Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PGC
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP
PETROLIMEX GAS CORPORATION - JSC
15.700
▼ −150 (▼ −0,95%)

Kết quả kinh doanh PGC

Doanh thu và lợi nhuận PGC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 784Q4/2023: 1.011Q1/2024: 1.003Q2/2024: 1.014Q3/2024: 1.070Q4/2024: 1.202Q1/2025: 1.129Q2/2025: 1.187Q3/2025: 1.171Q4/2025: 1.180Q1/2026: 1.254Q2/2026: 1.8871.887Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 19Q4/2023: 22Q1/2024: 29Q2/2024: 35Q3/2024: 32Q4/2024: 20Q1/2025: 28Q2/2025: 32Q3/2025: 28Q4/2025: 30Q1/2026: 26Q2/2026: 6969Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.88769
Q1/20261.25426
Q4/20251.18030
Q3/20251.17128
Q2/20251.18732
Q1/20251.12928
Q4/20241.20220
Q3/20241.07032
Q2/20241.01435
Q1/20241.00329
Q4/20231.01122
Q3/202378419

Doanh thu và lợi nhuận PGC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.825Năm 2021: 3.363Năm 2022: 4.014Năm 2023: 3.544Năm 2024: 4.290Năm 2025: 4.6674.667Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 125Năm 2021: 126Năm 2022: 127Năm 2023: 102Năm 2024: 116Năm 2025: 118127Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.667118
Năm 20244.290116
Năm 20233.544102
Năm 20224.014127
Năm 20213.363126
Năm 20202.825125

Báo cáo tài chính gốc PGC theo kỳ

242 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024—
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013—
2012
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006—————

242 tệp báo cáo PGC trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PGC

94 văn bản
3-9-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận về BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2026HOSE3-9-2026Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm 2025HOSE29-7-2026Giải trình biến động lợi nhuận quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2026Giải trình biến động lợi nhuận Cty mẹ quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2026Giải trình biến động lợi nhuận quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2025Giải trình biến động lợi nhuận quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE5-2-2025Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE3-4-2024Giải trình bổ sung chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE1-2-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE31-10-2023Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE1-8-2023Giải trình chênh lệch LNST Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE31-10-2022Đính chính thông tin tại văn bản số 0880 ngày 28/10/2022 và giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE31-8-2022Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình biến động lợi nhuận quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE5-11-2021Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2021Giải trình biến động lợi nhuận quý 4.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-9-2021Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2021 so với cùng kỳ năm 2020HOSE30-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-8-2021Đính chính thông tin trên BCTC Hợp nhất quý 2/2021HOSE9-8-2021Đính chính Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2/2021HOSE4-8-2021Giải trình biến động lợi nhuận Q2.2021 so với cùng kỳ năm 2020HOSE14-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE7-4-2021Giải trình biến động lợi nhuận năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-11-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE1-9-2020Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-2-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE4-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho PGCHOSE22-1-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE24-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE18-1-2019Xin gia hạn CBTT các BCTC năm 2019HOSE1-11-2018Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 54 văn bản cũ hơn (tới 5-2-2007)
21-9-2018Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-4-2018Giải trình biến động lợi nhuận năm 2017 so với năm 2016HOSE12-2-2018Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE18-1-2018Xin gia CBTT các BCTC năm 2018HOSE7-11-2017Giải trình biến động lợi nhuận HN quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-8-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2017 so với quý 1/2016HOSE28-3-2017Giải trình chênh lệch LNST trước và sau kiểm toán BCTC năm 2016HOSE20-2-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-2-2017Giải trình chậm nộp BCTC quý 4/2016HOSE7-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho PGCHOSE20-1-2017Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính năm 2017HOSE15-9-2016Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2016 so với cùng kỳHOSE28-3-2016Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN năm 2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2016Gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE29-8-2014Giải trình biến động lợi nhuận quý 2.2014 so với cùng kỳHOSE14-2-2014Giải trình biến động lợi nhuận quý 4/2013 so với quý 4/2012HOSE5-11-2013Giải trình kết quả kinh doanh Công ty mẹ và hợp nhất Q3/2013HOSE1-8-2013Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q2-2013HOSE23-5-2013Giải trình biến động lợi nhuận Q1-2013HOSE25-4-2013Giải trình BCTC kiểm toán năm 2012 không trình bày Báo cáo bộ phậnHOSE23-4-2013Giải trình chênh lệch BCTC 2012 Hợp nhất trước và sau kiểm toánHOSE23-4-2013Giải trình chênh lệch BCTC 2012 Cty Mẹ trước và sau kiểm toánHOSE31-1-2013Giải trình biến động lợi nhuận Hợp nhất Q4-2012HOSE31-1-2013Giải trình biến động lợi nhuận Cty Mẹ Q4-2012HOSE1-11-2012Giải trình biến động lợi nhuận BCTC Công ty mẹ Q3/2012HOSE13-9-2012Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q2-2012 so với Q2-2011HOSE16-5-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q1-2012 Cty MẹHOSE17-2-2012Giải trình kết quả kinh doanh HN và công ty mẹ Q4/2011HOSE10-11-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE11-10-2011Giải trình BCTC soát xét 6 tháng năm 2011HOSE8-8-2011Giải trình biến động lợi nhuận Công ty Mẹ và hợp nhất Q2-2011HOSE12-5-2011Giải trình Kết quả kinh doanh hợp nhất Q1-2011HOSE11-5-2011Giải trình biến động lợi nhuận Công ty Mẹ Q1-2011 so với Q1-2010HOSE21-3-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q4-2010 so với Q4-2009HOSE8-3-2011Giải trình kết quả kinh doanh năm 2010HOSE26-1-2011Xin gia hạn nộp Báo cáo tài chính năm 2010HOSE11-8-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE26-5-2010Giải trình biến động lợi nhuận Q1 năm 2010HOSE12-11-2009Kết quả kinh doanh tháng 10/2009 và dự án cao ốc văn phòngHOSE5-11-2009Giải trình biến động lợi nhuận Q3-2009HOSE18-8-2009Kết quả kinh doanh 7 tháng đầu năm 2009HOSE6-8-2009Giải trình số liệu chênh lệch báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh Quý 2 năm 2009HOSE19-2-2009Giải trình Kết quả kinh doanh Quý 4/2008HOSE30-10-2008Giải trình biến động kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE19-11-2007Giải trình biến động giá cổ phiếu quý II/2007 tăng so với quý I/2007HOSE29-10-2007Báo cáo tài chính tóm tắt QIII/2007HOSE2-8-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE21-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE2-5-2007Gia hạn Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE14-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán 2006HOSE5-2-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PGC.

