Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PHC
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings
Phuc Hung Holdings Construction Joint Stock Company
3.600
▼ −90 (▼ −2,44%)

Room ngoại PHC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PHC theo thời gian

1258 ngày
-0,11%0,63%1,38%2,13%2,87%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 53.951 cổ phiếu PHC, tương đương 0,11% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 25.287.012 cổ phiếu (49,89% vốn), khoảng 91 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,67% (6-9-2021), thấp nhất 0,09% (1-10-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PHC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,11%0,11%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,11%0,11%▼ −0,00 điểm %-300
3 tháng3-7-20260,11%0,11%▼ −0,00 điểm %-300
1 năm2-10-20250,17%0,11%▼ −0,07 điểm %-33.500
3 năm3-10-20230,19%0,11%▼ −0,09 điểm %-43.460

Sở hữu nước ngoài PHC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,11%■ 0,00 điểm %53.95150%25.287.012
9-20260,11%▼ −0,00 điểm %53.95150%25.287.012
8-20260,11%■ 0,00 điểm %54.25150%25.286.712
7-20260,11%■ 0,00 điểm %54.25150%25.286.712
6-20260,11%▼ −0,00 điểm %54.25150%25.286.712
5-20260,11%▲ +0,00 điểm %55.35150%25.285.612
4-20260,11%▼ −0,00 điểm %55.25150%25.285.712
3-20260,11%▲ +0,00 điểm %55.95150%25.285.012
2-20260,11%▼ −0,01 điểm %55.85150%25.285.112
1-20260,12%▲ +0,00 điểm %60.75150%25.280.212
12-20250,12%▼ −0,01 điểm %59.75150%25.281.212
11-20250,13%▲ +0,00 điểm %64.65150%25.276.312
10-20250,12%▼ −0,05 điểm %63.05150%25.277.912
9-20250,17%▲ +0,01 điểm %87.45150%25.253.512
8-20250,16%▲ +0,00 điểm %82.14550%25.258.818
7-20250,16%▲ +0,04 điểm %79.74550%25.261.218
6-20250,12%▲ +0,01 điểm %58.62450%25.282.339
5-20250,11%▼ −0,00 điểm %55.32450%25.285.639
4-20250,11%▼ −0,02 điểm %55.72550%25.285.238
3-20250,13%▲ +0,02 điểm %64.52550%25.276.438
2-20250,11%▼ −0,00 điểm %53.62550%25.287.338
1-20250,11%▲ +0,00 điểm %55.52050%25.285.443
12-20240,11%▲ +0,01 điểm %53.52050%25.287.443
11-20240,10%■ 0,00 điểm %49.42050%25.291.543
10-20240,10%▲ +0,00 điểm %49.42050%25.291.543
9-20240,09%▼ −0,01 điểm %47.22050%25.293.743
8-20240,11%▲ +0,01 điểm %54.82050%25.286.143
7-20240,10%▼ −0,02 điểm %49.42050%25.291.543
6-20240,11%▼ −0,01 điểm %58.01150%25.282.952
5-20240,12%▼ −0,00 điểm %62.01150%25.278.952
4-20240,13%▼ −0,00 điểm %64.51150%25.276.452
3-20240,13%▲ +0,02 điểm %65.91150%25.275.052
2-20240,11%▼ −0,01 điểm %55.51150%25.285.452
1-20240,12%▲ +0,01 điểm %59.61150%25.281.352
12-20230,10%▼ −0,02 điểm %52.81150%25.288.152
11-20230,12%▼ −0,02 điểm %61.41150%25.279.552
10-20230,14%▼ −0,04 điểm %69.11150%25.271.852
9-20230,18%▼ −0,06 điểm %89.31150%25.251.652
8-20230,24%▼ −0,85 điểm %120.51150%25.220.452
7-20231,09%▼ −0,05 điểm %551.19050%24.789.773
6-20231,14%▲ +0,00 điểm %576.02850%24.764.935
5-20231,13%■ 0,00 điểm %574.81650%24.766.147
4-20231,13%▲ +0,01 điểm %574.81650%24.766.147
3-20231,12%▼ −0,25 điểm %568.51650%24.772.447
2-20231,37%▲ +0,05 điểm %693.90650%24.647.057
1-20231,32%▲ +0,00 điểm %666.60650%24.674.357
12-20221,31%▲ +0,00 điểm %665.30650%24.675.657
11-20221,31%▼ −0,07 điểm %664.70650%24.676.257
10-20221,39%▼ −0,19 điểm %702.07650%24.638.887
9-20221,58%▼ −0,03 điểm %799.68850%24.541.275
8-20221,61%▲ +0,15 điểm %816.98850%24.523.975
7-20221,46%▲ +0,02 điểm %739.28850%24.601.675
6-20221,44%▼ −0,07 điểm %728.72850%24.612.235
5-20221,50%▼ −0,02 điểm %762.72850%24.578.235
4-20221,52%▼ −0,32 điểm %770.42850%24.570.535
3-20221,84%▲ +0,12 điểm %934.52850%24.406.435
2-20221,73%▲ +0,24 điểm %874.92850%24.466.035
1-20221,49%▲ +1,06 điểm %753.02850%24.587.935
12-20210,42%▲ +0,04 điểm %214.84050%25.126.123
11-20210,38%▼ −0,19 điểm %106.07650%13.797.822
10-20210,57%▼ −0,48 điểm %147.46850%12.726.662
9-20211,05%▼ −1,53 điểm %271.56850%12.602.562
8-20212,58%▼ −0,03 điểm %665.06849%11.951.579
7-20212,62%—673.36849%11.943.279

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202653.95100,11%25.287.012
1-10-202653.95100,11%25.287.012
30-9-202653.95100,11%25.287.012
29-9-202653.95100,11%25.287.012
28-9-202653.95100,11%25.287.012
25-9-202653.95100,11%25.287.012
24-9-202653.95100,11%25.287.012
23-9-202653.95100,11%25.287.012
22-9-202653.95100,11%25.287.012
21-9-202653.95100,11%25.287.012
18-9-202653.95100,11%25.287.012
17-9-202653.95100,11%25.287.012
16-9-202653.951−3000,11%25.287.012
15-9-202654.25100,11%25.286.712
14-9-202654.25100,11%25.286.712
11-9-202654.25100,11%25.286.712
10-9-202654.25100,11%25.286.712
9-9-202654.25100,11%25.286.712
8-9-202654.25100,11%25.286.712
7-9-202654.25100,11%25.286.712
4-9-202654.25100,11%25.286.712
3-9-202654.25100,11%25.286.712
28-8-202654.25100,11%25.286.712
27-8-202654.25100,11%25.286.712
26-8-202654.25100,11%25.286.712
25-8-202654.25100,11%25.286.712
24-8-202654.25100,11%25.286.712
21-8-202654.25100,11%25.286.712
20-8-202654.25100,11%25.286.712
19-8-202654.251—0,11%25.286.712

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PHC