Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo NHH
CTCP Nhựa Hà Nội
Hanoi Plastics Joint Stock Company
9.780
▼ −20 (▼ −0,20%)

Cân đối kế toán NHH

Cân đối kế toán NHH theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.108,6835,2833,71.258,5843,5584,8489,1415,1307,6327,8325,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền346,4192,068,3357,188,975,729,729,6121,7147,290,5
      1. Tiền70,1141,450,870,568,438,222,124,6121,7147,290,5
      2. Các khoản tương đương tiền276,350,617,6286,620,637,57,55,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn119,40,8200,228,20,020,046,526,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn119,40,8200,228,20,020,046,526,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn336,7378,6294,9445,1374,1226,0259,6275,198,192,8111,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng281,0298,9225,7350,6346,4192,2174,6132,197,691,6106,2
      2. Trả trước cho người bán37,325,932,941,620,59,414,05,90,30,74,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,050,07,017,50,08,461,9135,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác22,07,530,935,37,216,09,12,10,20,60,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,6-3,6-1,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho239,4218,7230,6366,6332,4209,3111,377,176,382,4114,9
      1. Hàng tồn kho241,5220,3233,2371,2335,8210,7112,277,576,382,4114,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,1-1,5-2,7-4,6-3,4-1,4-0,9-0,50,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác66,745,139,761,548,153,842,17,511,65,38,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,514,816,224,517,412,62,21,05,30,82,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ53,230,323,537,030,040,539,86,46,31,76,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,80,70,00,00,02,80,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.420,61.095,01.242,91.128,21.053,31.117,3661,8111,9141,1151,5138,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,65,15,48,95,61,60,90,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,65,15,45,95,61,60,90,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định890,4828,9798,7836,7883,7854,5397,594,0126,7133,9122,9
      1. Tài sản cố định hữu hình852,5764,7723,5707,4746,6753,8345,790,2126,7133,9122,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính32,756,868,6123,2129,991,942,30,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,27,46,66,17,38,99,53,80,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn281,11,51,915,112,024,671,73,30,31,50,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang281,11,51,915,112,024,671,73,30,31,50,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn58,2117,5299,1123,10,081,0104,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh58,2117,5182,8123,10,081,0104,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0116,40,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác187,4142,1137,7144,4152,0155,587,814,614,116,215,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn186,6141,5137,5143,0149,4152,984,514,614,116,215,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,50,10,40,80,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,21,01,82,53,30,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.529,21.930,22.076,62.386,81.896,91.702,11.151,0527,1448,8479,4464,4
  A. Nợ phải trả703,6573,7703,41.085,01.242,21.063,4659,3185,6148,9184,0193,8
    I. Nợ ngắn hạn608,8511,7666,3937,8790,7584,6482,3185,6123,1143,9151,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn235,2245,0448,7542,1535,5361,3273,446,57,312,819,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn183,9151,5126,5277,7165,5144,0149,184,658,852,763,6
      4. Người mua trả tiền trước35,211,120,952,737,537,70,10,93,10,98,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,719,79,519,612,02,95,35,13,32,25,5
