Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PET
Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
Petrovietnam General Services Corporation
53.400
▲ +3.450 (▲ +6,91%)

Kết quả kinh doanh PET

Doanh thu và lợi nhuận PET theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 4.254Q4/2023: 4.482Q1/2024: 4.269Q2/2024: 4.522Q3/2024: 5.653Q4/2024: 4.617Q1/2025: 4.017Q2/2025: 4.716Q3/2025: 5.484Q4/2025: 7.595Q1/2026: 6.129Q2/2026: 6.9517.595Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 51Q4/2023: 42Q1/2024: 39Q2/2024: 45Q3/2024: 74Q4/2024: 62Q1/2025: 45Q2/2025: 58Q3/2025: 145Q4/2025: 104Q1/2026: 101Q2/2026: 96145Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20266.95196
Q1/20266.129101
Q4/20257.595104
Q3/20255.484145
Q2/20254.71658
Q1/20254.01745
Q4/20244.61762
Q3/20245.65374
Q2/20244.52245
Q1/20244.26939
Q4/20234.48242
Q3/20234.25451

Doanh thu và lợi nhuận PET theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 13.453Năm 2021: 17.598Năm 2022: 17.543Năm 2023: 17.218Năm 2024: 19.044Năm 2025: 21.81521.815Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 140Năm 2021: 311Năm 2022: 167Năm 2023: 139Năm 2024: 220Năm 2025: 350350Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202521.815350
Năm 202419.044220
Năm 202317.218139
Năm 202217.543167
Năm 202117.598311
Năm 202013.453140

Báo cáo tài chính gốc PET theo kỳ

243 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—
2017
2016
2015
2014
2013
2012—
2011
2010
2009
2008—
2007—

243 tệp báo cáo PET trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PET

74 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình biến động KQKD HN và Riêng quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2026Giải trình biến động KQKD HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình biến động KQKD HN và riêng năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình biến động KQKD HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE18-3-2025Giải trình biến động KQKD HN và riêng năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE30-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE3-4-2023Bổ sung giải trình biến động KQKD HN và riêng năm 2022 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-10-2022Bổ sung thông tin trình bày trong BCTC kiểm toán năm 2020,2021HOSE31-8-2022Đính chính BCTC riêng soát xét bán niên năm 2022HOSE30-8-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE31-3-2022Giải trình KQKD năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2022Giải trình KQKD năm 2021 trước và sau kiểm toánHOSE28-1-2022Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2021Giải trình bổ sung KQKD riêng quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE21-7-2021Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE22-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE1-4-2021Giải trình biến động KQKD HN năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD HN trước và sau soát xét bán niên năm 2020HOSE31-3-2020Giải trình chênh lệch KQKD HN trước và sau kiểm toán năm 2019HOSE20-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho PETHOSE14-2-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD riêng soát xét bán niên năm 2019HOSE29-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE1-4-2019Giải trình chênh lệch KQKD HN và Cty mẹ soát xét năm 2018 so với năm 2017HOSE11-3-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE21-2-2019Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2019HOSE29-8-2018Giải trình KQKD HN giữa niên độ năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE15-1-2018Xin gia công bố BCTC quý của năm 2018HOSE
Xem thêm 34 văn bản cũ hơn (tới 1-11-2007)
6-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của PETHOSE4-1-2017Xin gia hạn CBTT BCTC quý của năm 2017HOSE4-3-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE2-2-2016Gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính riêng và báo cáo tài chính hợp nhất hàng quý năm 2016HOSE18-8-2015Giải trình KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-6-2014Đính chính báo cáo LCTT trong BCTC HN quý 1.2014HOSE17-2-2014Giải trình KQKD hợp nhất Quý 4/2013 so với cùng kỳ năm 2012HOSE6-2-2013Đính chính kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2012HOSE11-12-2012Công bố thông tin về kết quả kinh doanhHOSE29-10-2012Giải trình biến động KQKD công ty mẹ Q3/2012HOSE24-7-2012Giải trình biến động KQKD công ty mẹ Q2/2012HOSE29-3-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất năm 2011 so với năm 2010HOSE7-11-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE25-8-2011Giải trình sai sót trong BCTC HN chưa SX Q2-2011HOSE25-8-2011Giải trình Kết quả kinh doanh Q2-2011HOSE12-5-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2011HOSE5-5-2011Công văn điều chỉnh báo cáo tài chính công ty mẹ Q1/2011HOSE21-2-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2010HOSE7-12-2010Kết quả kinh doanh 11 tháng đầu năm 2010HOSE10-11-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3-2010 so với Q3-2009HOSE23-8-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận giũa BCTC Cty Mẹ trước và sau Soát xétHOSE5-5-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE24-3-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2009HOSE5-6-2009Giải trình biến động Kết quả kinh doanh quý 1 năm 2009 so với quý 4 năm 2008HOSE3-2-2009Giải trình Kết quả kinh doanh Quý 4/2008HOSE31-10-2008Giải trình biến động kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE5-9-2008Kết quả kinh doanh tháng 8/2008HOSE26-8-2008Giải trình chênh lệch lợi nhuận giữa 2 quýHOSE3-6-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE25-4-2008Xin gia hạn nộp Báo cáo Tài chính Quí 1-2008HOSE19-2-2008Báo cáo tài chính quí 4/2007HOSE8-1-2008Báo cáo tài chính kiểm toán từ 29-09-2006 đến 30-09-2007HOSE2-11-2007Giải trình biến động BCTC QIII/2007HOSE1-11-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PET.

