Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo NVL
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
No Va Land Investment Group Corporation
10.700
▼ −50 (▼ −0,47%)

Cân đối kế toán NVL

Cân đối kế toán NVL theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn206.852,3207.831,1191.154,8198.114,7156.048,7114.203,671.194,850.860,941.166,030.288,718.133,314.353,37.565,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4.395,54.607,63.412,58.600,217.249,211.558,86.466,212.326,96.650,23.337,03.859,72.779,4249,0
      1. Tiền2.905,43.343,71.713,82.996,08.029,57.069,71.951,17.595,71.198,1808,2805,4232,773,8
      2. Các khoản tương đương tiền1.490,01.263,91.698,85.604,29.219,74.489,14.515,14.731,25.452,12.528,83.054,32.546,7175,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn53,831,343,5326,7837,0721,8466,295,7512,5964,8818,9760,6148,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0148,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn53,831,343,5326,7837,0721,8466,295,7512,5964,8818,9760,60,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn46.997,654.813,447.011,052.345,626.409,513.798,05.894,14.665,45.998,29.635,76.058,92.287,31.288,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.274,32.996,12.837,42.939,72.365,61.252,61.076,7759,0390,7333,2420,9621,4220,6
      2. Trả trước cho người bán8.153,17.857,87.457,68.050,62.332,81.466,9833,91.501,31.771,3936,8283,9603,5637,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn13.339,66.050,96.602,44.466,86.303,43.019,4768,7430,7625,63.313,71.267,60,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác22.309,537.982,730.139,336.899,015.418,28.069,33.225,01.984,73.210,55.065,74.092,31.062,4430,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-78,8-74,1-25,6-10,4-10,4-10,3-10,3-10,30,0-13,7-5,90,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho153.324,0146.607,4138.935,3134.955,7110.156,986.864,957.205,832.826,027.128,815.789,67.158,88.151,15.837,4
      1. Hàng tồn kho153.744,7147.027,9139.096,2134.957,8110.159,086.867,957.209,432.833,627.136,315.795,07.201,78.159,55.840,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-420,7-420,5-160,9-2,1-2,1-3,0-3,6-7,6-7,5-5,4-42,9-8,4-2,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác2.081,41.771,41.752,51.886,51.396,11.260,01.162,5946,9876,3561,5236,9374,942,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn613,0432,5273,5282,5194,4108,775,5133,9104,051,762,45,11,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1.228,81.084,31.216,51.340,81.026,01.100,1978,9726,7649,7381,854,613,50,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước239,5254,5262,5263,2175,751,3108,186,3122,6128,0119,962,340,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0294,00,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn43.055,529.946,950.331,659.620,245.784,830.332,818.784,419.051,38.301,06.238,38.437,11.740,41.262,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn27.062,515.901,034.560,144.082,033.582,217.643,8370,7255,4654,4912,03.309,40,06,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,086,10,00,0175,50,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn2.879,4176,2176,298,0234,50,00,00,0449,60,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác24.199,615.741,334.297,943.984,133.347,817.468,3370,7255,4204,8912,03.309,20,06,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-16,5-16,5-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.900,51.937,72.401,43.937,01.441,71.218,4840,0787,1326,6148,887,869,049,6
      1. Tài sản cố định hữu hình1.839,51.875,72.331,63.853,81.345,11.101,9698,4705,6281,8120,260,133,914,8
      - Nguyên giá6.080,36.503,76.114,63.539,33.091,23.098,84.011,93.199,53.055,62.022,11.116,7416,6670,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-929,1-766,5-571,4-398,4-337,0-274,6-213,5-142,7-111,0-77,1-33,9-21,9-24,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá6.080,36.503,76.114,63.539,33.091,23.098,84.011,93.199,53.055,62.022,11.116,7416,6670,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-929,1-766,5-571,4-398,4-337,0-274,6-213,5-142,7-111,0-77,1-33,9-21,9-24,4
      3. Tài sản cố định vô hình61,062,069,883,296,7116,5141,681,544,828,627,735,134,8