      6. Phải trả người lao động25,125,122,225,520,316,026,731,715,242,529,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn39,229,824,34,50,60,33,12,31,61,22,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác25,43,52,03,22,914,414,00,30,90,81,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi35,926,112,412,616,48,110,714,232,730,720,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn94,862,037,1147,2451,5478,7177,00,025,840,142,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,0171,859,90,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,03,66,684,20,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn94,862,037,1143,6273,0334,6177,00,025,840,142,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.825,61.356,51.373,21.301,7654,7638,7491,6341,5299,9295,4270,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.825,61.356,51.373,21.301,7654,7638,7491,6341,5299,9295,4270,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.129,6728,8728,8728,8364,4364,4344,465,065,065,065,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần327,5328,0328,0328,0145,9145,976,00,10,10,10,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển13,413,413,413,413,413,413,490,490,467,042,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối354,2285,5279,0231,3129,4113,757,8185,9144,3162,9163,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước234,6227,7184,9119,457,51,21,6130,186,688,781,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này119,657,994,2111,971,9112,556,255,857,874,281,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,90,824,00,21,61,30,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.529,21.930,22.076,62.386,81.896,91.702,11.151,0527,1448,8479,4464,4

Cân đối kế toán NHH theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.162,81.116,61.108,61.377,01.085,8982,1836,6931,6976,1908,2849,3897,21.002,21.060,91.258,51.313,01.237,3945,0843,5776,3913,1864,0588,4392,1520,1500,0506,1619,2623,5511,7415,1307,6327,8325,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền295,2146,0346,4495,5227,3193,5192,0145,7171,5108,268,386,6106,668,6357,1147,6314,1112,188,973,8151,975,675,730,443,145,429,745,454,134,329,6121,7147,290,5
      1. Tiền232,0122,570,191,992,1142,4141,4115,7103,160,050,859,391,044,970,5105,285,292,968,466,2101,468,138,222,935,537,922,137,854,134,324,6121,7147,290,5
      2. Các khoản tương đương tiền63,323,5276,3403,6135,251,150,630,068,448,117,627,315,623,8286,642,4228,919,120,67,550,57,537,57,57,57,57,57,50,00,05,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,4310,6119,4116,4125,499,10,898,598,798,6200,2200,1220,0238,228,29,59,50,00,00,071,20,020,00,00,046,546,50,0100,00,026,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,071,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,4310,6119,4116,4125,499,10,898,598,798,6200,2200,1220,0238,228,29,59,50,00,00,00,00,020,00,00,046,546,50,0100,00,026,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn429,7325,1336,7503,5447,1409,2380,0392,6409,6404,4294,9342,1339,6384,5445,1703,6458,6382,4374,1344,1363,4477,2226,0164,1269,0225,8276,5315,4228,4382,1275,198,192,8111,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng328,0297,4281,0304,1341,0307,8298,9266,0245,6210,8225,7293,3253,9283,6350,6370,1305,7341,2346,4288,0273,4251,8192,2116,8155,4148,6174,6120,1114,2179,9132,197,691,6106,2
      2. Trả trước cho người bán81,79,437,393,580,894,125,9110,670,695,332,921,245,447,241,629,142,515,020,529,933,556,59,48,613,225,214,038,448,517,75,90,30,74,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,075,00,00,050,00,076,076,07,011,716,026,417,5288,276,88,40,00,020,062,48,426,10,00,078,8149,763,2180,3135,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác23,622,022,034,528,910,98,819,721,023,930,916,925,327,235,316,133,717,87,226,236,5106,516,012,688,942,99,17,22,64,12,10,20,60,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-1,6-1,6-1,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,49,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho340,3260,1239,4229,7240,9241,8218,9253,1256,3260,6246,2229,5293,6319,0366,3395,7402,3396,0332,4301,9265,6242,8212,9171,6177,0135,4111,3111,3104,483,777,176,382,4114,9
