Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PJT
CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex
Petrolimex Joint Stock Tanker Company
9.050
▲ +50 (▲ +0,56%)

Kết quả kinh doanh PJT

Doanh thu và lợi nhuận PJT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 164Q4/2023: 162Q1/2024: 189Q2/2024: 164Q3/2024: 175Q4/2024: 171Q1/2025: 167Q2/2025: 184Q3/2025: 191Q4/2025: 175Q1/2026: 188Q2/2026: 268268Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: -3Q1/2024: 6Q2/2024: 20Q3/2024: 6Q4/2024: -5Q1/2025: 4Q2/2025: 8Q3/2025: 8Q4/2025: 2Q1/2026: 7Q2/2026: 2323-5Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202626823
Q1/20261887
Q4/20251752
Q3/20251918
Q2/20251848
Q1/20251674
Q4/2024171-5
Q3/20241756
Q2/202416420
Q1/20241896
Q4/2023162-3
Q3/20231640

Doanh thu và lợi nhuận PJT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 606Năm 2021: 627Năm 2022: 822Năm 2023: 707Năm 2024: 699Năm 2025: 716822Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 27Năm 2021: 22Năm 2022: 23Năm 2023: 19Năm 2024: 29Năm 2025: 2229Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202571622
Năm 202469929
Năm 202370719
Năm 202282223
Năm 202162722
Năm 202060627

Báo cáo tài chính gốc PJT theo kỳ

223 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024—
2023
2022—
2021
2020
2019
2018
2017—
2016—
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006————

223 tệp báo cáo PJT trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PJT

77 văn bản
20-8-2026Giải trình biến động KQKD 6 tháng năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-8-2026Giải trình chênh lệch báo cáo 6 tháng năm 2026 trước và sau soát xétHOSE20-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước30-7-2026Giải trình biến động KQKD Quý 2/2026HOSE29-4-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trước như sau:HOSE20-3-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-8-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE26-3-2025Giải trình biến động KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình biến động KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình biến động KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình biến động KQKD 6 tháng năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2024HOSE30-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE6-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC trước và sau soát xét bán niên 2023HOSE18-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE24-4-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE30-1-2023Giải trình biến động KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2022Giải trình biến động KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-8-2022Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2022Giải trình biến động KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE9-3-2022Giải trình biến động KQKD năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2022Giải trình biến động KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE15-7-2021Giải trình BCTC năm 2020HOSE15-7-2021Giải trình BCTC năm 2019HOSE15-7-2021Giải trình BCTC năm 2018HOSE27-5-2021Giải trình BCTC năm 2020HOSE29-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE2-11-2020Giải trình biến động KQKD quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2020Giải trình biến động KQKD quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE
Xem thêm 37 văn bản cũ hơn (tới 22-1-2007)
29-4-2020Giải trình biến động KDKQ quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho PJTHOSE17-2-2020Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC Quý, BCTC soát xét bán niên 2020HOSE30-1-2020Giải trình biến động KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2019 so với quý 2 năm 2018HOSE2-5-2019Đính chính báo cáo tài chính quý 1/2018HOSE1-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho PJTHOSE25-3-2019Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC Quý, BCTC soát xét bán niên 2019HOSE30-1-2019Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2018UBCKNN chấp thuận gia hạn nộp BCTCHOSE4-4-2018Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC các quý năm 2018HOSE19-4-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho PJTHOSE10-4-2017Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC các quý năm 2017HOSE4-4-2016Thông báo UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE29-3-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn thời gian nộp Báo cáo tài chính năm 2016HOSE2-5-2012Giải trình Thuyết minh BCTC kiểm toán Công ty Mẹ năm 2011HOSE16-3-2012Giải trình chênh lệch BCTC năm 2011 trước và sau kiểm toánHOSE25-8-2011Giải trình chênh lệch BCTC hợp nhất 6 tháng trước và sau soát xét 2011HOSE17-8-2011Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau khi soát xét 2011HOSE28-7-2011Giải trình thuyết minh báo cáo tài chính công ty mẹ Q2/2011HOSE4-4-2011Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính kiểm toán năm 2010HOSE13-4-2010Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính 2009 trước và sau kiểm toánHOSE28-7-2009Gia hạn nộp báo cáo tài chính Q2-2009HOSE10-4-2009Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toánHOSE7-4-2009Ý kiến kiểm toán BCTC năm 2008HOSE20-1-2009Xin gia hạn thời gian nộp báo cáo tài chính Quý 4/2008HOSE21-4-2008Gia hạn thời gian công bố BCTC Q1/2008HOSE27-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE19-11-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE22-10-2007Gia hạn báo cáo tài chính QIII/2007HOSE16-8-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE19-7-2007Gia hạn nộp báo cáo tài chính QII/2007HOSE11-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE24-4-2007Gia hạn báo cáo tài chính Q1/2007HOSE11-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán 2006HOSE29-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE22-1-2007Xin gia hạn nộp báo cáo tài chính Quý 4 /2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PJT.