      - Nguyên giá6.080,36.503,76.114,63.539,33.091,23.098,84.011,93.199,53.055,62.022,11.116,7416,6670,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-929,1-766,5-571,4-398,4-337,0-274,6-213,5-142,7-111,0-77,1-33,9-21,9-24,4
    III. Bất động sản đầu tư5.151,25.737,25.543,23.140,92.754,22.824,23.798,43.056,82.944,61.945,01.082,8394,8645,6
      - Nguyên giá6.080,36.503,76.114,63.539,33.091,23.098,84.011,93.199,53.055,62.022,11.116,7416,6670,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-929,1-766,5-571,4-398,4-337,0-274,6-213,5-142,7-111,0-77,1-33,9-21,9-24,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn424,6544,0528,7573,0292,9285,8850,1430,2361,0285,21.069,285,873,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn67,9182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0224,1233,80,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang356,7362,0346,7391,0110,9103,8668,1248,2136,951,41.069,285,873,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5.292,81.709,41.728,11.615,91.624,01.891,05.744,37.556,21.043,0374,81.581,9425,962,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4.996,61.411,31.423,11.582,11.584,51.645,25.694,67.548,31.043,0371,71.526,215,862,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn301,4302,3304,933,825,39,67,97,90,03,155,6410,10,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,3-4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,014,2236,241,80,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3.223,94.117,75.570,16.271,56.089,86.469,57.180,86.965,52.971,42.572,61.306,1764,9425,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.438,51.500,11.689,51.575,1828,2419,8262,8414,1449,4288,1160,797,113,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại146,2141,7183,9152,1157,698,976,570,1115,866,925,65,25,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0560,2406,4
    VII. Lợi thế thương mại1.639,32.475,83.696,84.544,35.104,05.950,86.841,56.481,32.406,22.217,61.119,9102,40,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN249.907,8237.778,0241.486,4257.734,9201.833,5144.536,389.979,269.912,249.467,036.527,126.570,416.093,78.827,8
  A. Nợ phải trả191.014,9190.487,0196.183,5212.917,1160.660,4112.604,265.518,249.452,136.210,626.480,220.475,212.731,47.389,0
    I. Nợ ngắn hạn95.996,8107.222,487.282,778.174,149.214,831.427,318.809,627.969,422.658,215.011,213.354,69.953,54.923,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn31.718,036.978,230.937,529.202,419.087,714.544,18.444,611.645,47.748,95.595,82.513,11.716,21.647,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn8.067,88.467,39.876,710.541,14.879,72.796,92.544,62.523,02.648,31.505,7822,7414,573,8
      4. Người mua trả tiền trước20.353,018.915,219.115,015.962,68.305,64.087,31.254,07.779,98.848,35.954,88.146,93.441,51.941,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2.128,77.908,91.087,3836,4659,5282,4205,7558,2588,7123,0193,4391,98,3
      6. Phải trả người lao động32,47,711,06,580,668,831,333,2114,9172,592,436,02,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn17.962,013.876,99.991,18.300,46.138,83.522,02.697,82.711,21.382,6666,8826,6853,4636,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,60,31,40,40,76,61,71,52,02,22,30,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác15.684,521.051,416.238,713.315,110.057,06.095,93.624,32.711,51.319,0983,8738,83.093,3608,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn44,011,619,14,30,517,70,00,00,00,011,70,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,84,84,84,84,85,55,55,65,66,76,76,86,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn95.018,083.264,6108.900,9134.743,0111.445,681.176,946.708,521.482,713.552,411.469,07.120,62.777,82.465,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn606,31.636,91.459,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác42.367,742.056,066.620,086.214,858.532,937.466,614.133,02.495,81.664,02.048,21.475,7804,7132,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn35.672,724.587,726.774,935.666,541.430,834.357,226.145,616.262,710.200,97.907,55.480,61.950,02.266,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả15.847,114.631,713.707,712.616,111.335,59.200,76.255,52.697,11.660,01.477,891,90,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn300,7278,3261,5232,7133,1134,7156,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn223,474,077,613,013,317,618,327,127,535,572,423,166,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu58.893,047.291,045.302,944.817,741.173,131.932,124.461,120.460,113.256,410.046,96.095,23.362,31.438,8
