Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:43
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo PC1
CTCP Tập đoàn PC1
PC1 Group Joint Stock Company
19.300
▲ +100 (▲ +0,52%)
trong phiên · 09:41:43

Lưu chuyển tiền tệ PC1

Lưu chuyển tiền tệ PC1 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  1. Lợi nhuận trước thuế1.559,0839,0388,9605,4896,5651,8432,9579,5302,9400,9319,1548,9190,378,256,7138,3101,918,3
  2. Điều chỉnh cho các khoản1.609,61.635,11.520,31.255,4337,0477,6326,3210,1127,330,1103,785,0160,372,681,165,553,121,0
    - Khấu hao TSCĐ881,8877,6763,4626,5364,2279,8164,7154,2115,336,024,222,718,420,918,712,825,09,2
    - Các khoản dự phòng231,972,68,9-17,837,29,7-7,2-62,5-76,9-74,266,355,799,6-8,9-1,323,214,20,3
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện80,5135,587,9131,16,11,10,0-0,0-0,0-0,00,00,1-0,10,00,70,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-266,8-151,7-188,2-92,5-385,9-55,4-2,5-29,3-6,748,72,8-6,2-7,9-1,5-7,2-9,1-7,2-2,1
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay682,2701,2848,4608,1315,4242,4171,3147,795,619,710,412,850,362,170,238,621,113,6
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động3.168,62.474,11.909,21.860,91.233,51.129,4759,2789,6430,2431,0422,8633,9350,7150,8137,8203,9155,039,4
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-1.233,4-266,5413,734,3-28,3-1.450,6-408,1-245,5-113,2-186,1-469,6424,7-374,734,2-53,8-92,9-139,835,8
    - Tăng, giảm hàng tồn kho52,2-628,9-24,022,3-172,8708,0-677,9326,2-552,941,452,147,0-271,1-39,9-44,6-9,4-23,2-41,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)1.119,2322,2-281,2116,3-407,8583,8254,3-142,2228,2-239,9287,7-345,8630,468,8-20,3-180,4147,33,3
    - Tăng giảm chi phí trả trước-20,84,912,1-50,1-67,7-1,61,06,7-23,10,3-1,90,6-2,54,3-16,3-17,2-0,5-4,8
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-646,3-698,1-860,8-574,4-306,4-245,3-168,8-149,3-77,7-20,0-10,5-12,6-56,4-58,9-69,7-38,6-21,0-14,3
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-115,7-76,5-102,7-82,1-136,6-64,2-77,4-66,0-62,7-79,9-78,2-110,6-21,5-13,4-26,9-24,2-4,7-0,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,02,812,80,80,21,22,93,8
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-50,9-41,2-34,1-38,0-20,6-27,0-15,7-6,3-8,7-9,1-11,0-8,3-6,7-9,1-2,50,0-0,4-0,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh2.272,71.089,91.032,31.289,193,2632,6-333,5513,2-179,9-62,3191,3631,7261,1137,8-96,0-157,6115,721,6
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1.351,8-446,5-474,6-1.728,8-3.991,2-932,7-703,3-531,5-820,5-993,0-569,4-299,8-14,8-3,9-29,1-45,3-15,0-1,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác22,531,8168,23,23,32,60,33,92,00,52,70,61,30,50,51,21,81,5