      1. Hàng tồn kho345,5262,3241,5230,7241,9243,4220,4254,6258,9260,6248,8229,5297,0319,0371,0398,9405,5396,0335,8301,9267,9242,8214,1171,6177,6135,4112,2111,3105,183,777,576,382,4114,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,2-2,1-2,1-1,0-1,0-1,5-1,5-1,5-2,70,0-2,70,0-3,40,0-4,6-3,2-3,20,0-3,40,0-2,30,0-1,20,0-0,60,0-0,90,0-0,70,0-0,50,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác85,274,966,731,945,138,545,141,740,136,339,738,842,350,661,756,652,854,648,156,560,968,453,826,031,146,942,1147,1136,611,67,511,65,38,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,915,913,514,014,215,814,817,017,618,216,213,616,420,024,514,515,415,017,413,613,715,212,65,23,73,22,22,42,53,21,05,30,82,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ69,758,153,217,830,822,430,324,422,518,123,525,225,930,537,142,137,339,330,042,647,152,740,520,827,443,639,840,730,07,96,46,31,76,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,80,00,10,10,30,00,30,00,00,00,00,10,00,10,00,10,40,80,30,10,50,70,00,10,10,00,00,00,40,00,02,80,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0104,0104,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.539,01.530,91.420,61.094,41.057,01.031,11.093,71.229,11.251,41.227,71.227,21.150,11.223,11.206,01.128,11.120,31.122,11.032,51.053,31.015,91.012,91.019,31.117,3704,9694,0718,7640,6512,7381,2207,6111,9141,1151,5138,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn14,93,63,63,64,15,13,73,76,46,45,415,768,349,98,95,65,65,65,61,81,51,61,61,51,30,9-16,10,90,980,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,044,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,90,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác14,93,63,63,64,15,13,73,76,46,45,45,78,35,95,95,65,65,65,61,81,51,61,61,51,30,90,90,90,980,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định842,0864,9890,4829,9793,9818,4828,9828,9803,7785,2783,2811,3825,5843,0836,7843,3862,1868,5883,7850,3852,5859,7854,5461,8386,0392,8397,5291,5227,1104,994,0126,7133,9122,9
      1. Tài sản cố định hữu hình807,1828,6852,5790,8752,1756,3764,7764,8713,8692,7707,9730,7701,6706,0707,4718,1732,7735,5746,6744,8756,7762,1753,8371,3317,2342,3345,7241,3175,597,690,2126,7133,9122,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính30,831,732,733,635,655,356,858,384,186,268,675,7118,6131,4123,2118,8122,5126,2129,997,887,889,291,981,559,941,242,343,444,50,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,14,75,25,56,26,87,45,75,86,36,64,95,25,76,16,56,96,97,37,78,18,58,99,09,09,49,56,97,17,33,80,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn445,9423,7281,14,217,82,41,51,512,01,71,92,75,85,615,04,03,79,412,012,15,84,524,670,8128,3140,267,4135,671,08,33,30,31,50,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang445,9423,7281,14,217,82,41,51,512,01,71,92,75,85,615,04,03,79,412,012,15,84,524,670,8128,3140,267,4135,671,08,33,30,31,50,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,957,058,279,080,353,2117,5253,6294,4297,9299,0182,1182,2163,6123,1122,2104,40,00,00,00,00,081,086,592,597,7104,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh56,957,058,279,080,353,2117,5139,6179,7182,3182,6182,1182,2163,6123,1122,20,00,00,00,00,00,081,086,592,597,7104,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0104,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,0113,9114,7115,5116,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác179,3181,7187,4177,7160,9151,9142,1141,5134,9136,5137,7138,2141,3143,9144,4145,2146,3149,0152,0151,7153,0153,5155,584,385,987,187,884,782,214,314,614,116,215,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn178,9181,0186,6176,8160,0151,4141,5141,1134,6136,2137,5137,7140,6143,0143,0143,6144,6147,2149,4149,7150,8151,1152,981,582,984,084,581,178,314,314,614,116,215,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,70,80,90,90,50,50,40,30,30,10,10,10,10,40,40,40,20,80,00,00,00,00,00,10,00,00,10,20,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,60,81,01,21,41,61,82,02,22,32,52,72,93,13,33,53,70,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.701,82.647,62.529,22.471,42.142,82.013,11.930,32.160,82.227,52.136,02.076,52.047,32.225,32.266,92.386,62.433,32.359,41.977,61.896,91.792,21.926,01.883,31.705,71.097,01.214,21.218,71.146,71.131,91.004,6719,3527,1448,8479,4464,4
  A. Nợ phải trả842,8787,2703,6646,3710,8641,0573,8757,6830,4722,2703,4712,5907,4932,61.084,61.168,91.129,71.292,81.242,21.152,61.320,21.269,41.064,0627,9729,0727,0658,4657,1541,0250,2185,6148,9184,0193,8
