Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo NET
CTCP Bột Giặt Net
Net Detergent JSC
56.900
▲ +100 (▲ +0,18%)

Khối ngoại mua bán NET — trang 24

Mua bán ròng của khối ngoại với NET

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: -018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: 09-6-2026: -010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: -018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: 00-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch NET từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
16-1-202467.00000■ 00,00,0■ 0,010.772.139
15-1-202467.40000■ 00,00,0■ 0,010.772.140
12-1-202467.50000■ 00,00,0■ 0,010.766.740
11-1-202467.50000■ 00,00,0■ 0,010.766.740
10-1-202468.00005.400▼ −5.4000,00,4▼ −0,410.766.740
9-1-202467.00000■ 00,00,0■ 0,010.766.740
8-1-202465.00000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
5-1-202465.50000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
4-1-202465.0000200▼ −2000,00,0▼ −0,010.766.540
3-1-202465.00000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
2-1-202464.50000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
29-12-202364.20000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
28-12-202367.60000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
27-12-202367.70000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
26-12-202367.70000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
25-12-202366.90000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
22-12-202365.70000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
21-12-202365.20000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
20-12-202363.80000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
19-12-202363.90000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
18-12-202362.00000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
15-12-202361.50000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
14-12-202361.60000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
13-12-202361.60000■ 00,00,0■ 0,010.766.540
12-12-202361.50000■ 00,00,0■ 0,010.766.040
11-12-202361.00000■ 00,00,0■ 0,010.766.040
8-12-202361.500100500▼ −4000,00,0▼ −0,010.766.040
7-12-202360.00000■ 00,00,0■ 0,010.766.140
6-12-202360.00000■ 00,00,0■ 0,010.766.140
5-12-202360.50000■ 00,00,0■ 0,010.766.140

Trang 24/135 · 5-12-2023 – 16-1-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-9-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại NET, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của NET

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu NET (CTCP Bột Giặt Net) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu NET (mua 1 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -174.174 cổ phiếu.