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-580,8-1.594,6-1.047,1-947,3-293,2-119,5-135,8-42,2-84,7-21,20,00,00,0-0,90,0-71,4-7,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác145,61.337,91.240,0349,4211,8238,645,552,24,20,00,00,00,07,223,148,318,10,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-16,5-90,2-68,4-1.543,0-925,1-461,6-196,0-43,4-6,0-87,2-53,20,0-20,2-10,1-82,9-2,0-2,60,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác158,417,328,50,00,0375,10,00,01,40,00,31,20,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia148,698,398,858,144,941,133,025,88,611,96,97,51,71,26,88,37,10,3
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.474,0-646,1-54,6-3.808,5-4.949,4-856,4-956,4-535,1-894,8-1.089,1-612,7-290,6-32,0-5,9-81,6-61,12,50,6
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu105,144,23,297,4422,3437,190,916,7518,6414,4243,10,010,00,052,00,043,820,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,0-0,50,00,00,0-0,30,00,00,00,0-18,10,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được9.384,67.718,35.792,58.718,915.587,24.925,14.241,01.811,72.199,81.254,01.055,1674,61.084,9849,1859,2664,6686,1250,6
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-8.557,0-7.826,8-7.161,6-5.964,7-10.303,2-4.214,1-3.163,9-1.663,1-1.494,6-669,3-720,2-871,6-1.111,6-934,0-726,4-526,7-680,9-293,9
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,0-1,5-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-203,8-202,6-124,2-40,0-23,7-15,1-11,6-9,60,0-0,1-0,4-14,2-2,2-23,9-21,3-11,8-8,4-5,4
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính728,9-268,4-1.491,82.811,65.682,11.133,01.156,3155,81.223,5998,8577,6-211,2-18,8-126,9163,5126,140,6-28,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.527,6175,5-514,1292,2825,9909,3-133,6133,8148,8-152,5156,2129,9210,24,9-14,1-92,6158,7-6,5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ2.277,32.082,22.581,42.292,01.475,8567,7701,3567,4418,6571,1414,9285,074,769,883,9176,017,824,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ6,519,614,9-2,9-9,7-1,1-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,5-0,50,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ3.811,42.277,32.082,22.581,42.292,01.475,8567,7701,3567,4418,6571,1414,9285,074,769,883,9176,017,8

Lưu chuyển tiền tệ PC1 theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013
  1. Lợi nhuận trước thuế252,5310,2753,2445,9202,0163,4161,0289,5220,8157,3156,2140,2-0,384,4294,547,372,1183,9200,4187,4405,197,2175,2190,9164,4112,072,392,0165,0101,975,8156,7267,373,472,873,884,872,564,174,1130,7133,5145,649,078,444,769,7112,9236,8119,098,833,255,13,2
  2. Điều chỉnh cho các khoản329,2241,4472,8338,9383,9414,5550,5303,1409,3390,2362,0495,2377,2294,6282,5393,0347,6251,3228,9153,8-156,997,6145,4139,7113,184,989,580,687,667,354,756,946,448,326,427,250,523,24,2-24,435,012,915,933,134,718,933,727,316,711,397,317,231,614,1
    - Khấu hao TSCĐ221,0215,3223,4223,4217,3217,7215,5232,0206,8209,8218,5206,1182,5168,5162,2152,6156,1156,2122,2103,178,059,093,982,757,344,844,640,540,139,840,237,138,638,835,825,438,216,016,67,47,47,03,29,15,76,36,05,76,04,54,74,85,53,5
