906,7960,31.037,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,04,529,24,54,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0-1,0-1,7-0,8-0,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính20,522,621,40,00,02,73,40,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,04,529,24,54,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0-1,0-1,7-0,8-0,7
      3. Tài sản cố định vô hình99,3106,9114,6127,376,278,1106,1110,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,04,529,24,54,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0-1,0-1,7-0,8-0,7
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,03,427,53,63,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,04,529,24,54,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0-1,0-1,7-0,8-0,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn87,485,385,3160,388,853,766,666,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang87,485,385,3160,388,853,766,666,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn155,3161,1165,4156,3166,4352,0206,4306,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh89,993,0102,699,898,3169,9116,2192,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn68,168,168,168,168,1182,190,2113,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,70,0-5,3-11,60,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác241,5293,5317,8445,6279,4273,7271,1302,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn231,8204,2221,2242,9167,0170,9155,7169,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại9,77,94,34,95,76,05,36,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại70,681,592,3197,8106,796,8110,1126,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.929,03.775,53.876,05.147,23.696,73.882,03.892,93.983,3
  A. Nợ phải trả1.800,71.770,91.939,32.159,91.423,41.878,12.037,22.165,0
    I. Nợ ngắn hạn1.676,01.648,41.639,91.666,41.098,01.174,71.267,41.295,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.197,11.187,71.146,31.029,8640,1772,9640,4751,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn224,5243,8358,4458,6315,4253,3466,7416,0
      4. Người mua trả tiền trước27,729,828,548,333,418,722,322,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24,124,327,125,110,312,111,96,0
      6. Phải trả người lao động25,027,221,117,729,711,77,16,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn84,970,035,764,245,136,632,035,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,10,00,00,00,40,3
      11. Phải trả ngắn hạn khác87,259,716,014,56,755,661,334,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,71,71,70,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,74,15,18,117,213,825,221,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn124,7122,5299,3493,5325,4703,5769,8869,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,30,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,761,8234,9387,3298,5159,7250,0360,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,0515,7505,8496,6
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả117,254,458,5100,922,022,05,65,6
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn6,46,05,95,34,96,08,37,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.128,42.004,61.936,72.987,32.273,22.003,91.855,71.818,3
    I. Vốn chủ sở hữu2.128,42.004,61.936,72.987,32.273,22.003,91.855,71.818,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.197,81.197,81.197,81.197,81.088,8473,4473,4473,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần426,6426,6426,6426,665,4643,6643,6643,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,037,237,237,2
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển72,572,071,069,868,466,762,751,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối401,8289,6224,51.227,6965,5701,4554,5555,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước208,8206,71.154,7953,9665,9523,2503,5361,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này193,082,9-930,2273,7299,5178,251,0193,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát33,422,420,569,288,985,288,161,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.929,03.775,53.876,05.147,23.696,73.882,03.892,93.983,3

