Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PLX
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Viet Nam National Petroleum Group
35.850
▲ +700 (▲ +1,99%)

Giá lịch sử cổ phiếu PLX — trang 47

Biểu đồ giá PLX

500 phiên gần nhất
27.86639.04650.22561.40472.58418-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá PLX theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202636.30035.85070.40031.900▼ −1,2%198
202538.15035.30044.55030.950▼ −7,5%249
202434.55037.50051.70034.400▲ +8,5%250
202332.95034.50042.20031.300▲ +4,7%249
202255.90031.70065.90022.950▼ −43,3%249
202154.90053.90062.40045.500▼ −1,8%250
202056.50054.60058.10035.100▼ −3,4%252
201954.40056.00067.50052.500▲ +2,9%250
201875.00053.00095.50051.800▼ −29,3%248
201748.90075.00076.50043.100▲ +53,4%178

Giá PLX từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
9-4-202155.90055.90056.30055.70055.900■ 0,00%749.70042,0
8-4-202155.80056.00056.30055.60055.900▲ +0,18%1.284.70072,7
7-4-202155.80055.50055.80055.30055.800■ 0,00%1.256.90069,7
6-4-202155.90055.40056.00055.30055.800▼ −0,18%1.190.10066,1
5-4-202156.50057.50057.50055.60055.900▼ −1,06%2.206.200123,8
2-4-202156.30056.60057.00056.40056.500▲ +0,36%1.046.70059,3
1-4-202155.10055.10056.40055.10056.300▲ +2,18%679.90037,9
31-3-202155.50055.50056.70055.10055.100▼ −0,72%2.219.700126,0
30-3-202155.60055.60056.10055.40055.500▼ −0,18%969.30054,0
29-3-202155.90056.50056.60055.60055.600▼ −0,54%682.60038,2
26-3-202156.20055.90056.00053.00055.900▼ −0,53%1.148.20062,9
25-3-202156.30056.10056.50055.80056.200▼ −0,18%2.126.200118,4
24-3-202157.20056.80056.80056.00056.300▼ −1,57%2.308.700129,3
23-3-202156.00056.00057.60055.80057.200▲ +2,14%2.253.800127,6
22-3-202156.30056.30056.80056.00056.000▼ −0,53%1.612.10089,8
19-3-202157.70056.70057.00055.60056.300▼ −2,43%4.671.200262,4
18-3-202157.80057.80057.90057.50057.700▼ −0,17%3.442.900198,7
17-3-202157.80057.20057.90057.20057.800■ 0,00%4.739.600273,1
16-3-202157.10057.00058.00056.20057.800▲ +1,23%4.964.600282,6
15-3-202155.60055.20058.00055.20057.100▲ +2,70%4.551.600255,2
12-3-202155.60056.20056.50055.60055.600■ 0,00%2.127.200119,0
11-3-202155.80056.10057.00055.30055.600▼ −0,36%2.905.500162,3
10-3-202156.60056.50056.60055.60055.800▼ −1,41%4.298.000240,1
9-3-202158.40058.00058.00056.50056.600▼ −3,08%4.097.200234,7
8-3-202158.00059.20059.20057.90058.400▲ +0,69%3.882.200226,4
5-3-202157.80058.10058.50057.50058.000▲ +0,35%5.511.000320,1
4-3-202158.50058.50058.90056.00057.800▼ −1,20%5.348.500307,5
3-3-202158.60058.60058.70058.10058.500▼ −0,17%4.686.300272,9
2-3-202159.00059.50059.60058.50058.600▼ −0,68%3.858.000227,1
1-3-202158.20058.30059.10058.20059.000▲ +1,37%6.792.000393,1

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 47/80 · 1-3-2021 – 9-4-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-4-2017

Dữ liệu khác của PLX

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PLX (Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 21-4-2017 tới nay, tổng cộng 2.373 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 35.850 đồng, tăng 1,99%, khối lượng 3.235.600 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 4.033.030 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, PLX tăng mạnh nhất vào năm 2017 (53,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (43,3%).