Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo NDT
Tổng CTCP Dệt may Nam Định
Nam Dinh Textile Garment Joint Stock Corporation
4.600
▼ −100 (▼ −2,13%)
cuối phiên · 14:50:10

Cân đối kế toán NDT

Cân đối kế toán NDT theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn439,3370,7473,3616,0510,8399,0470,0617,9536,8558,7552,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,429,510,123,445,619,338,438,733,012,311,0
      1. Tiền24,429,510,111,845,619,338,438,733,012,311,0
      2. Các khoản tương đương tiền2,00,00,011,70,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,528,525,721,516,55,010,010,091,0121,4140,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26,528,525,721,516,55,010,010,091,0121,4140,3
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,4163,5163,0204,0202,5209,5202,4206,5156,3153,8120,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng178,0160,3162,5208,8201,7202,6196,2187,2147,3131,299,3
      2. Trả trước cho người bán3,82,83,01,56,26,01,82,25,03,910,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,03,06,56,08,80,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,97,87,56,24,04,54,913,09,624,115,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,4-7,3-10,0-12,5-12,4-10,1-6,4-4,7-5,6-5,4-5,0
    IV. Tổng hàng tồn kho197,6140,4269,0360,3241,2157,8209,5350,2243,0263,7269,3
      1. Hàng tồn kho197,8148,0281,8394,7241,8159,1216,9361,4248,9265,7271,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-7,6-12,8-34,5-0,6-1,3-7,3-11,1-5,9-2,1-2,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,48,85,66,85,07,49,612,413,57,511,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,61,70,71,83,03,01,80,32,40,20,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,76,94,94,91,94,37,89,010,06,79,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,00,10,00,10,03,11,20,51,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn506,3563,0637,6669,7673,1729,3794,8784,4756,1447,6365,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,94,31,50,50,77,59,60,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,17,54,73,73,99,59,60,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-2,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định421,2479,5544,1558,9590,5642,8676,3696,6371,3242,7210,1
      1. Tài sản cố định hữu hình406,2463,2522,9553,9582,9632,6663,4687,1370,8242,2210,1
      - Nguyên giá18,018,018,018,018,018,015,915,214,712,612,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,4-12,8-12,1-11,4-10,7-9,9-7,3-6,3-5,8-5,1-4,6
      2. Tài sản cố định thuê tài chính14,015,521,14,87,410,012,59,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,018,018,018,018,018,015,915,214,712,612,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,4-12,8-12,1-11,4-10,7-9,9-7,3-6,3-5,8-5,1-4,6
      3. Tài sản cố định vô hình1,00,90,10,20,30,30,40,40,50,60,0
      - Nguyên giá18,018,018,018,018,018,015,915,214,712,612,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,4-12,8-12,1-11,4-10,7-9,9-7,3-6,3-5,8-5,1-4,6
    III. Bất động sản đầu tư4,55,15,86,57,38,18,58,88,97,57,8
      - Nguyên giá18,018,018,018,018,018,015,915,214,712,612,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,4-12,8-12,1-11,4-10,7-9,9-7,3-6,3-5,8-5,1-4,6
    IV. Tài sản dở dang dài hạn19,518,217,936,318,518,546,822,7327,2133,3109,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,518,217,936,318,518,546,822,7327,2133,3109,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn43,546,454,754,648,543,542,429,630,340,426,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh42,142,250,248,942,737,738,227,128,938,724,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,42,71,31,31,31,31,31,31,31,81,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,01,53,24,44,44,42,90,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,69,513,512,87,69,011,226,618,423,612,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn13,38,913,512,77,48,810,926,417,922,510,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,60,00,20,20,20,20,30,51,11,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN945,6933,71.110,91.285,61.183,91.128,31.264,81.402,31.292,91.006,3917,9
