Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PHC
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings
Phuc Hung Holdings Construction Joint Stock Company
3.830
▲ +90 (▲ +2,41%)

Cân đối kế toán PHC

Cân đối kế toán PHC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.054,72.559,72.468,32.013,31.886,01.805,72.201,52.267,41.413,4828,0637,0549,3525,7476,8472,3519,1288,0302,7207,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền212,7236,3160,654,757,984,3125,5171,476,5126,574,421,549,418,517,557,451,925,614,7
      1. Tiền211,7236,3160,654,757,984,3125,5159,943,799,556,620,748,718,517,548,951,925,614,7
      2. Các khoản tương đương tiền1,00,00,00,00,00,00,011,532,827,117,80,80,80,00,08,50,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn48,92,051,91,91,878,216,110,10,30,25,70,10,10,10,10,80,30,30,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,80,3——
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn48,92,051,91,91,878,216,110,10,30,25,70,00,00,00,00,00,0——
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.912,51.688,91.605,61.296,31.195,31.159,41.387,61.086,8434,6220,3247,2180,7221,3215,6183,3250,397,282,462,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.132,01.191,01.236,5916,0811,2942,51.154,1928,6376,8178,5177,9156,4185,9187,3168,7221,481,858,030,9
      2. Trả trước cho người bán630,2345,5189,199,1133,081,8135,8113,616,216,619,513,217,115,612,421,116,020,329,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,05,60,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác158,7160,2186,5287,8257,3135,2109,559,756,836,956,617,522,917,93,67,90,76,62,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,3-7,8-6,5-6,5-6,2-5,9-11,8-15,1-15,2-12,3-6,8-6,4-4,6-5,2-1,3-0,1-1,3-2,50,0
    IV. Tổng hàng tồn kho859,1627,6640,7636,8609,1468,3657,0966,0855,5458,4294,3312,6227,0222,3248,2168,4113,0166,8111,6
      1. Hàng tồn kho859,1627,6640,7636,8609,1468,3657,0966,0856,6458,4294,3312,6227,0222,3248,2168,4113,0166,8111,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác21,54,99,523,521,915,515,333,146,622,515,534,427,920,223,142,225,527,518,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,94,04,31,01,44,011,016,026,621,113,71,92,01,63,50,80,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,00,90,415,220,52,71,615,219,30,71,25,51,21,21,34,30,80,30,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,60,04,87,30,08,82,71,80,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,924,717,418,337,124,727,217,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn668,2680,6703,7696,1576,6225,0200,8180,2193,9144,7111,2136,3141,7153,9172,9206,1176,944,827,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,30,90,60,00,055,68,68,617,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,047,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,30,90,60,00,08,68,68,617,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định332,3344,4326,2336,7345,550,264,166,790,869,453,330,132,442,341,441,521,715,512,8
      1. Tài sản cố định hữu hình330,3339,6322,8336,5344,949,963,566,089,969,052,929,632,041,940,941,021,215,112,8
      - Nguyên giá110,577,177,177,177,112,812,812,819,518,412,40,00,00,00,00,01,11,10,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,3-10,1-8,0-5,8-3,6-1,9-1,4-0,8-1,3-0,6-0,40,00,00,00,00,0-0,1-0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,64,53,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá110,577,177,177,177,112,812,812,819,518,412,40,00,00,00,00,01,11,10,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,3-10,1-8,0-5,8-3,6-1,9-1,4-0,8-1,3-0,6-0,40,00,00,00,00,0-0,1-0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,50,30,30,20,60,30,50,70,90,40,40,40,40,50,50,50,50,40,0