    I. Vốn chủ sở hữu58.893,047.291,045.302,944.817,741.173,131.932,124.461,120.460,113.256,410.046,96.095,23.362,31.438,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu22.320,219.501,019.501,019.501,019.304,29.862,99.695,49.372,86.496,65.962,03.683,02.300,01.200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần6.043,45.051,65.051,65.051,65.023,23.970,33.860,23.996,83.206,82.174,0882,635,735,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-594,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16.975,613.281,113.494,212.888,810.707,512.051,48.722,86.107,72.907,2952,4550,4331,0237,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước13.281,113.494,212.888,810.707,57.483,38.722,85.618,72.886,7927,7496,9134,9237,3—
      - LNST chưa phân phối kỳ này3.694,5-213,1605,42.181,33.224,33.328,63.104,13.221,01.979,5455,6415,493,7—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13.553,89.457,37.256,07.376,36.138,26.047,62.182,6982,8645,8958,4979,3695,6560,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN249.907,8237.778,0241.486,4257.734,9201.833,5144.536,389.979,269.912,249.467,036.527,126.570,416.093,78.827,8

Cân đối kế toán NVL theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn213.072,9207.035,2207.242,7203.298,5203.376,1203.124,5207.831,4194.988,2203.872,4189.060,2191.577,3199.429,6198.376,1197.806,1198.276,2205.124,8189.030,0177.218,5155.626,9144.695,3136.603,0121.615,3114.312,8103.086,376.671,073.347,371.272,456.823,856.921,751.909,550.785,443.766,650.630,042.158,540.923,540.410,435.408,231.343,627.267,724.464,225.002,518.133,314.353,37.565,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4.972,14.518,34.395,33.837,84.306,06.084,34.607,63.819,72.145,13.138,73.412,13.434,84.035,65.363,88.599,921.167,917.004,817.724,317.249,215.223,112.132,212.556,211.558,89.697,75.879,63.875,06.513,24.301,07.325,88.615,712.326,94.869,28.840,85.765,76.650,24.452,34.712,63.209,33.337,03.317,93.373,93.859,72.779,4249,0
      1. Tiền3.740,72.915,82.905,32.726,13.002,84.696,53.343,72.082,4846,4810,91.713,31.272,5844,5619,42.995,89.581,65.150,04.291,48.029,56.150,14.936,28.248,17.069,75.826,62.420,8521,91.951,1882,82.275,61.521,27.595,7425,72.430,9838,41.198,1289,3427,0322,6808,21.046,21.004,4805,4232,773,8
      2. Các khoản tương đương tiền1.231,41.602,51.490,01.111,71.303,11.387,91.263,91.737,31.298,72.327,81.698,82.162,33.191,14.744,45.604,211.586,311.854,813.432,99.219,79.073,07.196,14.308,24.489,13.871,23.458,83.353,14.562,13.418,15.050,27.094,54.731,24.443,56.409,94.927,35.452,14.162,94.285,62.886,72.528,82.271,72.369,53.054,32.546,7175,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn19.172,918.827,553,848,543,742,531,233,030,735,043,549,351,1117,3326,7998,6684,9788,0837,01.027,1834,51.012,0822,8509,2437,8427,0419,2420,9397,3398,695,780,6104,4114,3512,51.003,11.013,21.000,6964,86,2136,6818,9760,6148,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0148,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19.172,918.827,553,848,543,742,531,233,030,735,043,549,351,1117,3326,7998,6684,9788,0837,01.027,1834,51.012,0822,8509,2437,8427,0419,2420,9397,3398,695,780,6104,4114,3512,51.003,11.013,21.000,6964,86,2136,6818,9760,60,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn28.932,726.932,947.320,445.017,446.873,946.465,254.818,344.488,956.081,643.250,647.747,156.499,153.503,553.544,052.982,551.618,144.212,536.650,026.409,521.267,419.088,716.818,413.820,112.158,99.890,59.349,35.979,77.758,66.540,16.260,14.664,14.784,89.246,36.695,15.998,27.613,18.992,39.884,46.762,26.820,56.632,96.058,92.287,31.288,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.509,53.332,33.273,93.403,13.392,73.258,62.996,32.730,32.614,82.882,52.932,72.880,82.914,52.950,72.930,92.817,62.754,02.386,22.365,63.120,82.412,82.133,41.252,61.623,91.245,71.663,11.076,71.055,71.020,4918,0758,3598,7551,9515,9390,7313,2341,8783,4333,2473,2464,8420,9621,4220,6
