Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PC1
CTCP Tập đoàn PC1
PC1 Group Joint Stock Company
19.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PC1

Cân đối kế toán PC1 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11.299,18.086,06.868,47.913,46.589,45.715,24.152,93.150,03.093,22.045,72.120,81.610,51.878,71.031,81.022,4985,9955,7493,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.811,42.277,32.082,22.581,42.292,01.475,8567,7701,3567,4418,6571,1414,9285,074,769,883,9176,017,8
      1. Tiền624,0734,6472,1477,6795,0262,8133,9137,6158,291,551,257,099,633,557,220,032,517,8
      2. Các khoản tương đương tiền3.187,41.542,71.610,12.103,71.497,01.213,0433,8563,7409,2327,1519,9357,9185,441,212,664,0143,50,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.459,31.016,8780,81.006,1144,362,9180,090,0100,020,00,00,00,00,06,330,17,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.459,31.016,8780,81.006,1144,362,9180,090,0100,020,00,00,00,00,06,330,17,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.414,43.112,02.821,23.174,43.123,83.389,81.851,41.551,81.302,21.046,2961,1538,0870,7506,6543,1490,7401,9270,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.028,42.015,21.928,22.255,22.288,91.635,01.205,91.032,4876,2798,6665,1364,1827,7452,5492,1398,4315,6216,0
      2. Trả trước cho người bán537,8456,3217,2226,4363,01.182,3418,4399,6276,6179,7254,0164,453,141,433,173,256,525,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng7,59,20,00,015,555,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn187,6309,5288,7255,12,90,02,01,71,71,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác825,3416,9399,5444,7461,4525,7229,0121,3151,570,848,519,714,123,428,224,730,029,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-172,1-95,1-12,4-7,0-7,9-8,5-3,8-3,2-3,7-4,0-6,6-10,3-24,1-10,6-10,3-5,7-0,3-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho1.483,51.587,6943,7890,1903,6729,61.434,0759,51.085,5532,3568,0626,1702,2430,5385,1359,3352,0195,9
      1. Hàng tồn kho1.520,81.587,7944,4898,5904,9731,01.437,4759,51.085,5532,6574,0626,1702,6431,5386,9361,9352,3195,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-37,3-0,1-0,7-8,4-1,3-1,5-3,40,00,0-0,3-6,00,0-0,4-1,0-1,8-2,6-0,30,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác130,592,3240,4261,5125,857,2119,847,538,128,620,631,520,919,918,121,918,99,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,117,712,711,39,02,92,83,42,63,72,61,10,60,70,90,70,50,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ107,270,9226,4247,5113,353,9116,644,035,424,817,911,50,30,60,41,80,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,11,21,32,73,40,40,50,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,018,920,018,616,919,417,68,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13.263,712.901,713.366,413.841,012.097,65.006,44.162,43.446,93.120,62.483,81.142,7467,5241,7207,4209,379,658,237,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn16,932,814,88,38,387,48,38,30,086,378,50,00,00,00,00,00,10,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác16,932,814,88,38,387,48,38,30,086,378,50,00,00,00,00,00,10,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định9.489,310.146,710.760,09.903,610.160,43.803,72.414,02.530,62.755,4919,896,678,077,293,3106,774,446,735,5
      1. Tài sản cố định hữu hình8.366,38.970,89.519,28.596,29.205,33.801,82.411,92.528,92.754,2918,795,276,174,990,5103,470,543,635,5
      - Nguyên giá536,8536,7558,1681,4276,2264,9201,6195,6120,6120,696,396,311,10,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-443,0-424,6-412,4-410,3-55,2-43,6-33,6-25,0-18,4-13,3-8,6-4,5-1,30,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,04,95,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá536,8536,7558,1681,4276,2264,9201,6195,6120,6120,696,396,311,10,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-443,0-424,6-412,4-410,3-55,2-43,6-33,6-25,0-18,4-13,3-8,6-4,5-1,30,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1.123,01.175,91.235,91.301,9955,11,92,11,71,21,11,31,82,32,83,33,83,10,0
