Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PMG
CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung
PETRO CENTER CORPORATION
5.580
▼ −400 (▼ −6,69%)

Kết quả kinh doanh PMG

Doanh thu và lợi nhuận PMG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 414Q4/2023: 464Q1/2024: 500Q2/2024: 487Q3/2024: 509Q4/2024: 528Q1/2025: 483Q2/2025: 457Q3/2025: 423Q4/2025: 395Q1/2026: 433Q2/2026: 521528Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 11Q4/2023: -11Q1/2024: 1Q2/2024: 11Q3/2024: 14Q4/2024: 6Q1/2025: 5Q2/2025: 4Q3/2025: 8Q4/2025: 8Q1/2026: 14Q2/2026: 2828-11Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202652128
Q1/202643314
Q4/20253958
Q3/20254238
Q2/20254574
Q1/20254835
Q4/20245286
Q3/202450914
Q2/202448711
Q1/20245001
Q4/2023464-11
Q3/202341411

Doanh thu và lợi nhuận PMG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.225Năm 2021: 1.567Năm 2022: 2.022Năm 2023: 1.832Năm 2024: 2.025Năm 2025: 1.7582.025Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 7Năm 2021: -108Năm 2022: -13Năm 2023: -24Năm 2024: 31Năm 2025: 2531-108Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.75825
Năm 20242.02531
Năm 20231.832-24
Năm 20222.022-13
Năm 20211.567-108
Năm 20201.2257

Báo cáo tài chính gốc PMG theo kỳ

117 tệp

117 tệp báo cáo PMG trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PMG

66 văn bản
3-9-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận KQKD HN và Riêng 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình chênh lệch KQKD HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2026Giải trình KQKD HN và riêng năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình KQKD HN và Riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2025Giải trình KQKD HN và Riêng quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE28-3-2025Giải trình KQKD HN và riêng năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2025Giải trình KQKD HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE29-8-2024Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2024HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE26-2-2024Đính chính nội dung BCTC Hợp nhất Q4/2023HOSE30-1-2024Giải trình KQKD HN và riêng quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2024Giải trình KQKD HN và riêng quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình số liệu KQKD Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE29-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023 trước và sau soát xétHOSE31-7-2023Giải trình KQKD HN và riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 so với năm 2021HOSE30-1-2023Giải trình KQKD HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE29-8-2022Giải trình BCTC bán niên soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2022 so với quý 1 năm 2021HOSE31-3-2022Giải trình số liệu KQKD của BCTC HN và riêng năm 2021 trước và sau kiểm toánHOSE31-3-2022Giải trình số liệu KQKD HN và riêng năm 2021 so với năm 2020HOSE7-2-2022Giải trình KQKD HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2021Giải trình KQKD HN và riêng quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-9-2021Giải trình số liệu KQKD bán niên năm 2021 trước và sau soát xétHOSE29-9-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE26-8-2021Xin tạm hoãn công bố thông tin BCTC soát xét bán niên năm 2021HOSE29-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2021Giải trình KQKD quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 26 văn bản cũ hơn (tới 8-1-2018)
12-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 4 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2020Giải trình KQKD HN và riêng quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE8-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE24-12-2019Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất cho niên độ 2020HOSE29-10-2019Giải trình số liệu KQKD HN và riêng quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE31-7-2019Giải trình KQKD HN và riêng quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2019Giải trình số liệu KQKD HN và riêng quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-4-2019Giải trình số liệu KQKD HN và riêng năm 2018 so với năm 2017HOSE30-1-2019Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 4 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho PMGHOSE5-1-2019Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất cho niên độ 2019HOSE30-10-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE29-8-2018Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2018Giải trình KQKD HN và riêng quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-4-2018Giải trình cơ sở ý kiến kiểm toán ngoại trừ về BCTC HN năm 2017HOSE9-4-2018Giải trình cơ sở ý kiến kiểm toán ngoại trừ về BCTC HN năm 2017HOSE9-4-2018Giải trình chênh lệch KQKD kiểm toán năm 2017HOSE15-3-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho PMGHOSE1-3-2018Giải trình số liệu KQKD Cty mẹ quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-2-2018Giải trình số liệu BCTC HN quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho PMGHOSE18-1-2018Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2017 và kiểm toán năm 2017HOSE8-1-2018Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất cho năm 2018HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PMG.

Kết quả kinh doanh PMG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.783,32.055,71.876,72.073,91.634,31.301,61.400,61.258,6919,6468,9387,1535,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,831,144,552,467,576,841,447,239,921,710,03,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.757,62.024,71.832,22.021,51.566,81.224,81.359,21.211,3879,7447,3377,1531,2
4. Giá vốn hàng bán1.474,61.728,51.581,71.798,01.330,4981,41.111,51.006,5727,1367,4335,8514,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)283,0296,2250,5223,5236,4243,4247,7204,9152,679,941,316,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,519,117,339,663,60,63,622,218,432,86,90,1
7. Chi phí tài chính21,424,341,538,328,044,345,233,725,518,68,113,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay21,424,236,635,525,942,945,233,525,418,58,19,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,0
9. Chi phí bán hàng214,8220,5207,5198,4180,5145,4106,682,473,945,021,69,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,842,045,243,9198,433,830,631,224,519,87,94,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,528,5-26,4-17,5-107,020,668,979,748,629,310,6-10,7
12. Thu nhập khác19,020,020,019,318,427,016,634,912,27,31,611,8
13. Chi phí khác5,88,46,63,59,44,42,410,82,63,71,30,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,211,613,515,89,022,614,324,19,63,60,311,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,740,1-12,9-1,7-98,043,283,2103,858,332,911,00,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,89,45,88,19,037,822,421,110,96,31,50,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,7-0,85,33,41,1-1,1-1,3-4,50,84,20,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,08,611,111,610,136,621,116,611,710,51,60,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,631,5-24,0-13,3-108,16,662,187,246,522,49,40,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,06,7-26,4-21,6-46,41,92,79,2-2,3-0,0-0,2-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,724,82,48,3-61,74,659,478,048,822,59,50,7