  A. Nợ phải trả890,8873,6949,4994,1896,7923,61.062,01.177,41.070,4812,8751,2
    I. Nợ ngắn hạn666,7609,8646,7666,8527,6490,0579,1670,4556,5569,2606,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn455,2530,4524,5472,4276,5382,9380,4533,3357,4399,9411,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn188,255,389,5150,7186,677,5161,2100,0164,3131,2100,0
      4. Người mua trả tiền trước2,94,65,06,97,22,810,73,43,22,62,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,41,12,23,72,81,52,33,22,83,91,8
      6. Phải trả người lao động8,36,613,621,340,813,515,218,920,418,918,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,43,52,91,72,72,82,72,31,92,15,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,40,50,60,51,11,90,50,50,50,01,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,87,57,68,41,95,13,66,33,78,263,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,06,70,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,20,71,21,22,02,52,52,22,32,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn224,0263,8302,7327,4369,2433,7482,8506,9513,8243,6144,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,017,023,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,20,81,83,86,39,314,326,375,01,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn215,9255,4293,2316,3355,6416,8460,4463,5452,6165,3143,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,30,20,80,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,68,18,79,29,710,312,911,311,83,40,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu54,860,1161,6291,5287,2204,7202,9224,9222,5193,5166,8
    I. Vốn chủ sở hữu54,860,1161,6291,5287,2204,7202,9224,9222,5193,5166,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu156,4156,4156,4156,4136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển96,696,496,496,468,068,067,961,424,413,413,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-205,7-200,5-103,926,570,2-11,4-11,914,048,029,84,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-201,0-104,029,512,3-12,6-12,1-0,21,410,40,0-11,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này-4,8-96,5-133,414,282,70,7-11,712,537,629,816,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,57,912,712,213,012,010,813,614,114,312,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN945,6933,71.110,91.285,61.183,91.128,31.264,81.402,31.292,91.006,3917,9

Cân đối kế toán NDT theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn410,4382,3439,3452,8436,1412,6388,2483,2431,2444,8474,2535,6599,1577,5616,2607,0589,9457,2510,7430,6438,7427,5402,7455,0468,2445,0456,9462,0518,1518,7617,8535,8551,4452,9537,8569,1581,7541,4558,7552,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,425,324,49,111,710,129,513,917,025,110,124,419,510,223,424,617,914,548,145,624,321,319,330,724,710,338,419,414,212,138,722,229,812,632,914,216,313,612,311,0
      1. Tiền18,420,324,49,111,710,129,513,917,025,110,124,416,510,223,424,617,914,548,145,624,321,319,330,724,710,338,419,414,212,138,722,227,812,632,914,216,313,612,311,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,029,228,532,228,728,528,326,726,625,825,725,724,524,721,721,721,316,716,79,75,05,25,25,25,06,010,010,010,010,010,011,29,55,091,0116,0116,0123,4121,4140,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,029,228,532,228,728,528,326,726,625,825,725,724,524,721,721,721,316,716,79,75,05,25,25,25,06,010,010,010,010,010,011,29,55,091,0116,0116,0123,4121,4140,3
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn189,5193,2178,4171,3178,3181,8181,2214,1182,8162,4163,0182,8191,5202,8204,0279,3196,5190,5199,4210,3232,5226,4198,4194,3209,7219,8215,9207,0195,0190,7206,2189,9188,5164,8162,0189,5189,7156,6153,8120,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng182,9182,5178,0169,9173,3166,9165,9186,2179,1156,7162,5182,8189,4188,9208,8263,3198,5186,3201,7188,8227,3191,2188,2182,5207,4196,4203,8196,1180,0159,7187,2173,2181,0151,9147,4160,0138,4141,3131,299,3
