Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Lịch sử cổ tức PID
Cổ tức PID theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2025 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2024 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2023 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2022 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2021 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2020 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2019 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2018 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2017 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2016 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2015 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2014 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2013 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2012 | 3.500 | 0% | 50,00% | 0,0% |
Dữ liệu khác của PID
Giá lịch sử PIDGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật PIDBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PIDDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PIDTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PIDDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PIDDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên PIDBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PIDNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại PIDTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PIDCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PIDNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP Trang trí Nội thất Dầu khí (mã PID) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Lần trả tiền mặt gần nhất ghi nhận trong kho là năm 2012, 3.500 đồng một cổ phiếu, tương ứng tỉ suất 50,00%.
Trong 15 năm có dữ liệu, PID trả cổ tức tiền mặt ở 1 năm, gần nhất là 2012 và xa nhất là 2012.