Kết quả kinh doanh PET theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh22.308,219.372,217.482,817.773,917.920,813.666,410.148,611.237,410.834,610.058,610.906,711.742,911.748,310.448,010.655,410.001,67.572,45.400,42.534,9509,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu492,9328,5265,0230,6322,6213,2140,1145,4131,3176,5254,3161,6231,9294,2334,8147,6197,4114,023,40,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)21.815,219.043,717.217,817.543,317.598,213.453,210.008,511.092,010.703,39.882,110.652,511.581,311.516,510.153,810.320,79.854,07.375,05.286,42.511,5509,6
4. Giá vốn hàng bán20.815,418.153,816.495,516.576,216.659,012.784,39.397,410.429,59.955,39.223,69.833,610.735,510.773,99.393,69.321,39.039,26.801,04.902,62.290,3457,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)999,9889,9722,3967,1939,2668,9611,1662,4747,9658,5818,8845,8742,6760,2999,4814,8574,0383,8221,252,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính446,5182,6302,6184,7107,748,637,780,766,368,180,674,3104,280,291,270,270,416,232,40,7
7. Chi phí tài chính318,1170,8322,3450,298,583,773,1125,3113,4104,2125,8164,8125,9144,8308,2181,6112,2105,142,31,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay230,6143,8309,6175,881,176,467,793,4105,681,395,1120,5107,9103,2157,0113,586,881,411,91,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,5-11,2-3,4-5,7-0,6-0,7-0,4-1,00,4-0,4-1,40,20,82,43,90,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng446,1406,8336,5336,2284,9232,4223,6240,8255,8236,6281,5288,4213,7201,4238,1258,8240,6167,0132,440,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp239,2208,4193,7146,8271,5201,9251,5202,9246,7175,7218,3183,1229,6218,0226,5212,9160,345,333,06,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)437,4275,3169,1212,9391,4198,7100,2173,2198,7209,8272,3283,9278,3278,5321,6231,6131,282,646,05,4
12. Thu nhập khác17,413,526,119,928,616,6107,813,612,011,812,1117,026,449,8113,427,867,36,87,32,6
13. Chi phí khác3,15,612,719,74,78,322,94,38,39,810,290,024,422,428,38,945,61,11,00,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)14,37,913,40,223,98,384,99,33,71,91,927,12,027,485,218,921,75,76,41,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)451,7283,2182,4213,1415,3206,9185,1182,5202,5211,7274,2310,9280,4305,9406,7250,6153,088,352,47,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành102,160,344,945,7103,966,854,555,955,243,760,375,187,293,3101,776,139,30,00,02,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,43,1-1,50,00,00,03,3-3,33,51,02,00,0-3,20,012,2-12,20,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)101,763,443,445,7103,966,857,852,658,644,762,375,184,093,3113,963,939,30,00,02,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)350,0219,9139,0167,4311,5140,2127,3129,9143,8167,0211,9235,9196,4212,6292,8186,6113,788,352,45,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát91,970,227,657,046,62,95,216,912,523,339,043,137,924,87,40,3-1,50,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)258,1149,7111,4110,4264,8137,3122,1113,1131,4143,7172,9192,7158,5187,8285,4186,4115,288,352,45,2

