Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo PDB
CTCP Tập đoàn đầu tư Din Capital
DIN capital investment group joint stock company
23.300
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:40:47

Kết quả kinh doanh PDB

Doanh thu và lợi nhuận PDB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 69Q4/2023: 72Q1/2024: 62Q2/2024: 68Q3/2024: 95Q4/2024: 83Q1/2025: 72Q2/2025: 127Q3/2025: 122Q4/2025: 105Q1/2026: 89Q2/2026: 124127Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 1Q1/2024: 1Q2/2024: 2Q3/2024: 8Q4/2024: -2Q1/2025: 5Q2/2025: 16Q3/2025: 21Q4/2025: 10Q1/2026: 12Q2/2026: 2021-2Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202612420
Q1/20268912
Q4/202510510
Q3/202512221
Q2/202512716
Q1/2025725
Q4/202483-2
Q3/2024958
Q2/2024682
Q1/2024621
Q4/2023721
Q3/2023691

Doanh thu và lợi nhuận PDB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 256Năm 2021: 263Năm 2022: 281Năm 2023: 235Năm 2024: 308Năm 2025: 426426Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 2Năm 2022: 0Năm 2023: 2Năm 2024: 9Năm 2025: 5252Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202542652
Năm 20243089
Năm 20232352
Năm 20222810
Năm 20212632
Năm 20202564

Báo cáo tài chính gốc PDB theo kỳ

246 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

246 tệp báo cáo PDB trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PDB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh425,7307,9235,1281,4263,0256,1397,7413,7400,3381,3343,6190,9118,4260,7245,7157,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,10,00,00,20,20,10,00,10,00,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)425,7307,9235,1281,3263,0256,0397,5413,5400,1381,3343,5190,9118,3260,7245,7157,1
4. Giá vốn hàng bán345,4277,5216,7261,0236,5234,8352,2368,7358,7331,5295,2175,9109,5223,8182,7118,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,330,418,420,226,521,245,344,841,549,848,315,18,936,962,938,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,80,30,00,20,30,30,00,20,50,60,20,20,00,10,10,7
7. Chi phí tài chính0,30,62,82,54,54,66,06,96,23,92,01,63,05,77,03,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,31,02,62,23,24,65,96,96,23,92,01,63,05,77,03,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,12,22,02,31,60,00,00,00,00,00,00,00,00,031,716,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,19,49,913,818,113,215,113,815,110,111,25,44,78,67,65,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)64,618,53,81,82,53,824,324,220,736,435,38,21,222,716,713,8
12. Thu nhập khác1,00,00,30,21,20,70,40,00,00,00,72,70,23,31,70,7
13. Chi phí khác0,62,60,70,40,20,70,60,80,80,40,20,90,03,60,31,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,5-2,6-0,4-0,21,00,0-0,2-0,8-0,8-0,30,51,80,2-0,31,4-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,115,93,51,63,53,824,123,520,036,035,810,01,422,318,113,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,66,51,01,31,50,13,05,14,06,86,31,80,44,23,23,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,6-0,1-0,0-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,06,51,01,21,40,13,05,14,06,86,31,80,44,23,23,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,19,52,50,42,13,721,118,415,929,229,58,21,018,114,910,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,0-0,2-0,20,10,20,61,01,80,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,09,42,40,42,33,921,018,115,428,227,88,21,018,114,910,0

