Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PET
Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
Petrovietnam General Services Corporation
49.800
▼ −3.200 (▼ −6,04%)

Room ngoại PET: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PET theo thời gian

1256 ngày
0,25%2,04%3,83%5,61%7,40%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.153.792 cổ phiếu PET, tương đương 0,74% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,91% (23-11-2021), thấp nhất 0,74% (2-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PET theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,74%0,74%▼ −0,00 điểm %-25
1 tháng28-8-20260,76%0,74%▼ −0,02 điểm %-31.444
3 tháng3-7-20260,78%0,74%▼ −0,03 điểm %319.789
1 năm2-10-20250,80%0,74%▼ −0,06 điểm %290.972
3 năm3-10-20231,15%0,74%▼ −0,41 điểm %-77.938

Sở hữu nước ngoài PET cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,74%▼ −0,00 điểm %1.153.7920%-1.153.792
9-20260,74%▼ −0,02 điểm %1.153.7970%-1.153.797
8-20260,76%▼ −0,01 điểm %1.185.2360%-1.185.236
7-20260,77%▼ −0,01 điểm %1.196.1620%-1.196.162
6-20260,78%▼ −0,00 điểm %834.0090%-834.009
5-20260,78%▼ −0,01 điểm %834.1200%-834.120
4-20260,79%▼ −0,00 điểm %848.3270%-848.327
3-20260,79%▼ −0,00 điểm %848.3670%-848.367
2-20260,79%▼ −0,00 điểm %848.8750%-848.875
1-20260,79%▼ −0,00 điểm %849.3750%-849.375
12-20250,79%▼ −0,00 điểm %852.7410%-852.741
11-20250,80%▼ −0,01 điểm %855.5700%-855.570
10-20250,80%▼ −0,00 điểm %861.3200%-861.320
9-20250,80%▼ −0,00 điểm %862.8200%-862.820
8-20250,81%▼ −0,01 điểm %865.4920%-865.492
7-20250,82%▼ −0,00 điểm %880.9260%-880.926
6-20250,82%▼ −0,03 điểm %881.3260%-881.326
5-20250,85%▼ −0,01 điểm %914.6010%-914.601
4-20250,86%▼ −0,00 điểm %916.6200%-916.620
3-20250,86%▼ −0,01 điểm %919.7030%-919.703
2-20250,87%▼ −0,00 điểm %925.6570%-925.657
1-20250,87%▼ −0,00 điểm %930.7470%-930.747
12-20240,87%▼ −0,01 điểm %930.7750%-930.775
11-20240,88%▼ −0,00 điểm %938.3450%-938.345
10-20240,88%▼ −0,01 điểm %939.4020%-939.402
9-20240,89%▼ −0,00 điểm %953.5170%-953.517
8-20240,89%■ 0,00 điểm %954.1170%-954.117
7-20240,89%▼ −0,01 điểm %954.1170%-954.117
6-20240,91%▼ −0,01 điểm %968.6170%-968.617
5-20240,92%▼ −0,02 điểm %981.0210%-981.021
4-20240,94%▼ −0,02 điểm %1.005.1090%-1.005.109
3-20240,96%▼ −0,00 điểm %1.025.1610%-1.025.161
2-20240,96%▼ −0,00 điểm %1.027.3330%-1.027.333
1-20240,96%▼ −0,08 điểm %1.027.4130%-1.027.413
12-20231,05%▼ −0,07 điểm %1.115.5130%-1.115.513
11-20231,11%▼ −0,01 điểm %1.188.2290%-1.188.229
10-20231,12%▼ −0,05 điểm %1.199.0290%-1.199.029
9-20231,17%▲ +0,09 điểm %1.250.6660%-1.250.666
8-20231,08%▼ −0,37 điểm %1.150.7570%-1.150.757
7-20231,45%▼ −0,02 điểm %1.431.0660%-1.431.066
6-20231,47%▼ −0,01 điểm %1.451.8240%-1.451.824
5-20231,48%▼ −0,01 điểm %1.460.3050%-1.460.305
4-20231,48%▼ −0,00 điểm %1.465.7470%-1.465.747
3-20231,49%▼ −0,02 điểm %1.469.3470%-1.469.347
2-20231,51%▲ +0,14 điểm %1.492.2170%-1.492.217
1-20231,38%▼ −0,14 điểm %1.358.7810%-1.358.781
12-20221,51%▼ −0,00 điểm %1.358.9710%-1.358.971
11-20221,51%▼ −0,01 điểm %1.359.1050%-1.359.105
10-20221,53%▼ −0,28 điểm %1.370.2150%-1.370.215
9-20221,81%▼ −0,04 điểm %1.624.5950%-1.624.595
8-20221,85%▼ −0,23 điểm %1.664.4120%-1.664.412
7-20222,08%▼ −0,02 điểm %1.871.7660%-1.871.766
6-20222,10%▼ −0,02 điểm %1.886.5660%-1.886.566
5-20222,12%▼ −0,93 điểm %1.904.3050%-1.904.305
4-20223,05%▲ +0,21 điểm %2.737.2050%-2.737.205
3-20222,83%▼ −1,54 điểm %2.561.50549%41.759.055
2-20224,37%▼ −1,61 điểm %3.952.00549%40.368.555
1-20225,97%▼ −0,16 điểm %5.404.19749%38.916.363
12-20216,14%▼ −0,49 điểm %5.549.86049%38.770.700
11-20216,62%▲ +0,59 điểm %5.989.20449%38.331.356
10-20216,03%▲ +0,15 điểm %5.452.08449%38.868.476
9-20215,88%▲ +1,07 điểm %5.090.22949%37.343.831
8-20214,81%▲ +1,73 điểm %4.162.22949%38.271.831
7-20213,08%—2.663.39049%39.770.670

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.153.792−50,74%-1.153.792
1-10-20261.153.79700,74%-1.153.797
30-9-20261.153.79700,74%-1.153.797
29-9-20261.153.79700,74%-1.153.797
28-9-20261.153.797−200,74%-1.153.797
25-9-20261.153.817−10.0050,74%-1.153.817
24-9-20261.163.82200,75%-1.163.822
23-9-20261.163.822−1.0000,75%-1.163.822
22-9-20261.164.82200,75%-1.164.822
21-9-20261.164.822−11.2000,75%-1.164.822
18-9-20261.176.022−1.4000,76%-1.176.022
17-9-20261.177.42200,76%-1.177.422
16-9-20261.177.422−3.7220,76%-1.177.422
15-9-20261.181.144−4.0050,76%-1.181.144
14-9-20261.185.14900,76%-1.185.149
11-9-20261.185.149−70,76%-1.185.149
10-9-20261.185.15600,76%-1.185.156
9-9-20261.185.15600,76%-1.185.156
8-9-20261.185.156−800,76%-1.185.156
7-9-20261.185.23600,76%-1.185.236
4-9-20261.185.23600,76%-1.185.236
3-9-20261.185.23600,76%-1.185.236
28-8-20261.185.23600,76%-1.185.236
27-8-20261.185.23600,76%-1.185.236
26-8-20261.185.236−1000,76%-1.185.236
25-8-20261.185.33600,76%-1.185.336
24-8-20261.185.33600,76%-1.185.336
21-8-20261.185.33600,76%-1.185.336
20-8-20261.185.336−2030,76%-1.185.336
19-8-20261.185.539—0,76%-1.185.539

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PET