Kết quả kinh doanh PMG theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh525,0437,6401,6428,4463,7489,6536,4517,7492,9508,7471,5426,5445,4533,4495,8484,3517,8575,9479,5398,8371,2384,8329,7319,7274,8377,3381,1357,9344,5327,2331,5371,6275,8279,8270,5308,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,14,66,75,77,06,48,58,45,68,67,312,511,013,89,512,815,214,814,311,821,020,419,528,519,59,317,39,49,36,317,29,211,79,116,313,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)520,9433,0394,9422,7456,7483,2527,9509,2487,4500,1464,2414,0434,4519,6486,3471,5502,7561,0465,2387,0350,2364,4310,3291,1255,3368,1363,9348,5335,3320,9314,3362,3264,1270,6254,2295,5
4. Giá vốn hàng bán427,2347,2325,0349,5388,5411,7455,0428,1409,4436,0406,5334,8391,7448,6420,9422,2458,9496,2401,6328,6299,6300,7260,3239,5196,6296,7296,4286,4282,5251,4284,5291,3206,1224,4212,0252,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)93,785,969,973,268,271,672,981,178,064,157,779,242,671,065,349,343,764,863,658,450,763,850,051,758,771,467,462,252,869,529,871,158,046,342,243,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,93,23,13,84,34,33,96,94,63,64,24,14,64,55,76,321,76,062,21,20,10,10,40,10,00,10,00,02,11,33,30,116,82,01,31,5
7. Chi phí tài chính4,84,94,25,66,35,45,66,37,25,211,68,79,611,611,08,310,98,08,68,25,55,68,39,313,213,413,011,29,311,78,69,16,89,16,47,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,74,94,25,66,25,45,56,20,75,26,98,79,511,410,67,89,27,78,46,55,45,66,99,313,213,410,011,29,311,78,69,06,89,16,47,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng52,855,749,953,354,756,853,556,856,753,445,152,657,752,148,848,250,351,243,747,144,445,436,533,231,631,132,625,725,321,018,522,919,621,520,016,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,612,012,411,69,811,011,510,49,910,312,910,311,011,113,89,010,39,869,89,271,79,65,510,47,89,77,58,08,010,57,27,58,87,77,16,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,316,66,76,41,82,66,314,68,8-1,1-7,611,6-31,10,7-2,5-9,9-6,11,83,6-5,0-70,83,30,2-1,26,217,314,417,312,327,7-1,231,739,610,010,015,1
12. Thu nhập khác3,44,34,74,84,84,85,05,05,15,05,05,24,94,94,94,84,94,74,64,64,84,54,34,214,34,14,13,83,84,115,43,511,84,24,13,1
13. Chi phí khác1,41,52,11,91,01,02,53,61,50,91,32,40,80,70,91,20,60,71,11,22,11,02,90,70,50,40,80,60,10,11,30,58,01,11,41,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,92,82,62,93,83,92,51,43,54,13,72,84,14,13,93,64,34,03,53,42,73,51,43,513,83,73,33,23,64,014,23,13,83,12,71,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,219,49,29,35,66,58,816,012,33,0-3,914,4-27,04,81,4-6,3-1,95,87,1-1,6-68,16,71,62,320,021,017,820,516,031,713,034,743,413,112,716,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,74,93,41,11,51,73,62,11,72,13,93,6-1,73,60,42,50,84,64,92,40,11,72,30,829,84,33,84,34,36,51,95,89,93,14,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,40,1-2,30,20,30,0-0,90,2-0,20,12,80,22,50,12,0-0,11,6-0,0-9,80,210,80,0-0,9-0,10,20,00,00,0-1,00,0-0,50,5-4,50,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,35,01,21,31,81,72,72,31,42,26,73,80,83,72,32,42,44,6-4,92,510,91,81,40,730,04,33,84,33,36,51,46,25,43,14,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,914,48,18,03,74,86,113,710,90,8-10,610,7-27,71,1-0,9-8,8-4,31,212,0-4,2-79,05,00,21,6-10,016,614,016,212,725,211,628,538,010,08,616,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,45,03,02,6-1,3-0,31,14,43,9-2,78,6-4,2-7,6-6,1-1,7-7,6-5,2-7,38,6-7,0-39,1-0,1-2,80,63,21,3-0,31,31,11,4-2,22,86,1-0,3-1,0-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,59,45,15,45,05,15,09,37,03,51,814,8-20,17,20,8-1,20,98,53,42,8-39,95,03,01,0-13,215,414,215,011,623,813,825,732,010,39,616,8

Báo cáo khác của PMG

Dữ liệu khác của PMG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung (mã PMG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.758 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng, giảm 21,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 521 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 28 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.