    I. Nợ ngắn hạn772,8695,2608,8596,2660,8579,0511,8680,0769,1669,7666,3623,5795,3790,2937,4993,6938,6906,1790,7747,8902,5804,6583,1387,6491,8506,5442,9451,0514,8250,2185,6123,1143,9151,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn322,0262,1235,2270,8274,9313,2245,0389,8452,1454,8448,7388,2605,4584,3542,1547,2487,6546,0535,5523,5522,3459,8359,1234,0332,1297,6234,9241,6221,2149,646,57,312,819,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn253,1267,4183,9152,1234,8165,0151,5172,8168,1136,3126,5148,4109,4126,7278,6347,1277,7270,0165,5138,7214,8218,7144,081,4100,5157,7149,1131,9207,060,784,658,852,763,6
      4. Người mua trả tiền trước46,241,735,239,733,121,911,135,829,520,320,99,618,740,252,745,376,254,237,537,053,649,237,713,94,64,40,121,311,21,00,93,10,98,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,611,628,724,117,96,319,910,513,611,19,532,221,210,319,216,66,98,912,06,26,64,83,68,87,34,95,35,91,03,45,13,32,25,5
      6. Phải trả người lao động28,127,525,121,722,022,125,121,120,019,022,217,522,720,825,522,519,120,320,315,319,720,116,09,67,512,626,721,127,920,731,715,242,529,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,111,939,229,125,117,829,819,419,613,624,313,64,43,93,61,21,10,40,63,91,10,70,30,10,60,72,10,81,65,12,31,61,22,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác39,435,425,422,514,34,63,53,939,22,12,01,71,21,63,21,557,63,82,95,869,950,714,424,932,014,914,015,131,40,90,30,90,81,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi54,30,035,936,238,728,126,126,727,012,412,412,412,52,512,612,212,42,416,417,614,60,68,114,87,213,810,713,313,48,914,232,730,720,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,037,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn70,092,094,850,150,162,062,077,561,352,537,189,0112,1142,4147,2175,3191,0386,7451,5404,8417,6464,8481,0240,3237,2220,5215,5206,126,30,00,025,840,142,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,9156,8171,8102,359,161,359,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,33,63,66,66,66,66,66,685,584,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn69,592,094,850,150,162,062,077,561,352,537,187,7110,8141,1143,6170,3182,5223,2273,0295,9351,9318,0336,8240,3237,2220,5215,5206,126,30,00,025,840,142,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.859,01.860,41.825,61.825,21.432,01.372,11.356,51.403,21.397,11.413,81.373,11.334,81.317,81.334,31.302,01.264,41.229,8684,8654,7639,6605,8613,9641,6469,1485,2491,7488,3474,8463,6469,0341,5299,9295,4270,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.859,01.860,41.825,61.825,21.432,01.372,11.356,51.403,21.397,11.413,81.373,11.334,81.317,81.334,31.302,01.264,41.229,8684,8654,7639,6605,8613,9641,6469,1485,2491,7488,3474,8463,6469,0341,5299,9295,4270,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.129,61.129,61.129,61.129,6728,8728,8728,8728,8728,8728,8728,8728,8728,8728,8728,8728,8728,8364,4364,4364,4364,4364,4364,4344,4344,4344,4344,4344,4168,0168,065,065,065,065,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần327,5327,5327,5327,5328,0328,0328,0328,0328,0328,0328,0328,0328,0328,0328,0328,0328,0145,9145,9145,9145,9145,9145,976,076,076,076,076,076,076,00,10,10,10,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển13,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,413,427,127,113,413,425,425,490,490,467,042,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối387,7389,1354,2353,7361,0301,1285,5307,3301,7319,0278,9241,2224,8263,9231,6194,0159,4159,5129,4114,480,788,9116,635,337,744,254,540,9185,5199,6185,9144,3162,9163,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước330,8349,7234,6234,6271,0282,0227,7227,7227,7279,0184,9184,9184,9231,3119,4119,4119,4129,457,457,560,577,21,21,218,435,61,21,1166,0185,9130,186,688,781,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này56,939,4119,6119,189,919,157,879,674,040,094,056,339,932,6112,274,640,030,172,056,920,111,7115,534,219,38,653,339,819,513,755,857,874,281,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,80,70,90,90,80,80,825,825,224,624,023,422,90,20,20,20,21,61,61,51,41,31,30,00,00,00,00,08,70,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.701,82.647,62.529,22.471,42.142,82.013,11.930,32.160,82.227,52.136,02.076,52.047,32.225,32.266,92.386,62.433,32.359,41.977,61.896,91.792,21.926,01.883,31.705,71.097,01.214,21.218,71.146,71.131,91.004,6719,3527,1448,8479,4464,4

Báo cáo khác của NHH

Dữ liệu khác của NHH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nhựa Hà Nội (mã NHH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NHH.