Kết quả kinh doanh PGC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.719,84.362,93.623,74.088,83.419,72.878,53.207,33.294,72.986,92.402,62.589,63.027,83.135,13.276,72.813,12.415,21.657,31.690,01.407,21.264,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu52,373,179,774,456,853,937,633,528,424,019,69,79,111,75,63,11,81,81,61,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.667,54.289,83.544,04.014,43.362,92.824,73.169,73.261,12.958,52.378,62.570,03.018,13.125,93.265,02.807,52.412,01.655,51.688,21.405,61.263,2
4. Giá vốn hàng bán3.810,13.549,72.884,23.404,62.791,22.191,52.499,32.630,52.326,41.782,32.052,92.578,02.693,82.777,92.362,12.071,41.340,61.516,61.224,91.112,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)857,4740,1659,8609,8571,7633,2670,4630,7632,0596,3517,1440,1432,2487,0445,4340,6314,9171,6180,6150,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính104,892,693,881,954,746,449,856,458,249,248,246,439,515,05,08,35,428,823,311,9
7. Chi phí tài chính70,756,775,364,032,734,145,252,048,144,441,641,628,817,171,222,18,953,219,210,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay58,143,968,256,032,431,944,947,046,743,636,936,231,716,719,210,04,26,14,27,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,1-0,11,21,21,10,00,0
9. Chi phí bán hàng519,5417,6381,5338,2312,0345,5360,0351,1331,2334,9292,7264,2240,6302,8265,7227,3199,6126,1113,099,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp229,4215,4162,4136,2130,2150,2127,498,8130,9131,3117,976,0101,087,373,144,738,218,928,824,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)142,6142,9134,4153,3151,4149,9187,6185,1179,9134,9113,1104,7101,594,840,356,174,83,442,928,6
12. Thu nhập khác10,26,74,67,929,87,88,28,412,27,015,322,58,88,811,53,65,42,312,414,4
13. Chi phí khác1,20,63,30,921,20,91,31,21,41,52,216,93,63,72,62,22,62,53,01,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,06,11,26,98,66,97,07,210,85,513,15,65,35,18,91,42,8-0,29,413,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)151,6149,1135,6160,2160,0156,8194,6192,3190,7140,4126,2110,3106,8100,049,257,577,63,252,341,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,533,432,734,334,331,139,139,138,728,629,025,327,622,515,07,57,60,58,15,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,6-0,11,0-0,7-0,10,20,40,41,0-0,5-0,0-0,10,0-0,80,9-0,4-0,50,8-0,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33,833,333,733,634,231,339,539,439,628,128,925,127,721,615,97,17,11,37,45,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)117,8115,7101,9126,6125,8125,4155,1152,9151,1112,297,385,179,178,433,350,470,51,944,935,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,27,36,65,35,88,07,45,28,99,28,71,61,32,32,02,46,70,50,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)112,6108,495,3121,4120,0117,5147,7147,7142,1103,088,683,577,876,131,348,163,81,444,935,9

