Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PPP
CTCP Dược phẩm Phong Phú
Phong Phu Pharmaceutical JSC
19.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PPP

Doanh thu và lợi nhuận PPP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 36Q4/2023: 40Q1/2024: 31Q2/2024: 37Q3/2024: 33Q4/2024: 36Q1/2025: 35Q2/2025: 31Q3/2025: 33Q4/2025: 41Q1/2026: 37Q2/2026: 4242Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 5Q4/2023: 6Q1/2024: 3Q2/2024: 5Q3/2024: 5Q4/2024: 5Q1/2025: 5Q2/2025: 4Q3/2025: 3Q4/2025: 6Q1/2026: 11Q2/2026: 911Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026429
Q1/20263711
Q4/2025416
Q3/2025333
Q2/2025314
Q1/2025355
Q4/2024365
Q3/2024335
Q2/2024375
Q1/2024313
Q4/2023406
Q3/2023365

Doanh thu và lợi nhuận PPP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 117Năm 2021: 133Năm 2022: 151Năm 2023: 152Năm 2024: 138Năm 2025: 140152Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 10Năm 2021: 17Năm 2022: 21Năm 2023: 20Năm 2024: 17Năm 2025: 1921Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202514019
Năm 202413817
Năm 202315220
Năm 202215121
Năm 202113317
Năm 202011710

Báo cáo tài chính gốc PPP theo kỳ

213 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

213 tệp báo cáo PPP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PPP theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh141,1138,1152,5150,9133,7118,1152,4126,2134,7122,8101,6108,4101,191,684,566,749,942,244,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,40,50,30,40,41,21,30,72,81,92,20,60,10,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)139,7137,5152,2150,6133,3116,9151,1125,5131,9120,999,3107,8101,091,684,566,749,942,244,7
4. Giá vốn hàng bán90,491,1103,099,488,180,7111,597,5104,197,480,589,190,381,976,661,144,636,740,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,346,449,251,245,236,339,628,127,823,518,818,710,89,87,95,65,35,53,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,71,41,30,60,10,20,10,00,00,20,50,20,20,10,20,60,61,90,0
7. Chi phí tài chính0,10,00,00,10,41,72,44,53,30,11,12,56,01,10,10,10,10,10,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,00,00,00,41,62,34,33,30,11,02,56,01,10,10,10,10,10,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng14,413,413,413,614,513,513,06,95,13,34,64,13,12,02,22,01,61,61,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,712,812,712,611,19,89,09,211,910,07,27,97,14,93,92,82,41,71,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,821,624,425,619,311,415,37,57,510,36,34,3-5,21,92,01,21,84,01,2
12. Thu nhập khác0,40,20,30,10,30,30,20,80,60,20,16,95,80,70,60,30,50,00,1
13. Chi phí khác0,00,00,10,00,20,20,20,20,20,80,14,45,60,10,00,00,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,20,20,10,10,10,10,70,4-0,60,02,50,20,70,60,20,30,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,221,824,625,719,411,515,48,27,99,76,36,8-5,02,52,61,52,14,01,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,04,64,35,12,81,83,21,71,81,61,50,90,00,50,50,40,41,10,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,3-0,10,10,1-0,2-0,0-0,0-0,1-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,64,54,55,22,51,83,21,61,61,61,50,90,00,50,50,40,41,10,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,617,420,120,516,99,812,16,66,38,14,85,9-5,12,02,11,11,72,90,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,617,420,120,516,99,812,16,66,38,14,85,9-5,12,02,11,11,72,90,9