Kết quả kinh doanh PDB theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 2/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 2/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh124,189,2104,8122,0126,772,283,294,667,862,372,368,858,935,367,679,881,656,753,343,495,870,553,664,170,767,6115,8114,394,973,9100,4104,4113,995,1101,6107,9105,585,2101,7110,4101,867,483,289,2102,354,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)124,189,2104,7122,0126,772,283,294,667,862,372,368,858,935,367,679,781,656,753,343,495,870,553,664,170,767,6115,7114,394,973,8100,2104,4113,995,1101,5107,9105,585,2101,7110,4101,867,483,289,2102,254,2
4. Giá vốn hàng bán95,071,886,793,5102,063,276,082,061,558,164,664,451,436,466,474,871,951,949,639,782,364,750,556,664,562,5102,098,786,766,189,093,9101,784,192,897,791,576,790,496,587,756,973,377,885,050,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,017,418,028,524,89,07,212,66,34,27,74,47,4-1,11,25,09,74,83,63,713,65,83,17,56,25,213,715,68,37,711,210,412,111,08,810,214,08,511,313,914,110,59,911,417,23,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,60,81,00,20,30,30,20,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,10,1-0,00,20,20,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,10,20,10,10,10,20,10,10,00,10,0
7. Chi phí tài chính0,0-0,00,00,00,00,20,3-0,30,20,30,80,60,70,60,60,70,50,52,20,50,80,90,91,01,51,11,51,41,61,61,61,71,81,82,01,61,41,31,31,10,80,70,60,50,40,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,20,30,20,20,30,60,60,70,60,40,70,50,51,00,50,80,90,91,01,51,11,51,31,61,61,61,71,81,88,01,61,41,31,31,10,80,70,60,50,40,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,90,61,20,70,70,50,70,60,50,40,50,50,60,50,50,60,80,30,50,30,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,93,25,61,94,52,12,82,12,61,94,21,91,42,34,72,64,62,35,71,58,12,83,12,73,33,64,53,53,53,73,53,23,73,54,63,63,92,93,72,52,61,32,82,83,41,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,914,412,326,219,86,43,710,33,01,62,21,44,8-4,5-4,61,13,81,8-4,71,53,62,3-0,73,91,40,57,810,73,32,56,25,66,75,72,25,18,94,46,410,411,08,56,68,113,51,8
12. Thu nhập khác-0,00,60,90,00,10,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,10,20,01,00,10,30,01,30,00,00,00,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,60,0
13. Chi phí khác0,10,30,20,10,10,12,20,30,00,10,60,00,10,00,20,10,00,10,10,00,00,10,00,11,10,10,20,00,20,10,10,40,10,10,20,20,10,30,20,00,10,10,10,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,30,7-0,10,0-0,1-2,2-0,3-0,0-0,1-0,30,0-0,0-0,0-0,20,00,1-0,00,90,10,2-0,11,3-0,1-1,1-0,10,10,0-0,2-0,1-0,1-0,4-0,1-0,1-0,2-0,2-0,1-0,3-0,2-0,0-0,0-0,1-0,00,00,5-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,814,713,026,019,86,21,510,03,01,51,91,44,8-4,5-4,81,23,91,8-3,81,63,92,20,63,80,30,47,910,73,12,46,05,26,65,62,14,98,94,16,310,411,08,46,68,114,01,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,73,12,75,13,82,03,71,70,60,50,80,20,00,00,10,11,00,10,00,51,00,30,20,00,00,00,21,10,70,51,21,11,41,30,70,91,70,81,22,02,01,71,21,52,20,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,0-0,7-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,73,12,85,13,81,43,71,70,60,50,70,20,00,00,10,11,00,10,00,51,00,30,20,00,00,00,21,10,70,51,21,11,41,30,70,91,70,81,22,02,01,71,21,52,20,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,111,610,320,916,04,9-2,28,32,31,01,21,24,7-4,6-5,01,13,01,7-3,81,22,91,90,33,80,20,47,79,62,41,84,84,15,24,31,44,17,23,35,18,49,06,85,46,611,81,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,1-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,0-0,40,0-0,2-0,0-0,1-0,10,0-0,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,30,3-0,00,30,40,30,50,40,60,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,011,610,320,916,04,9-2,28,32,31,01,11,24,7-4,5-5,01,03,01,7-3,41,13,12,00,53,90,20,47,69,62,41,84,84,05,04,31,44,06,93,05,18,18,66,44,96,311,21,3

Báo cáo khác của PDB

Dữ liệu khác của PDB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn đầu tư Din Capital (mã PDB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 426 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 52 tỉ đồng, tăng 449,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 124 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.