Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PC1
CTCP Tập đoàn PC1
PC1 Group Joint Stock Company
19.250
▼ −950 (▼ −4,70%)

Room ngoại PC1: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PC1 theo thời gian

1258 ngày
3,10%6,88%10,67%14,45%18,23%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 34.170.797 cổ phiếu PC1, tương đương 8,31% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 171.471.874 cổ phiếu (41,69% vốn), khoảng 3.301 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 17,19% (5-6-2025), thấp nhất 4,15% (20-12-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PC1 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20268,41%8,31%▼ −0,10 điểm %-400.166
1 tháng28-8-20268,34%8,31%▼ −0,04 điểm %-148.854
3 tháng3-7-20269,02%8,31%▼ −0,72 điểm %-2.944.919
1 năm2-10-202514,25%8,31%▼ −5,95 điểm %-16.809.858
3 năm3-10-20235,52%8,31%▲ +2,79 điểm %19.236.407

Sở hữu nước ngoài PC1 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20268,31%▼ −0,12 điểm %34.170.79750%171.471.874
9-20268,43%▲ +0,08 điểm %34.664.46350%170.978.208
8-20268,34%▼ −0,32 điểm %34.319.65150%171.323.020
7-20268,66%▼ −0,51 điểm %35.634.22550%170.008.446
6-20269,17%▼ −1,35 điểm %37.717.90450%167.924.767
5-202610,52%▼ −6,02 điểm %43.284.17950%162.358.492
4-202616,54%▲ +0,63 điểm %68.028.28450%137.614.387
3-202615,91%▲ +0,31 điểm %65.422.70550%140.219.966
2-202615,59%▲ +1,60 điểm %64.133.59950%141.509.072
1-202614,00%▲ +1,46 điểm %57.569.67550%148.072.996
12-202512,54%▲ +0,19 điểm %51.581.49350%154.061.178
11-202512,35%▼ −0,06 điểm %44.169.61950%134.651.441
10-202512,41%▼ −1,99 điểm %44.376.57950%134.444.481
9-202514,40%▼ −0,93 điểm %51.509.05550%127.312.005
8-202515,33%▲ +0,61 điểm %54.828.79850%123.992.262
7-202514,72%▼ −0,83 điểm %52.647.74850%126.173.312
6-202515,55%▼ −1,33 điểm %55.630.12750%123.190.933
5-202516,89%▲ +0,29 điểm %60.392.01650%118.429.044
4-202516,60%▲ +1,10 điểm %59.354.56250%119.466.498
3-202515,50%▼ −0,15 điểm %55.433.68150%123.387.379
2-202515,65%▲ +2,56 điểm %55.986.49450%122.834.566
1-202513,10%▼ −0,03 điểm %46.833.49050%131.987.570
12-202413,13%▲ +0,29 điểm %46.941.38650%131.879.674
11-202412,83%▼ −0,20 điểm %39.911.76050%115.586.019
10-202413,03%▼ −1,42 điểm %40.534.25750%114.963.522
9-202414,45%▲ +0,57 điểm %44.949.92750%110.547.852
8-202413,89%▲ +0,92 điểm %43.190.31850%112.307.461
7-202412,96%▲ +3,25 điểm %40.314.70850%115.183.071
6-20249,71%▲ +1,93 điểm %30.207.81050%125.289.969
5-20247,79%▲ +0,63 điểm %24.212.24350%131.285.536
4-20247,15%▲ +0,22 điểm %22.239.65750%133.258.122
3-20246,94%▼ −1,02 điểm %21.569.56350%133.928.216
2-20247,95%▼ −2,88 điểm %24.732.37850%130.765.401
1-202410,83%▲ +2,49 điểm %33.690.03450%121.807.745
12-20238,34%▲ +0,58 điểm %25.941.18150%129.556.598
11-20237,76%▲ +1,76 điểm %20.998.35350%114.218.148
10-20236,00%▲ +0,43 điểm %16.236.82850%118.979.673
9-20235,57%▲ +0,21 điểm %15.069.75850%120.146.743
8-20235,36%▼ −0,55 điểm %14.499.43650%120.717.065
7-20235,91%▼ −1,22 điểm %15.980.64350%119.235.858
6-20237,13%▼ −1,12 điểm %19.270.29450%115.946.207
5-20238,25%▼ −0,15 điểm %22.300.72750%112.915.774
4-20238,40%▲ +0,64 điểm %22.715.79450%112.500.707
3-20237,76%▲ +1,48 điểm %20.993.04950%114.223.452
2-20236,29%▲ +1,17 điểm %16.996.74850%118.219.753
1-20235,12%▲ +0,65 điểm %13.842.18250%121.374.319
12-20224,47%▼ −0,30 điểm %12.078.64350%123.137.858
11-20224,76%▼ −0,16 điểm %11.204.97550%106.374.849
10-20224,92%▲ +0,41 điểm %11.572.02150%106.007.803
9-20224,51%▲ +0,05 điểm %10.617.20650%106.962.618
8-20224,47%▼ −0,25 điểm %10.505.95450%107.073.870
7-20224,72%▼ −0,03 điểm %11.104.39450%106.475.430
6-20224,76%▼ −0,28 điểm %11.182.97450%106.396.850
5-20225,04%▼ −0,07 điểm %11.843.35850%105.736.466
4-20225,11%▲ +0,02 điểm %12.014.83850%105.564.986
3-20225,09%▲ +0,06 điểm %11.966.95450%105.612.870
2-20225,03%▲ +0,18 điểm %11.825.13050%105.754.694
1-20224,85%▼ −0,09 điểm %11.401.39050%106.178.434
12-20214,94%▼ −0,57 điểm %11.618.73350%105.961.091
11-20215,51%▼ −0,71 điểm %10.528.84450%85.065.235
10-20216,22%▼ −2,37 điểm %11.894.24450%83.699.835
9-20218,59%▼ −0,09 điểm %16.428.85750%79.165.222
8-20218,69%▼ −1,15 điểm %16.606.45750%78.987.622
7-20219,84%—18.806.76949%74.875.428