      - Nguyên giá536,8536,7558,1681,4276,2264,9201,6195,6120,6120,696,396,311,10,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-443,0-424,6-412,4-410,3-55,2-43,6-33,6-25,0-18,4-13,3-8,6-4,5-1,30,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư93,8112,1145,7271,0221,1221,3168,0170,7102,3107,487,791,89,80,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá536,8536,7558,1681,4276,2264,9201,6195,6120,6120,696,396,311,10,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-443,0-424,6-412,4-410,3-55,2-43,6-33,6-25,0-18,4-13,3-8,6-4,5-1,30,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.352,3372,6107,81.375,8379,9378,81.178,8442,261,31.191,0706,1160,314,00,02,14,50,00,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn202,5202,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.149,7170,0107,81.375,8379,9378,81.178,8442,261,31.191,0706,1160,314,00,02,14,50,00,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.781,61.709,11.606,61.538,0638,781,363,596,990,585,4155,0117,7116,498,288,14,62,60,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.780,81.708,21.605,41.536,6426,478,260,393,785,780,6150,1112,9110,40,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,84,84,84,8214,84,84,84,84,84,84,84,86,098,288,14,62,60,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,0-4,0-3,6-3,4-2,6-1,7-1,7-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác529,8528,4731,6744,3689,3433,9329,8198,3111,093,918,919,824,315,912,4-3,98,81,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn331,5290,9478,8448,8400,8136,499,399,735,611,813,012,613,79,311,510,07,10,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại35,130,334,240,723,213,62,20,02,30,75,83,65,90,40,70,50,20,2
      3. Tài sản dài hạn khác25,926,02,23,40,00,00,00,00,00,00,00,60,20,20,20,30,00,0
    VII. Lợi thế thương mại137,2181,2216,3251,4265,2283,9228,398,673,181,40,03,04,45,90,0-14,61,40,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN24.562,920.987,620.234,821.754,418.687,010.721,78.315,36.596,96.213,84.529,63.263,52.078,02.120,51.239,11.231,71.065,61.014,0530,7
  A. Nợ phải trả15.685,413.271,612.964,414.581,712.406,25.952,14.620,53.317,73.399,82.466,91.893,11.177,81.624,2907,2897,7798,0797,2445,5
    I. Nợ ngắn hạn7.787,65.078,14.714,65.950,35.798,73.743,82.497,01.741,01.832,81.376,61.287,31.071,01.624,0903,0886,9782,3793,2444,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.262,72.950,32.838,53.677,32.799,61.586,4950,6415,8294,0134,863,1115,3386,6409,0489,8352,8224,795,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.804,41.120,71.048,61.285,01.756,41.100,1825,6758,4793,7815,1440,5445,5326,5187,3163,9151,0102,555,4
      4. Người mua trả tiền trước788,0299,2136,8321,861,6485,9306,9155,3295,363,9384,833,7620,1141,162,873,4323,0155,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước296,1230,2113,4102,557,9146,443,983,750,1105,893,2106,474,640,433,331,327,350,8
      6. Phải trả người lao động133,898,856,352,173,683,363,642,841,053,266,369,546,637,938,229,423,812,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn160,683,0216,9330,0803,5165,5118,5139,5205,857,884,390,018,216,427,085,549,823,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,66,84,72,00,80,90,70,31,50,60,50,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác129,0109,8102,219,594,158,583,755,237,641,642,055,241,648,440,926,927,851,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn39,112,012,513,016,40,92,912,961,669,495,2142,9102,315,622,127,512,30,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi167,0166,7184,7147,3134,8116,0100,677,252,134,517,412,77,36,98,94,62,00,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7.897,88.193,58.249,88.631,36.607,52.208,32.123,51.576,71.567,01.090,2605,8106,80,24,210,815,84,00,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác11,912,010,811,34,34,61,51,00,20,30,20,10,20,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7.442,97.830,67.902,08.284,26.237,72.171,32.096,21.554,01.527,1981,1461,574,40,04,28,312,52,70,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả307,8305,2305,0316,0325,814,616,911,614,615,33,12,70,00,00,01,50,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,71,30,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn135,145,131,019,539,217,88,810,125,093,5141,029,40,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,50,90,30,50,00,00,00,00,00,00,30,00,00,60,10,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu8.877,57.716,07.270,47.172,76.280,84.769,53.694,83.279,22.814,02.062,71.370,4900,2496,3331,9334,0267,5216,885,2