      - Nguyên giá110,577,177,177,177,112,812,812,819,518,412,40,00,00,00,00,01,11,10,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,3-10,1-8,0-5,8-3,6-1,9-1,4-0,8-1,3-0,6-0,40,00,00,00,00,0-0,1-0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư98,267,069,271,473,510,911,412,018,217,811,90,00,00,00,00,01,01,10,0
      - Nguyên giá110,577,177,177,177,112,812,812,819,518,412,40,00,00,00,00,01,11,10,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,3-10,1-8,0-5,8-3,6-1,9-1,4-0,8-1,3-0,6-0,40,00,00,00,00,0-0,1-0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,01,51,54,54,44,61,31,80,00,00,00,00,00,00,067,627,712,55,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,01,51,54,54,44,61,31,80,00,00,00,00,00,00,0————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn216,0244,8270,4245,9139,559,872,932,73,619,05,881,382,487,089,239,6119,26,61,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh215,7209,5206,2190,1118,739,940,00,03,619,05,080,581,786,288,530,6110,25,81,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,08,98,95,90,00,15,10,10,10,80,80,80,70,78,98,90,70,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,335,355,346,914,919,932,827,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,222,035,937,713,643,942,558,364,138,540,325,026,824,642,457,57,49,16,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,217,335,937,713,642,627,537,345,038,540,224,825,923,641,756,76,98,06,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,30,30,50,70,51,10,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,70,10,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại4,34,80,00,00,01,315,021,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.722,93.240,33.172,12.709,42.462,62.030,72.402,32.447,51.607,3972,7748,3685,7667,4630,6645,2725,3464,9347,4234,5
  A. Nợ phải trả3.039,22.579,12.502,52.042,41.766,71.631,01.943,32.034,01.252,0765,1550,9509,7496,2460,7466,6550,2409,4299,5209,4
    I. Nợ ngắn hạn2.936,92.459,32.360,51.893,31.604,31.609,71.902,81.854,51.085,9743,1536,4508,0490,1450,4460,0545,4405,8295,4204,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.322,51.302,61.283,0925,6777,7977,21.139,61.276,6669,8466,7278,4209,7185,7183,1146,7148,0106,0100,162,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn757,3760,6722,1790,2498,5426,1475,5389,5318,2132,8132,5136,0111,990,099,3112,436,029,029,8
      4. Người mua trả tiền trước817,3338,5292,6110,6279,173,6164,667,610,949,934,672,175,459,678,498,5101,498,766,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,47,42,31,42,68,934,715,312,924,113,110,222,530,522,213,38,25,02,8
      6. Phải trả người lao động21,615,014,811,010,26,821,613,918,927,316,713,118,69,98,910,12,13,11,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,30,50,50,342,117,09,110,94,416,29,64,54,222,46,833,97,39,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,23,30,02,90,00,60,048,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,429,045,149,534,172,243,231,640,733,942,155,869,170,080,0155,0117,551,531,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,30,50,91,31,84,90,43,33,72,40,50,60,80,00,00,00,40,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-0,42,2-0,40,60,40,41,61,70,40,20,41,01,92,32,11,30,60,3-0,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn102,3119,9142,0149,1162,421,340,6179,6166,122,014,51,76,110,36,64,83,54,14,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn101,9119,5142,0149,1162,421,140,6179,6165,921,93,21,76,110,36,54,73,43,94,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu683,8661,2669,5667,0695,9399,7459,0413,5355,4207,7197,4176,0171,2169,9178,5175,155,648,025,1