    - Các khoản dự phòng7,9-1,4200,915,69,75,692,8-2,64,3-0,413,29,9-3,5-10,7-8,0-3,5-3,0-0,925,36,04,02,28,74,21,3-0,5-3,10,0-2,9-1,2-18,0-9,0-21,9-15,3-30,7-22,9-15,7-7,6-57,4-34,16,26,51,822,028,314,229,021,810,83,784,0-0,417,0-1,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-19,3-2,9-12,110,844,237,696,0-88,251,076,9-17,395,617,0-10,9-48,5101,171,76,419,9-7,5-4,11,41,90,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,00,00,0-0,1-0,10,10,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-78,2-152,3-111,2-85,8-56,6-12,1-27,0-6,0-40,7-77,9-61,7-31,9-39,0-55,8-26,6-18,4-15,3-21,8-31,2-30,4-312,2-23,5-21,8-9,0-12,6-10,60,6-7,58,0-4,1-7,5-6,6-7,9-4,8-8,81,03,3-2,036,2-2,118,2-3,38,3-1,3-1,9-3,5-3,9-3,2-2,2-2,1-3,8-1,3-2,2-0,6
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,0-165,7165,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay197,7182,8171,8175,0335,00,0173,2167,9187,9181,8209,4215,4220,3203,5203,5161,3138,2111,592,882,577,558,562,761,867,051,247,347,642,332,940,035,437,629,630,223,824,816,88,84,53,22,72,63,32,62,02,52,92,25,212,614,211,312,3
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động581,7551,61.226,1784,8585,9577,9711,5592,6630,1547,5518,3635,3377,0379,0577,0440,3419,7435,2429,3341,2248,3194,7320,6330,5277,5196,9161,8172,6252,6169,2130,5213,6313,7121,799,2101,0135,395,768,349,7165,7146,5161,582,1113,163,6103,4140,2253,5130,3196,250,486,817,3
    - Tăng, giảm các khoản phải thu376,4-73,5-612,4-29,0-282,9-275,5321,9101,5-381,2-283,1124,3-245,7313,3232,6119,2-590,2429,490,9552,4168,5-971,4247,9-307,2-796,0-147,9-175,4-48,2191,4-277,2-276,6-81,59,4-200,4-45,7390,6-53,4-375,6-73,6150,3-130,1-361,2100,4-62,7-130,9-327,143,735,613,46,6280,4-278,328,9-219,494,2
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-175,6-26,2652,070,5-478,9-181,9-158,298,8-425,1-169,2-48,6143,6-99,3-25,2103,0-44,7-188,5137,9172,1188,0-283,4-247,3320,656,2-33,3344,3178,3-111,6-348,6-391,2118,8269,7193,1-254,9-247,0-41,2-111,7-152,737,8-57,5-21,785,7289,1-108,120,7-148,2-111,5-139,1201,696,1200,5-74,9-183,4-213,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)10,7-629,7451,0-112,4664,5154,5216,5-680,0788,8-22,3106,772,0-159,1-311,1-588,9839,3-55,2-358,5-940,5359,7-384,5629,6405,9328,927,6-173,5344,1-216,448,879,3323,4-287,3-83,9-23,8316,7-63,655,0-72,3277,8-30,197,8-528,624,5119,4294,8-147,6152,644,0-313,6-216,7246,43,5230,1150,5
    - Tăng giảm chi phí trả trước8,814,015,1-6,7-16,4-12,75,712,9-13,7-0,1-79,617,4-14,410,4-3,2-17,03,9-28,4-54,83,1-2,3-4,6-3,52,3-1,30,90,42,0-0,2-1,22,22,6-0,01,8-14,42,30,7-12,8-1,11,7-3,32,9-4,1-0,71,31,61,31,3-2,90,80,9-0,8-2,2-0,4
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-224,2-142,7-198,1-139,4-193,2-138,9-190,4-141,9-210,7-164,6-237,0-179,4-253,2-190,7-186,9-158,5-133,2-102,6-89,1-86,6-72,1-59,0-64,2-73,6-63,5-44,4-56,8-49,5-30,8-33,1-45,4-40,2-31,8-27,6-24,8-24,0-21,6-16,9-8,8-4,6-4,9-3,0-2,9-3,0-2,8-2,0-2,5-3,0-1,9-5,4-17,1-10,0-17,2-12,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-27,0-175,2-8,4-3,8-2,7-101,2-4,1-4,1-28,6-37,8-10,3-1,8-12,3-78,3-56,3-2,1-5,9-18,0-37,9-6,8-2,2-90,5-19,5-9,2-3,8-31,6-13,0-0,6-18,1-45,7-14,7-6,5-11,0-33,8-7,7-3,3-3,9-47,9-12,8-12,6-5,9-48,0-16,9-6,4-4,3-50,6-15,5-28,0-30,0-37,1-9,5-1,0-9,2-2,3