    I. Vốn chủ sở hữu8.877,57.716,07.270,47.172,76.280,84.769,53.694,83.279,22.814,02.062,71.370,4900,2496,3331,9334,0267,5216,885,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.112,93.576,43.110,02.704,32.351,61.911,91.593,21.327,71.154,5752,6341,7201,0180,0140,0140,0100,0100,066,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần174,7711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1369,6105,74,74,725,825,813,813,83,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu81,250,846,829,022,922,922,922,90,00,09,46,95,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-18,10,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,70,70,70,70,70,70,70,70,40,40,40,40,40,40,50,5-1,90,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,9-3,20,1-0,10,00,00,00,00,00,00,01,1-1,20,70,70,71,80,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển299,8298,6292,7261,1244,3166,9129,799,478,856,845,320,815,811,811,87,95,52,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,612,99,29,25,42,81,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu65,465,465,465,465,365,347,232,423,113,70,00,00,03,33,31,40,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.777,3826,4956,81.344,51.305,31.108,6933,1925,0716,2764,9797,9611,3244,6148,5113,9108,266,411,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước746,9364,8819,7888,4610,3516,3575,3472,8479,5460,2552,4———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.030,3461,6137,1456,1695,0592,3357,8452,1236,7304,7245,5———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.367,42.189,82.086,72.056,61.579,6782,1256,8160,0129,9104,670,036,433,910,328,829,628,30,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN24.562,920.987,620.234,821.754,418.687,010.721,78.315,36.596,96.213,84.529,63.263,52.078,02.120,51.239,11.231,71.065,61.014,0530,7

Cân đối kế toán PC1 theo quý

tỉ đồng

56 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11.535,911.583,311.306,310.589,29.385,68.787,38.065,78.081,68.495,67.156,86.845,06.237,25.975,66.900,97.916,98.228,56.647,56.426,96.605,56.838,36.257,85.657,85.766,45.394,14.784,93.978,24.160,64.418,44.301,43.523,03.229,23.041,43.529,03.231,53.094,92.930,42.491,32.083,92.040,52.186,91.967,71.659,82.123,02.107,11.928,11.455,31.610,41.405,21.316,81.374,21.878,71.031,81.022,4985,9955,7493,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.850,03.241,23.811,43.668,62.357,02.554,42.177,42.094,61.998,71.563,42.111,91.021,0993,81.669,82.937,23.349,12.615,32.237,42.292,01.782,8897,01.331,61.475,81.028,11.113,6490,5567,6665,0523,6378,9741,3524,2814,5428,6567,4485,3145,4244,5438,5341,0262,2303,2571,0185,3255,7158,6414,9281,4322,4156,8285,074,769,883,9176,017,8
      1. Tiền710,41.062,6624,01.008,1858,0589,9734,7550,0651,1631,3472,1430,7401,8467,7833,0709,5846,1670,9795,0414,3148,6196,0262,8326,2200,5128,4133,9123,5170,3139,7137,6106,5177,8107,9158,2417,645,7113,891,486,985,950,651,2106,658,147,357,070,273,069,999,633,557,220,032,517,8
      2. Các khoản tương đương tiền2.139,52.178,63.187,42.660,51.498,91.964,51.442,71.544,71.347,6932,01.639,8590,3592,01.202,02.104,22.639,61.769,21.566,51.497,01.368,5748,41.135,61.213,0701,9913,1362,1433,8541,6353,3239,2603,7417,7636,7320,7409,267,799,7130,7347,1254,1176,3252,6519,978,7197,5111,3357,9211,2249,486,8185,441,212,664,0143,50,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.437,72.398,11.459,31.051,01.148,71.019,51.119,21.035,11.331,61.159,8769,21.159,21.041,71.077,7655,3177,0152,8139,9144,383,2101,766,562,999,8149,8146,6180,0150,0110,0110,050,050,00,0100,0100,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,330,17,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.437,72.398,11.459,31.051,01.148,71.019,51.119,21.035,11.331,61.159,8769,21.159,21.041,71.077,7655,3177,0152,8139,9144,383,2101,766,562,999,8149,8146,6180,0150,0110,0110,050,050,00,0100,0100,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,330,17,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.355,64.257,84.419,13.546,83.478,03.361,53.090,33.440,13.551,03.052,42.802,52.945,12.679,82.990,53.172,33.541,82.778,33.169,93.139,73.640,13.594,23.033,83.420,93.170,02.376,62.171,31.864,61.867,02.049,21.796,51.632,61.546,41.521,71.309,31.300,21.525,81.464,21.096,11.043,21.211,21.159,4834,4964,3939,4812,6480,5537,8572,9570,4575,4870,7506,6543,1490,7401,9270,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.543,22.545,73.028,41.997,32.005,21.968,72.003,72.191,02.219,52.019,21.928,81.911,91.607,31.912,92.261,82.402,71.456,32.110,02.288,62.666,62.264,51.434,71.635,01.617,71.171,91.452,51.205,71.059,91.160,6975,41.104,5932,21.056,3847,8876,21.145,51.056,1735,5800,1872,8886,1494,4666,0618,3522,5276,9364,1466,1518,5523,6827,7452,5492,1398,4315,6216,0
