Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu PJT
Biểu đồ giá PJT
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá PJT theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 9.500 | 9.000 | 10.850 | 7.690 | ▼ −5,3% | 197 |
| 2025 | 10.750 | 9.500 | 11.150 | 8.380 | ▼ −11,6% | 249 |
| 2024 | 10.500 | 10.750 | 12.400 | 9.360 | ▲ +2,4% | 250 |
| 2023 | 9.000 | 10.500 | 11.750 | 8.190 | ▲ +16,7% | 249 |
| 2022 | 12.150 | 9.000 | 15.500 | 7.200 | ▼ −25,9% | 249 |
| 2021 | 11.400 | 11.900 | 13.600 | 10.200 | ▲ +4,4% | 250 |
| 2020 | 10.650 | 11.400 | 13.000 | 9.000 | ▲ +7,0% | 252 |
| 2019 | 12.350 | 11.400 | 14.350 | 10.250 | ▼ −7,7% | 250 |
| 2018 | 14.500 | 12.000 | 14.900 | 10.600 | ▼ −17,2% | 248 |
| 2017 | 12.900 | 14.400 | 17.000 | 10.000 | ▲ +11,6% | 250 |
| 2016 | 10.000 | 12.900 | 14.400 | 9.600 | ▲ +29,0% | 251 |
| 2015 | 8.300 | 10.000 | 11.300 | 8.000 | ▲ +20,5% | 248 |
| 2014 | 8.100 | 8.200 | 9.900 | 7.400 | ▲ +1,2% | 247 |
| 2013 | 7.900 | 7.900 | 9.000 | 6.600 | ■ 0,0% | 250 |
| 2012 | 5.400 | 7.900 | 9.200 | 5.200 | ▲ +46,3% | 250 |
| 2011 | 9.000 | 5.400 | 9.200 | 5.100 | ▼ −40,0% | 248 |
| 2010 | 12.300 | 8.900 | 14.300 | 7.500 | ▼ −27,6% | 250 |
| 2009 | 11.500 | 11.800 | 22.500 | 7.700 | ▲ +2,6% | 251 |
| 2008 | 68.000 | 12.100 | 69.500 | 10.300 | ▼ −82,2% | 245 |
| 2007 | 45.000 | 69.500 | 85.000 | 39.000 | ▲ +54,4% | 248 |
| 2006 | 45.000 | 47.200 | 47.200 | 45.000 | ▲ +4,9% | 2 |
Giá PJT từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | 9.000 | 9.000 | ▼ −0,55% | 300 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | ■ 0,00% | 1.300 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | ■ 0,00% | 1.400 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | 9.050 | ■ 0,00% | 1.000 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 9.000 | 9.050 | 9.050 | 9.000 | 9.050 | ▲ +0,56% | 900 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 9.000 | 9.000 | 9.050 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 1.500 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 9.150 | 9.000 | 9.010 | 9.000 | 9.000 | ▼ −1,64% | 3.000 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 9.150 | 9.150 | 9.150 | 9.150 | 9.150 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 8.560 | 8.780 | 9.150 | 8.780 | 9.150 | ▲ +6,89% | 4.800 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 8.560 | 8.560 | 8.560 | 8.560 | 8.560 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 8.560 | 8.560 | 8.560 | 8.560 | 8.560 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 8.710 | 8.560 | 8.560 | 8.560 | 8.560 | ▼ −1,72% | 1.000 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 8.710 | 8.710 | 8.710 | 8.710 | 8.710 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 8.710 | 8.710 | 8.710 | 8.710 | 8.710 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 8.500 | 8.550 | 8.710 | 8.550 | 8.710 | ▲ +2,47% | 400 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 8.500 | 8.500 | 8.500 | 8.500 | 8.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 8.990 | 8.530 | 8.530 | 8.500 | 8.500 | ▼ −5,45% | 1.200 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 8.750 | 8.880 | 8.990 | 8.880 | 8.990 | ▲ +2,74% | 700 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 8.750 | 8.750 | 8.750 | 8.750 | 8.750 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 8.750 | 8.750 | 8.750 | 8.750 | 8.750 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 9.180 | 8.630 | 8.750 | 8.630 | 8.750 | ▼ −4,68% | 200 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 8.800 | 8.800 | 9.180 | 8.800 | 9.180 | ▲ +4,32% | 200 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 9.160 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | ▼ −3,93% | 100 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 9.190 | 8.600 | 9.160 | 8.600 | 9.160 | ▼ −0,33% | 400 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 9.190 | 8.570 | 9.190 | 8.570 | 9.190 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 9.190 | 9.190 | 9.190 | 9.190 | 9.190 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 9.190 | 9.190 | 9.190 | 9.190 | 9.190 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 9.190 | 9.190 | 9.190 | 9.190 | 9.190 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 9.190 | 9.190 | 9.190 | 9.190 | 9.190 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/165 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-12-2006
Dữ liệu khác của PJT
Phân tích kỹ thuật PJTBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PJTDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PJTTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PJTDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PJTDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PJTCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên PJTBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PJTNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại PJTMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại PJTTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PJTCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PJTNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh PJTCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PJT (CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 28-12-2006 tới nay, tổng cộng 4.934 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 9.000 đồng, giảm 0,55%, khối lượng 300 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 885 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, PJT tăng mạnh nhất vào năm 2007 (54,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (82,2%).