      2. Trả trước cho người bán7,49,93,83,85,915,315,725,42,72,93,04,63,818,81,522,53,68,96,227,13,67,16,18,13,412,11,83,11,812,02,319,94,12,55,018,842,17,93,910,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,53,03,03,05,96,56,52,54,54,56,05,07,68,88,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,68,23,95,06,86,96,99,57,99,77,57,710,67,66,25,95,24,81,01,75,931,87,79,93,113,210,77,610,415,012,62,612,516,115,216,114,612,724,115,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,3-7,4-7,4-7,3-7,6-7,3-7,3-6,9-6,9-6,9-10,0-12,3-12,3-12,5-12,5-12,4-12,4-12,4-12,4-10,2-10,3-10,1-10,1-8,7-8,7-6,4-6,4-4,7-4,7-4,7-4,7-5,8-9,2-5,6-5,6-5,4-5,4-5,4-5,4-5,0
    IV. Tổng hàng tồn kho181,5124,9197,6230,9210,1182,7140,4213,5192,0223,5269,0291,1348,1328,6360,3272,2347,4229,4241,2155,1169,8166,2151,5216,9219,4199,4183,9215,3285,7295,1351,0295,6311,4257,1239,7239,2248,9239,1263,7269,3
      1. Hàng tồn kho181,7125,0197,8230,9210,1187,0148,0213,7192,9223,7281,8291,2362,4328,6394,7272,8348,0230,0241,8156,3171,0167,4152,7223,2225,8203,4191,5222,2292,5301,9357,1301,5317,2263,0245,6241,3250,9241,1265,7271,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,2-0,20,00,0-4,2-7,6-0,2-0,9-0,2-12,8-0,1-14,30,0-34,5-0,6-0,6-0,6-0,6-1,2-1,3-1,2-1,2-6,4-6,4-3,9-7,6-6,8-6,8-6,8-6,1-5,9-5,9-5,9-5,9-2,0-2,0-2,0-2,1-2,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,99,710,49,47,39,48,815,012,88,06,411,715,511,16,89,16,86,05,39,87,28,528,38,09,49,48,710,313,310,811,816,912,313,412,110,110,78,77,511,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,83,13,62,92,31,91,87,53,31,71,52,42,62,41,81,20,70,73,33,73,23,40,71,92,62,30,81,01,70,60,52,71,43,10,30,30,40,20,20,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,16,56,76,54,87,56,97,39,46,24,99,212,88,64,97,85,95,31,96,14,05,14,35,96,76,87,88,210,58,69,013,09,49,810,09,29,58,06,79,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,00,20,00,00,00,00,00,10,20,10,10,01,11,11,72,31,21,50,41,80,50,80,50,51,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,20,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn486,6493,3510,9523,5540,3543,0557,7588,3604,7609,7631,2639,6650,5645,0675,7665,0664,1667,7676,8698,8707,2720,5737,4778,9789,4805,7792,3775,2782,9784,7780,8795,5748,8774,3768,2530,3488,7483,8447,6365,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,83,93,94,04,10,91,01,11,11,21,51,60,40,50,50,60,60,6-3,30,73,74,59,59,59,59,59,69,69,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,07,17,17,27,34,14,24,34,34,44,74,83,63,73,73,83,83,83,93,96,96,59,59,59,59,5——9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-7,2-3,2-3,2-2,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định396,3407,2420,0433,8449,6463,4479,0498,9513,2528,7544,4545,2540,2556,4559,2562,9564,8580,0590,9605,5619,8630,1643,5656,1671,4688,0676,6681,6681,9690,1697,9697,1683,5371,9371,4355,4359,5340,8242,7210,1
      1. Tài sản cố định hữu hình382,2392,7405,0418,4433,8447,4462,7483,0494,9509,9523,2525,0525,0539,9554,2557,2558,5573,0583,3597,2610,8620,5633,2645,2659,8676,3663,2667,8673,1681,0688,6687,6683,1371,4366,4354,9358,9340,3242,2210,1
      - Nguyên giá18,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,015,915,915,915,915,915,915,915,915,215,215,215,115,114,714,613,613,412,612,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,7-13,6-13,4-13,3-13,1-13,0-12,8-12,7-12,5-12,3-12,1-12,0-11,8-11,6-11,4-11,2-11,0-10,9-10,7-10,5-10,3-8,3-8,1-7,9-7,7-7,5-7,3-7,1-6,8-6,6-6,3-6,1-6,2-6,0-5,8-5,6-5,4-5,2-5,1-4,6
      2. Tài sản cố định thuê tài chính13,313,614,014,414,715,115,515,818,218,621,120,015,016,34,85,56,16,77,48,08,79,310,010,611,311,413,013,48,38,68,99,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,015,915,915,915,915,915,915,915,915,215,215,215,115,114,714,613,613,412,612,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,7-13,6-13,4-13,3-13,1-13,0-12,8-12,7-12,5-12,3-12,1-12,0-11,8-11,6-11,4-11,2-11,0-10,9-10,7-10,5-10,3-8,3-8,1-7,9-7,7-7,5-7,3-7,1-6,8-6,6-6,3-6,1-6,2-6,0-5,8-5,6-5,4-5,2-5,1-4,6
      3. Tài sản cố định vô hình0,90,91,01,01,10,80,90,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,50,50,55,10,50,50,60,60,0
      - Nguyên giá18,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,015,915,915,915,915,915,915,915,915,215,215,215,115,114,714,613,613,412,612,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,7-13,6-13,4-13,3-13,1-13,0-12,8-12,7-12,5-12,3-12,1-12,0-11,8-11,6-11,4-11,2-11,0-10,9-10,7-10,5-10,3-8,3-8,1-7,9-7,7-7,5-7,3-7,1-6,8-6,6-6,3-6,1-6,2-6,0-5,8-5,6-5,4-5,2-5,1-4,6