Cân đối kế toán NCG theo quý

tỉ đồng

22 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.595,22.417,12.298,82.272,32.103,12.043,72.070,32.079,72.096,12.050,82.431,72.522,22.580,02.479,62.566,92.678,12.719,92.488,72.005,92.146,82.258,62.142,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền100,4111,0274,0145,8148,397,4114,4141,990,5207,3294,9181,1160,9150,3176,7354,0133,1151,5257,3235,0247,7172,2
      1. Tiền99,475,0274,0145,8148,397,4103,4138,990,5201,2277,8176,0150,3128,1160,6338,9118,1137,9137,8151,1168,5128,5
      2. Các khoản tương đương tiền1,036,00,00,00,00,011,03,00,06,117,15,110,522,316,015,115,013,6119,583,979,243,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn257,6241,035,828,08,112,914,920,233,937,326,235,246,235,734,133,718,410,918,0105,2283,8141,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn257,6241,035,828,08,112,914,920,233,937,326,235,246,235,734,133,718,410,918,0104,0282,6140,3
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.347,11.238,61.218,41.310,01.286,01.205,91.223,81.087,41.193,4990,01.323,91.534,41.545,51.425,91.480,61.566,81.672,01.514,4930,41.167,41.046,71.035,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng771,3769,2680,4740,5712,2710,0684,9652,4643,1577,0497,8574,1590,1584,5571,5456,0342,3282,2272,0289,1397,5427,1
      2. Trả trước cho người bán211,1168,0134,5223,1194,2123,2173,2131,8138,671,689,862,148,752,770,2108,997,440,921,044,654,579,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0639,7655,6652,1641,6641,6551,8553,3655,6567,6637,2521,8563,5620,341,6192,1115,920,0316,5220,3217,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác393,3325,6290,0214,5236,8239,5232,4254,9370,1238,3351,9275,3399,4239,5235,8973,71.058,41.088,3628,1536,4399,3341,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,7-24,1-526,2-523,7-509,2-508,4-508,4-503,5-511,7-552,4-183,1-14,4-14,5-14,3-17,2-13,4-18,2-12,9-10,7-19,3-24,8-29,4
    IV. Tổng hàng tồn kho646,3607,8744,4760,8627,6689,6679,8791,5741,0776,3748,4736,1789,2825,1823,7677,2839,6682,0731,8596,3645,3753,8
      1. Hàng tồn kho649,3609,1745,5762,3629,2691,6682,1793,7743,8782,1753,7738,1791,5828,7828,2680,3843,5684,0733,8600,9648,0754,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,0-1,2-1,2-1,5-1,6-2,0-2,4-2,2-2,8-5,7-5,2-2,0-2,3-3,6-4,5-3,1-3,9-2,0-2,0-4,6-2,6-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác243,7218,726,227,733,037,837,438,737,239,838,335,338,142,651,846,456,8129,968,442,835,038,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,912,74,15,38,911,413,214,212,515,613,811,113,917,427,724,128,9116,052,524,111,711,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,83,42,32,52,64,42,13,02,92,32,82,62,82,92,61,03,21,41,72,72,54,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước20,620,019,919,921,522,022,121,521,822,021,721,721,522,221,421,324,712,514,216,020,922,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác204,4182,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.666,01.652,51.641,11.628,71.636,21.678,81.717,91.722,01.742,31.789,82.158,32.209,12.307,92.576,52.556,62.292,22.127,71.731,41.690,71.735,21.634,41.841,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn295,7273,0270,3290,3290,2290,2290,2290,2290,2290,0627,2630,2648,6683,1679,3240,4248,1177,8147,640,816,814,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,70,015,20,00,022,50,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác295,7273,0270,3627,3627,2627,2627,2627,2627,2627,0627,2630,2648,6670,4679,3225,3248,1177,8125,140,816,814,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,0-337,0-337,0-337,0-337,0-337,0-337,0-337,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định780,9797,2815,9833,3847,6867,4887,0908,0922,6942,1964,1983,71.013,51.126,11.034,31.038,61.048,7987,01.005,1987,51.069,71.148,5
      1. Tài sản cố định hữu hình663,6679,8696,0711,0723,0740,3757,5776,1788,3808,4828,2846,4867,9978,1957,9961,5970,9911,3928,9906,7960,31.037,9
      - Nguyên giá163,8161,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,54,54,54,529,24,54,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-66,0-64,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-1,7-0,8-0,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính19,520,020,521,021,522,022,623,123,621,021,421,822,322,70,00,00,00,00,02,73,40,0
      - Nguyên giá163,8161,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,54,54,54,529,24,54,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-66,0-64,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-1,7-0,8-0,7
      3. Tài sản cố định vô hình97,897,499,3101,3103,1105,0106,9108,9110,8112,7114,6115,4123,3125,376,477,177,875,776,278,1106,1110,7
      - Nguyên giá163,8161,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,54,54,54,529,24,54,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-66,0-64,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-1,7-0,8-0,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn85,888,687,485,985,585,385,385,585,585,683,7104,6150,5162,1159,795,195,689,988,853,766,666,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang85,888,687,485,985,585,385,385,585,585,683,7104,6150,5162,1159,795,195,689,988,853,766,666,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn143,4167,2155,5153,8147,0164,4161,6162,4155,9168,9165,4150,8143,9163,6155,7159,2153,8199,2166,4352,0206,4306,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh77,395,790,085,778,996,293,599,693,1106,1102,694,387,4107,199,291,185,6131,198,3169,9116,2192,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn68,168,168,168,168,168,168,168,168,168,168,168,168,168,168,168,168,168,168,1182,190,2113,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,3-1,0-2,7-0,00,00,00,0-5,3-5,3-5,3-5,3-11,6-11,6-11,6-11,60,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,34,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác360,2326,4312,0265,5265,9271,6293,7276,0288,1303,2317,8339,9351,4441,6524,1755,5578,1274,1279,4273,7271,1302,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn159,2159,9231,8186,3183,6186,0204,3187,4196,9209,2221,2240,4249,1244,2241,6464,6279,0165,5167,0170,9155,7169,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,19,89,75,96,36,87,94,44,44,44,34,54,55,14,55,05,44,95,76,05,36,8