    I. Vốn chủ sở hữu683,8661,2669,5667,0695,9399,7459,0413,5355,4207,7197,4176,0171,2169,9178,5175,155,648,025,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu506,8506,8506,8506,8506,8257,5257,5234,1209,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0100,030,030,019,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần67,667,667,667,667,637,837,837,837,836,636,636,636,636,636,637,210,310,31,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,03,63,62,82,12,12,12,11,61,60,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,60,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển14,914,50,013,013,013,09,08,012,611,310,23,13,03,02,52,12,11,30,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,07,33,33,01,40,90,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,30,20,10,10,00,00,00,43,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối58,937,162,959,788,256,483,061,433,323,624,29,35,5-1,313,021,95,20,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,832,253,939,533,851,419,40,25,19,011,9——————0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này22,14,99,020,354,44,963,661,228,214,612,4——————0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát35,635,219,319,820,335,171,868,158,624,015,013,413,013,212,610,86,65,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.722,93.240,33.172,12.709,42.462,62.030,72.402,32.447,51.607,3972,7748,3685,7667,4630,6645,2725,3464,9347,4234,5

Cân đối kế toán PHC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.207,23.264,13.063,32.614,32.515,82.404,12.550,02.318,92.299,82.264,92.471,02.228,12.184,61.948,22.027,22.009,41.868,71.875,41.886,61.869,31.797,01.701,41.829,11.934,22.186,82.140,82.209,32.759,62.749,72.440,52.216,41.996,01.740,21.405,01.308,51.067,7972,0937,61.048,6789,5730,8653,1648,4778,8736,2669,8554,9628,7533,9508,2527,1576,0503,1516,5497,6556,5558,2503,2504,7449,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền138,9148,6212,794,934,537,8236,318,971,534,7160,619,926,914,254,714,228,840,957,941,446,086,484,311,544,268,5125,5103,5205,4209,9172,2118,195,844,680,8124,0102,8117,8126,6131,171,550,674,158,271,469,821,530,611,318,449,638,37,83,418,510,427,613,717,53,8
      1. Tiền138,9148,6211,763,913,537,8236,318,971,534,7160,619,926,914,254,714,228,840,957,941,446,086,484,311,544,268,5125,597,0198,9193,4159,9110,890,017,543,736,985,895,999,590,950,930,556,443,058,136,913,229,810,517,648,737,47,53,418,510,427,613,717,53,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,01,031,021,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,56,516,512,37,35,827,137,187,117,021,927,140,220,520,117,615,213,232,98,20,80,80,80,90,90,30,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn59,745,148,715,910,910,22,02,02,01,952,22,21,91,91,936,91,91,81,855,452,960,678,20,790,078,316,110,710,710,72,382,80,30,33,00,20,20,20,10,10,20,15,85,823,11,90,18,20,18,20,00,00,00,40,10,30,30,30,10,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,18,20,18,20,00,00,00,40,10,30,30,30,10,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn59,745,148,715,910,910,22,02,02,01,952,22,21,91,91,936,91,91,81,855,452,960,678,20,790,078,316,110,710,710,72,182,80,30,33,00,20,20,20,10,10,20,15,85,823,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.664,31.807,51.919,01.720,91.693,01.660