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,012,6-12,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-3,50,00,82,77,00,0-1,52,28,81,1-2,05,3
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-5,1-46,1-18,7-9,6-21,70,0-15,3-9,0-4,1-12,7-1,7-7,7-8,5-16,0-12,4-5,9-3,6-15,7-17,0-2,9-1,6-5,6-1,7-15,3-1,7-7,5-1,2-2,7-4,1-8,2-0,90,0-1,2-4,80,0-3,21,0-5,9-3,1-1,30,4-2,53,0-8,60,6-2,2-0,1-1,2-3,7-1,30,4-1,71,4-6,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh545,8-527,81.506,6554,4267,29,6887,5-29,1355,6-142,3372,1433,8143,50,6-48,5461,0466,6140,714,5964,2-1.469,2665,2650,9-176,253,7109,6565,2-14,9-377,7-507,5432,3161,4178,5-267,1512,6-85,5-320,7-286,3508,5-184,6-133,1-246,5388,0-56,097,0-239,2170,327,6108,1249,3348,3-4,6-115,232,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-782,4-455,7-857,4-222,9-256,7-45,7-275,7-38,1-57,8-62,1-112,0-76,10,1-196,5-280,1-288,0-456,4-483,4-559,7-1.366,9-392,4-1.757,7-293,2-180,7-218,7-245,0-271,2-90,3-241,0-100,8-148,1-164,6-104,2-103,6-184,4-138,8-134,9-361,6-382,6-302,0-199,8-195,9-167,2-199,6-142,3-60,3-85,8-49,6-46,5-42,1-4,0-5,336,7-42,1
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,027,822,30,20,10,013,00,40,018,5140,326,50,50,81,80,00,70,50,33,31,70,50,40,31,80,00,10,10,20,20,30,60,22,30,50,00,00,00,40,00,10,03,60,10,10,00,30,70,10,00,80,20,20,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-875,1-926,3203,0849,1-397,1-607,3-346,6-321,5-654,0-785,6216,1-283,5-639,2-322,2-188,4-165,0-207,9-15,5134,6-83,9-254,4-10,3-54,6-1,2-4,3-59,4-28,9-43,4-2,5-61,5-1,00,0-1,20,0-81,1-2,1-1,50,00,00,7-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác879,0175,9-612,9-747,6273,0604,6361,4605,3367,7416,6169,4177,7677,0209,1143,2-9,7158,015,9-195,2181,0140,73,292,852,52,890,5-0,94,90,141,30,0-47,8100,00,03,00,0-20,021,20,01,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,0-0,5-16,50,0-90,20,00,00,00,00,0-68,40,0-643,00,0-200,0-700,0-210,0-191,1-224,1-300,00,0-0,90,0-460,60,0-195,20,0-0,80,0-40,10,0-3,3-3,30,0-2,70,00,00,0-5,5-5,531,8-55,1-29,90,00,00,00,00,00,00,0-20,20,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0320,0153,30,05,20,05,40,111,90,020,30,08,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0375,10,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,30,00,01,20,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia83,257,87,731,145,231,117,516,638,531,3-9,827,038,454,727,419,59,115,518,38,910,67,58,414,29,89,09,39,98,07,33,78,67,63,52,62,32,91,72,72,13,33,30,60,92,43,22,22,41,02,10,10,3-0,82,1
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-695,3-800,5-1.084,0-90,7-346,9-17,4-315,3262,7-293,7-381,3424,4-128,416,5-254,0-939,2-443,2-696,5-1.167,1-811,7-1.448,7-717,9-2.056,8-246,1-115,8166,5-665,6-291,6-313,9-235,2-114,3-145,1-243,32,4-101,0-261,5-138,6-156,0-338,7-379,5-298,0-205,9-198,1-131,1-253,8-169,4-57,1-83,3-45,3-45,4-40,1-3,0-4,815,9-40,1
