Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo PC1
CTCP Tập đoàn PC1
PC1 Group Joint Stock Company
19.500
▲ +300 (▲ +1,56%)
cuối phiên · 14:51:20

Kết quả kinh doanh PC1

Doanh thu và lợi nhuận PC1 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 2.220Q4/2023: 2.605Q1/2024: 2.165Q2/2024: 3.141Q3/2024: 2.232Q4/2024: 2.540Q1/2025: 1.860Q2/2025: 2.935Q3/2025: 3.278Q4/2025: 5.012Q1/2026: 2.168Q2/2026: 2.0385.012Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 101Q4/2023: 137Q1/2024: 129Q2/2024: 190Q3/2024: 259Q4/2024: 126Q1/2025: 145Q2/2025: 165Q3/2025: 394Q4/2025: 660Q1/2026: 270Q2/2026: 208660Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262.038208
Q1/20262.168270
Q4/20255.012660
Q3/20253.278394
Q2/20252.935165
Q1/20251.860145
Q4/20242.540126
Q3/20242.232259
Q2/20243.141190
Q1/20242.165129
Q4/20232.605137
Q3/20232.220101

Doanh thu và lợi nhuận PC1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6.679Năm 2021: 9.828Năm 2022: 8.358Năm 2023: 7.775Năm 2024: 10.089Năm 2025: 13.08513.085Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 544Năm 2021: 764Năm 2022: 537Năm 2023: 303Năm 2024: 710Năm 2025: 1.3561.356Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202513.0851.356
Năm 202410.089710
Năm 20237.775303
Năm 20228.358537
Năm 20219.828764
Năm 20206.679544

Báo cáo tài chính gốc PC1 theo kỳ

148 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016——
2015—————
2014—————

148 tệp báo cáo PC1 trên HOSE từ năm 2014, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PC1

38 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC riêng và hợp nhất 6 tháng đầu năm 2026 sau soát xétHOSE31-7-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-5-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-5-2026Quyết định về việc khởi tố tạm giam người nội bộ, Nghị quyết BKS và lý do chậm CBTT BCTC quý 1/2026HOSE31-3-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và Riêng năm 2025 sau kiểm toánHOSE2-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN và Riêng quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE31-3-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng đã kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2025Giải trình BC kết quả điều chỉnh hồi tố trên BCTCHN và biến động LNST quý 4/2024HOSE30-10-2024Giải trình báo cáo kết quả điều chỉnh hồi tố trên BCTC HN và biến động LNST BCTC quý 3/2024HOSE9-9-2024Giải trình biến động LNST BCTC HN soát xét bán niên năm 2024 và báo cáo kết quả điều chỉnh hồi tốHOSE30-8-2024Giải trình biến động LNST BCTC riêng và chậm nộp BCTC HN soát xét bán niên năm 2024HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE8-11-2023Đính chính BCTC HN quý 3/2023HOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE31-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2021Giải trình biến động LNST BCTC kiểm toán năm 2020HOSE4-11-2020Giải trình nguyên nhân trình bày lại số liệu quý 3/2019 và 9 tháng năm 2019 trên BCTC riêng quý 3/2020HOSE7-8-2020Đính chính kết quả kinh doanh quý 2/2020 trên BCTC riêng quý 2/2020HOSE7-8-2020Đính chính KQKD riêng quý 2/2020HOSE13-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE11-3-2020Xin gia hạn công bố các BCTC riêng và hợp nhất quý và bán niên soát xét của năm 2020HOSE6-2-2020Đính chính báo cáo lưu chuyển tiền tệ trên BCTC riêng quý 4/2019HOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE19-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho PC1HOSE3-4-2019Xin gia CBTT các BCTC riêng và hợp nhất quý và bán niên soát xét của năm 2019HOSE28-3-2019Giải trình biến động lợi nhuận năm 2018 so với năm 2017HOSE30-8-2018Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-4-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE4-4-2018Xin gia hạn công bố các BCTC riêng và hợp nhất quý và bán niên soát xét của năm 2018HOSE27-10-2017Thông báo về đường link BCTC Quý 3/2017HOSE4-8-2017Đính chính BCTC HN quý 2 năm 2017HOSE19-4-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho PC1HOSE30-3-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2016 so với năm 2015HOSE10-2-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PC1.