,51.686,71.577,41.496,71.565,61.606,21.582,51.499,61.303,51.297,91.171,71.188,71.288,61.198,31.189,81.130,31.138,21.182,51.372,61.416,11.281,51.417,21.306,61.269,91.080,71.081,1803,2614,1522,3325,9267,1263,5212,2433,2246,5237,3223,4248,7334,4287,6237,4185,7258,6218,5205,9220,7252,1251,5255,7232,7284,5312,4177,3193,2206,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng928,5926,61.132,01.048,61.095,61.107,41.189,31.111,11.018,51.094,81.238,11.211,01.108,7969,0916,0756,6787,2876,8812,9827,5807,8836,3942,51.016,41.114,01.059,71.160,0952,81.013,0835,8971,6555,2489,9395,4297,9217,4190,8168,9378,0173,1170,4166,5179,9175,8179,7122,3160,6183,9179,6172,5179,4218,7225,2209,7202,3254,5279,3159,9178,7183,4
      2. Trả trước cho người bán605,5717,6640,6548,0479,1388,9344,6292,3290,4314,6189,3160,7170,4106,499,4117,2114,1137,5133,3107,098,788,487,2127,8140,1117,9149,5226,0172,7182,860,2208,471,272,47,727,433,622,623,415,425,124,318,895,650,551,913,252,126,219,934,123,116,335,815,617,117,613,212,417,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,08,552,60,034,08,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác138,6171,5154,7132,0126,0172,0160,3180,6194,3162,7185,3217,3227,0234,6288,8304,0293,6280,5258,1256,2224,6210,9106,1233,9133,4107,2119,5142,298,577,164,353,568,570,134,935,251,332,838,547,543,639,456,869,263,869,817,526,617,118,117,515,515,215,417,114,316,85,53,65,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,3-8,3-8,3-7,8-7,8-7,8-7,4-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,2-6,2-6,2-6,2-5,9-5,9-5,9-5,9-5,9-5,4-5,4-11,8-11,8-14,4-14,4-15,1-15,1-13,9-15,5-15,7-14,5-12,9-12,2-12,1-7,4-4,1-4,4-6,8-6,8-6,2-6,4-6,7-5,5-4,1-4,5-4,6-10,2-5,2-5,2-5,2-2,2-1,3-1,3-1,3-1,4-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho1.296,81.216,4861,7770,6764,6686,6620,0712,1715,3650,0642,3612,4641,3612,2646,5751,4629,3529,2606,5555,3542,0401,0468,3534,7618,0697,7634,81.314,11.237,61.103,6927,9937,2981,5793,9852,1642,7574,5568,6462,1374,8389,8351,2304,8367,4345,3352,7312,5280,0255,4232,4227,9251,9220,8227,0223,2218,6188,3263,3251,4183,4
      1. Hàng tồn kho1.296,81.216,4861,7770,6764,6686,6620,0712,1715,3650,0642,3612,4641,3612,2646,5751,4629,3529,2606,5555,3542,0401,0468,3534,7618,0697,7634,81.314,11.237,61.103,6927,9938,3982,6794,9853,2642,7574,5568,6462,1374,8389,8351,2304,8367,4345,3352,7312,5280,0255,4232,4227,9251,9220,8227,0223,2218,6188,3263,3251,4183,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác47,546,521,212,112,89,05,08,514,412,69,711,114,916,526,135,220,014,922,127,525,815,115,814,818,514,715,724,726,135,633,054,648,544,046,533,630,938,726,537,032,127,715,113,08,78,135,051,448,643,428,933,723,130,023,042,729,648,642,356,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,81,81,61,62,22,94,02,03,33,74,54,80,40,21,41,51,51,51,55,65,56,04,38,19,610,511,514,315,913,816,120,021,222,326,628,124,530,625,125,922,519,113,67,55,55,21,90,60,83,52,02,01,42,81,52,81,94,34,94,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ35,737,112,05,56,54,90,90,85,44,00,40,63,06,616,927,515,79,820,617,415,64,02,71,44,92,01,64,66,119,915,229,726,821,219,34,95,77,40,79,78,57,40,74,92,72,65,51,82,72,21,23,21,60,81,21,20,01,31,30,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,97,67,64,94,11,20,15,75,74,94,85,711,69,77,86,22,83,60,04,54,65,28,85,34,12,32,65,94,11,91,64,90,50,50,60,60,60,60,61,41,01,20,80,60,60,30,00,90,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,548,145,137,725,728,420,126,420,238,527,643,036,251,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn672,3652,1668,4699,4690,7677,4680,6683,8673,9682,1700,7650,3658,8667,7687,6658,5675,0605,1577,3244,5250,3267,5177,7175,8203,8223,8200,3197,9202,6224,3174,0170,2176,8174,1193,4205,9194,5156,3142,2122,593,8109,3112,9170,9149,2148,9136,3137,0139,1141,8133,5137,6149,6151,5156,0156,7157,8167,8172,2223,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,30,30,30,30,30,30,90,60,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,04,055,68,60,08,631,68,68,68,611,111,18,68,68,617,20,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,047,00,00,00,023,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,90,60,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,08,68,60,08,68,68,68,68,611,111,18,68,68,617,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định346,8328,8332,3333,9338,8339,7312,2314,0318,1321,6326,2322,7327,2332,0336,7335,7339,0340,3345,576,478,083,150,242,256,061,464,159,760,763,666,789,587,490,2104,581,477,573,469,255,853,254,952,960,462,060,630,031,332,133,532,436,137,041,035,536,237,238,941,342,6
      1. Tài sản cố định hữu hình345,0326,9330,3332,1336,9337,7307,4310,8314,8318,2322,8319,4323,9328,5336,6335,6338,8340,1344,976,277,882,849,942,155,960,963,559,160,063,066,088,786,689,4103,680,476,873,068,855,452,854,552,459,961,660,229,630,931,733,032,035,736,640,635,035,836,738,540,842,1
      - Nguyên giá93,994,1110,5110,599,377,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,112,812,812,812,812,812,812,812,812,812,812,815,416,55,418,418,418,418,417,27,41,812,412,412,412,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,4-12,8-12,3-11,8-11,2-10,7-10,1-9,6-9,0-8,5-8,0-7,4-6,9-6,3-5,8-5,2-4,7-4,2-3,6-3,1-2,5-2,0-1,9-1,7-1,6-1,2-1,4-1,2-1,1-0,9-0,8-0,5-0,5-1,30,0-1,1-1,0-0,8-0,6-0,4-0,2-0,1-0,4-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,51,51,61,61,71,74,52,82,93,03,13,13,23,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá93,994,1110,5110,599,377,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,112,812,812,812,812,812,812,812,812,812,812,815,416,55,418,418,418,418,417,27,41,812,412,412,412,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,4-12,8-12,3-11,8-11,2-10,7-10,1-9,6-9,0-8,5-8,0-7,4-6,9-6,3-5,8-5,2-4,7-4,2-3,6-3,1-2,5-2,0-1,9-1,7-1,6-1,2-1,4-1,2-1,1-0,9-0,8-0,5-0,5-1,30,0-1,1-1,0-0,8-0,6-0,4-0,2-0,1-0,4-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,40,50,20,20,30,30,30,40,40,30,10,10,10,10,10,20,20,60,20,20,20,30,20,10,50,50,60,60,70,70,80,80,90,91,00,70,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,5
      - Nguyên giá93,994,1110,5110,599,377,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,112,812,812,812,812,812,812,812,812,812,812,815,416,55,418,418,418,418,417,27,41,812,412,412,412,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,4-12,8-12,3-11,8-11,2-10,7-10,1-9,6-9,0-8,5-8,0-7,4-6,9-6,3-5,8-5,2-4,7-4,2-3,6-3,1-2,5-2,0-1,9-1,7-1,6-1,2-1,4-1,2-1,1-0,9-0,8-0,5-0,5-1,30,0-1,1-1,0-0,8-0,6-0,4-0,2-0,1-0,4-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư80,681,298,298,788,166,567,067,668,168,669,269,770,370,871,471,972,473,073,574,174,610,810,911,111,211,611,411,611,711,812,012,314,915,25,417,217,417,617,816,87,21,711,912,012,112,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá93,994,1110,5110,599,377,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,112,812,812,812,812,812,812,812,812,812,812,815,416,55,418,418,418,418,417,27,41,812,412,412,412,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,4-12,8-12,3-11,8-11,2-10,7-10,1-9,6-9,0-8,5-8,0-7,4-6,9-6,3-5,8-5,2-4,7-4,2-3,6-3,1-2,5-2,0-1,9-1