Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PLC
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP
Petrolimex Petrochemical Corporation -JSC
21.300
▼ −100 (▼ −0,47%)

Kết quả kinh doanh PLC

Doanh thu và lợi nhuận PLC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.924Q4/2023: 2.187Q1/2024: 1.599Q2/2024: 1.741Q3/2024: 1.468Q4/2024: 2.124Q1/2025: 1.912Q2/2025: 2.140Q3/2025: 1.731Q4/2025: 1.992Q1/2026: 1.885Q2/2026: 1.8812.187Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 17Q4/2023: 26Q1/2024: 15Q2/2024: 1Q3/2024: 7Q4/2024: 20Q1/2025: 32Q2/2025: 35Q3/2025: 32Q4/2025: -85Q1/2026: 10Q2/2026: 193193-85Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.881193
Q1/20261.88510
Q4/20251.992-85
Q3/20251.73132
Q2/20252.14035
Q1/20251.91232
Q4/20242.12420
Q3/20241.4687
Q2/20241.7411
Q1/20241.59915
Q4/20232.18726
Q3/20231.92417

Doanh thu và lợi nhuận PLC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 5.608Năm 2021: 6.868Năm 2022: 8.601Năm 2023: 7.961Năm 2024: 6.932Năm 2025: 7.7748.601Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 148Năm 2021: 174Năm 2022: 117Năm 2023: 102Năm 2024: 43Năm 2025: 27174Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257.77427
Năm 20246.93243
Năm 20237.961102
Năm 20228.601117
Năm 20216.868174
Năm 20205.608148

Báo cáo tài chính gốc PLC theo kỳ

235 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

235 tệp báo cáo PLC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PLC

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PLC.

Kết quả kinh doanh PLC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.774,06.931,77.960,78.601,06.868,45.608,46.160,06.436,35.049,14.804,76.916,06.808,26.198,36.063,26.077,75.151,63.742,82.970,62.633,01.991,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,02,32,60,00,00,00,00,00,00,10,00,00,30,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7.774,06.931,77.960,78.601,06.868,45.608,46.160,06.434,05.046,54.804,76.916,06.808,26.198,36.063,26.077,75.151,53.742,82.970,62.632,71.990,8
4. Giá vốn hàng bán6.772,26.109,16.989,97.509,75.933,34.656,95.319,55.562,64.263,64.002,85.640,75.812,45.437,35.400,25.200,64.357,93.149,82.600,22.332,01.753,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.001,9822,7970,81.091,3935,0951,5840,6871,4782,8802,01.275,3995,8761,0663,0877,1793,6593,1370,4300,7237,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính68,855,576,293,895,278,044,131,631,930,541,419,716,138,948,617,215,227,811,24,5
7. Chi phí tài chính123,5130,4155,6222,680,0118,0137,2111,260,377,4158,650,487,687,8205,0123,4104,7123,446,541,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay101,385,6117,484,870,7106,2127,185,654,250,250,327,356,977,174,252,946,351,20,033,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,0-1,7-21,4-8,50,1-12,0-19,7-3,810,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng676,2571,8589,8610,2542,3528,1468,7489,9446,0409,3590,8477,3373,5327,3358,1300,6238,4190,2161,90,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp204,2110,7159,8143,2187,3204,2105,395,891,7107,0148,4152,874,967,266,085,673,620,045,1162,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)66,865,3140,2187,7212,1179,3161,5186,3212,9249,4419,0335,0241,1219,6296,6301,1191,664,758,538,6
12. Thu nhập khác3,38,34,44,612,214,827,69,64,310,612,610,015,49,88,89,111,79,97,05,2
13. Chi phí khác1,63,23,58,03,54,23,71,82,13,38,01,63,42,81,51,01,56,81,01,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,75,10,9-3,48,610,623,97,72,27,34,78,412,17,17,38,110,23,16,03,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68,570,4141,1184,3220,7189,9185,4194,0215,1256,7423,6343,4253,2226,7303,9309,2201,867,764,542,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,216,037,861,051,041,838,841,043,751,895,076,564,057,974,739,928,912,710,05,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19,411,21,46,3-4,80,31,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,627,239,267,346,242,140,241,043,751,895,076,564,057,974,739,928,912,710,05,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,043,2101,9117,0174,5147,8145,2153,0171,4204,8328,6266,8189,2168,8229,3269,4172,955,054,536,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,043,2101,9117,0174,5147,8145,2153,0171,4204,8328,6266,8189,2168,8229,3269,4172,955,054,536,1