Kết quả kinh doanh PET theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.091,76.272,37.786,25.633,74.830,04.098,24.717,75.756,14.597,84.358,74.550,34.324,74.590,74.316,94.819,04.631,73.529,84.939,26.125,73.993,03.474,04.309,44.271,84.426,02.548,32.881,62.315,42.554,72.399,52.524,43.081,93.241,82.390,22.534,83.467,42.875,22.386,32.364,33.590,82.298,92.528,02.363,92.863,52.766,32.929,72.541,33.087,12.954,23.155,02.574,53.162,93.008,12.773,02.802,92.615,72.488,42.936,92.416,72.955,22.928,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu140,8143,2191,4149,9114,481,4100,9102,875,789,668,170,464,671,1-16,174,972,1123,499,8120,474,496,682,958,435,735,944,736,429,229,4190,342,843,426,945,332,028,925,151,637,147,645,891,874,664,939,768,560,434,123,649,468,764,949,889,460,367,180,2135,0121,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.951,06.129,17.594,85.483,84.715,64.016,74.616,85.653,34.522,14.269,04.482,24.254,34.526,14.245,84.835,14.556,83.457,64.815,86.026,03.872,63.399,74.212,94.188,94.367,62.512,62.845,72.270,82.518,32.370,22.495,02.891,63.199,02.346,82.507,93.422,12.843,22.357,42.339,33.539,12.261,82.480,42.318,12.771,72.691,62.864,82.501,63.018,62.893,83.120,82.550,93.113,52.939,42.708,12.753,12.526,32.428,12.869,82.336,52.820,12.807,2
4. Giá vốn hàng bán6.553,35.768,57.235,55.209,14.511,83.824,04.363,75.394,24.295,54.102,34.318,34.056,54.391,64.063,44.570,34.331,43.165,04.616,75.683,93.674,23.212,44.013,83.975,14.196,22.354,12.694,92.128,32.348,62.229,82.341,72.679,13.025,52.207,52.324,03.202,72.655,52.206,82.134,23.378,02.101,02.330,22.133,12.560,72.525,12.633,92.316,62.753,02.686,92.879,02.408,92.915,12.758,42.514,22.586,92.299,22.246,92.666,32.138,32.532,32.543,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)397,6360,6359,2274,7203,7192,7253,1259,1226,5166,7164,0197,8134,5182,3264,9225,4292,6199,1342,0198,5187,3199,0213,7171,4158,5150,7142,5169,7140,5153,3212,4173,5139,3183,9219,4187,7150,6205,1161,1160,9150,2185,0211,0166,5230,9185,0265,6206,9241,8142,0198,4181,0193,9166,2227,1181,2203,5198,2287,8264,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính81,7106,0120,4152,7115,657,745,760,545,232,073,269,089,163,764,131,737,845,934,220,323,711,914,48,910,99,810,79,79,68,633,913,917,918,820,422,512,916,822,917,817,711,022,122,519,418,118,617,116,024,133,126,328,415,943,313,911,112,137,922,4
7. Chi phí tài chính107,0143,8111,978,181,646,247,239,851,931,858,273,193,887,8155,341,0225,127,831,018,925,220,021,222,319,622,915,222,318,617,859,226,124,627,18,144,922,830,724,827,721,322,728,432,430,331,037,631,936,440,332,333,035,225,439,929,535,934,370,139,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay78,4118,785,1103,546,246,339,734,940,130,3-24,462,5106,471,167,734,0-196,6257,023,321,819,218,720,620,614,619,815,617,917,416,725,520,521,526,17,832,122,427,524,121,618,819,324,533,721,229,431,035,430,136,523,228,426,720,021,826,830,525,245,236,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-7,90,00,4-2,5-3,40,0-0,10,0-8,30,0-4,00,0-0,5-0,4-2,9-1,4-3,10,0-0,10,7-1,20,0-0,4-0,1-0,2-0,2-0,30,2-0,40,1-0,5-0,60,10,00,50,1-1,0-0,10,5-0,3-0,3-0,3-1,5-0,10,00,1-0,20,10,10,20,10,30,20,30,60,70,10,92,50,9