,7-1,6-1,2-1,4-1,2-1,1-0,9-0,8-0,5-0,5-1,30,0-1,1-1,0-0,8-0,6-0,4-0,2-0,1-0,4-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn216,4216,0216,2248,3245,5245,4244,8243,7243,6251,0270,1222,3222,6221,8247,6231,1241,2173,4140,162,261,760,159,8102,382,172,972,972,772,972,732,58,68,63,63,653,653,642,814,13,63,65,85,838,539,139,681,282,982,883,475,176,286,887,289,388,789,388,588,385,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,082,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh216,0215,7215,9213,0210,1210,0209,5208,3208,3206,8206,2166,5166,5166,0191,8187,3197,4130,6119,342,341,840,239,969,849,640,040,040,040,240,00,03,63,53,63,653,553,542,814,03,53,55,05,037,838,338,880,50,882,182,674,475,586,186,488,688,788,688,587,684,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,08,98,98,98,98,98,98,98,97,95,90,00,00,00,00,00,00,10,15,15,15,15,15,15,10,10,10,10,10,10,10,10,10,80,80,80,80,80,80,00,80,80,80,80,70,70,70,70,70,70,70,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,0-0,80,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,30,30,335,335,335,335,335,335,335,355,046,947,246,946,934,934,934,914,919,919,919,919,932,532,532,832,827,627,627,627,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác28,325,821,416,816,621,754,256,542,138,833,133,633,738,027,514,517,914,013,727,427,653,442,415,844,642,342,044,547,859,149,951,257,356,562,645,237,722,441,146,629,846,942,460,036,036,525,022,724,225,026,025,325,823,231,131,831,340,442,646,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn24,221,617,212,412,117,149,456,542,138,833,133,633,738,027,514,517,914,013,726,226,452,241,115,843,227,327,029,031,833,428,933,639,237,844,645,237,722,441,146,629,846,942,346,422,322,324,822,524,024,625,124,424,922,230,230,730,239,541,745,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,60,60,60,70,70,70,70,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại4,04,24,34,44,54,64,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,21,21,30,01,415,015,015,516,025,721,017,518,018,518,00,00,00,00,00,00,00,00,013,213,613,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.879,53.916,23.731,73.313,73.206,53.081,53.230,53.002,72.973,72.947,03.171,72.878,42.843,42.615,92.714,82.667,92.543,72.480,52.463,92.113,92.047,31.968,82.006,82.110,12.390,72.364,52.409,72.957,42.952,32.664,72.390,42.166,11.917,01.579,01.501,91.273,61.166,51.093,91.190,7912,0824,7762,4761,3949,7885,4818,7691,2765,6673,0650,0660,6713,6652,8668,0653,6713,2716,0671,0676,9673,4
  A. Nợ phải trả3.215,53.228,93.047,62.642,92.542,92.419,12.569,32.318,52.291,62.276,52.502,12.211,22.179,31.952,62.048,62.005,21.878,01.778,21.771,91.635,41.610,61.565,61.607,11.722,71.992,61.953,51.951,12.499,42.511,02.282,11.973,31.796,91.556,51.202,81.148,2964,5946,7879,4979,0699,6617,8562,5555,6744,5680,8612,1515,2599,1506,9477,6496,3557,6490,6498,1480,1542,1544,1493,8500,0500,9
    I. Nợ ngắn hạn3.106,63.130,92.944,22.536,42.432,12.304,02.449,22.182,42.157,82.133,82.364,82.071,82.035,81.800,01.883,51.850,61.720,81.618,41.609,51.633,21.594,11.537,51.569,11.680,21.963,21.893,31.858,02.366,92.383,12.060,21.764,01.567,91.351,31.022,2962,2907,9907,5844,9723,5676,4602,8555,8539,2726,5667,9597,2511,5594,9502,6472,4490,3550,4482,1488,9469,0532,8538,8487,9493,4494,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.441,21.454,61.323,31.328,11.270,91.206,41.302,71.230,61.263,51.153,21.287,71.180,81.174,11.009,4909,5910,8898,1881,4777,7929,6942,3834,8960,51.016,11.100,7993,31.080,11.138,61.204,31.243,41.247,01.004,7824,3702,0650,0533,7508,1491,5460,0392,8324,1277,9286,5300,9267,7211,5212,4170,1178,2175,4186,2196,5180,1175,8188,1177,7173,5171,3146,7172,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn701,0647,0760,8603,6651,9640,9750,2576,2537,4544,2722,2682,7644,0623,6790,4525,3488,6419,1500,1398,3426,6457,1426,4503,5493,5482,7455,3349,4447,8383,1429,3216,9294,4211,1187,0176,8191,6177,1128,7122,0143,2114,5129,5143,3168,7134,1135,3133,7119,693,379,6140,4102,4107,090,5106,1122,499,2105,1104,5