      2. Trả trước cho người bán955,51.054,2537,9736,7714,7789,4446,0318,7398,0285,8217,7293,0312,7299,8223,9385,9792,9610,1371,2323,7552,0820,41.259,11.110,0865,7425,4379,5533,1600,7571,6399,9399,2278,9297,9276,8292,6327,7284,6179,7275,4220,3276,9257,0301,5274,1186,7164,497,346,860,053,141,433,173,256,525,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng42,47,57,57,513,53,19,214,526,90,00,00,00,00,00,00,00,00,015,523,3139,3101,435,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0187,6307,7308,3309,5309,5409,9413,7278,7288,7296,2295,1295,1219,7194,464,46,92,93,485,03,50,01,42,64,32,42,74,31,91,70,72,91,71,73,61,50,01,22,12,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác999,4819,7823,4592,0530,9385,9416,8518,4505,3481,0379,6453,6471,3489,4474,1569,0474,6450,8469,4626,8557,0680,7494,4444,4339,8292,5279,0274,5286,9250,9129,9217,6186,9165,4149,387,782,680,369,066,456,469,247,926,322,726,319,519,114,716,014,123,428,224,730,029,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-184,9-169,3-165,6-94,4-94,5-95,1-95,1-12,4-12,5-12,4-12,4-9,6-6,7-6,7-7,2-10,2-9,8-7,9-7,9-3,7-3,6-6,9-3,5-3,5-3,4-3,4-2,0-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,5-3,7-3,7-3,7-4,3-6,8-5,4-5,4-6,6-6,6-6,6-6,6-9,4-10,3-9,5-9,5-24,1-24,1-10,6-10,3-5,7-0,3-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho1.685,01.509,61.482,22.177,72.248,11.756,31.588,51.429,71.528,61.113,1921,1871,91.022,2920,8890,5998,9954,1765,7901,61.073,71.261,0976,9749,71.069,91.124,51.089,71.429,21.610,91.499,31.150,7759,0877,81.147,31.340,41.085,2838,2796,7685,0529,4561,4504,0482,3566,5865,8750,5770,2626,0516,4375,3606,1702,2430,5385,1359,3352,0195,9
      1. Hàng tồn kho1.722,31.546,91.511,52.177,92.248,21.756,41.588,61.429,81.528,71.113,6921,8873,11.024,2924,9898,91.000,2955,5767,0902,91.075,11.262,5978,4751,21.071,81.126,41.093,11.432,61.610,91.499,31.150,7759,0877,81.147,31.340,41.085,2838,2797,0685,3529,6567,4509,9488,3572,5865,8750,5770,2626,0516,5375,4606,5702,6431,5386,9361,9352,3195,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-37,3-37,3-29,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,6-0,7-1,2-1,9-4,0-8,4-1,3-1,3-1,3-1,3-1,4-1,5-1,5-1,5-1,9-1,9-3,4-3,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-6,0-6,0-6,0-6,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,4-0,4-1,0-1,8-2,6-0,30,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác207,6176,6134,2145,0153,895,590,482,285,7268,1240,4240,1238,1242,2261,7161,7147,0114,0127,8258,5403,9249,057,226,320,480,1119,2125,5119,386,946,242,945,553,242,061,165,058,329,373,242,140,021,1116,5109,245,931,734,548,735,920,919,918,121,918,99,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn20,829,825,927,514,411,217,715,419,914,012,611,013,29,311,95,99,28,010,22,74,43,92,92,33,52,72,82,23,73,22,31,83,75,46,64,85,74,84,41,71,31,43,11,91,81,41,11,30,70,70,60,70,90,70,50,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ184,2145,4107,2114,0135,279,571,565,664,4252,0226,4227,6222,5230,0248,5155,0136,0104,0113,3255,0399,1244,653,823,616,477,0116,2123,2115,683,643,941,141,747,735,456,358,952,624,871,540,738,617,922,115,620,711,55,17,35,10,30,60,41,80,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,61,51,11,01,82,31,21,31,52,11,31,42,42,91,30,81,72,04,30,80,40,40,40,40,60,40,20,00,00,00,00,00,10,10,00,00,40,90,10,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,02,52,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,092,591,823,819,128,040,630,020,018,616,919,417,68,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13.310,013.256,813.258,012.944,812.929,512.757,212.889,212.939,813.162,113.257,813.379,913.568,513.756,113.817,013.687,513.048,313.041,512.742,612.191,010.959,59.682,26.919,34.957,44.760,04.565,54.736,54.153,43.871,83.563,23.466,23.427,63.346,23.216,93.159,53.117,72.997,52.871,12.660,82.480,52.051,81.601,71.329,31.142,2874,0632,7509,5456,2376,2350,7273,7241,7207,4209,379,658,237,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn18,218,215,924,724,734,132,827,527,520,914,89,48,69,00,28,38,40,00,28,38,18,337,40,70,70,20,10,00,00,00,10,00,20,20,086,386,386,386,394,678,078,178,577,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,024,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác18,218,215,924,70,034,132,827,527,520,914,89,48,69,00,28,38,40,00,28,38,18,337,40,70,70,20,10,00,00,00,10,00,20,20,086,386,386,386,394,678,078,178,577,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định9.078,39.259,59.489,39.682,89.805,39.947,810.134,610.258,610.464,310.588,610.744,910.937,911.112,99.759,49.520,79.638,69.890,610.021,010.257,04.762,54.806,83.768,13.803,83.853,53.079,53.181,22.414,02.447,02.472,72.498,62.522,22.655,92.688,22.719,82.755,41.613,21.634,91.653,1919,898,5100,796,596,691,379,973,778,069,169,873,991,293,3106,774,446,735,5