Kết quả kinh doanh PPP theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh42,938,141,832,931,435,136,933,537,030,839,836,139,737,040,938,933,737,537,537,332,226,732,327,527,730,041,239,541,230,534,529,428,633,933,731,634,135,333,731,427,729,928,821,925,625,223,229,129,027,127,626,623,224,024,921,121,923,622,522,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,80,70,40,40,30,20,40,00,10,00,00,10,20,10,10,00,00,10,10,10,10,20,30,20,20,40,20,20,80,00,50,40,00,10,31,00,90,60,40,50,70,20,40,41,10,40,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)42,137,441,332,531,134,936,533,436,930,739,736,039,536,940,838,833,637,337,337,332,126,632,027,327,529,641,039,340,530,534,129,028,533,833,430,633,234,733,330,927,129,728,521,524,524,822,729,128,927,127,626,623,224,024,921,121,923,622,522,3
4. Giá vốn hàng bán25,022,826,321,319,922,923,521,125,321,226,723,927,225,326,826,821,923,724,023,922,317,922,718,918,120,528,727,631,723,726,122,722,526,125,823,326,428,626,925,021,823,724,517,618,819,718,224,424,122,524,624,222,419,122,419,019,721,320,420,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,114,615,011,211,112,013,012,311,69,513,112,212,311,613,912,111,713,613,313,49,98,79,38,39,49,012,311,78,86,98,06,36,07,77,57,46,96,16,45,95,25,94,04,05,85,04,54,84,94,53,02,30,84,92,42,12,32,32,22,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,30,10,90,10,70,10,60,10,60,10,70,10,50,10,30,00,20,00,10,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,20,1-0,00,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,40,40,50,40,50,60,50,80,91,31,30,91,21,00,40,70,50,3-0,6-0,11,10,3-1,41,1-1,11,72,0-0,01,52,12,40,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,40,40,50,40,50,50,40,80,91,21,30,91,21,00,40,70,50,3-1,71,01,00,3-1,41,1-1,11,71,9-0,01,52,12,40,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,73,54,03,93,33,23,73,43,23,14,03,03,23,14,83,12,82,94,93,42,93,34,02,92,93,74,13,03,32,62,21,71,51,61,81,11,30,91,00,80,70,70,91,71,01,00,81,20,81,31,10,70,80,40,50,50,50,50,50,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,43,54,13,33,13,23,23,13,23,33,53,03,52,74,12,73,22,53,52,62,62,42,52,32,62,52,72,51,91,92,22,52,22,42,93,32,53,23,22,52,22,12,11,81,61,72,21,82,01,92,01,41,31,41,01,31,10,80,90,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,27,77,84,15,45,66,85,95,73,26,36,26,15,95,36,45,88,25,07,44,22,72,52,83,52,55,05,63,11,62,80,81,12,81,62,02,71,21,72,33,03,20,10,24,71,32,60,30,11,4-1,6-1,9-3,73,11,00,30,70,90,70,6
12. Thu nhập khác0,26,00,30,00,00,10,10,00,00,10,10,00,10,00,10,00,00,00,00,10,10,10,70,10,10,00,00,10,10,10,20,20,20,30,20,10,10,20,10,00,00,00,10,00,00,06,40,00,20,30,10,25,30,10,20,20,10,20,20,1
13. Chi phí khác0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,50,0-0,00,10,00,00,20,00,10,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,80,10,00,00,03,90,20,30,00,00,05,50,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,25,90,30,00,00,10,1-0,00,00,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,1-0,00,00,20,10,1-0,00,00,1-0,10,10,10,20,10,30,20,00,10,10,10,0-0,0-0,70,00,0-0,00,02,6-0,2-0,20,30,10,2-0,20,10,20,20,10,20,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,413,58,14,15,45,76,95,95,73,36,46,26,15,95,46,45,88,25,07,44,22,82,72,83,62,45,05,73,01,62,91,01,33,11,82,02,81,31,82,43,02,50,10,24,71,35,20,1-0,11,7-1,4-1,7-3,93,21,10,50,71,10,90,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,22,71,51,11,11,21,41,31,10,70,81,21,31,11,11,21,01,9-0,21,50,70,70,00,40,70,61,11,10,60,40,60,20,40,40,40,40,70,30,40,50,60,70,10,01,00,30,60,00,10,20,00,0-0,80,80,30,10,10,30,20,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,00,1-0,3-0,1-0,10,1-0,1-0,0-0,1-0,00,1-0,00,10,10,10,2-0,3-0,1-0,10,1-0,10,3-0,2-0,1-0,1-0,10,00,10,00,00,0-0,10,0-0,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,32,71,60,81,11,11,51,21,10,70,81,21,31,21,11,31,21,6-0,31,50,80,60,40,30,60,51,01,10,70,40,60,20,40,40,40,40,50,30,40,50,60,70,10,01,00,30,60,00,10,20,00,0-0,80,80,30,10,10,30,20,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,110,86,43,34,34,55,44,74,62,65,65,04,84,84,25,14,76,65,45,93,42,22,32,53,01,94,04,62,31,32,30,80,92,61,41,62,31,01,41,92,41,9-0,00,13,71,04,60,1-0,21,5-1,4-1,7-3,22,40,90,40,70,80,70,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,110,86,43,34,34,55,44,74,62,65,65,04,84,84,25,14,76,65,45,93,42,22,32,53,01,94,04,62,31,32,30,80,92,61,41,62,31,01,41,92,41,9-0,00,13,71,04,60,1-0,21,5-1,4-1,7-3,22,40,90,40,70,80,70,6

Báo cáo khác của PPP

Dữ liệu khác của PPP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm Phong Phú (mã PPP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 140 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 19 tỉ đồng, tăng 6,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 42 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.