      4. Người mua trả tiền trước887,0999,6807,8568,8457,5417,6339,3320,1289,3404,8292,6120,5124,4121,0110,6294,0235,7260,3279,9190,6133,2128,773,6113,0132,5152,3181,6310,4251,7172,514,3280,2132,524,545,6101,5131,894,361,369,145,281,134,6179,183,1105,072,1184,1104,9108,697,378,147,155,059,650,346,363,579,7103,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,85,17,14,73,44,47,03,72,12,42,34,02,61,13,62,11,50,56,25,83,31,68,84,14,74,834,74,422,911,515,37,211,68,313,04,46,25,322,85,25,86,613,07,612,915,611,16,813,419,522,425,231,930,730,531,633,922,621,717,5
      6. Phải trả người lao động19,115,225,36,510,49,917,79,89,19,714,89,38,57,211,07,37,010,910,24,35,54,86,94,26,19,522,216,517,515,013,57,39,010,418,125,620,436,726,725,626,612,116,312,921,013,213,110,610,58,718,611,914,112,09,911,114,98,28,96,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,40,40,50,50,40,30,20,20,50,50,71,41,10,50,41,21,60,39,59,638,541,80,960,014,617,05,04,711,39,14,44,29,79,518,22,62,54,16,14,811,628,310,18,310,29,616,39,66,44,512,016,711,26,844,743,325,924,55,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,21,01,70,50,50,00,20,20,00,01,32,32,90,60,60,00,00,00,20,30,60,01,0108,10,0495,9360,1151,10,30,30,20,30,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác45,610,319,622,734,622,629,039,552,918,944,673,178,833,053,3107,885,642,933,30,171,870,048,135,6161,9122,460,540,469,570,233,242,270,451,335,442,141,432,612,152,950,049,228,271,7105,2106,456,472,364,558,379,283,686,494,481,1108,5101,894,8104,783,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,30,30,30,30,50,60,60,90,91,01,11,21,393,31,31,31,81,81,85,24,94,22,60,40,42,52,42,93,35,14,94,47,82,02,32,42,40,50,50,50,50,00,60,60,60,81,20,80,00,20,20,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,4-1,6-0,4-0,21,11,22,22,12,8-0,6-0,40,00,20,20,61,21,40,40,41,30,40,40,40,91,10,51,62,22,21,71,72,32,31,70,40,40,50,4-0,00,60,80,40,40,40,40,51,01,01,41,72,02,02,12,12,42,42,52,42,12,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn108,998,0103,5106,5110,8115,0120,2136,0133,9142,7137,3139,4143,5152,6165,2154,6157,2159,8162,42,116,528,138,042,529,360,293,2132,4127,9221,9209,2229,0205,2180,6185,956,639,334,5255,523,215,06,716,318,012,914,93,74,24,35,26,17,28,59,211,19,35,35,96,66,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,50,50,00,00,00,00,00,13,13,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn108,597,6103,1106,1110,4114,7119,8135,7133,5138,7137,3139,4143,5152,6165,2154,6157,2159,8162,42,016,428,037,942,528,859,693,2132,4127,9221,9209,2228,9202,0177,4185,856,639,334,528,222,814,64,83,24,71,61,63,74,24,35,26,17,28,59,210,38,55,35,76,56,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0227,30,00,01,913,113,211,313,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu663,9687,3684,0670,9663,6662,5661,2684,2682,1670,5669,6667,1664,1663,3666,2662,7665,7702,3692,0478,5436,7403,3399,7387,4398,1411,0458,5458,1441,3382,7417,2369,3360,5376,2353,7309,1219,7214,5211,8212,4206,9199,8205,7205,2204,6206,6176,0166,5166,1172,4164,3156,0162,2169,9173,5171,2171,9177,2176,8172,5