    III. Bất động sản đầu tư4,34,44,54,74,85,05,15,35,55,65,86,06,26,36,56,76,97,17,37,57,77,57,77,98,18,38,58,89,08,68,89,08,99,18,99,08,28,27,57,8
      - Nguyên giá18,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,015,915,915,915,915,915,915,915,915,215,215,215,115,114,714,613,613,412,612,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,7-13,6-13,4-13,3-13,1-13,0-12,8-12,7-12,5-12,3-12,1-12,0-11,8-11,6-11,4-11,2-11,0-10,9-10,7-10,5-10,3-8,3-8,1-7,9-7,7-7,5-7,3-7,1-6,8-6,6-6,3-6,1-6,2-6,0-5,8-5,6-5,4-5,2-5,1-4,6
    IV. Tài sản dở dang dài hạn18,718,419,519,921,220,618,225,018,217,917,923,235,023,436,324,323,819,618,518,018,321,118,543,842,442,746,820,235,030,419,550,821,2341,7333,9106,757,471,0133,3109,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,718,419,519,921,220,618,225,018,217,917,923,235,023,436,324,323,819,618,518,018,321,118,543,842,442,746,820,235,030,419,550,821,2341,7333,9106,757,471,0133,3109,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn48,545,449,646,948,543,345,653,654,244,349,052,256,547,360,861,259,251,656,357,047,948,447,050,747,946,538,541,234,230,126,513,211,426,436,739,840,240,040,426,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh47,144,048,244,244,339,041,149,049,739,744,547,650,741,855,355,753,446,150,851,542,142,941,545,143,742,434,537,131,727,523,911,910,125,135,338,538,438,238,724,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,41,41,42,72,72,72,71,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,81,81,81,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,01,51,51,73,23,23,23,23,24,44,24,24,24,44,24,24,24,44,24,24,22,92,72,72,71,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,014,013,314,112,19,98,94,512,512,112,611,512,311,012,49,38,88,77,110,19,98,911,210,910,110,712,313,813,825,528,125,523,825,217,419,323,423,823,612,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn14,814,013,314,111,79,98,94,511,812,112,611,512,211,312,69,68,69,07,110,19,78,911,110,89,810,712,013,613,525,726,024,923,624,516,818,422,422,922,510,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,00,00,00,40,00,00,00,70,00,00,00,1-0,3-0,3-0,30,2-0,2-0,00,00,3-0,00,20,10,30,00,20,20,3-0,22,20,50,20,70,60,91,10,91,11,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN896,9875,6950,2976,3976,4955,7945,91.071,61.036,01.054,51.105,41.175,31.249,61.222,51.291,91.272,01.254,11.124,91.187,51.129,41.145,91.148,11.140,11.233,91.257,61.250,71.249,31.237,21.301,01.303,41.398,61.331,31.300,21.227,21.306,01.099,41.070,41.025,21.006,3917,9
  A. Nợ phải trả824,3817,6890,0929,2929,7907,7880,6973,8927,6935,3956,5986,51.033,1946,31.001,9947,8919,3805,6896,3848,0899,7912,1921,31.032,21.059,21.046,01.041,71.024,71.093,81.080,21.172,31.108,21.090,61.001,21.071,9854,8870,5828,1812,8751,2
    I. Nợ ngắn hạn616,8604,7666,4692,4683,8652,2617,0674,2638,6612,8644,8661,3717,8601,6665,0598,7575,4456,8517,0464,6500,3469,1444,4538,3603,0569,1561,5561,8627,8545,1620,1554,2570,8462,6546,7595,5583,4567,7569,2606,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn353,0389,1455,2465,5485,8465,9530,6506,8448,8466,0515,5507,1488,6473,9463,4439,8377,0228,1267,5289,6301,1300,9330,5345,4392,7347,5367,9354,2419,0425,5461,8331,3305,4286,3350,4414,6427,0425,6399,9411,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn230,8184,7187,6183,5165,2154,960,1112,4150,4109,188,991,5196,391,8150,799,7140,9170,5186,6108,7154,7145,078,4142,0174,1184,7151,0163,0171,388,9109,3169,3227,8142,2160,5127,5124,9112,3131,2100,0
      4. Người mua trả tiền trước4,43,72,96,56,75,84,69,210,36,65,018,57,56,56,94,96,25,57,213,28,96,02,89,46,25,65,67,211,09,63,46,76,63,13,32,93,41,92,62,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,09,50,88,56,72,80,68,05,72,21,77,65,22,33,29,56,910,33,020,015,44,90,912,511,21,71,72,21,53,42,64,33,63,93,710,51,61,73,91,8