Kết quả kinh doanh PJT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh715,8699,4706,9821,6627,0606,1678,4626,3563,2443,5373,4371,5354,9364,1381,7317,4338,2800,7732,8493,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)715,8699,4706,9821,6627,0606,1678,4626,3563,2443,5373,4371,5354,9364,1381,7317,4338,0800,7732,8493,9
4. Giá vốn hàng bán649,0628,9643,1757,6563,3531,8601,1546,4490,2385,5327,2335,3327,1332,2346,5290,3314,6762,7698,0473,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,870,563,964,063,774,377,379,972,958,046,236,227,731,935,227,023,538,034,820,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,12,12,10,30,30,81,80,81,03,21,81,01,43,15,84,23,416,99,60,2
7. Chi phí tài chính2,05,110,614,519,021,016,313,412,26,611,18,15,40,00,12,24,821,511,11,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,95,010,514,419,020,916,212,612,25,57,46,94,30,00,02,04,410,53,70,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,10,30,60,60,41,91,10,00,31,82,32,43,04,59,79,89,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,138,632,430,925,426,026,222,819,617,914,613,911,413,211,912,38,216,710,24,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,928,923,018,819,327,636,044,240,235,622,414,910,619,526,513,79,37,013,25,8
12. Thu nhập khác8,011,25,713,711,98,67,83,86,57,12,48,211,13,322,17,62,42,41,41,3
13. Chi phí khác9,03,65,23,53,52,51,52,24,32,50,73,06,82,431,06,52,12,41,31,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,07,60,510,18,46,16,31,62,24,61,75,24,30,9-8,91,10,30,00,1-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,936,523,429,027,733,742,345,742,440,224,120,114,920,417,614,89,67,013,35,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,77,74,96,05,66,88,99,48,78,45,54,83,75,05,14,61,71,01,51,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,0-0,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,77,74,96,05,66,88,89,48,78,45,54,83,75,05,14,61,71,01,51,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,228,818,523,022,126,933,536,433,831,918,615,311,215,412,610,27,96,111,84,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,228,818,523,022,126,933,536,433,831,918,615,311,215,412,610,27,96,111,84,0