    I. Vốn chủ sở hữu663,9687,3684,0670,9663,6662,5661,2684,2682,1670,5669,6667,1664,1663,3666,2662,7665,7702,3692,0478,5436,7403,3399,7387,4398,1411,0458,5458,1441,3382,7417,2369,3360,5376,2353,7309,1219,7214,5211,8212,4206,9199,8205,7205,2204,6206,6176,0166,5166,1172,4164,3156,0162,2169,9173,5171,2171,9177,2176,8172,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8506,8257,5257,5257,5257,5257,5257,5257,5257,5234,1234,1234,1234,1209,0209,0209,0209,0209,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần67,667,667,667,60,067,667,667,667,667,667,667,667,667,667,667,667,667,667,637,837,837,837,837,837,837,837,837,837,837,837,837,837,837,837,837,937,037,036,636,636,636,636,636,636,636,636,636,636,636,636,636,636,636,636,636,636,636,636,636,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,067,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,63,63,63,63,63,63,62,82,82,82,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,22,12,12,21,60,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,214,914,914,914,914,514,514,514,513,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,013,00,013,013,013,09,09,010,310,39,89,714,613,213,112,612,612,612,510,310,010,510,210,410,110,010,03,13,03,03,03,03,03,03,03,02,92,92,92,32,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,32,12,01,37,77,37,37,37,37,37,33,43,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,30,30,10,30,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,00,10,10,00,01,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối38,662,459,246,940,238,837,136,034,463,962,960,657,756,359,055,257,795,184,3104,793,359,956,477,682,182,582,5108,391,830,565,440,129,146,531,521,732,927,327,030,025,327,133,333,232,335,09,40,90,96,8-0,9-15,0-8,0-1,01,80,10,86,911,17,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước30,258,936,836,836,837,132,232,232,262,953,953,953,953,939,539,542,588,229,856,456,456,451,475,576,582,16,559,159,317,94,21,21,231,95,15,120,519,510,619,019,224,118,928,028,2———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,43,422,410,23,41,74,93,92,21,09,16,73,82,419,515,715,26,854,548,436,93,54,92,05,60,476,049,332,612,561,238,928,014,626,416,612,47,816,311,06,13,014,35,34,1———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát35,735,735,634,734,234,835,259,258,819,219,319,119,019,619,820,120,619,820,365,535,235,135,11,57,824,371,867,066,770,166,163,867,365,858,723,823,223,726,124,122,414,614,313,914,413,713,312,412,312,813,112,512,112,913,713,113,112,512,811,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.879,53.916,23.731,73.313,73.206,53.081,53.230,53.002,72.973,72.947,03.171,72.878,42.843,42.615,92.714,82.667,92.543,72.480,52.463,92.113,92.047,31.968,82.006,82.110,12.390,72.364,52.409,72.957,42.952,32.664,72.390,42.166,11.917,01.579,01.501,91.273,61.166,51.093,91.190,7912,0824,7762,4761,3949,7885,4818,7691,2765,6673,0650,0660,6713,6652,8668,0653,6713,2716,0671,0676,9673,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn——0,01,51,53,91,51,51,51,51,51,54,54,54,55,34,54,54,44,54,44,45,74,41,43,91,30,80,85,91,80,00,00,00,08,58,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,08,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang——0,01,51,53,91,51,51,51,51,51,54,54,54,55,34,54,54,44,54,44,45,74,41,43,91,30,80,85,90,00,00,00,00,00,08,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,10,20,20,20,20,20,30,30,30,30,20,40,30,80,80,8

Báo cáo khác của PHC

Dữ liệu khác của PHC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings (mã PHC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PHC.