Kết quả kinh doanh PC1 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13.084,810.088,97.775,28.357,69.828,56.678,65.845,05.084,43.160,63.008,23.100,93.100,02.024,21.407,51.077,01.230,01.010,0284,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13.084,810.088,97.775,28.357,69.828,56.678,65.845,05.084,43.160,63.008,23.100,93.100,02.024,21.407,41.077,01.230,01.010,0284,2
4. Giá vốn hàng bán10.366,07.996,56.194,16.763,18.672,95.516,95.026,34.218,72.679,42.481,62.672,32.433,01.605,01.182,0922,61.016,6851,4237,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.718,82.092,41.581,11.594,51.155,51.161,7818,7865,8481,2526,6428,6667,0419,3225,4154,3213,3158,647,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính248,0138,1182,795,2319,537,337,828,410,714,49,07,71,91,27,012,619,00,3
7. Chi phí tài chính815,9881,6967,3766,7359,2243,8171,8150,1103,221,812,413,550,862,372,541,026,513,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay682,2701,2843,6605,0315,4242,4171,3147,795,619,710,412,850,362,170,238,617,113,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh55,645,81,60,785,618,0-33,54,70,6-61,0-11,50,10,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng103,878,556,0-8,456,070,622,446,9-16,50,55,917,775,66,79,47,017,70,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp557,4487,7335,2285,3240,8267,7201,9161,5142,6128,8126,594,2109,080,961,352,339,015,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.545,3828,4406,9646,8904,6634,8426,9540,4263,2329,0281,3549,4185,776,818,2125,694,417,4
12. Thu nhập khác30,819,310,819,728,028,38,447,040,977,440,14,97,42,648,115,912,02,6
13. Chi phí khác17,18,728,761,136,211,42,47,91,25,62,35,52,81,19,53,24,41,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,710,6-17,9-41,4-8,217,06,039,139,771,937,8-0,64,61,538,612,77,50,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.559,0839,0388,9605,4896,5651,8432,9579,5302,9400,9319,1548,9190,378,256,7138,3101,918,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành205,2124,990,4133,966,7121,553,388,848,878,975,3119,153,414,912,033,26,44,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,34,2-4,5-65,465,5-13,73,1-0,7-2,317,3-1,85,0-5,5-0,4-0,31,0-0,2-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)202,9129,085,968,5132,2107,756,488,146,696,273,5124,147,914,511,734,36,24,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.356,1710,0303,0536,9764,3544,1376,5491,4256,3304,6245,6424,7142,563,745,1104,195,814,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát314,7242,4163,177,169,331,318,724,919,6-0,10,11,33,12,41,96,227,90,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.041,4467,6140,0459,8695,0512,8357,8466,5236,7304,7245,5423,4139,461,343,297,867,914,3