      1. Tài sản cố định hữu hình7.986,78.150,38.366,38.553,58.662,68.789,58.958,79.065,19.255,69.363,99.503,89.681,19.838,88.468,08.597,48.715,48.958,49.076,39.301,93.793,93.827,03.765,63.801,93.851,63.077,63.179,12.411,82.444,92.471,12.497,02.520,52.654,22.686,52.718,62.754,21.612,11.633,81.651,9918,797,499,695,395,289,878,472,076,167,167,871,774,990,5103,470,543,635,5
      - Nguyên giá536,8536,8536,8536,8536,8536,7536,7544,8544,8544,8558,1654,8680,2681,4681,4276,2276,2276,2276,2276,2276,2264,9271,2271,2271,2201,6201,6201,6200,8195,6184,6188,3120,6120,6120,6120,6120,6120,6120,6123,596,396,396,396,396,396,384,373,873,811,111,10,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-452,1-447,5-443,0-438,4-433,8-429,2-424,6-422,7-418,1-413,4-412,4-423,9-422,4-416,5-410,3-64,0-61,0-58,1-55,2-52,2-49,3-46,4-43,8-40,9-37,9-35,8-33,9-31,6-29,2-27,0-24,5-22,5-20,9-19,6-18,4-17,1-15,8-14,5-13,3-12,0-10,7-9,7-8,6-7,6-6,6-5,5-3,9-2,9-2,1-1,4-1,30,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,04,44,54,74,95,15,35,45,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá536,8536,8536,8536,8536,8536,7536,7544,8544,8544,8558,1654,8680,2681,4681,4276,2276,2276,2276,2276,2276,2264,9271,2271,2271,2201,6201,6201,6200,8195,6184,6188,3120,6120,6120,6120,6120,6120,6120,6123,596,396,396,396,396,396,384,373,873,811,111,10,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-452,1-447,5-443,0-438,4-433,8-429,2-424,6-422,7-418,1-413,4-412,4-423,9-422,4-416,5-410,3-64,0-61,0-58,1-55,2-52,2-49,3-46,4-43,8-40,9-37,9-35,8-33,9-31,6-29,2-27,0-24,5-22,5-20,9-19,6-18,4-17,1-15,8-14,5-13,3-12,0-10,7-9,7-8,6-7,6-6,6-5,5-3,9-2,9-2,1-1,4-1,30,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1.091,61.109,21.123,01.129,31.142,71.158,31.175,91.189,11.204,21.220,01.236,21.251,71.268,81.286,0917,9920,8932,2944,7955,1968,6979,92,51,91,92,02,12,12,21,51,61,71,71,71,21,21,11,11,11,11,11,11,21,31,41,61,71,82,02,12,22,32,83,33,83,10,0
      - Nguyên giá536,8536,8536,8536,8536,8536,7536,7544,8544,8544,8558,1654,8680,2681,4681,4276,2276,2276,2276,2276,2276,2264,9271,2271,2271,2201,6201,6201,6200,8195,6184,6188,3120,6120,6120,6120,6120,6120,6120,6123,596,396,396,396,396,396,384,373,873,811,111,10,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-452,1-447,5-443,0-438,4-433,8-429,2-424,6-422,7-418,1-413,4-412,4-423,9-422,4-416,5-410,3-64,0-61,0-58,1-55,2-52,2-49,3-46,4-43,8-40,9-37,9-35,8-33,9-31,6-29,2-27,0-24,5-22,5-20,9-19,6-18,4-17,1-15,8-14,5-13,3-12,0-10,7-9,7-8,6-7,6-6,6-5,5-3,9-2,9-2,1-1,4-1,30,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư84,789,393,898,4103,0107,5112,1122,1126,8131,4145,7230,9257,8264,8271,0212,3215,2218,2221,1224,0227,0218,4227,5230,4233,3165,9167,7170,1171,6168,7160,1165,999,7101,0102,3103,5104,8106,1107,4111,585,786,787,788,889,890,880,471,071,79,79,80,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá536,8536,8536,8536,8536,8536,7536,7544,8544,8544,8558,1654,8680,2681,4681,4276,2276,2276,2276,2276,2276,2264,9271,2271,2271,2201,6201,6201,6200,8195,6184,6188,3120,6120,6120,6120,6120,6120,6120,6123,596,396,396,396,396,396,384,373,873,811,111,10,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-452,1-447,5-443,0-438,4-433,8-429,2-424,6-422,7-418,1-413,4-412,4-423,9-422,4-416,5-410,3-64,0-61,0-58,1-55,2-52,2-49,3-46,4-43,8-40,9-37,9-35,8-33,9-31,6-29,2-27,0-24,5-22,5-20,9-19,6-18,4-17,1-15,8-14,5-13,3-12,0-10,7-9,7-8,6-7,6-6,6-5,5-3,9-2,9-2,1-1,4-1,30,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.132,71.890,81.351,9827,7735,2434,5372,6345,2324,6140,1106,587,344,01.518,01.385,2954,5699,7467,8379,44.957,93.760,42.083,2377,2154,8717,1617,91.179,2843,5647,5505,5447,2290,5230,4136,361,31.017,3864,2626,41.188,51.587,41.175,4893,4706,1475,1335,9210,4160,599,169,551,90,00,02,14,50,00,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn202,5202,5202,5202,5202,5202