9. Chi phí bán hàng154,8131,7153,8128,099,592,8104,0137,697,982,4106,578,782,068,1113,478,169,075,581,266,261,277,289,552,856,853,371,260,458,354,476,463,150,472,270,461,049,771,262,558,762,458,877,655,168,763,295,578,588,562,162,758,556,840,378,667,559,355,8128,569,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp83,469,594,537,462,653,875,658,749,138,217,747,444,240,064,046,320,134,6116,157,447,939,061,240,059,637,061,071,028,637,076,551,845,547,1122,261,034,759,060,548,818,249,568,850,254,644,672,246,447,937,374,246,752,448,567,547,644,053,051,278,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)126,2121,6119,9181,372,257,672,083,464,546,550,867,63,249,8-6,790,213,1107,1147,877,075,574,755,765,133,147,25,426,044,152,833,745,736,956,339,543,455,260,836,743,365,864,856,851,196,764,478,667,485,226,562,369,478,168,184,951,175,568,078,599,8
12. Thu nhập khác6,46,610,53,86,53,29,913,7-0,27,713,97,71,74,69,95,04,23,114,42,34,96,64,45,04,03,266,344,43,02,37,73,03,71,21,61,82,16,53,13,03,52,16,76,012,8-7,66,08,18,297,813,92,27,13,211,327,18,73,013,26,0
13. Chi phí khác1,02,20,71,70,90,24,05,43,11,46,38,1-1,72,10,62,00,20,01,40,22,30,70,23,50,44,415,425,51,00,72,20,42,10,26,6-0,20,53,11,10,97,40,55,93,23,90,52,00,33,959,321,11,02,00,310,97,63,40,522,62,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,44,49,82,15,63,05,98,3-3,26,37,6-0,43,42,59,33,04,03,013,12,12,75,94,21,53,6-1,250,818,92,11,65,52,61,61,0-5,02,01,63,42,02,1-3,81,60,72,88,8-8,14,07,84,338,5-7,21,35,12,90,419,55,22,6-9,43,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)131,6126,0129,7183,477,960,677,991,761,352,858,467,26,652,32,693,217,1110,2160,979,078,280,660,066,636,746,056,344,946,154,439,248,338,557,334,645,456,864,238,745,461,966,457,553,9105,556,382,775,289,565,055,170,683,271,085,370,780,770,669,1103,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,225,126,138,420,615,716,316,416,011,714,112,56,212,61,919,62,421,433,129,618,915,929,314,511,611,118,314,910,79,418,711,612,812,719,011,711,912,510,010,49,014,28,313,318,819,218,316,822,115,922,720,122,418,127,717,229,318,725,925,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,20,0-0,1-0,1-0,40,2-0,10,90,61,71,93,7-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,3-3,30,00,00,00,00,01,0-1,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)36,025,126,038,220,215,816,217,316,613,416,016,22,612,61,919,62,421,433,129,618,915,929,314,511,611,118,314,910,712,815,411,612,812,719,011,712,911,510,010,49,014,28,313,322,019,218,316,822,115,922,720,122,418,127,717,229,318,725,925,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)95,6100,8103,7145,257,644,761,774,544,739,442,351,04,139,70,773,614,788,7127,849,559,264,730,652,125,134,938,030,035,441,723,836,825,744,615,633,743,952,728,735,052,952,149,240,683,537,164,458,467,349,132,450,660,852,957,653,551,451,943,277,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát27,028,633,440,011,58,72,426,514,34,319,79,40,37,10,221,20,420,95,6-5,67,216,93,03,03,24,8-1,02,86,98,472,58,5-0,39,3-8,96,07,810,94,31,99,69,33,47,214,95,223,312,310,79,06,810,214,76,423,58,14,53,20,13,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,672,270,4105,246,236,059,347,930,435,122,641,63,832,60,552,414,467,843,855,152,047,927,649,121,930,139,027,228,533,3-48,728,326,035,324,527,736,141,824,433,143,342,845,833,468,631,941,146,156,640,125,640,446,046,534,245,446,848,743,174,6

Báo cáo khác của PET

Dữ liệu khác của PET

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (mã PET): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 21.815 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 350 tỉ đồng, tăng 59,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 6.951 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 96 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.