Kết quả kinh doanh PC1 theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.038,22.167,85.011,83.278,12.934,91.860,42.540,12.232,13.141,12.164,82.605,22.220,31.472,31.505,22.338,53.005,91.510,91.477,92.145,73.131,22.987,71.548,32.472,11.643,81.171,01.369,71.568,11.252,71.735,81.285,71.507,21.132,41.589,9856,0859,5919,6814,4567,1905,7527,5920,6652,21.155,9669,4810,4465,2829,0699,21.095,1474,3956,7447,8475,8143,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.038,22.167,85.011,83.278,12.934,91.860,42.540,12.232,13.141,12.164,82.605,22.220,31.472,31.505,22.338,53.005,91.510,91.477,92.145,73.131,22.987,71.548,32.472,11.643,81.171,01.369,71.568,11.252,71.735,81.285,71.507,21.132,41.589,9856,0859,5919,6814,4567,1905,7527,5920,6652,21.155,9669,4810,4465,2829,0699,21.095,1474,3956,7447,8475,8143,9
4. Giá vốn hàng bán1.570,21.700,53.946,02.596,62.425,31.401,21.947,11.750,02.571,41.726,22.156,01.686,01.189,81.197,51.831,02.609,71.166,01.128,01.745,72.816,52.745,41.360,62.152,81.308,6872,21.170,71.395,71.070,21.457,01.103,21.351,4905,81.231,8737,2742,5801,0678,8456,3792,2439,8758,4488,61.008,7579,1692,9391,6713,7550,3832,5333,3748,6374,8373,6107,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)468,0467,31.065,8681,5509,6459,1592,9482,1569,6438,6449,3534,3282,5307,7507,6396,2344,9350,0400,0314,7242,3187,7319,2335,2298,8199,0172,3182,5278,8182,6155,9226,5358,1118,8117,0118,6135,6110,7113,587,7162,2163,6147,290,3117,573,6115,3148,9262,5141,0208,173,0102,235,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính85,2184,294,353,362,637,262,628,850,243,857,942,329,764,842,322,615,315,216,116,5278,08,59,59,29,69,012,510,811,74,36,27,17,64,92,62,73,51,95,32,23,33,30,81,53,23,52,22,31,12,10,30,20,60,8
7. Chi phí tài chính205,7188,8178,0202,0227,1208,2293,898,2267,2269,8215,0323,9229,7211,5163,1265,3215,2121,1137,483,077,259,966,361,867,251,245,849,442,632,940,035,437,829,637,623,824,816,910,14,53,22,72,63,93,72,12,73,22,35,312,614,311,512,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay197,7182,8171,8175,0169,3165,7181,8183,1203,6180,7208,2214,2219,1202,3203,5161,3138,2111,592,882,577,558,562,761,867,051,2-47,347,642,332,940,035,437,629,630,223,824,816,88,84,53,22,72,63,32,62,02,52,92,25,212,614,211,312,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh19,4-0,417,650,92,0-15,4-5,0-13,014,349,33,7-4,4-1,63,8-18,0-3,64,96,411,520,138,515,713,70,62,11,6-12,0-3,1-19,30,01,10,20,72,69,7-3,3-6,00,2-39,30,0-21,70,0-10,6-0,6-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,216,332,330,023,917,826,316,423,612,428,821,56,2-0,5-10,2-2,0-1,95,622,96,218,09,026,317,928,03,22,83,98,47,46,716,728,12,7-13,53,8-9,01,9-13,0-3,912,84,6-26,57,119,85,48,16,410,22,663,93,37,01,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp113,5110,5234,2106,5117,290,2184,891,3120,292,1107,083,277,867,577,896,266,349,254,862,071,650,489,775,252,142,857,844,955,644,554,634,142,029,143,331,037,630,743,131,828,525,943,832,626,124,739,127,812,716,837,622,229,319,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)252,3335,5733,2447,2206,1164,8145,6292,0223,2157,4160,1143,5-3,097,8301,255,785,5195,6212,6200,1391,992,5160,2190,1163,2112,466,492,2164,6102,061,9147,6258,564,961,959,479,563,339,457,599,3133,7117,547,570,744,867,7113,8238,4118,494,333,455,03,1
12. Thu nhập khác1,92,629,10,70,80,216,50,90,51,53,81,65,10,214,05,60,70,87,51,122,34,824,22,01,70,16,80,80,70,115,19,610,911,411,514,55,69,326,818,531,70,129,52,47,90,03,41,00,10,65,60,20,31,3
13. Chi phí khác1,727,99,12,04,81,61,13,32,81,67,74,92,413,620,714,114,112,519,713,89,10,19,31,30,50,50,91,00,30,21,10,52,12,90,60,10,40,12,11,90,30,31,50,80,20,11,41,81,70,01,00,50,11,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,2-25,320,0-1,3-4,0-1,415,4-2,4-2,3-0,0-3,9-3,32,7-13,4-6,7-8,4-13,4-11,7-12,2-12,713,24,715,00,81,2-0,45,9-0,20,4-0,113,99,18,78,510,914,45,29,224,716,631,4-0,228,01,67,7-0,12,0-0,9-1,60,64,6-0,20,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)252,5310,2753,2445,9202,0163,4161,0289,5220,8157,3156,2140,2-0,384,4294,547,372,1183,9200,4187,4405,197,2175,2190,9164,4112,072,392,0165,0101,975,8156,7267,373,472,873,884,872,564,174,1130,7133,5145,649,078,444,769,7112,9236,8119,098,833,255,13,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành45,143,3101,853,426,820,229,628,831,830,718,541,121,87,044,071,215,67,35,0-29,444,936,844,913,736,120,014,010,118,410,619,319,040,48,611,59,815,712,09,719,326,224,031,913,620,68,917,826,348,225,925,79,117,91,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,4-2,9-8,9-1,910,7-2,05,52,0-0,9-2,50,3-1,6-1,4-1,9-24,8-28,3-11,3-2,89,460,518,4-19,5-13,30,0-0,03,51,3-0,73,3-0,5-0,7-0,32,1-1,9-2,5-0,20,30,110,1-0,24,43,02,2-1,9-3,21,1-2,1-0,75,00,8-1,4-0,7-3,7-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)44,740,492,951,537,418,235,130,830,828,218,839,520,55,219,142,94,34,414,431,063,317,331,613,736,023,615,39,421,710,118,618,842,56,79,09,616,012,219,819,130,527,134,111,617,410,115,725,553,226,724,38,414,21,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)207,8269,8660,4394,4164,6145,1125,8258,7190,0129,1137,5100,7-20,779,2275,34,467,8179,5186,0156,4341,879,9143,5177,2128,488,457,082,6143,491,857,2137,9224,766,763,864,168,760,344,355,0100,2106,5111,437,461,034,654,087,4183,692,374,624,840,92,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát77,688,8108,293,622,789,964,699,131,048,566,637,1-8,164,687,8-61,44,146,544,912,514,11,611,217,95,9-2,73,05,26,24,36,36,97,93,66,86,04,32,6-0,10,10,10,00,7-2,31,40,30,60,10,50,11,8-0,01,3-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)130,2181,1552,1300,9141,955,361,2159,6159,080,670,963,6-12,614,7187,565,863,7133,0141,1143,9327,878,4132,3159,3122,491,254,177,5137,187,650,9131,0216,863,157,058,264,557,744,454,9100,1106,4110,739,759,634,353,487,3183,192,272,724,839,62,2

Báo cáo khác của PC1

Dữ liệu khác của PC1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn PC1 (mã PC1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 13.085 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.356 tỉ đồng, tăng 91,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2.038 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 208 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.