Kết quả kinh doanh PLC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.880,81.884,71.992,01.730,82.139,61.911,62.124,11.467,91.741,21.598,52.186,81.924,11.881,31.968,42.606,91.787,22.113,32.093,61.996,51.430,71.787,31.652,11.694,21.345,41.187,71.381,11.822,71.171,01.522,01.644,32.170,71.280,41.580,71.402,11.678,3982,21.240,91.146,81.473,51.018,61.136,91.171,01.626,31.690,11.781,31.818,31.759,11.783,81.622,31.655,51.838,41.354,11.608,81.395,01.633,01.427,11.509,71.492,21.950,21.405,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.880,81.884,71.992,01.730,82.139,61.911,62.124,11.467,91.741,21.598,52.186,81.924,11.881,31.968,42.606,91.787,22.113,32.093,61.996,51.430,71.787,31.652,11.694,21.345,41.187,71.381,11.822,71.171,01.522,21.644,22.170,71.280,41.580,71.402,11.678,3982,21.240,91.145,11.473,51.018,61.136,91.171,01.626,31.690,11.781,31.818,31.759,11.783,81.622,31.655,51.838,41.354,11.608,81.395,01.633,01.427,11.509,71.492,21.950,21.405,3
4. Giá vốn hàng bán1.386,81.601,61.789,91.482,91.844,11.663,21.881,01.309,31.524,11.394,81.942,31.702,11.625,61.719,72.282,91.587,71.789,51.851,61.737,71.293,71.469,11.434,81.426,31.100,4951,01.178,91.584,8995,01.291,21.449,81.927,91.100,21.337,61.199,21.446,2843,91.040,1936,21.278,9840,3882,2996,31.335,81.362,31.377,21.565,51.488,91.523,11.367,71.445,91.638,01.198,81.390,91.208,31.447,81.279,41.346,91.324,91.714,11.174,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)494,0283,1202,1247,9295,5248,3243,1158,7217,2203,7244,5222,0255,7248,7324,0199,5323,8242,0258,8137,0318,2217,3267,9245,0236,6202,2237,9176,0230,9194,4242,8180,2243,2202,9232,1138,3200,8208,9194,6178,3254,7174,7290,5327,8404,2252,7270,2260,7254,7209,7200,4155,2217,9186,7185,2147,6162,8167,3236,1231,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,523,713,115,816,421,82,931,510,910,416,915,027,117,222,315,924,214,622,738,618,915,223,523,119,911,77,017,49,011,813,03,57,08,17,16,910,17,85,04,69,013,117,812,26,15,04,85,44,15,66,76,22,03,38,14,89,714,97,612,1
7. Chi phí tài chính37,432,628,326,640,925,836,021,043,430,230,839,650,834,484,741,956,822,323,717,919,119,629,832,110,245,629,133,143,431,035,834,221,820,315,715,412,716,429,111,722,813,837,052,738,929,815,811,612,511,627,723,219,418,418,918,126,325,742,726,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay33,928,025,524,727,423,922,521,723,318,124,923,637,831,230,622,016,615,618,816,617,617,628,730,424,522,026,732,739,828,034,521,514,416,015,013,29,516,67,411,319,512,023,39,910,07,16,86,44,110,213,614,615,413,315,916,923,019,623,319,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,70,91,1-2,0-6,7-8,2-4,6-3,2-1,3-2,3-1,70,00,32,4-2,5-1,6-3,4-3,6-3,5-4,6-8,1-4,8-2,2-1,7-1,1-1,10,01,1-1,79,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng142,0177,4193,6147,8170,6164,2176,1117,3145,8132,7153,4141,3140,2154,6181,5110,4175,9146,0169,2103,2147,3119,7181,2112,4126,8107,3139,1102,4118,9107,8132,5104,4136,5113,3145,990,195,2113,889,098,0122,4102,4170,0134,6157,7128,4121,3122,2113,8119,2100,772,5101,697,8110,274,267,272,4123,774,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp106,969,360