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu16,213,015,274,315,60,044,00,00,00,20,20,03,10,00,048,748,80,057,357,2-0,0307,81,8211,0206,917,522,224,537,07,10,011,75,00,0181,3337,00,00,30,0406,96,40,0212,69,321,40,00,00,00,00,010,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,0-0,30,00,00,00,00,30,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được1.580,92.946,42.572,52.999,11.964,91.848,11.653,21.731,42.501,41.832,32.072,81.216,21.188,21.318,72.360,81.985,12.425,92.330,43.595,26.082,84.187,61.703,51.895,61.111,2935,0987,7897,21.034,71.537,2771,9443,6530,0432,0406,1343,9727,8612,1516,0294,3341,3349,4275,7183,2385,9338,3147,6178,6206,7185,9103,5222,1296,1463,2103,5
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.702,9-2.198,3-2.762,9-2.216,1-2.028,2-1.549,8-2.101,7-1.844,1-2.047,6-1.833,4-1.736,1-1.478,1-1.991,2-1.961,1-1.760,6-1.297,5-1.869,0-1.358,4-2.344,9-4.745,9-2.436,5-762,4-1.844,3-1.115,6-738,3-520,3-1.290,2-579,6-815,3-478,8-513,8-740,5-231,8-176,9-694,2-500,8-234,6-65,0-325,7-186,7-57,9-98,9-267,2-155,7-189,9-107,4-132,0-215,8-82,9-440,9-369,8-249,3-51,5-440,9
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,0-0,3-0,5-0,3-0,4-0,4-0,5-0,3-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-146,5-1,6-101,4-13,2-75,0-14,4-103,9-18,3-70,8-9,6-51,1-21,2-36,4-14,7-12,6-26,1-1,40,0-1,2-23,80,00,0-8,30,0-0,7-6,1-0,3-9,3-1,3-0,80,0-9,60,00,00,00,00,00,0-0,0-0,10,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,2-0,1-14,10,00,00,00,0-2,20,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-252,3759,5-276,6844,1-122,7283,9-508,7-131,6382,8-10,9285,3-283,7-836,8-657,5587,7710,2604,3972,01.306,41.370,31.751,11.248,944,8206,5402,9478,7-371,0470,3757,6299,4-70,2-208,3205,1229,2-169,0564,1377,5450,9-31,4561,4297,9176,7128,8239,5169,540,046,5-23,2103,0-337,4-137,846,8409,5-337,4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-401,8-568,9145,91.307,9-202,4276,163,5102,0444,6-534,51.081,821,8-676,8-910,9-400,0728,1374,3-54,3509,1885,8-436,0-142,7449,6-85,5623,1-77,2-97,4141,4144,7-322,4217,0-290,3386,0-138,982,1339,9-99,2-174,197,678,8-41,0-267,9385,7-70,497,1-256,3133,5-41,0165,7-128,2207,537,593,5-128,2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ3.241,23.811,43.668,62.357,02.554,42.277,32.094,61.998,71.563,42.082,21.021,0993,81.669,82.581,43.349,12.615,32.237,42.292,01.782,8897,01.331,61.475,81.028,11.113,6490,5567,7665,0523,6378,9701,3524,2814,5428,6567,4485,3145,4244,5418,6341,0262,2303,2571,1185,3255,7158,6414,9281,4322,4156,8285,077,540,0156,8285,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ3,1-1,4-3,13,85,00,919,2-6,1-9,315,69,15,40,8-0,7-11,95,73,6-0,20,00,01,4-1,4-1,90,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ2.850,03.241,23.811,43.668,62.357,02.554,42.177,42.094,61.998,71.563,42.111,91.021,0993,81.669,82.937,23.349,12.615,32.237,42.292,01.782,8897,01.331,61.475,81.028,11.113,6490,5567,6665,0523,6378,9741,3524,2814,5428,6567,4485,3145,4244,5438,5341,0262,2303,2571,0185,3255,7158,6414,9281,4322,4156,8285,077,540,0156,8

Báo cáo khác của PC1

Dữ liệu khác của PC1

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Tập đoàn PC1 (mã PC1), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PC1.