,5202,5192,9190,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.930,11.688,31.149,3625,2532,7231,9170,0152,2133,7140,1106,587,344,01.518,01.385,2954,5699,7467,8379,44.957,93.760,42.083,2377,2154,8717,1617,91.179,2843,5647,5505,5447,2290,5230,4136,361,31.017,3864,2626,41.188,51.587,41.175,4893,4706,1475,1335,9210,4160,599,169,551,90,00,02,14,50,00,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.500,61.481,21.781,21.763,61.712,21.693,71.708,61.656,41.669,41.655,71.606,61.603,11.607,51.541,81.527,01.545,81.549,41.345,0638,8417,3397,2397,081,567,867,065,162,674,677,696,998,597,497,296,490,577,680,985,685,4144,3144,3160,5155,0124,9113,1117,7117,6118,1119,3116,4116,498,288,14,62,60,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.499,71.480,41.780,41.762,81.711,41.692,81.707,31.655,21.668,21.654,51.605,41.601,71.606,11.540,41.525,61.543,51.547,21.342,8426,6415,1395,0393,978,464,663,861,959,471,474,593,793,792,692,391,685,772,876,080,880,6139,5139,5155,7150,1120,0108,2112,9112,8113,3113,3110,4110,40,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,8214,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,86,06,06,098,288,14,62,60,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,4-3,4-3,4-3,4-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác495,5517,8525,9547,6549,0539,6528,5530,0549,5721,1761,5699,9725,4724,0983,4688,9678,1690,5694,6589,4482,6444,3430,0452,8467,9706,3329,8336,6193,8196,7199,5136,5101,1105,7108,299,5100,0103,493,115,517,614,218,316,214,016,719,818,920,421,924,315,912,4-3,98,81,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn311,4326,5327,6336,4328,8310,8291,0284,3293,2477,5508,7434,5449,4439,5448,2445,5425,1430,3404,3140,9142,4140,0136,3133,5120,3119,899,4100,3100,8101,1100,932,932,231,032,820,521,923,511,012,614,811,412,59,59,010,612,713,815,612,713,79,311,510,07,10,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại36,535,935,130,330,530,330,329,631,533,834,338,039,839,642,63,04,43,325,023,058,332,09,70,00,00,02,21,40,30,00,00,00,03,82,31,70,90,60,73,02,82,85,85,53,62,93,51,70,94,95,90,40,70,50,20,2
      3. Tài sản dài hạn khác26,226,025,925,926,026,026,026,126,02,22,22,32,42,33,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,50,60,60,10,10,20,20,20,20,30,00,0
    VII. Lợi thế thương mại121,5129,4137,2154,9163,7172,5181,2190,0198,8207,6216,3225,1233,9242,7489,2240,4248,7257,0265,2425,5281,9272,3284,0319,4347,6586,5228,3234,992,695,698,6103,668,971,073,177,377,379,381,40,00,00,00,00,00,02,63,03,33,74,14,45,90,0-14,61,40,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN24.845,924.840,024.564,223.534,022.315,021.544,520.954,921.021,421.657,720.414,620.224,919.805,619.731,820.718,021.604,521.276,819.689,019.169,518.796,417.797,915.940,012.577,110.723,810.154,19.350,48.714,88.314,08.290,17.864,66.989,26.656,76.387,66.745,96.391,06.212,65.927,95.362,44.744,74.521,04.238,73.569,32.989,13.265,12.981,12.560,81.964,82.066,61.781,41.667,51.648,02.120,51.239,11.231,71.065,61.014,0530,7
  A. Nợ phải trả15.719,115.762,315.675,715.183,514.415,813.756,013.255,313.394,614.261,013.059,912.957,512.669,512.662,413.481,014.542,614.726,013.187,912.735,312.515,711.762,710.093,37.425,05.961,25.491,45.078,84.922,44.619,54.676,14.348,33.616,03.383,33.166,33.664,43.514,63.397,93.699,33.195,82.622,62.456,92.210,72.002,81.512,71.895,91.904,01.532,81.031,41.173,8945,7904,21.058,81.624,2907,2897,7798,0797,2445,5
    I. Nợ ngắn hạn8.321,38.396,17.758,17.419,06.575,65.662,05.061,85.254,66.088,75.014,14.708,74.195,84.191,74.918,45.953,26.180,45.011,65.349,15.885,36.245,87.625,85.246,23.743,53.312,72.831,82.807,72.591,62.670,82.578,02.024,41.804,91.672,82.252,92.040,11.762,02.121,31.734,41.270,21.349,91.180,81.139,0855,01.290,11.396,11.175,3890,61.098,5944,1902,81.058,41.624,0903,0886,9782,3793,2444,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.262,95.442,04.257,54.532,63.644,93.387,92.950,33.332,53.530,63.131,62.838,52.270,72.415,53.113,03.676,43.190,02.823,52.972,42.781,42.572,04.261,82.554,31.586,41.559,51.494,01.428,11.046,51.458,31.237,6693,7415,8574,6873,1618,3226,4662,2567,4320,0122,8277,2290,0181,663,1193,3166,7125,5115,3143,0152,149,2386,6409,0489,8352,8224,795,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.607,91.424,01.804,7968,61.670,6888,21.109,8941,21.144,0876,31.048,9887,4964,4997,51.292,81.721,6913,41.101,91.758,62.680,12.452,51.834,01.099,2937,4686,9638,8823,2558,3680,0795,0815,6504,6800,0617,8793,3630,8702,8536,6810,8575,8469,2309,9440,6422,6387,0261,9445,5322,4306,3253,0326,5187,3163,9151,0102,555,4
