Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo NHH
CTCP Nhựa Hà Nội
Hanoi Plastics Joint Stock Company
9.580
▼ −190 (▼ −1,94%)

Room ngoại NHH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài NHH theo thời gian

1258 ngày
-0,13%0,38%0,90%1,41%1,92%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 335.760 cổ phiếu NHH, tương đương 0,30% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 112.628.240 cổ phiếu (99,70% vốn), khoảng 1.079 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,78% (10-8-2021), thấp nhất 0,01% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu NHH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,30%0,30%▼ −0,00 điểm %-800
1 tháng28-8-20260,30%0,30%▼ −0,00 điểm %-3.800
3 tháng3-7-20260,32%0,30%▼ −0,02 điểm %-27.600
1 năm2-10-20250,37%0,30%▼ −0,08 điểm %-86.400
3 năm3-10-20230,45%0,30%▼ −0,16 điểm %5.468

Sở hữu nước ngoài NHH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,30%▼ −0,00 điểm %335.760100%112.628.240
9-20260,30%▼ −0,00 điểm %336.560100%112.627.440
8-20260,30%▲ +0,00 điểm %339.560100%112.624.440
7-20260,30%▼ −0,02 điểm %338.660100%112.625.340
6-20260,32%▼ −0,00 điểm %366.160100%112.597.840
5-20260,32%▲ +0,00 điểm %366.560100%112.597.440
4-20260,32%▼ −0,02 điểm %361.860100%112.602.140
3-20260,34%▲ +0,01 điểm %381.660100%112.582.340
2-20260,33%▼ −0,02 điểm %367.860100%112.596.140
1-20260,34%▼ −0,01 điểm %388.560100%112.575.440
12-20250,35%▲ +0,01 điểm %395.360100%112.568.640
11-20250,34%▲ +0,00 điểm %385.960100%112.578.040
10-20250,34%▼ −0,04 điểm %385.160100%112.578.840
9-20250,38%▼ −0,02 điểm %426.160100%112.537.840
8-20250,40%▼ −0,07 điểm %438.460100%108.881.540
7-20250,47%▼ −0,03 điểm %344.360100%72.535.640
6-20250,50%▲ +0,01 điểm %366.360100%72.513.640
5-20250,49%▲ +0,02 điểm %358.760100%72.521.240
4-20250,47%▼ −0,02 điểm %345.160100%72.534.840
3-20250,50%▲ +0,00 điểm %362.160100%72.517.840
2-20250,50%▲ +0,01 điểm %361.060100%72.518.940
1-20250,48%▼ −0,01 điểm %352.260100%72.527.740
12-20240,49%▼ −0,02 điểm %358.460100%72.521.540
11-20240,51%▼ −0,05 điểm %373.018100%72.506.982
10-20240,57%▼ −0,18 điểm %412.618100%72.467.382
9-20240,75%▲ +0,07 điểm %544.518100%72.335.482
8-20240,67%▲ +0,14 điểm %491.418100%72.388.582
7-20240,53%▲ +0,09 điểm %388.618100%72.491.382
6-20240,45%▼ −0,57 điểm %325.218100%72.554.782
5-20241,01%▲ +0,56 điểm %738.292100%72.141.708
4-20240,45%▲ +0,06 điểm %328.692100%72.551.308
3-20240,40%▼ −0,57 điểm %287.992100%72.592.008
2-20240,97%▲ +0,47 điểm %706.092100%72.173.908
1-20240,50%▼ −0,00 điểm %361.992100%72.518.008
12-20230,50%▼ −0,33 điểm %365.392100%72.514.608
11-20230,83%▲ +0,44 điểm %604.592100%72.275.408
10-20230,39%▼ −0,07 điểm %283.392100%72.596.608
9-20230,46%▲ +0,02 điểm %332.992100%72.547.008
8-20230,43%▼ −0,16 điểm %315.492100%72.564.508
7-20230,60%▲ +0,16 điểm %434.632100%72.445.368
6-20230,43%▼ −0,02 điểm %315.032100%72.564.968
5-20230,45%▲ +0,06 điểm %329.132100%72.550.868
4-20230,40%▼ −0,10 điểm %288.032100%72.591.968
3-20230,49%▼ −0,07 điểm %358.432100%72.521.568
2-20230,56%▼ −0,06 điểm %410.334100%72.469.666
1-20230,62%▼ −0,00 điểm %453.334100%72.426.666
12-20220,62%▲ +0,04 điểm %455.434100%72.424.566
11-20220,59%▼ −0,00 điểm %427.692100%72.452.308
10-20220,59%▲ +0,05 điểm %429.542100%72.450.458
9-20220,54%▼ −0,08 điểm %396.642100%72.483.358
8-20220,63%▲ +0,00 điểm %456.042100%72.423.958
7-20220,62%▲ +0,12 điểm %452.842100%72.427.158
6-20220,50%▲ +0,09 điểm %364.542100%72.515.458
5-20220,41%▼ −0,28 điểm %150.891100%36.289.109
4-20220,69%▼ −0,04 điểm %251.791100%36.188.209
3-20220,73%▲ +0,13 điểm %266.191100%36.173.809
2-20220,60%▲ +0,11 điểm %219.491100%36.220.509
1-20220,50%▼ −0,13 điểm %180.791100%36.259.209
12-20210,62%▼ −0,02 điểm %226.791100%36.213.209
11-20210,64%▲ +0,17 điểm %234.291100%36.205.709
10-20210,48%▲ +0,00 điểm %173.291100%36.266.709
9-20210,47%▼ −0,86 điểm %172.591100%36.267.409
8-20211,34%▲ +1,33 điểm %487.726100%35.952.274
7-20210,01%—3.805100%36.436.195

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026335.760−8000,30%112.628.240
1-10-2026336.56000,30%112.627.440
30-9-2026336.56000,30%112.627.440
29-9-2026336.56000,30%112.627.440
28-9-2026336.56000,30%112.627.440
25-9-2026336.56000,30%112.627.440
24-9-2026336.560−3000,30%112.627.440
23-9-2026336.860+1.7000,30%112.627.140
22-9-2026335.16000,30%112.628.840
21-9-2026335.16000,30%112.628.840
18-9-2026335.16000,30%112.628.840
17-9-2026335.16000,30%112.628.840
16-9-2026335.160+1.3000,30%112.628.840
15-9-2026333.86000,30%112.630.140
14-9-2026333.860−5000,30%112.630.140
11-9-2026334.36000,30%112.629.640
10-9-2026334.360−1.8000,30%112.629.640
9-9-2026336.160−2000,30%112.627.840
8-9-2026336.36000,30%112.627.640
7-9-2026336.36000,30%112.627.640
4-9-2026336.36000,30%112.627.640
3-9-2026336.360−3.2000,30%112.627.640
28-8-2026339.560−3000,30%112.624.440
27-8-2026339.86000,30%112.624.140
26-8-2026339.86000,30%112.624.140
25-8-2026339.860−7000,30%112.624.140
24-8-2026340.560+1.4000,30%112.623.440
21-8-2026339.16000,30%112.624.840
20-8-2026339.16000,30%112.624.840
19-8-2026339.160—0,30%112.624.840

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của NHH