Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PMG
CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung
PETRO CENTER CORPORATION
5.520
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại PMG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PMG theo thời gian

1257 ngày
19,61%21,11%22,61%24,11%25,61%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 9.280.296 cổ phiếu PMG, tương đương 20,03% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 13.887.843 cổ phiếu (29,97% vốn), khoảng 77 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 25,20% (4-3-2022), thấp nhất 20,02% (21-11-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PMG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202620,03%20,03%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202620,03%20,03%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202620,03%20,03%▼ −0,00 điểm %-1.900
1 năm2-10-202520,17%20,03%▼ −0,14 điểm %-63.475
3 năm3-10-202320,18%20,03%▼ −0,15 điểm %-70.644

Sở hữu nước ngoài PMG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202620,03%■ 0,00 điểm %9.280.29650%13.887.843
9-202620,03%■ 0,00 điểm %9.280.29650%13.887.843
8-202620,03%▼ −0,00 điểm %9.280.29650%13.887.843
7-202620,03%▲ +0,00 điểm %9.282.29650%13.885.843
6-202620,03%■ 0,00 điểm %9.282.19650%13.885.943
5-202620,03%▼ −0,00 điểm %9.282.19649%13.422.580
4-202620,03%▼ −0,00 điểm %9.282.79649%13.421.980
3-202620,03%▲ +0,00 điểm %9.282.89649%13.421.880
2-202620,03%▲ +0,01 điểm %9.282.69649%13.422.080
1-202620,02%▼ −0,00 điểm %9.276.59649%13.428.180
12-202520,02%▲ +0,00 điểm %9.276.79649%13.427.980
11-202520,02%▼ −0,11 điểm %9.276.59649%13.428.180
10-202520,13%▼ −0,04 điểm %9.325.77149%13.379.005
9-202520,17%▼ −0,00 điểm %9.344.87149%13.359.905
8-202520,17%■ 0,00 điểm %9.345.07149%13.359.705
7-202520,17%▲ +0,00 điểm %9.345.07149%13.359.705
6-202520,17%■ 0,00 điểm %9.344.97149%13.359.805
5-202520,17%▼ −0,00 điểm %9.344.97149%13.359.805
4-202520,17%▲ +0,00 điểm %9.345.07149%13.359.705
3-202520,17%■ 0,00 điểm %9.344.57149%13.360.205
2-202520,17%■ 0,00 điểm %9.344.57149%13.360.205
1-202520,17%■ 0,00 điểm %9.344.57149%13.360.205
12-202420,17%■ 0,00 điểm %9.344.57149%13.360.205
11-202420,17%▼ −0,00 điểm %9.344.57149%13.360.205
10-202420,17%■ 0,00 điểm %9.344.87449%13.359.902
9-202420,17%▼ −0,00 điểm %9.344.87449%13.359.902
8-202420,17%■ 0,00 điểm %9.344.93949%13.359.837
7-202420,17%▼ −0,01 điểm %9.344.93949%13.359.837
6-202420,18%▼ −0,00 điểm %9.349.73949%13.355.037
5-202420,18%▼ −0,00 điểm %9.350.13949%13.354.637
4-202420,18%▼ −0,00 điểm %9.350.53949%13.354.237
3-202420,18%▼ −0,00 điểm %9.350.83949%13.353.937
2-202420,18%▲ +0,00 điểm %9.350.93949%13.353.837
1-202420,18%▼ −0,00 điểm %9.350.83949%13.353.937
12-202320,18%▼ −0,00 điểm %9.350.93949%13.353.837
11-202320,18%■ 0,00 điểm %9.350.94049%13.353.836
10-202320,18%■ 0,00 điểm %9.350.94049%13.353.836
9-202320,18%▼ −0,00 điểm %9.350.94049%13.353.836
8-202320,18%▼ −5,00 điểm %9.352.04049%13.352.736
7-202325,18%▲ +0,00 điểm %11.667.84549%11.036.931
6-202325,18%■ 0,00 điểm %11.666.92249%11.037.854
5-202325,18%■ 0,00 điểm %11.666.92249%11.037.854
4-202325,18%▼ −0,00 điểm %11.666.92249%11.037.854
3-202325,18%■ 0,00 điểm %11.666.94349%11.037.833
2-202325,18%■ 0,00 điểm %11.666.94349%11.037.833
1-202325,18%■ 0,00 điểm %11.666.94349%11.037.833
12-202225,18%▼ −0,00 điểm %11.666.94349%11.037.833
11-202225,18%■ 0,00 điểm %11.666.95149%11.037.825
10-202225,18%▼ −0,00 điểm %11.666.95149%11.037.825
9-202225,18%▲ +0,00 điểm %11.668.45149%11.036.325
8-202225,18%■ 0,00 điểm %11.667.01149%11.037.765
7-202225,18%▼ −0,00 điểm %11.667.01149%11.037.765
6-202225,18%▼ −0,00 điểm %11.668.91149%11.035.865
5-202225,19%▲ +0,00 điểm %11.669.91149%11.034.865
4-202225,18%▲ +0,00 điểm %11.668.91149%11.035.865
3-202225,18%▲ +0,00 điểm %11.668.61149%11.036.165
2-202225,18%▼ −0,00 điểm %11.667.51149%11.037.265
1-202225,18%▼ −0,00 điểm %11.669.41149%11.035.365
12-202125,18%▲ +0,00 điểm %11.669.60649%11.035.170
11-202125,18%▲ +0,01 điểm %11.667.50649%11.037.270
10-202125,17%▼ −0,01 điểm %11.665.00649%11.039.770
9-202125,18%▲ +0,00 điểm %11.669.50649%11.035.270
8-202125,18%▲ +0,00 điểm %11.668.80649%11.035.970
7-202125,18%—11.667.70649%11.037.070

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20269.280.296020,03%13.887.843
1-10-20269.280.296020,03%13.887.843
30-9-20269.280.296020,03%13.887.843
29-9-20269.280.296020,03%13.887.843
28-9-20269.280.296020,03%13.887.843
25-9-20269.280.296020,03%13.887.843
24-9-20269.280.296020,03%13.887.843
23-9-20269.280.296020,03%13.887.843
22-9-20269.280.296020,03%13.887.843
21-9-20269.280.296020,03%13.887.843
18-9-20269.280.296020,03%13.887.843
17-9-20269.280.296020,03%13.887.843
16-9-20269.280.296−20020,03%13.887.843
15-9-20269.280.496020,03%13.887.643
14-9-20269.280.496020,03%13.887.643
11-9-20269.280.496020,03%13.887.643
10-9-20269.280.496020,03%13.887.643
9-9-20269.280.496020,03%13.887.643
8-9-20269.280.496+20020,03%13.887.643
7-9-20269.280.296020,03%13.887.843
4-9-20269.280.296020,03%13.887.843
3-9-20269.280.296020,03%13.887.843
28-8-20269.280.296020,03%13.887.843
27-8-20269.280.296020,03%13.887.843
26-8-20269.280.296020,03%13.887.843
25-8-20269.280.296020,03%13.887.843
24-8-20269.280.296020,03%13.887.843
21-8-20269.280.296020,03%13.887.843
20-8-20269.280.296020,03%13.887.843
19-8-20269.280.296—20,03%13.887.843

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PMG