Kết quả kinh doanh PJT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh267,8187,8174,9190,8183,6166,5170,9175,2163,9189,5162,5164,4192,2187,8204,3227,4206,9183,0175,7120,4173,3157,6146,9126,8176,0156,4165,5159,0132,6221,3199,9156,1270,3121,7117,5175,4153,0117,3153,886,9104,398,684,594,6100,993,593,297,291,989,297,786,091,180,181,390,494,497,985,186,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)267,8187,8174,9190,8183,6166,5170,9175,2163,9189,5162,5164,4192,2187,8204,3227,4206,9183,0175,7120,4173,3157,6146,9126,8176,0156,4165,5159,0132,6221,3199,9156,1270,3121,7117,5175,4153,0117,3153,886,9104,398,684,594,6100,993,593,297,291,989,297,786,091,180,181,390,494,497,985,186,0
4. Giá vốn hàng bán223,9164,0162,8178,5157,9149,8167,5153,8136,5171,1156,3154,4164,5167,9188,4204,9192,2172,2157,6113,5153,9138,3129,4108,8156,6137,0143,5139,5114,2203,8181,0137,0228,4103,4103,9153,2132,5100,6137,375,288,784,376,281,387,981,880,490,982,281,889,878,285,873,471,883,387,889,480,879,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,023,812,012,325,716,83,421,327,418,46,210,027,719,915,922,514,810,818,16,919,419,317,618,119,319,422,019,518,417,518,919,041,918,313,622,120,516,716,511,715,614,38,313,313,011,712,86,49,67,47,97,85,36,79,67,26,78,54,36,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,50,21,31,11,00,71,00,50,40,20,50,90,60,10,20,00,00,00,20,00,00,10,30,30,20,00,90,60,20,10,30,20,20,10,20,20,30,30,90,61,30,30,70,50,40,20,20,10,40,20,30,10,30,80,70,51,00,92,31,5
7. Chi phí tài chính2,62,60,20,20,70,91,01,21,31,61,92,43,13,33,63,43,63,84,64,75,04,64,74,95,46,07,63,22,72,83,03,66,83,23,33,53,91,62,41,31,41,51,84,02,82,52,52,02,11,51,51,62,30,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,62,60,20,20,70,81,01,11,31,61,92,43,03,33,53,43,63,84,64,75,04,64,74,95,45,97,63,22,72,83,03,26,43,13,33,53,81,61,31,31,41,51,71,81,92,02,12,01,41,51,51,61,20,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,20,10,10,10,20,20,10,20,10,10,20,10,20,21,40,10,40,30,30,20,00,00,00,00,00,10,10,10,40,50,50,50,60,60,50,60,60,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,510,010,89,511,58,49,412,29,27,79,57,77,97,39,37,97,56,28,24,46,86,18,15,86,35,87,86,36,95,26,75,810,35,15,05,24,94,56,54,03,93,43,83,63,73,54,23,53,23,02,92,73,02,83,93,52,92,83,52,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,211,52,33,814,58,3-6,18,517,39,3-4,70,817,49,53,211,33,60,85,4-2,27,68,54,87,77,77,47,410,48,89,59,59,824,910,05,313,410,710,88,26,611,49,53,46,26,95,96,30,94,63,03,53,2-0,24,15,73,64,16,12,55,0
12. Thu nhập khác1,20,30,66,60,10,71,60,19,50,02,42,00,90,510,81,61,10,38,70,42,40,50,35,91,50,95,70,01,50,60,21,12,50,52,03,40,70,40,85,10,30,80,41,40,20,32,04,40,61,25,12,10,93,01,61,20,20,32,80,6
13. Chi phí khác1,12,90,40,04,24,40,01,31,81,20,22,50,02,4-1,12,02,40,20,80,01,61,00,01,00,70,80,90,40,00,20,40,90,80,42,00,81,30,20,90,20,11,30,00,40,10,11,90,40,30,44,80,60,31,01,10,90,10,32,31,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-2,60,26,6-4,0-3,71,5-1,27,7-1,22,2-0,50,8-2,011,8-0,4-1,30,07,80,30,8-0,60,34,90,80,14,7-0,31,40,4-0,20,21,60,10,02,6-0,60,2-0,14,90,2-0,40,41,00,10,20,04,00,40,80,31,40,62,00,50,30,00,00,5-0,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,38,92,510,310,54,6-4,67,325,08,1-2,60,318,27,515,010,92,30,813,2-1,98,47,95,012,68,67,512,110,110,29,99,210,026,510,15,416,010,111,08,011,611,69,03,87,27,06,16,45,05,03,83,84,60,46,16,23,94,26,13,04,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,91,80,62,12,10,90,11,55,31,60,10,13,71,63,12,20,50,22,50,01,71,60,92,61,81,52,52,12,32,01,92,15,42,11,13,22,12,31,72,42,41,90,91,61,61,41,61,11,10,91,01,2-0,11,62,20,21,11,61,41,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,91,80,62,12,10,90,11,55,31,60,10,13,81,63,02,20,50,22,50,01,71,60,92,61,81,52,52,12,12,01,92,15,42,11,13,22,12,31,72,42,41,90,91,61,61,41,61,11,10,91,01,2-0,11,62,20,21,11,61,21,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,47,11,98,28,43,6-4,65,819,86,4-2,70,214,56,012,08,71,80,610,7-1,96,76,34,110,06,86,09,68,08,17,97,37,921,18,04,212,78,08,86,39,29,27,22,95,55,44,74,73,83,82,92,83,40,54,54,13,73,14,51,83,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,47,11,98,28,43,6-4,65,819,86,4-2,70,214,56,012,08,71,80,610,7-1,96,76,34,110,06,86,09,68,08,17,97,37,921,18,04,212,78,08,86,39,29,27,22,95,55,44,74,73,83,82,92,83,40,54,54,13,73,14,51,83,5

Báo cáo khác của PJT

Dữ liệu khác của PJT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex (mã PJT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 716 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng, giảm 23,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 268 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 23 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.