,248,458,540,37,039,633,830,438,531,647,834,237,428,348,032,973,726,568,132,354,570,851,329,028,621,023,725,137,54,231,123,129,36,228,426,120,219,042,821,535,241,748,722,740,528,656,826,230,512,921,011,515,323,69,918,131,414,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)225,227,4-66,940,942,039,826,812,35,120,838,720,944,943,940,728,259,150,811,726,6100,359,226,053,170,629,546,733,550,338,845,532,756,052,146,732,273,560,362,552,585,350,166,1111,0165,076,997,3103,775,658,248,252,977,962,348,936,669,166,045,8127,8
12. Thu nhập khác1,20,31,90,11,10,14,00,82,80,72,00,31,80,32,10,51,40,79,71,12,40,66,52,43,72,43,90,7-2,625,61,43,64,30,32,30,51,20,48,3-4,06,30,01,45,54,80,90,76,81,80,73,56,05,50,44,50,54,60,41,41,8
13. Chi phí khác0,80,70,70,20,50,21,10,60,70,70,60,30,52,10,50,30,30,53,00,20,90,41,31,51,00,62,00,8-2,93,80,50,30,70,40,50,50,80,31,00,61,10,61,71,14,90,20,30,50,30,40,31,80,90,3-1,4-0,44,40,30,80,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,4-0,31,3-0,10,6-0,12,80,22,1-0,01,4-0,01,3-1,81,60,21,00,26,70,91,60,25,20,92,71,81,9-0,10,221,80,93,43,6-0,11,8-0,00,40,17,3-4,75,2-0,6-0,34,4-0,10,70,46,21,50,23,24,24,60,15,80,90,20,10,51,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)225,627,1-65,740,842,639,729,712,57,220,840,120,946,242,142,228,360,151,018,427,5101,959,431,254,073,331,348,633,450,660,646,436,159,652,048,532,273,960,469,847,890,549,565,7115,4164,977,697,7109,977,158,451,457,082,562,454,737,569,366,146,4129,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,49,1-2,38,98,57,26,52,91,84,713,34,413,39,117,26,513,010,48,66,023,612,26,011,116,17,510,87,211,512,59,58,911,610,99,56,715,212,19,711,520,710,311,927,337,418,421,724,417,113,313,114,420,516,015,29,417,516,611,732,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,48,021,80,1-1,41,02,93,14,50,70,30,01,4-0,32,20,0-0,90,00,10,00,00,00,30,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)32,717,119,59,17,18,29,45,96,35,413,64,414,78,819,56,512,110,48,66,023,612,26,311,116,17,512,37,211,512,59,58,911,610,99,56,715,212,19,711,520,710,311,927,337,418,421,724,417,113,313,114,420,516,015,29,417,516,611,732,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)192,910,0-85,231,835,531,520,36,61,015,326,516,531,533,222,721,848,040,69,721,678,247,224,942,957,223,836,326,239,048,136,827,247,941,138,925,558,748,360,136,369,939,253,888,1127,559,276,085,560,045,238,342,662,046,339,528,151,849,534,797,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)192,910,0-85,231,835,531,520,36,61,015,326,516,531,533,222,721,848,040,69,721,678,247,224,942,957,223,836,326,239,048,136,827,247,941,138,925,558,748,360,136,369,939,253,888,1127,559,276,085,560,045,238,342,662,046,339,528,151,849,534,797,1

Báo cáo khác của PLC

Dữ liệu khác của PLC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (mã PLC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7.774 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng, giảm 37,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.881 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 193 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.