      2. Trả trước cho người bán8.057,28.068,08.157,57.886,08.433,58.327,17.840,67.840,17.718,97.719,17.429,47.795,07.700,57.922,48.142,57.388,06.081,64.465,22.332,81.970,91.941,61.805,51.466,91.759,71.056,6975,5834,8813,61.062,31.503,11.493,71.699,01.719,71.864,71.771,31.822,71.091,71.250,1882,41.069,11.172,4283,9603,5637,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,013.339,68.308,97.232,86.424,46.050,95.564,55.058,64.952,56.777,93.825,54.478,74.470,93.579,33.951,04.550,87.344,06.303,44.526,84.536,73.927,13.215,44.243,3709,7739,2768,7472,7462,9431,2430,7709,8486,6672,4625,63.210,24.396,73.518,82.143,71.560,71.394,91.267,60,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác17.461,215.628,022.625,125.495,027.890,128.529,137.998,128.421,340.756,727.722,130.617,842.008,238.420,338.210,438.340,237.471,830.836,522.465,215.418,311.659,110.207,98.962,67.895,44.542,26.888,75.981,73.309,85.426,84.004,83.418,11.991,71.777,36.488,13.642,13.210,52.272,93.168,04.338,03.416,53.723,33.606,74.092,31.062,4430,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-95,2-95,3-75,7-75,6-75,2-74,1-67,6-67,4-67,4-25,6-10,6-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,30,00,00,00,0-5,9-5,9-5,9-13,7-5,9-5,9-5,90,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho157.711,9154.608,6153.391,6152.285,4150.112,7148.638,6146.610,6145.006,2143.902,6140.881,6138.598,0137.594,5138.854,0136.904,6134.484,8129.636,4125.506,2120.456,9109.765,1105.857,5103.241,490.041,786.847,479.380,159.188,158.551,157.197,743.341,241.677,235.706,332.758,232.988,531.447,728.598,526.886,326.541,920.030,216.764,415.636,313.909,514.505,07.158,88.151,15.837,4
      1. Hàng tồn kho158.132,6155.029,3153.812,1152.705,9150.533,2149.059,1147.031,0145.428,7144.325,1141.042,5138.759,0137.755,4139.015,0136.906,6134.486,9129.638,5125.508,3120.459,0109.767,2105.859,6103.243,590.043,886.850,479.383,159.191,258.554,357.201,343.343,341.682,735.712,032.765,832.993,531.453,728.605,726.893,826.544,620.033,116.767,415.641,813.919,114.524,47.201,78.159,55.840,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-420,7-420,7-420,5-420,5-420,5-420,5-420,4-422,5-422,5-160,9-160,9-160,9-160,9-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-3,0-3,0-3,1-3,1-3,6-2,1-5,6-5,7-7,6-5,0-6,1-7,2-7,5-2,7-2,8-3,0-5,5-9,6-19,5-42,9-8,4-2,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác2.283,22.147,92.081,52.109,42.039,91.893,81.763,71.640,41.712,41.754,31.776,51.851,91.931,81.876,51.882,21.703,91.621,71.599,21.366,11.320,21.306,21.187,01.263,81.340,51.275,11.145,01.162,61.002,1981,3928,8940,41.043,5990,9984,8876,3800,1659,9484,8567,5410,1354,1236,9374,942,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn695,2644,4613,0578,5535,6510,5423,1284,6287,9295,2317,8364,6352,6295,8277,8301,7225,8207,8194,4173,9187,6154,8108,794,396,563,175,593,6103,2112,7133,9185,7164,3130,6104,064,053,230,258,064,348,562,45,11,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1.076,31.061,01.228,91.288,81.273,21.129,01.084,41.092,81.162,41.196,51.193,41.207,81.298,71.308,11.340,61.153,31.166,01.189,0996,0983,3992,0945,81.100,21.147,71.078,5976,0978,9871,8837,8761,8727,0677,7657,7697,4649,7595,0475,7332,4381,9229,4196,554,613,50,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước452,2434,5239,6242,1231,0254,3256,2263,0262,0262,6265,3279,5280,5272,5263,8248,9229,9202,4175,7163,0126,686,454,998,5100,1105,8108,136,740,354,379,5180,1168,9156,7122,6141,0131,0122,2127,6116,4109,1119,962,340,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác59,68,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0294,00,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn45.585,146.109,842.549,636.276,335.242,931.682,030.349,637.040,934.919,647.420,049.799,049.891,958.443,858.388,159.089,254.465,350.247,446.914,445.892,939.366,834.920,032.051,030.206,626.302,222.108,718.922,518.700,117.755,017.875,617.751,019.102,618.628,68.126,28.460,78.301,07.469,26.547,96.318,69.124,88.016,36.892,28.437,11.740,41.262,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn16.072,614.924,326.546,121.902,420.591,516.587,615.910,022.432,119.996,131.920,033.857,734.712,843.316,643.091,543.511,441.259,137.052,733.569,433.582,227.804,322.757,019.721,117.617,913.344,13.689,5761,9284,9219,8215,0214,5255,4209,2208,5483,1654,4262,5660,0815,33.941,02.474,31.904,53.309,40,06,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,0192,80,00,086,186,186,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,10,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,02.879,4180,90,0176,2176,2176,2176,2176,20,70,098