Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PSH
CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu
NAM SONG HAU TRADING INVESTING PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY
1.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PSH

Doanh thu và lợi nhuận PSH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2023: 616Q3/2023: 912Q4/2023: 734Q1/2024: 476Q2/2024: 49Q3/2024: 94Q4/2024: 60Q1/2025: 15Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: -18Q1/2026: 0912-18Q2/2023Q1/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2023: 67Q3/2023: 11Q4/2023: -221Q1/2024: -29Q2/2024: -344Q3/2024: -183Q4/2024: -234Q1/2025: -164Q2/2025: -158Q3/2025: -151Q4/2025: -165Q1/2026: -14667-344Q2/2023Q1/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q1/20260-146
Q4/2025-18-165
Q3/20250-151
Q2/20250-158
Q1/202515-164
Q4/202460-234
Q3/202494-183
Q2/202449-344
Q1/2024476-29
Q4/2023734-221
Q3/202391211
Q2/202361667

Doanh thu và lợi nhuận PSH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6.112Năm 2021: 5.738Năm 2022: 7.355Năm 2023: 6.099Năm 2024: 678Năm 2025: -37.355-3Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 28Năm 2021: 319Năm 2022: -237Năm 2023: 47Năm 2024: -790Năm 2025: -638319-790Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025-3-638
Năm 2024678-790
Năm 20236.09947
Năm 20227.355-237
Năm 20215.738319
Năm 20206.11228

Báo cáo tài chính gốc PSH theo kỳ

14 tệp

14 tệp báo cáo PSH trên HNX từ năm 2025, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PSH theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,6704,46.124,87.391,65.756,96.260,49.230,610.422,87.020,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19,326,125,636,518,5148,279,743,410,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)-2,7678,36.099,27.355,15.738,46.112,19.151,010.379,47.009,9
4. Giá vốn hàng bán14,7757,05.355,87.101,64.913,85.585,98.449,29.716,16.601,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-17,5-78,7743,4253,5824,6526,3701,8663,3408,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,11,66,834,328,017,919,012,717,5
7. Chi phí tài chính501,5508,9500,7293,6235,2225,0207,0159,6111,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay381,210,7450,7282,5228,1187,1191,795,999,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,5-5,52,62,1-4,5-13,34,54,10,1
9. Chi phí bán hàng79,6111,5126,5174,9161,4178,8281,9266,5166,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,355,064,666,667,080,086,983,437,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-615,3-758,061,0-245,2384,447,0149,6170,7110,8
12. Thu nhập khác0,32,96,113,16,72,540,229,98,1
13. Chi phí khác23,234,83,24,333,84,839,638,14,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-22,9-31,82,98,8-27,1-2,30,5-8,23,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-638,2-789,863,9-236,4357,344,7150,1162,5114,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,016,50,237,816,527,20,40,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,016,50,237,816,527,20,40,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-638,2-789,847,4-236,6319,528,2122,8162,1113,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-10,1-19,5-3,5-0,41,10,2-0,73,80,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-628,1-770,450,8-236,2318,428,1123,6158,2113,7

Kết quả kinh doanh PSH theo quý

tỉ đồng

29 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 1/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,01,40,00,015,259,693,775,4475,7759,1912,3616,03.833,02.226,11.071,91.736,62.357,01.732,51.064,61.212,61.747,1992,21.786,61.446,02.026,52.962,32.064,71.879,92.060,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,019,30,00,00,00,00,026,00,125,20,00,20,114,513,54,83,714,32,51,70,11,043,273,630,50,0-666,736,98,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,0-17,90,00,015,259,693,749,4475,6733,9912,3615,73.832,92.211,61.058,41.731,82.353,41.718,31.062,21.210,91.747,1991,21.743,41.372,41.996,12.962,32.731,41.843,02.051,6
4. Giá vốn hàng bán0,0-5,10,00,019,972,7107,9122,7453,7698,7804,7382,13.470,02.029,8938,41.920,12.213,31.497,5793,21.074,21.548,8768,61.547,31.312,91.887,02.760,72.549,61.649,01.931,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,0-12,80,00,0-4,7-13,2-14,2-73,322,035,2107,6233,6363,0181,8120,0-188,4140,1220,8268,9136,7198,2222,6196,159,5109,1201,6181,8194,0120,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,06,70,20,20,2-9,76,3-0,65,7-5,34,27,10,92,720,75,75,214,03,66,73,73,21,612,70,310,66,41,40,6
7. Chi phí tài chính122,0131,2120,8129,2120,4160,6102,2232,513,6210,850,8136,6102,489,067,991,245,572,569,546,446,8127,944,639,821,075,750,271,913,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay122,0131,2120,8129,20,00,00,00,010,70,031,6120,285,693,151,470,144,070,768,242,446,893,334,442,017,466,747,360,613,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0-2,60,00,0-0,9-0,9-1,0-1,6-2,0-1,21,22,50,02,2-0,80,50,2-2,1-0,9-0,7-0,8-8,4-1,5-3,50,00,03,42,00,0
9. Chi phí bán hàng12,716,412,223,527,427,125,726,532,316,636,122,251,640,644,821,168,465,036,927,756,432,5127,523,348,956,2103,861,160,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,91,110,23,75,312,623,48,810,226,69,117,511,417,216,817,615,017,916,218,914,130,06,420,111,312,928,926,612,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-138,6-157,4-143,0-156,3-158,5-224,0-160,3-343,3-30,5-225,317,066,8198,539,910,4-312,016,577,3149,149,683,827,117,8-14,428,267,33,437,933,9
12. Thu nhập khác0,00,30,00,00,00,50,00,12,46,40,94,01,91,1-0,28,43,72,517,611,32,30,35,60,94,671,70,325,23,7
13. Chi phí khác7,88,17,82,05,210,022,31,21,20,54,93,41,5-0,40,8-1,55,33,20,80,232,22,212,211,20,391,96,29,74,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,8-7,8-7,8-2,0-5,2-9,5-22,3-1,11,25,9-4,00,60,41,5-1,09,9-1,6-0,616,811,1-29,9-1,9-6,6-10,24,4-20,2-5,915,5-0,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-146,4-165,3-150,9-158,3-163,7-233,5-182,6-344,4-29,3-219,413,067,5198,841,49,4-302,114,976,6165,960,853,925,211,2-24,732,647,1-2,553,433,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,70,00,0-0,80,2-37,61,36,015,78,39,49,43,71,62,07,50,55,93,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,70,00,0-0,80,2-37,61,36,015,78,39,49,43,71,62,07,50,55,93,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-146,4-165,3-150,9-158,3-163,7-233,5-182,6-344,4-29,3-220,611,367,5198,842,29,2-264,513,670,7150,352,444,515,87,5-26,330,639,6-3,047,529,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-4,6-0,9-1,8-2,8-2,9-10,5-0,7-5,40,0-2,1-0,40,00,03,2-0,8-2,10,0-1,70,40,90,00,6-4,02,50,0-0,8-0,30,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-146,4-160,6-150,0-156,6-160,9-230,6-172,1-343,8-23,9-220,613,367,9198,842,26,1-263,715,870,7151,952,043,615,86,9-22,328,139,6-2,247,828,7

Báo cáo khác của PSH

Dữ liệu khác của PSH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu (mã PSH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu -3 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -638 tỉ đồng, tăng 19,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2026): lợi nhuận sau thuế -146 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.