Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PGC
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP
PETROLIMEX GAS CORPORATION - JSC
14.750
▼ −400 (▼ −2,64%)

Room ngoại PGC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PGC theo thời gian

1257 ngày
1,61%2,62%3,63%4,64%5,65%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.144.834 cổ phiếu PGC, tương đương 1,90% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 29.026.485 cổ phiếu (48,10% vốn), khoảng 428 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 5,37% (17-4-2023), thấp nhất 1,89% (22-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PGC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,89%1,90%▲ +0,01 điểm %4.084
1 tháng28-8-20262,04%1,90%▼ −0,14 điểm %-84.716
3 tháng3-7-20261,98%1,90%▼ −0,08 điểm %-47.070
1 năm2-10-20251,96%1,90%▼ −0,06 điểm %-37.688
3 năm3-10-20232,26%1,90%▼ −0,36 điểm %-217.078

Sở hữu nước ngoài PGC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,90%▲ +0,00 điểm %1.144.83450%29.026.485
9-20261,89%▼ −0,14 điểm %1.143.43450%29.027.885
8-20262,04%▲ +0,05 điểm %1.229.55050%28.941.769
7-20261,99%▲ +0,02 điểm %1.201.49550%28.969.824
6-20261,98%▼ −0,00 điểm %1.191.80449%28.376.088
5-20261,98%▼ −0,01 điểm %1.192.80449%28.375.088
4-20261,98%▼ −0,01 điểm %1.197.76849%28.370.124
3-20261,99%▲ +0,03 điểm %1.201.16849%28.366.724
2-20261,96%▼ −0,00 điểm %1.181.66849%28.386.224
1-20261,96%▲ +0,02 điểm %1.182.66849%28.385.224
12-20251,94%▲ +0,00 điểm %1.171.66849%28.396.224
11-20251,94%▼ −0,00 điểm %1.169.86849%28.398.024
10-20251,94%▼ −0,02 điểm %1.172.26349%28.395.629
9-20251,96%▲ +0,00 điểm %1.185.52349%28.382.369
8-20251,96%▼ −0,05 điểm %1.183.19049%28.384.702
7-20252,01%▼ −0,02 điểm %1.214.93249%28.352.960
6-20252,03%▲ +0,02 điểm %1.225.63949%28.342.253
5-20252,01%▼ −0,00 điểm %1.211.39349%28.356.499
4-20252,01%▼ −0,06 điểm %1.214.09949%28.353.793
3-20252,07%▼ −0,01 điểm %1.248.17349%28.319.719
2-20252,08%▼ −0,02 điểm %1.253.53349%28.314.359
1-20252,10%▼ −0,07 điểm %1.267.03349%28.300.859
12-20242,17%▼ −0,00 điểm %1.309.64249%28.258.250
11-20242,17%▲ +0,03 điểm %1.310.34749%28.257.545
10-20242,14%▲ +0,07 điểm %1.293.14949%28.274.743
9-20242,07%▲ +0,01 điểm %1.250.84949%28.317.043
8-20242,06%▲ +0,07 điểm %1.242.14949%28.325.743
7-20241,99%▼ −0,00 điểm %1.201.74949%28.366.143
6-20241,99%▲ +0,02 điểm %1.202.46849%28.365.424
5-20241,97%▲ +0,00 điểm %1.188.76849%28.379.124
4-20241,97%▼ −0,00 điểm %1.185.89149%28.382.001
3-20241,97%▼ −0,03 điểm %1.188.20349%28.379.689
2-20242,00%▼ −0,11 điểm %1.207.80349%28.360.089
1-20242,12%▼ −0,14 điểm %1.276.34649%28.291.546
12-20232,25%▼ −0,03 điểm %1.360.66449%28.207.228
11-20232,28%▲ +0,02 điểm %1.377.84449%28.190.048
10-20232,26%▲ +0,00 điểm %1.363.52449%28.204.368
9-20232,26%▼ −0,06 điểm %1.361.21249%28.206.680
8-20232,32%▼ −0,56 điểm %1.400.01249%28.167.880
7-20232,88%▼ −0,90 điểm %1.739.81249%27.828.080
6-20233,78%▼ −1,10 điểm %2.280.75149%27.287.141
5-20234,88%▼ −0,41 điểm %2.943.85149%26.624.041
4-20235,29%▼ −0,02 điểm %3.190.57149%26.377.321
3-20235,31%▼ −0,01 điểm %3.204.58749%26.363.305
2-20235,32%▲ +0,00 điểm %3.207.61449%26.360.278
1-20235,31%▲ +0,01 điểm %3.207.01449%26.360.878
12-20225,30%▲ +0,11 điểm %3.200.01449%26.367.878
11-20225,19%▲ +0,20 điểm %3.133.52749%26.434.365
10-20225,00%▲ +0,19 điểm %3.015.82749%26.552.065
9-20224,81%▲ +0,21 điểm %2.902.83649%26.665.056
8-20224,60%▲ +0,27 điểm %2.774.79249%26.793.100
7-20224,33%▲ +0,35 điểm %2.610.28949%26.957.603
6-20223,98%▲ +0,22 điểm %2.399.01949%27.168.873
5-20223,76%▲ +0,54 điểm %2.268.13249%27.299.760
4-20223,22%▲ +0,49 điểm %1.945.13249%27.622.760
3-20222,74%▼ −0,23 điểm %1.652.43249%27.915.460
2-20222,96%▲ +0,12 điểm %1.788.43249%27.779.460
1-20222,84%▲ +0,28 điểm %1.714.32549%27.853.567
12-20212,56%▼ −0,00 điểm %1.545.02549%28.022.867
11-20212,56%▼ −0,02 điểm %1.545.93449%28.021.958
10-20212,58%▼ −0,67 điểm %1.558.93449%28.008.958
9-20213,26%▼ −0,29 điểm %1.966.03449%27.601.858
8-20213,55%▲ +0,13 điểm %2.141.23449%27.426.658
7-20213,42%—2.064.93649%27.502.956

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.144.834+1.4001,90%29.026.485
1-10-20261.143.43401,89%29.027.885
30-9-20261.143.43401,89%29.027.885
29-9-20261.143.434+7841,89%29.027.885
28-9-20261.142.650+1.9001,89%29.028.669
25-9-20261.140.75001,89%29.030.569
24-9-20261.140.75001,89%29.030.569
23-9-20261.140.75001,89%29.030.569
22-9-20261.140.750−37.7001,89%29.030.569
21-9-20261.178.450−13.4001,95%28.992.869
18-9-20261.191.850−14.4001,98%28.979.469
17-9-20261.206.250−28.3002,00%28.965.069
16-9-20261.234.55002,05%28.936.769
15-9-20261.234.55002,05%28.936.769
14-9-20261.234.55002,05%28.936.769
11-9-20261.234.550+3002,05%28.936.769
10-9-20261.234.250+1.4002,05%28.937.069
9-9-20261.232.850+1.0002,04%28.938.469
8-9-20261.231.85002,04%28.939.469
7-9-20261.231.850+3002,04%28.939.469
4-9-20261.231.550+2.0002,04%28.939.769
3-9-20261.229.55002,04%28.941.769
28-8-20261.229.55002,04%28.941.769
27-8-20261.229.550+1002,04%28.941.769
26-8-20261.229.45002,04%28.941.869
25-8-20261.229.45002,04%28.941.869
24-8-20261.229.450+5002,04%28.941.869
21-8-20261.228.950+2.5002,04%28.942.369
20-8-20261.226.45002,03%28.944.869
19-8-20261.226.450—2,03%28.944.869

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PGC