,098,0234,5234,5234,5338,5234,5175,5175,5175,5175,5331,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0274,6449,60,00,00,01.170,01.170,0780,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác16.089,114.940,823.683,321.738,020.415,316.427,915.733,822.169,819.733,831.657,933.857,134.712,943.218,742.993,643.277,041.024,736.818,333.231,033.347,827.628,822.581,519.545,617.442,413.012,23.689,5761,9284,9219,8215,0214,5255,4209,2208,5208,5204,8262,5659,0815,32.771,01.304,31.124,53.309,20,06,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-16,5-16,5-16,5-16,5-16,5-16,50,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.288,51.874,71.900,51.922,81.949,61.908,51.937,71.641,21.682,12.369,42.384,83.829,33.860,83.888,13.938,52.126,22.128,62.255,71.571,7785,31.202,61.207,31.202,01.262,7917,7828,7841,7847,9854,8801,4344,6351,5362,8371,7326,6271,1274,5270,6148,888,488,087,869,049,6
      1. Tài sản cố định hữu hình1.788,31.814,11.839,51.862,01.888,51.847,01.875,71.578,51.618,52.303,82.314,93.758,63.786,03.809,33.855,32.039,42.037,22.163,51.475,1684,51.095,41.095,71.085,41.133,2783,4691,7700,2708,8710,4718,5296,7305,3317,2327,7281,8240,6246,9240,9120,260,560,160,133,914,8
      - Nguyên giá6.080,36.080,36.080,36.388,06.388,06.502,16.503,76.438,36.437,86.116,16.113,93.544,03.525,53.525,53.542,53.174,13.182,23.091,23.059,83.042,83.035,83.022,43.098,83.127,54.052,14.027,84.011,93.236,03.225,13.181,03.649,03.599,63.545,53.071,83.055,62.691,02.003,32.034,22.016,61.903,21.520,21.116,7416,6670,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.038,9-984,0-929,1-918,7-862,5-822,2-766,5-707,8-653,3-611,7-571,1-449,1-435,3-416,2-397,9-376,1-373,1-353,7-335,7-319,2-313,8-287,3-274,6-258,7-244,6-228,3-213,5-171,8-160,7-152,9-149,6-143,4-131,2-121,5-111,0-99,0-101,5-90,3-75,8-59,9-47,3-33,9-21,9-24,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá6.080,36.080,36.080,36.388,06.388,06.502,16.503,76.438,36.437,86.116,16.113,93.544,03.525,53.525,53.542,53.174,13.182,23.091,23.059,83.042,83.035,83.022,43.098,83.127,54.052,14.027,84.011,93.236,03.225,13.181,03.649,03.599,63.545,53.071,83.055,62.691,02.003,32.034,22.016,61.903,21.520,21.116,7416,6670,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.038,9-984,0-929,1-918,7-862,5-822,2-766,5-707,8-653,3-611,7-571,1-449,1-435,3-416,2-397,9-376,1-373,1-353,7-335,7-319,2-313,8-287,3-274,6-258,7-244,6-228,3-213,5-171,8-160,7-152,9-149,6-143,4-131,2-121,5-111,0-99,0-101,5-90,3-75,8-59,9-47,3-33,9-21,9-24,4
      3. Tài sản cố định vô hình500,260,661,060,761,161,562,062,763,665,669,870,774,778,983,286,991,492,396,7100,8107,3111,6116,5129,5134,3136,9141,5139,1144,482,847,846,345,644,044,830,527,529,728,627,927,927,735,134,8
      - Nguyên giá6.080,36.080,36.080,36.388,06.388,06.502,16.503,76.438,36.437,86.116,16.113,93.544,03.525,53.525,53.542,53.174,13.182,23.091,23.059,83.042,83.035,83.022,43.098,83.127,54.052,14.027,84.011,93.236,03.225,13.181,03.649,03.599,63.545,53.071,83.055,62.691,02.003,32.034,22.016,61.903,21.520,21.116,7416,6670,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.038,9-984,0-929,1-918,7-862,5-822,2-766,5-707,8-653,3-611,7-571,1-449,1-435,3-416,2-397,9-376,1-373,1-353,7-335,7-319,2-313,8-287,3-274,6-258,7-244,6-228,3-213,5-171,8-160,7-152,9-149,6-143,4-131,2-121,5-111,0-99,0-101,5-90,3-75,8-59,9-47,3-33,9-21,9-24,4
    III. Bất động sản đầu tư5.041,55.096,45.151,25.469,25.525,55.679,85.737,25.730,55.784,55.504,35.542,93.094,93.090,23.109,43.144,72.798,02.809,22.737,42.724,12.723,62.722,02.735,12.824,22.868,83.807,63.799,53.798,43.064,13.064,43.028,13.499,43.456,23.414,32.950,32.944,62.592,01.901,81.943,91.940,81.843,31.472,91.082,8394,8645,6
      - Nguyên