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202634.170.797−143.6638,31%171.471.874
1-10-202634.314.460−350.0038,34%171.328.211
30-9-202634.664.463−1.2008,43%170.978.208
29-9-202634.665.66308,43%170.977.008
28-9-202634.665.663+94.7008,43%170.977.008
25-9-202634.570.963+120.6008,41%171.071.708
24-9-202634.450.363+122.2508,38%171.192.308
23-9-202634.328.113+618.8008,35%171.314.558
22-9-202633.709.313−130.1008,20%171.933.358
21-9-202633.839.413−72.8008,23%171.803.258
18-9-202633.912.21308,25%171.730.458
17-9-202633.912.213−194.5008,25%171.730.458
16-9-202634.106.713+113.4638,29%171.535.958
15-9-202633.993.25008,27%171.649.421
14-9-202633.993.250+240.9008,27%171.649.421
11-9-202633.752.350+17.2008,21%171.890.321
10-9-202633.735.150+231.8008,20%171.907.521
9-9-202633.503.350−467.5708,15%172.139.321
8-9-202633.970.920−214.6478,26%171.671.751
7-9-202634.185.567−49.7848,31%171.457.104
4-9-202634.235.351−11.8008,32%171.407.320
3-9-202634.247.151−72.5008,33%171.395.520
28-8-202634.319.651−10.0008,34%171.323.020
27-8-202634.329.651−3008,35%171.313.020
26-8-202634.329.951−6.7008,35%171.312.720
25-8-202634.336.651−155.6008,35%171.306.020
24-8-202634.492.25108,39%171.150.420
21-8-202634.492.251−2.4008,39%171.150.420
20-8-202634.494.651+4008,39%171.148.020
19-8-202634.494.251—8,39%171.148.420

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PC1