Số liệu tới phiên28-10-2026
Trong phiên 09:56:22
Logo NET
CTCP Bột Giặt Net
Net Detergent JSC
56.900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:56:22

Khối ngoại mua bán NET — trang 32

Mua bán ròng của khối ngoại với NET

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: -018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: 09-6-2026: -010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: -018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: 00-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch NET từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-2-202341.5005000▲ +5000,00,0▲ +0,010.736.449
3-2-202343.00000■ 00,00,0■ 0,010.736.949
2-2-202343.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.736.949
1-2-202342.0001.2000▲ +1.2000,10,0▲ +0,110.736.849
31-1-202342.90000■ 00,00,0■ 0,010.738.049
30-1-202342.5000200▼ −2000,00,0▼ −0,010.738.049
27-1-202343.00000■ 00,00,0■ 0,010.738.049
19-1-202343.1003000▲ +3000,00,0▲ +0,010.738.049
18-1-202341.00000■ 00,00,0■ 0,010.738.349
17-1-202344.60000■ 00,00,0■ 0,010.738.349
16-1-202344.8005000▲ +5000,00,0▲ +0,010.738.349
13-1-202341.00000■ 00,00,0■ 0,010.738.849
12-1-202345.00000■ 00,00,0■ 0,010.738.849
11-1-202345.00000■ 00,00,0■ 0,010.738.849
10-1-202345.00000■ 00,00,0■ 0,010.738.849
9-1-202343.50000■ 00,00,0■ 0,010.738.849
6-1-202343.0004000▲ +4000,00,0▲ +0,010.738.849
5-1-202343.00000■ 00,00,0■ 0,010.739.249
4-1-202342.50000■ 00,00,0■ 0,010.739.249
3-1-202342.40000■ 00,00,0■ 0,010.739.249
30-12-202242.40000■ 00,00,0■ 0,010.739.249
29-12-202242.40000■ 00,00,0■ 0,010.739.249
28-12-202242.00000■ 00,00,0■ 0,010.739.249
27-12-202241.5005000▲ +5000,00,0▲ +0,010.739.249
26-12-202240.5002.0000▲ +2.0000,10,0▲ +0,110.739.749
23-12-202242.00000■ 00,00,0■ 0,010.741.749
22-12-202242.00000■ 00,00,0■ 0,010.741.749
21-12-202242.00000■ 00,00,0■ 0,010.741.749
20-12-202241.0001.4000▲ +1.4000,10,0▲ +0,110.741.749
19-12-202241.00000■ 00,00,0■ 0,010.743.149

Trang 32/135 · 19-12-2022 – 6-2-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-9-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại NET, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của NET

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu NET (CTCP Bột Giặt Net) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu NET (mua 1 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -174.174 cổ phiếu.