giá6.080,36.080,36.080,36.388,06.388,06.502,16.503,76.438,36.437,86.116,16.113,93.544,03.525,53.525,53.542,53.174,13.182,23.091,23.059,83.042,83.035,83.022,43.098,83.127,54.052,14.027,84.011,93.236,03.225,13.181,03.649,03.599,63.545,53.071,83.055,62.691,02.003,32.034,22.016,61.903,21.520,21.116,7416,6670,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.038,9-984,0-929,1-918,7-862,5-822,2-766,5-707,8-653,3-611,7-571,1-449,1-435,3-416,2-397,9-376,1-373,1-353,7-335,7-319,2-313,8-287,3-274,6-258,7-244,6-228,3-213,5-171,8-160,7-152,9-149,6-143,4-131,2-121,5-111,0-99,0-101,5-90,3-75,8-59,9-47,3-33,9-21,9-24,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn419,3844,0424,6418,7414,4545,4544,0551,1526,3527,3538,1569,8569,2580,5572,6282,7283,9273,6292,9255,7278,0264,8302,3293,7634,1837,5850,0651,1466,0447,0430,2356,5312,4305,8361,0405,5406,7299,5277,0289,0266,21.069,285,873,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn56,256,267,967,967,9182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0182,0224,1224,1224,1224,3233,8236,6233,7233,70,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang363,1787,9356,7350,8346,6363,4362,0369,2344,3345,3356,1387,8387,2398,5390,6100,7101,991,6110,973,796,082,8120,3111,7452,1655,5668,0469,1284,0265,0248,2174,5130,581,6136,9181,3182,465,740,455,332,51.069,285,873,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18.847,320.321,15.292,83.115,33.117,33.116,21.713,71.725,61.724,51.729,11.884,21.885,61.619,91.616,81.616,01.613,31.708,11.609,91.624,01.619,41.725,91.785,61.790,11.697,66.544,95.738,15.744,35.602,95.687,65.654,07.556,27.896,3431,41.409,61.043,01.040,7649,5241,6350,5642,3232,51.581,9425,962,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5.023,35.002,34.996,62.817,32.819,32.818,11.411,41.420,71.419,61.424,11.579,31.580,71.586,11.582,91.582,11.578,91.572,71.583,91.584,51.580,51.584,61.644,31.645,21.658,86.499,85.693,65.694,65.557,95.607,75.609,37.548,37.895,7431,41.409,61.043,01.037,588,2238,5350,5642,3181,91.526,215,862,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2.868,811.053,2301,4302,3302,3302,3302,3304,9304,9304,9304,9304,933,833,833,833,824,825,325,325,325,325,39,67,97,97,97,945,144,944,77,90,60,00,00,03,1561,33,10,00,050,655,6410,10,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,0-5,3-5,3-4,3-4,3-4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10.961,34.270,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6110,60,614,213,6116,0116,0135,230,90,036,541,80,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2.916,03.049,33.234,33.447,83.644,53.844,54.507,04.960,45.206,25.369,95.591,45.799,55.987,16.101,86.306,16.385,96.264,86.468,36.098,06.178,56.234,56.337,06.470,16.835,36.515,06.956,97.180,87.369,17.588,07.606,17.016,96.358,93.396,72.940,32.971,42.897,52.655,42.747,62.466,82.679,02.928,11.306,1764,9425,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.422,61.422,71.438,51.436,91.474,51.484,81.515,01.754,81.744,01.706,21.710,81.733,61.710,01.614,61.602,51.521,31.188,11.002,5836,3732,2584,8487,6419,8198,2165,6251,8262,8339,0344,8365,6465,8434,3460,4441,7449,4318,8283,1311,6189,5128,3127,1160,797,113,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại155,6151,8156,5199,8183,2142,1142,7144,5189,1178,8183,9157,3156,6154,8159,3143,0144,1160,9157,6137,6109,8104,199,586,284,175,676,561,763,864,669,799,6106,0120,6115,859,859,862,059,755,027,525,65,25,6
      3. Tài sản dài hạn khác3,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0560,2406,4
    VII. Lợi thế thương mại1.334,41.474,81.639,31.811,11.986,82.217,52.849,23.061,13.273,03.484,93.696,83.908,74.120,54.332,44.544,34.721,64.932,65.304,95.104,05.308,75.539,85.745,35.950,86.550,96.265,46.629,56.841,46.968,47.179,47.176,06.481,35.825,02.830,32.378,02.406,22.518,92.312,52.374,12.217,62.495,82.773,51.119,9102,40,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN258.658,0253.145,0249.792,3239.574,8238.619,0234.806,5238.181,0232.029,1238.792,0236.480,2241.376,3249.321,5256.819,9256.194,2257.365,4259.590,2239.277,4224.132,9201.519,8184.062,1171.523,0153.666,3144.519,4129.388,598.779,792.269,889.972,574.578,774.797,369.660,669.888,162.395,258.756,250.619,249.224,547.879,641.956,037.662,136.392,632.480,431.894,726.570,416.093,78.827,8
  A. Nợ phải trả193.420,1193.308,6190.942,1188.760,6186.651,4185.951,5190.473,3191.405,7200.816,7191.778,2195.874,5205.462,1213.096,5211.786,8212.435,7214.922,6194.813,2180.681,4160.341,1143.577,3131.607,5115.907,3112.609,998.188,874.212,667.573,765.516,652.088,752.604,048.911,249.415,544.021,841.289,637.147,835.968,135.416,329.669,526.949,126.349,824.862,422.558,520.475,212.731,47.389,0