Kết quả kinh doanh PGC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.894,01.260,31.188,31.179,11.203,11.149,21.218,61.088,61.031,61.023,71.029,8802,2813,4978,21.014,1973,71.105,1995,91.004,7764,0802,9850,11.304,4690,5590,3772,2860,1751,2798,5797,6829,2877,5787,1800,8834,9735,8682,3734,0664,5578,0572,3587,8773,5588,4615,3620,4708,7769,9757,0792,2791,9745,3710,8887,1880,1881,3757,6759,5713,1715,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,26,48,18,116,020,116,618,517,820,219,218,419,722,421,718,418,615,714,211,716,314,616,312,512,212,810,99,18,09,58,87,27,79,88,17,26,46,77,26,24,95,85,94,64,24,93,42,31,72,32,82,22,12,03,93,22,62,02,11,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.886,81.253,91.180,21.171,01.187,11.129,11.202,01.070,01.013,81.003,51.010,6783,8793,7955,8992,4955,31.086,5980,1990,5752,3786,6835,51.288,1678,0578,1759,4849,2742,0790,4788,1820,4870,3779,4791,0826,8728,6675,9727,2657,4571,8567,3582,0767,6583,8611,0615,5705,3767,7755,3789,9789,2743,1708,7885,0876,1878,1755,0757,5711,0714,1
4. Giá vốn hàng bán1.550,51.007,3934,3958,9978,2938,7987,5888,7837,3836,2809,3630,4651,7792,9816,0805,7944,1838,8834,0645,0627,1685,11.079,1533,5422,8634,0665,8574,6632,1626,8675,2706,6604,4644,2648,1573,4521,9583,0479,9435,0409,1455,2626,5461,8474,7497,9581,7658,5647,2690,6672,7636,9607,8776,4737,6746,5649,4644,0592,9598,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)336,3246,6245,9212,1208,9190,4214,6181,4176,5167,2201,3153,4142,1163,0176,4149,6142,4141,4156,5107,3159,5150,3209,0144,5155,2125,4183,4167,4158,3161,3145,2163,7175,0146,8178,6155,2154,0144,2177,4136,8158,3126,8141,1122,1136,3117,7123,6109,2108,199,2116,5106,2100,8108,7138,5131,5105,7113,5118,2115,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,828,226,825,825,926,320,928,421,621,622,523,925,721,724,920,019,017,914,814,014,111,911,910,512,612,913,213,013,110,513,112,415,015,915,614,815,112,711,211,313,413,413,312,410,612,711,98,313,113,010,611,99,08,49,71,01,62,5-1,20,8
7. Chi phí tài chính22,420,316,516,020,617,618,011,913,313,513,919,622,419,521,717,614,110,68,38,08,97,57,56,99,611,510,212,112,910,011,712,914,213,212,712,311,611,611,110,511,611,211,314,76,210,112,36,110,912,35,07,311,15,94,45,03,36,511,411,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay21,617,316,014,214,513,612,011,89,810,212,616,621,817,217,215,412,810,68,08,28,87,57,67,09,49,510,911,912,010,211,310,712,212,912,712,311,110,710,010,811,611,210,39,16,89,59,57,28,710,87,510,77,55,74,82,43,65,93,19,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,4-0,00,0-0,0-0,0-0,00,10,10,1
9. Chi phí bán hàng188,6155,9157,8130,8121,9109,0128,3105,691,392,5110,894,387,289,296,585,578,777,583,671,678,078,9109,076,982,477,399,994,380,785,793,592,086,679,081,591,977,979,994,088,979,073,082,572,072,964,580,066,559,758,071,661,050,957,182,684,366,969,072,466,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp79,764,363,955,256,154,267,651,049,946,468,335,921,936,444,828,130,632,746,230,425,030,772,925,626,926,846,723,329,027,819,122,429,128,349,327,229,225,251,423,236,327,038,824,728,327,019,219,414,922,835,922,316,726,133,019,314,720,321,417,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,534,234,635,936,235,921,741,343,736,430,927,536,339,638,338,538,038,533,111,261,745,131,645,548,922,739,950,848,848,234,048,960,042,250,738,650,440,232,125,544,729,121,723,139,628,724,025,535,619,114,727,831,127,928,223,922,420,312,021,2