      4. Người mua trả tiền trước750,2796,3788,51.244,1607,6742,5294,4293,9310,5235,8137,4269,4231,6270,3319,3372,5260,9158,561,677,6150,3431,7485,9259,2144,9266,1308,6226,3211,3200,1169,0157,7136,1449,8295,3165,6111,8112,066,071,359,289,0385,7358,4276,5141,733,769,571,2513,4620,1141,162,873,4323,0155,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước116,396,8292,6160,0113,569,3231,8216,4659,4138,3133,6168,267,117,9102,9151,363,442,049,374,2101,447,3140,4108,091,142,743,658,343,736,482,085,258,718,350,342,433,418,0106,157,753,350,692,871,280,162,0106,356,768,739,474,640,433,331,327,350,8
      6. Phải trả người lao động56,771,8121,879,285,455,699,077,477,944,360,131,132,825,651,037,945,226,974,269,982,654,280,546,639,136,364,353,156,829,442,722,026,219,740,529,933,625,852,133,930,837,766,340,834,128,869,457,758,135,746,637,938,229,423,812,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn118,9184,7156,0143,997,7150,084,8138,1103,9266,9191,5249,3196,5326,3325,1497,2658,3816,5908,1507,0276,7151,1177,1252,1187,9157,3117,3138,8170,4130,5135,6178,6215,5192,7195,6103,4125,2128,752,144,570,923,587,0104,676,452,778,582,158,817,218,216,427,085,549,823,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,06,70,90,00,09,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,467,74,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,97,36,68,08,210,26,87,05,35,55,63,03,92,42,31,30,90,91,313,81,61,50,90,80,71,00,70,81,50,60,32,51,31,61,50,60,70,90,60,80,80,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác108,5213,5123,368,2127,6180,1107,458,065,3119,395,8121,674,524,618,932,763,691,099,192,879,551,456,960,485,5135,984,063,760,854,853,947,537,824,744,4365,732,131,240,426,337,338,541,536,960,351,955,345,240,238,641,648,440,926,927,851,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn39,737,639,127,823,915,310,013,09,112,412,59,612,19,218,317,719,419,916,911,54,40,90,18,14,72,92,911,611,611,712,926,530,045,862,767,474,066,064,663,996,8108,295,2148,873,5154,7181,8153,4131,6106,0102,315,622,127,512,30,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi253,4122,2167,9186,6196,2156,2166,7177,2182,6173,9184,7185,7193,3131,5146,4158,2162,9119,0134,8146,3147,2115,4116,180,597,198,6100,6101,5104,272,177,273,774,251,352,153,253,431,134,529,430,615,417,419,420,711,412,714,115,76,17,36,98,94,62,00,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7.397,87.366,27.917,67.764,67.840,28.094,08.193,58.140,08.172,38.045,78.248,88.473,78.470,78.562,68.589,48.545,68.176,37.386,26.630,45.516,92.467,52.178,92.217,72.178,72.247,02.114,72.027,92.005,31.770,31.591,61.578,41.493,51.411,61.474,51.635,91.578,01.461,51.352,41.107,01.029,9863,8657,6605,8508,0357,6140,875,31,61,40,30,24,210,815,84,00,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác10,511,311,911,912,212,112,011,711,410,710,811,413,513,911,46,35,75,05,21,42,71,34,12,92,11,61,51,31,21,12,81,31,82,62,62,32,40,30,30,30,40,30,20,00,00,00,10,30,30,20,20,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6.953,36.910,87.448,27.380,57.465,47.731,37.830,67.796,47.822,87.701,17.902,08.129,48.132,28.218,58.284,28.248,17.847,07.042,96.255,75.214,92.188,12.144,52.171,32.147,02.216,92.086,12.000,31.981,51.747,11.569,11.554,01.465,41.377,31.432,01.594,81.509,21.377,21.247,1993,1870,1702,7519,7461,5415,2211,6103,574,40,00,00,0—4,28,312,52,70,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả305,8306,2307,8311,9314,1303,2305,2299,0298,9302,1305,0308,4311,8313,0277,4263,0292,8303,0331,8279,0253,813,514,618,218,218,217,215,214,711,311,612,312,614,114,616,615,915,915,37,47,43,13,10,60,63,10,60,80,80,0—0,00,01,50,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,01,91,71,30,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn128,2138,0149,660,348,547,545,132,138,530,931,023,213,117,316,428,230,434,837,621,622,819,527,710,69,88,88,87,37,310,110,114,419,925,823,949,966,089,098,2152,0153,2134,5141,091,6144,80,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,20,00,00,00,50,80,80,90,01,30,00,00,00,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,61,70,30,50,30,1—0,00,60,10,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu9.126,89.077,78.888,68.350,47.899,27.788,57.699,67.626,77.396,77.354,77.267,47.136,17.069,47.236,97.061,96.550,86.501,26.434,26.280,86.035,25.846,75.152,14.762,64.662,74.271,63.792,33.694,63.614,03.516,33.373,23.273,43.221,33.081,52.876,42.814,72.228,62.166,62.122,22.064,12.028,01.566,61.476,41.369,21.077,11.028,0933,4892,9835,7763,3589,2462,3331,9334,0267,5216,885,2
