Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PJT
CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex
Petrolimex Joint Stock Tanker Company
8.710
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại PJT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PJT theo thời gian

1257 ngày
0,50%0,98%1,45%1,92%2,39%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 161.419 cổ phiếu PJT, tương đương 0,65% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,26% (15-7-2021), thấp nhất 0,63% (19-7-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PJT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,65%0,65%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,65%0,65%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,65%0,65%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,65%0,65%▼ −0,00 điểm %-828
3 năm3-10-20231,09%0,65%▼ −0,44 điểm %-88.806

Sở hữu nước ngoài PJT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,65%■ 0,00 điểm %161.4190%-161.419
9-20260,65%■ 0,00 điểm %161.4190%-161.419
8-20260,65%■ 0,00 điểm %161.4190%-161.419
7-20260,65%■ 0,00 điểm %161.4190%-161.419
6-20260,65%■ 0,00 điểm %161.4190%-161.419
5-20260,65%▼ −0,00 điểm %161.4190%-161.419
4-20260,65%▼ −0,00 điểm %162.2440%-162.244
3-20260,65%▼ −0,00 điểm %162.2450%-162.245
2-20260,65%▼ −0,00 điểm %162.2460%-162.246
1-20260,65%■ 0,00 điểm %162.2470%-162.247
12-20250,65%■ 0,00 điểm %162.2470%-162.247
11-20250,65%■ 0,00 điểm %162.2470%-162.247
10-20250,65%■ 0,00 điểm %162.2470%-162.247
9-20250,65%■ 0,00 điểm %162.2470%-162.247
8-20250,65%■ 0,00 điểm %162.2470%-162.247
7-20250,65%■ 0,00 điểm %162.2470%-162.247
6-20250,65%▼ −0,03 điểm %162.2470%-162.247
5-20250,68%▼ −0,00 điểm %168.9220%-168.922
4-20250,68%■ 0,00 điểm %168.9250%-168.925
3-20250,68%▼ −0,00 điểm %168.9250%-168.925
2-20250,68%■ 0,00 điểm %169.4230%-169.423
1-20250,68%■ 0,00 điểm %169.4230%-169.423
12-20240,68%■ 0,00 điểm %169.4230%-169.423
11-20240,68%■ 0,00 điểm %169.4230%-169.423
10-20240,68%▼ −0,00 điểm %169.4230%-169.423
9-20240,68%▼ −0,00 điểm %170.4230%-170.423
8-20240,68%▲ +0,05 điểm %170.4390%-170.439
7-20240,63%▼ −0,05 điểm %157.8300%-157.830
6-20240,69%▼ −0,00 điểm %157.9800%-157.980
5-20240,69%■ 0,00 điểm %158.1800%-158.180
4-20240,69%▼ −0,00 điểm %158.1800%-158.180
3-20240,69%■ 0,00 điểm %158.1900%-158.190
2-20240,69%■ 0,00 điểm %158.1900%-158.190
1-20240,69%▼ −0,08 điểm %158.1900%-158.190
12-20230,76%▼ −0,22 điểm %175.9600%-175.960
11-20230,98%▼ −0,10 điểm %226.3100%-226.310
10-20231,09%■ 0,00 điểm %250.2250%-250.225
9-20231,09%■ 0,00 điểm %250.2250%-250.225
8-20231,09%▼ −0,00 điểm %250.2250%-250.225
7-20231,09%■ 0,00 điểm %250.2750%-250.275
6-20231,09%▼ −0,00 điểm %250.2750%-250.275
5-20231,09%■ 0,00 điểm %250.3510%-250.351
4-20231,09%▼ −0,13 điểm %250.3510%-250.351
3-20231,22%▼ −0,02 điểm %280.3860%-280.386
2-20231,24%■ 0,00 điểm %285.0300%-285.030
1-20231,24%■ 0,00 điểm %285.0300%-285.030
12-20221,24%▼ −0,01 điểm %285.0300%-285.030
11-20221,25%▼ −0,00 điểm %288.2300%-288.230
10-20221,25%▼ −0,00 điểm %288.2390%-288.239
9-20221,25%▼ −0,00 điểm %288.3430%-288.343
8-20221,25%■ 0,00 điểm %288.6030%-288.603
7-20221,25%■ 0,00 điểm %288.6030%-288.603
6-20221,25%■ 0,00 điểm %288.6030%-288.603
5-20221,25%■ 0,00 điểm %288.6030%-288.603
4-20221,25%▼ −0,00 điểm %288.6030%-288.603
3-20221,26%▼ −0,00 điểm %289.5030%-289.503
2-20221,26%▼ −0,20 điểm %290.0030%-290.003
1-20221,46%▼ −0,00 điểm %336.2030%-336.203
12-20211,46%▼ −0,09 điểm %336.2530%-336.253
11-20211,55%▼ −0,01 điểm %357.7530%-357.753
10-20211,57%▲ +0,51 điểm %361.1580%-361.158
9-20211,06%▼ −0,18 điểm %243.9230%-243.923
8-20211,24%▼ −1,02 điểm %286.1230%-286.123
7-20212,26%—347.4230%-347.423

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026161.41900,65%-161.419
1-10-2026161.41900,65%-161.419
30-9-2026161.41900,65%-161.419
29-9-2026161.41900,65%-161.419
28-9-2026161.41900,65%-161.419
25-9-2026161.41900,65%-161.419
24-9-2026161.41900,65%-161.419
23-9-2026161.41900,65%-161.419
22-9-2026161.41900,65%-161.419
21-9-2026161.41900,65%-161.419
18-9-2026161.41900,65%-161.419
17-9-2026161.41900,65%-161.419
16-9-2026161.41900,65%-161.419
15-9-2026161.41900,65%-161.419
14-9-2026161.41900,65%-161.419
11-9-2026161.41900,65%-161.419
10-9-2026161.41900,65%-161.419
9-9-2026161.41900,65%-161.419
8-9-2026161.41900,65%-161.419
7-9-2026161.41900,65%-161.419
4-9-2026161.41900,65%-161.419
3-9-2026161.41900,65%-161.419
28-8-2026161.41900,65%-161.419
27-8-2026161.41900,65%-161.419
26-8-2026161.41900,65%-161.419
25-8-2026161.41900,65%-161.419
24-8-2026161.41900,65%-161.419
21-8-2026161.41900,65%-161.419
20-8-2026161.41900,65%-161.419
19-8-2026161.419—0,65%-161.419

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PJT