Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PEQ
CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex
Petrolimex Equipment JSC
47.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PEQ

Doanh thu và lợi nhuận PEQ theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2025: 217217Q4/2015Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2025: 22Q4/2015Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q1/20252172
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q4/2017——
Q4/2016——
Q4/2015——

Doanh thu và lợi nhuận PEQ theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 657Năm 2021: 708Năm 2022: 1.162Năm 2023: 1.094Năm 2024: 1.320Năm 2025: 1.2391.320Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 15Năm 2021: 16Năm 2022: 17Năm 2023: 15Năm 2024: 20Năm 2025: 2020Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.23920
Năm 20241.32020
Năm 20231.09415
Năm 20221.16217
Năm 202170816
Năm 202065715

Báo cáo tài chính gốc PEQ theo kỳ

10 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

10 tệp báo cáo PEQ trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PEQ theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.238,61.320,31.093,51.161,6707,9657,5837,4848,4573,7474,5427,1469,9444,4663,3614,9547,6283,9236,1158,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.238,61.320,31.093,51.161,6707,9657,5837,4848,4573,7474,5427,0469,9444,4663,3614,8547,6283,9236,1158,5
4. Giá vốn hàng bán1.071,61.158,4968,21.050,3611,9571,0725,7729,5485,3392,1366,2429,8413,8618,4573,1517,0265,1220,6145,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)167,1162,0125,4111,395,986,5111,7118,988,482,460,840,230,644,941,730,618,815,512,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,84,01,84,23,10,40,30,51,31,00,20,62,60,10,10,10,10,50,1
7. Chi phí tài chính5,03,05,93,51,41,74,64,32,04,63,03,76,512,312,52,84,82,90,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,21,82,72,01,30,10,30,60,61,61,43,26,27,74,32,84,60,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng140,1140,5100,789,576,966,484,187,766,464,749,030,422,128,623,620,912,08,99,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,822,520,622,420,718,723,327,421,314,19,06,74,64,25,76,92,14,23,1
12. Thu nhập khác0,32,70,10,30,20,23,79,30,10,10,00,80,63,10,70,50,10,70,3
13. Chi phí khác0,10,31,71,21,40,61,10,63,70,10,31,80,51,30,52,90,30,60,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,22,4-1,6-0,9-1,1-0,42,68,7-3,7-0,0-0,2-1,00,11,80,2-2,4-0,20,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,024,919,021,519,618,425,936,117,614,08,85,74,76,05,94,52,04,33,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,05,03,94,53,93,85,27,34,02,81,91,51,21,51,50,80,51,20,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,05,03,94,53,93,85,27,34,02,81,91,51,21,51,50,80,51,20,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,919,915,117,015,714,620,728,813,711,26,84,33,54,54,43,61,53,12,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,919,915,117,015,714,620,728,813,711,26,84,33,54,54,43,61,53,12,4

Kết quả kinh doanh PEQ theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 1/2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh216,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)216,7
4. Giá vốn hàng bán197,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,0
7. Chi phí tài chính0,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0
9. Chi phí bán hàng15,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,0
12. Thu nhập khác0,0
13. Chi phí khác0,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4

Báo cáo khác của PEQ

Dữ liệu khác của PEQ

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex (mã PEQ): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.239 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng, tăng 0,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2025): doanh thu 217 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.