    I. Vốn chủ sở hữu9.126,89.077,78.888,68.350,47.899,27.788,57.699,67.626,77.396,77.354,77.267,47.136,17.069,47.236,97.061,96.550,86.501,26.434,26.280,86.035,25.846,75.152,14.762,64.662,74.271,63.792,33.694,63.614,03.516,33.373,23.273,43.221,33.081,52.876,42.814,72.228,62.166,62.122,22.064,12.028,01.566,61.476,41.369,21.077,11.028,0933,4892,9835,7763,3589,2462,3331,9334,0267,5216,885,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.112,94.112,94.112,93.576,43.576,43.576,43.576,43.110,03.110,03.110,03.110,02.704,32.704,32.704,32.704,32.351,62.351,62.351,62.351,61.911,91.911,91.911,91.911,91.593,21.593,21.593,21.593,21.593,21.327,71.327,71.327,71.327,71.154,51.154,51.154,5978,4978,4752,6752,6752,6637,8341,7341,7201,0201,0201,0201,0201,0180,0180,0180,0140,0140,0100,0100,066,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần174,7174,7174,7711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1369,6369,6369,6369,6369,6105,7105,7105,74,74,74,74,74,74,74,74,725,825,813,813,83,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu81,281,281,281,281,250,850,850,850,846,846,846,841,729,029,029,029,022,922,922,922,922,922,922,922,922,922,922,922,922,922,922,922,90,00,00,00,00,013,713,713,79,49,49,49,46,96,96,96,95,05,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0—-18,10,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,5-1,90,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,4-3,4-1,9-2,2-2,5-3,2-3,3-3,6-4,10,20,10,2-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,8-3,81,11,11,71,7-1,2-1,20,70,70,71,80,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển305,2299,8299,8299,8299,8298,7298,6298,8288,0293,0292,7292,7292,7261,1261,1260,6245,1244,3244,3244,3243,4195,6167,0130,5130,3129,7129,7129,7129,799,499,499,299,178,878,878,876,456,856,856,856,845,445,345,345,320,720,820,820,815,915,811,811,87,95,52,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,617,617,617,613,012,99,29,25,42,81,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu65,465,465,465,465,465,465,465,465,465,465,465,465,465,465,465,465,465,365,365,365,365,365,347,447,447,247,247,247,232,432,432,432,423,123,123,123,113,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—3,33,31,40,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.944,21.957,41.787,11.240,7939,2880,1813,81.221,91.075,71.036,1955,91.289,31.231,11.359,01.337,41.503,61.456,81.438,41.299,71.541,91.399,51.153,61.101,71.378,21.219,21.019,1932,9877,31.065,51.009,8919,7874,1917,7776,4716,8660,3607,4821,9766,1730,3675,8903,7796,7725,9683,1645,0603,9548,1497,5337,3244,6148,5113,9108,266,411,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.636,81.776,3745,3745,5744,9824,8358,7825,0838,5955,5819,71.223,91.229,01.344,4889,31.241,11.260,11.305,4608,6991,9993,41.075,3517,0925,8926,1927,9576,6575,1840,8922,2472,3477,6634,1713,3479,5479,9485,2764,2460,2468,8469,2797,3552,4—————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này307,4181,11.041,8495,2194,455,3455,1396,8237,380,6136,265,32,114,7448,1262,5196,7133,0691,1550,0406,178,4584,7452,4293,191,2356,3302,2224,787,6447,4396,5283,663,1237,3180,4122,257,7305,9261,5206,6106,4244,3—————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.444,72.389,72.368,72.377,22.227,72.208,42.186,12.171,62.099,02.091,32.084,62.025,62.022,42.106,31.952,91.628,71.641,41.599,81.585,11.537,11.491,81.091,0782,1778,6546,7268,4256,8231,9211,5169,2159,4153,1143,0132,1129,9117,9111,2107,1104,8104,576,470,170,094,187,736,036,434,533,734,133,910,328,829,628,30,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN24.845,924.840,024.564,223.534,022.315,021.544,520.954,921.021,421.657,720.414,620.224,919.805,619.731,820.718,021.604,521.276,819.689,019.169,518.796,417.797,915.940,012.577,110.723,810.154,19.350,48.714,88.314,08.290,17.864,66.989,26.656,76.387,66.745,96.391,06.212,65.927,95.362,44.744,74.521,04.238,73.569,32.989,13.265,12.981,12.560,81.964,82.066,61.781,41.667,51.648,02.120,51.239,11.231,71.065,61.014,0530,7

Báo cáo khác của PC1

Dữ liệu khác của PC1

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn PC1 (mã PC1), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PC1.