      6. Phải trả người lao động14,63,78,36,54,72,66,612,57,34,313,613,910,27,521,328,926,127,341,215,112,06,713,910,57,96,816,214,013,27,323,117,614,49,118,214,79,79,318,918,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,95,65,35,51,93,23,54,53,73,92,93,81,34,21,71,72,11,92,71,22,12,22,71,40,92,32,61,22,41,92,31,22,90,21,93,54,45,12,15,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,81,61,41,81,01,00,50,40,81,00,60,20,30,00,00,00,60,40,00,00,30,00,00,01,10,00,00,01,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,01,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,96,84,414,511,615,910,420,311,111,68,111,37,48,38,410,211,45,31,415,64,52,413,215,36,918,514,017,55,74,715,321,47,316,46,220,010,310,28,263,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,40,00,00,00,00,00,07,67,86,80,26,88,43,03,06,16,30,10,0-0,30,20,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,50,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,10,10,20,20,10,10,10,60,50,60,60,80,41,11,01,21,31,31,11,31,21,91,81,92,02,52,42,71,92,32,22,61,42,02,02,11,62,32,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn207,5212,9223,6236,8245,9255,6263,6299,6289,0322,6311,7325,2315,3344,7336,9349,1343,9348,8379,3383,3399,4443,0476,9493,9456,2476,9480,2462,9466,1535,1552,2554,0519,9538,6525,2259,2287,1260,4243,6144,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,70,00,04,47,826,90,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,60,10,10,10,20,21,01,01,20,80,80,81,81,81,83,83,83,86,36,36,36,39,39,39,39,39,39,314,314,314,314,326,326,326,376,075,075,01,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn199,4204,7215,9228,6237,6247,2255,2290,0279,3312,7302,2315,2305,3333,2325,3337,3330,4334,8364,6376,2381,8424,8469,2483,0434,9465,6468,8451,3443,5494,8535,1536,6487,7501,1459,6229,1207,2182,1165,3143,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,20,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,67,67,68,18,18,18,18,78,78,78,79,29,29,79,710,09,710,210,90,811,211,81,31,511,81,92,12,313,014,42,83,011,83,412,43,73,93,33,40,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu72,658,060,247,146,747,965,397,8108,4119,2148,9188,8216,5276,1290,0324,2334,8319,2291,2281,4246,2236,0218,7201,8198,4204,7207,5212,5207,2223,2226,3223,1209,6226,0234,1244,6199,8197,1193,5166,8
    I. Vốn chủ sở hữu72,658,060,247,146,747,965,397,8108,4119,2148,9188,8216,5276,1290,0324,2334,8319,2291,2281,4246,2236,0218,7201,8198,4204,7207,5212,5207,2223,2226,3223,1209,6226,0234,1244,6199,8197,1193,5166,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu156,4156,4156,4156,4156,4156,4156,4156,4156,4156,4156,4156,4156,4156,4156,4156,4136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0136,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển96,796,696,496,596,594,494,496,296,496,296,296,296,496,296,296,096,367,867,867,768,066,466,466,468,066,466,466,367,860,960,961,061,124,424,324,224,213,413,413,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-188,0-202,1-199,5-213,2-214,0-210,4-192,9-166,9-157,5-144,4-115,4-75,7-49,012,226,160,090,0103,576,567,129,922,15,1-11,8-16,7-8,6-6,6-1,5-7,912,415,811,2-2,050,859,869,624,933,329,84,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-205,9-205,7-203,1-201,9-200,8-200,5-103,9-103,9-104,0-116,418,114,726,215,014,014,032,971,13,82,2-12,52,73,80,7-12,00,80,30,3-0,012,53,60,31,945,40,010,510,530,00,0-11,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này17,93,63,6-11,3-13,2-9,8-89,0-63,0-53,5-28,0-133,5-90,5-75,1-2,812,145,957,132,472,764,942,419,41,4-12,5-4,7-9,4-6,9-1,8-7,8-0,112,210,9-3,85,359,859,014,43,329,816,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,57,17,07,47,77,57,412,113,111,111,812,012,711,411,311,912,511,910,910,612,311,511,211,211,111,011,811,711,214,013,514,914,514,914,014,914,714,414,312,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN896,9875,6950,2976,3976,4955,7945,91.071,61.036,01.054,51.105,41.175,31.249,61.222,51.291,91.272,01.254,11.124,91.187,51.129,41.145,91.148,11.140,11.233,91.257,61.250,71.249,31.237,21.301,01.303,41.398,61.331,31.300,21.227,21.306,01.099,41.070,41.025,21.006,3917,9

Báo cáo khác của NDT

Dữ liệu khác của NDT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Dệt may Nam Định (mã NDT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NDT.