      3. Tài sản dài hạn khác114,877,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại76,079,070,673,376,078,781,584,286,989,692,395,097,8192,3278,0285,9293,7103,7106,796,8110,1126,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.261,14.069,63.939,83.901,03.739,33.722,53.788,23.801,73.838,43.840,64.590,04.731,24.887,95.056,15.123,54.970,34.847,64.220,13.696,73.882,03.892,93.983,3
  A. Nợ phải trả2.035,41.884,71.811,21.738,21.603,01.646,01.781,51.815,41.894,81.929,81.946,31.914,72.027,72.143,52.112,31.997,01.936,31.467,21.423,41.878,12.037,22.165,0
    I. Nợ ngắn hạn1.915,21.763,01.686,61.677,81.542,21.525,81.653,71.627,51.671,91.658,81.647,51.566,81.639,91.657,71.680,01.781,91.701,91.001,91.098,01.174,71.267,41.295,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.226,61.143,71.197,11.131,21.029,31.050,41.182,51.181,31.275,01.203,41.146,31.043,41.061,3946,21.029,81.233,61.143,0581,6640,1772,9640,4751,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn344,0359,8225,0298,5254,7270,6244,2233,3240,7325,4359,1366,7439,6554,4459,1358,2389,4282,4315,4253,3466,7416,0
      4. Người mua trả tiền trước57,629,727,126,734,134,929,032,824,929,528,026,427,440,547,736,438,636,333,418,722,322,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,316,524,121,721,415,123,120,014,915,526,827,926,825,025,524,320,37,210,312,111,96,0
      6. Phải trả người lao động23,915,125,022,719,29,627,220,113,39,121,218,28,711,117,739,432,335,229,711,77,16,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn107,9106,195,797,882,980,882,085,744,547,145,162,243,456,075,458,347,047,445,136,632,035,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,00,00,026,10,00,00,00,40,3
      11. Phải trả ngắn hạn khác125,587,187,273,690,558,559,848,152,226,815,816,225,925,218,425,80,06,96,755,661,334,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,80,20,00,0-0,2-0,2-0,05,20,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,63,33,73,98,23,94,14,54,70,05,05,86,7-0,46,66,00,04,917,213,825,221,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn120,2121,7124,760,460,7120,2127,8187,9222,9271,1298,9347,9387,8485,8432,3215,0234,4465,3325,4703,5769,8869,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,30,00,011,00,0193,20,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,10,72,03,360,967,1120,7157,1205,3234,9289,9312,7373,1387,3159,2189,7244,7298,5159,7250,0360,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0515,7505,8496,6
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả113,1114,6117,251,851,053,054,461,460,160,358,252,769,6107,039,439,439,422,022,022,05,65,6
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn6,76,56,46,26,26,06,05,75,75,55,85,45,25,75,55,40,05,34,96,08,37,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,30,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.225,72.184,92.128,62.162,82.136,32.076,52.006,71.986,21.943,61.910,82.643,72.816,52.860,12.912,63.011,22.973,32.911,32.752,92.273,22.003,91.855,71.818,3
    I. Vốn chủ sở hữu2.225,72.184,92.128,62.162,82.136,32.076,52.006,71.986,21.943,61.910,82.643,72.816,52.860,12.912,63.011,22.973,32.911,32.752,92.273,22.003,91.855,71.818,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.197,81.088,8473,4473,4473,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần426,6426,6426,6426,6426,6426,6426,6426,6426,6426,6426,6426,6426,6426,6426,6426,6426,6435,665,4643,6643,6643,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,237,237,2
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển73,472,572,572,572,572,072,072,072,071,071,071,071,069,869,869,869,868,468,466,762,751,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối494,1444,6402,0446,1425,3358,3291,7275,1235,6194,7908,51.083,71.132,01.153,21.250,51.211,91.151,9962,9965,5701,4554,5555,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước387,2398,8208,8276,2276,2290,0206,7210,5197,6219,41.158,01.157,71.155,41.160,5963,31.150,2966,9952,8665,9523,2503,5361,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này106,945,8193,2169,9149,168,385,064,538,0-24,7-249,6-74,0-23,4-7,4287,261,7185,010,1299,5178,251,0193,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát37,647,233,423,517,925,622,418,515,424,443,541,236,468,970,271,068,892,088,985,288,161,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.261,14.069,63.939,83.901,03.739,33.722,53.788,23.801,73.838,43.840,64.590,04.731,24.887,95.056,15.123,54.970,34.847,64.220,13.696,73.882,03.892,93.983,3
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,43,43,43,427,53,63,7

Báo cáo khác của NCG

Dữ liệu khác của NCG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Anova Agri (mã NCG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NCG.