    I. Nợ ngắn hạn100.271,0101.342,695.908,0114.084,2103.476,3100.873,3105.345,9106.077,9100.679,892.659,090.526,088.101,073.857,778.867,774.420,776.074,260.750,556.292,248.634,940.250,941.943,335.418,731.432,925.268,021.798,420.375,917.992,918.360,422.772,026.809,427.907,628.472,925.403,724.824,122.415,719.981,916.943,014.624,313.628,012.225,614.756,013.354,69.953,54.923,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn30.482,432.284,531.518,031.934,432.321,032.163,636.946,037.673,630.751,135.018,726.932,530.108,224.536,629.889,025.516,630.120,423.332,325.319,419.087,715.731,218.185,216.608,614.511,612.773,512.393,810.743,97.629,47.615,79.203,69.636,011.645,49.710,59.406,89.524,17.748,96.247,06.348,35.212,24.405,33.472,65.316,22.513,11.716,21.647,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7.594,07.491,38.070,17.930,78.012,68.428,88.509,09.006,59.095,49.713,69.845,810.230,110.372,710.303,610.452,66.267,54.654,84.005,34.507,83.435,23.374,12.676,42.806,32.096,41.506,32.061,42.545,41.641,21.803,32.325,92.520,62.367,91.832,41.789,12.648,31.584,31.517,21.202,41.505,51.583,2545,3822,7414,573,8
      4. Người mua trả tiền trước24.551,422.043,420.353,018.789,118.436,518.273,018.915,220.181,419.632,919.530,619.195,017.778,017.155,016.617,115.962,614.864,312.561,610.318,68.305,67.641,76.838,25.373,14.087,32.181,61.119,31.138,31.254,01.996,02.682,04.839,27.779,211.352,011.278,110.401,28.848,39.444,06.905,06.470,05.954,85.569,95.923,88.146,93.441,51.941,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2.306,92.298,12.138,47.585,57.658,47.941,67.911,97.804,67.571,0978,41.069,3846,5929,4802,7864,3734,4448,0154,6661,11.078,91.046,1766,6282,5342,3123,1164,5205,8264,3238,5336,6560,2186,3289,2301,9346,2353,3133,4175,0123,0165,6234,9193,4391,98,3
      6. Phải trả người lao động44,112,331,712,426,513,27,77,514,726,58,64,48,72,86,189,456,726,480,664,578,726,192,886,068,442,430,858,5101,738,935,0127,485,243,2114,9114,4126,446,7139,391,673,692,436,02,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn19.951,519.141,618.071,717.356,516.271,814.501,413.952,212.003,112.001,911.252,410.451,610.060,79.637,48.531,58.118,46.862,76.687,06.129,36.189,84.909,24.910,55.248,13.512,72.870,92.616,92.680,22.697,62.547,52.548,83.016,02.648,81.396,41.308,81.084,81.382,61.567,01.210,0866,2576,7541,9493,5826,6853,4636,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,61,61,70,30,30,30,31,41,31,21,46,611,018,90,40,30,30,30,71,25,55,26,61,51,41,71,31,88,41,51,30,60,90,82,01,71,71,72,21,61,72,30,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác15.302,918.042,515.683,430.459,020.732,819.535,019.087,219.374,321.581,616.106,523.001,519.053,511.201,512.667,113.490,517.126,113.000,310.333,39.796,47.367,97.482,94.691,66.109,94.891,33.963,63.538,03.623,14.229,96.180,26.609,82.711,53.326,01.196,81.673,31.319,0664,4687,7637,7914,5790,12.148,8738,83.093,3608,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn31,322,535,111,411,511,611,620,825,126,215,68,00,530,34,34,44,60,20,516,316,317,317,719,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,56,80,02,311,711,70,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,95,55,55,55,55,55,55,55,55,55,65,65,65,65,65,65,75,75,66,76,76,76,76,86,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn93.149,191.965,995.034,174.676,483.175,185.078,285.127,485.327,8100.136,999.119,2105.348,5117.361,1139.238,8132.919,0138.015,0138.848,3134.062,8124.389,2111.706,2103.326,489.664,380.488,781.177,172.920,852.414,247.197,747.523,733.728,329.832,022.101,821.507,815.548,915.885,912.323,713.552,415.434,412.726,512.324,812.721,812.636,87.802,47.120,62.777,82.465,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0606,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn695,0648,60,0937,7968,71.119,41.636,62.455,42.357,11.523,2793,3549,9580,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác33.235,837.986,342.367,725.683,937.236,441.660,743.938,245.943,854.782,960.094,059.776,074.229,888.153,386.957,986.214,884.758,576.413,467.935,358.793,551.907,145.641,342.501,037.466,631.722,520.186,316.770,614.133,010.312,06.953,12.517,22.495,8867,2919,21.301,01.664,03.028,12.102,22.458,22.118,22.693,11.958,41.475,7804,7132,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn42.428,636.686,635.672,732.349,329.510,027.093,724.586,422.163,228.464,223.214,530.772,328.836,137.052,832.840,139.060,241.622,345.235,044.327,741.430,840.331,133.117,928.537,334.357,231.622,225.694,423.853,926.960,918.773,418.636,516.424,616.266,112.500,312.795,49.208,010.200,910.661,48.772,38.216,19.090,38.577,94.607,85.480,61.950,02.266,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả16.267,216.093,015.854,315.302,715.066,314.847,614.613,814.438,714.204,413.956,013.664,313.422,313.197,112.901,612.615,112.335,112.275,111.981,011.335,510.936,510.761,09.303,49.200,99.417,76.361,56.400,86.254,14.624,54.216,83.133,02.718,62.153,82.143,91.787,21.660,01.716,81.824,01.623,11.477,91.326,51.194,591,90,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn301,8329,4309,7330,0320,5283,3278,3252,2251,4254,1265,0245,0242,3206,5111,9119,4126,1132,0133,1138,3130,3133,2134,7138,4153,8153,7157,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn220,7222,0223,472,873,173,674,074,576,977,477,678,213,012,913,013,113,113,213,313,413,613,817,618,018,118,818,718,525,727,127,227,627,527,527,528,128,127,335,539,241,672,423,166,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu65.237,959.836,558.850,350.814,251.967,748.855,047.707,740.623,437.975,444.702,045.501,843.859,443.723,444.407,544.929,744.667,644.464,143.451,541.178,740.484,839.915,537.758,931.909,531.199,724.567,124.696,124.455,922.490,022.193,320.749,320.472,618.373,417.466,613.471,413.256,412.463,312.286,510.713,110.042,87.618,19.336,26.095,23.362,31.438,8
    I. Vốn chủ sở hữu65.237,959.836,558.850,350.814,251.967,748.855,047.707,740.623,437.975,444.702,045.501,843.859,443.723,444.407,544.929,744.667,644.464,143.451,541.178,740.484,839.915,537.758,931.909,531.199,724.567,124.696,124.455,922.490,022.193,320.749,320.472,618.373,417.466,613.471,413.256,412.463,312.286,510.713,110.042,87.618,19.336,26.095,23.362,31.438,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu22.345,022.320,222.320,219.501,019.501,019.501,019.501,019.501,019.501,019.501,019.501,019.501,019.501,019.501,019.501,019.498,319.498,319.305,219.304,214.736,114.736,110.728,19.862,99.855,69.695,49.695,49.695,49.372,89.372,89.372,89.372,89.142,99.142,98.617,96.496,66.296,66.296,65.962,05.962,05.220,04.700,03.683,02.300,01.200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần4.426,86.102,56.043,45.051,65.051,65.051,65.051,65.051,65.051,65.051,65.051,65.051,65.051,65.051,65.051,65.031,35.031,35.023,25.023,25.023,65.024,18.234,53.970,33.934,23.860,23.860,23.860,23.996,83.996,83.996,83.996,83.977,43.982,61.183,73.206,83.206,83.206,82.174,02.174,0362,6882,6882,635,735,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1.675,724,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-594,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối20.048,817.876,916.932,113.687,114.525,213.279,213.324,39.361,66.269,912.927,213.693,612.047,111.876,612.519,812.990,612.750,312.561,411.786,610.713,014.463,613.908,912.588,312.028,611.473,19.341,69.068,98.717,77.214,56.914,06.398,06.120,34.292,33.635,83.002,42.907,22.316,01.690,41.355,6952,9788,61.860,0550,4331,0237,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước16.975,616.975,613.281,113.281,113.281,113.281,113.494,213.494,213.494,213.494,212.888,812.888,812.888,812.888,810.707,510.707,510.707,510.707,57.483,312.051,412.051,412.051,48.722,88.722,88.722,88.722,85.618,76.107,76.107,76.107,72.886,72.907,22.907,22.907,2927,7935,3952,4952,4496,9500,3517,4134,9237,3—
      - LNST chưa phân phối kỳ này3.073,3901,33.651,0405,91.244,1-1,9-169,9-4.132,6-7.224,3-567,0804,8-841,6-1.012,2-369,02.283,12.042,71.853,91.079,03.229,82.412,11.857,4536,93.305,82.750,3618,8346,13.099,01.106,8806,3290,33.233,51.385,1728,695,21.979,51.380,6738,0403,2456,0288,41.342,7415,493,7—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát16.741,613.512,113.554,612.574,512.889,811.023,19.830,86.709,27.152,87.222,27.255,57.259,67.294,27.335,17.386,47.387,67.373,07.336,56.138,26.261,66.246,46.208,06.047,85.936,71.669,92.071,62.182,61.905,81.909,7981,7982,7960,9705,3667,4645,8643,91.092,71.221,4953,91.246,91.893,6979,3695,6560,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN258.658,0253.145,0249.792,3239.574,8238.619,0234.806,5238.181,0232.029,1238.792,0236.480,2241.376,3249.321,5256.819,9256.194,2257.365,4259.590,2239.277,4224.132,9201.519,8184.062,1171.523,0153.666,3144.519,4129.388,598.779,792.269,889.972,574.578,774.797,369.660,669.888,162.395,258.756,250.619,249.224,547.879,641.956,037.662,136.392,632.480,431.894,726.570,416.093,78.827,8

Báo cáo khác của NVL

Dữ liệu khác của NVL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (mã NVL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NVL.