12. Thu nhập khác5,70,35,30,44,20,36,20,00,40,02,60,21,70,14,00,62,01,314,21,511,40,86,00,60,90,36,80,70,70,17,20,30,60,210,70,80,30,44,40,51,20,912,57,50,70,35,3-0,40,816,86,9-0,31,10,76,00,70,61,54,30,9
13. Chi phí khác0,40,00,90,10,10,10,50,10,10,02,00,70,20,40,10,50,10,29,90,19,00,10,70,00,10,00,70,30,20,00,60,20,30,00,70,20,30,2-0,70,01,01,26,5-0,01,10,32,10,40,114,32,3-0,71,10,42,20,21,20,60,70,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,30,34,40,34,10,25,7-0,10,40,00,6-0,61,5-0,33,80,11,91,14,31,42,40,75,30,60,70,36,00,40,40,16,60,10,30,210,00,6-0,00,25,00,50,2-0,36,07,6-0,4-0,13,2-0,80,72,54,60,4-0,10,33,80,5-0,70,93,60,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)86,734,539,036,240,336,127,441,244,136,431,527,037,839,342,138,539,939,737,412,664,145,836,946,249,622,945,951,249,348,240,649,060,342,460,739,250,340,437,226,044,928,727,730,739,228,627,224,736,421,619,328,231,128,232,024,421,721,115,621,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,19,210,18,99,28,37,39,09,17,89,17,27,58,99,08,28,88,38,52,513,89,46,69,59,55,29,310,49,89,67,810,012,78,512,37,710,28,57,74,88,16,67,06,78,96,36,55,97,94,94,67,88,07,37,16,13,54,22,25,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,4-1,0-0,8-0,8-0,5-0,50,1-0,10,3-0,40,00,40,6-0,0-0,1-0,1-0,1-0,40,0-0,0-0,10,10,00,20,2-0,1-0,00,20,20,10,5-1,1-0,11,10,00,3-0,10,8-0,00,1-0,00,10,10,1-0,30,0-0,20,00,1-0,10,00,00,00,0-0,80,0-0,40,00,90,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,78,39,38,18,77,87,58,99,37,49,17,68,18,98,88,28,77,98,62,513,79,56,79,79,75,19,210,69,99,78,38,912,69,612,47,910,19,27,74,98,16,87,16,88,66,46,35,98,04,94,77,88,07,36,36,13,14,23,15,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,026,329,728,231,628,419,932,334,729,022,419,329,830,533,330,431,231,828,910,150,536,330,236,439,917,936,740,539,438,532,340,147,732,848,431,340,231,229,421,236,822,020,523,930,622,320,918,828,416,814,720,523,120,925,718,418,616,912,415,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,81,00,01,00,62,81,23,01,21,91,02,01,71,91,10,92,21,10,50,51,83,01,12,92,41,52,11,42,21,61,31,51,41,10,93,02,52,60,91,34,33,82,02,72,71,20,618,6-15,616,30,50,10,40,40,50,70,70,40,60,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,225,329,727,131,025,518,729,333,527,121,417,328,028,632,229,529,030,728,39,648,733,429,233,537,516,434,639,137,136,931,038,646,331,747,528,337,728,628,519,932,518,118,521,127,921,120,30,244,00,414,220,422,720,425,217,717,916,511,815,0

Báo cáo khác của PGC

Dữ liệu khác của PGC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (mã PGC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.667 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 118 tỉ đồng, tăng 1,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.887 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 69 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.