Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 14:39:15
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 427 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo PSH
CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu
NAM SONG HAU TRADING INVESTING PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY
1.700
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 14:39:15

Cân đối kế toán PSH

Cân đối kế toán PSH theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.873,25.754,56.127,75.503,55.987,75.727,45.845,05.725,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,95,224,2235,7190,6164,2287,7324,4
      1. Tiền58,95,224,2235,7165,6144,2287,7324,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,025,020,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,01,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,01,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.130,81.063,71.446,1455,1666,2516,5574,6752,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng813,8937,51.073,775,0115,678,9175,6622,9
      2. Trả trước cho người bán151,7151,1116,6111,3154,9111,2248,294,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,0-209,80,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,312,212,213,246,29,87,92,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác192,2212,0268,6268,9360,0319,3165,753,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,2-39,2-24,9-13,4-10,5-2,7-22,9-20,4
    IV. Tổng hàng tồn kho4.679,74.681,94.654,54.798,05.102,45.014,64.944,14.644,2
      1. Hàng tồn kho4.679,74.681,94.654,54.798,05.102,45.014,64.964,54.644,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,0-20,50,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,83,72,914,828,531,138,73,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,22,93,24,34,71,91,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,43,30,011,524,017,116,81,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,00,00,29,220,00,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.632,94.749,04.864,34.579,83.864,63.786,53.606,02.828,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,313,312,910,49,940,855,920,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn13,313,312,910,49,940,855,819,7
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,02,32,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0-2,2-1,6
    II. Tài sản cố định1.676,81.781,81.856,31.520,81.551,81.637,11.624,22.000,0
      1. Tài sản cố định hữu hình984,61.073,01.129,9866,2936,51.020,81.053,0992,4
      - Nguyên giá481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,60,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,60,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình692,2708,8726,4654,6615,3616,3571,21.007,6
      - Nguyên giá481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,60,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,60,0
      - Nguyên giá481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,60,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.936,41.935,41.959,41.990,91.449,41.321,91.159,1563,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.936,41.935,41.959,41.990,91.449,41.321,91.159,1563,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn299,2302,6313,2350,1134,4117,6258,3205,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh260,8264,3271,0312,4105,8110,4253,1205,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn35,034,933,629,121,90,010,210,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,10,0-1,80,0-10,2-10,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,43,48,68,68,47,25,20,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác225,7234,4241,0226,0237,5187,626,838,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn225,2232,3237,1220,4230,2178,616,126,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,42,13,95,67,39,010,712,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.506,110.503,610.992,010.083,39.852,39.513,99.451,08.553,2
  A. Nợ phải trả10.342,79.701,99.400,58.539,27.983,67.944,57.853,97.529,2
    I. Nợ ngắn hạn8.490,97.851,16.703,65.359,25.806,35.580,45.661,44.887,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.528,05.471,34.671,92.505,42.853,22.542,91.681,6939,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn54,753,2126,1934,01.212,91.340,72.575,92.319,5
      4. Người mua trả tiền trước118,4121,3168,39,6169,7242,8245,2225,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.250,11.250,91.301,01.633,41.363,31.002,3712,9501,9
      6. Phải trả người lao động28,823,63,53,52,72,81,00,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.348,3855,2361,4102,956,780,7184,396,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,0-209,80,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác105,6228,514,36,514,915,5141,8704,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,01,01,21,60,70,01,90,0
      14. Quỹ bình ổn giá56,056,056,0162,3132,1352,7116,999,4
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.851,91.850,82.696,93.179,92.177,32.364,12.192,52.642,1
      1. Phải trả người bán dài hạn438,9437,81.278,51.664,50,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,032,162,192,10,071,7
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,07,29,91.480,11.596,81.477,71.675,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.413,01.413,01.411,21.473,4635,2675,2714,7894,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu163,4801,61.591,51.544,11.868,61.569,41.597,21.024,0
    I. Vốn chủ sở hữu163,4801,61.591,51.544,11.868,61.569,41.597,21.024,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,0800,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,8-0,80,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-1.141,2-513,1257,3206,5531,1233,1213,5191,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-591,9257,3206,5443,1211,6206,297,029,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-549,4-770,450,8-236,6319,526,9116,5162,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát43,053,172,576,076,475,2121,633,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.506,110.503,610.992,010.083,39.852,39.513,99.451,08.553,2

Cân đối kế toán PSH theo quý

tỉ đồng

27 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 1/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.870,95.873,25.870,45.870,35.877,75.754,55.985,86.028,46.237,87.054,06.878,06.571,15.976,35.503,57.125,46.746,56.026,05.988,66.844,06.420,36.553,75.914,96.411,05.530,46.785,85.845,05.725,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,958,960,860,860,65,26,05,615,724,260,794,1201,2235,7172,7171,1139,0190,6182,1189,3141,4164,283,4197,9198,5287,7324,4
      1. Tiền58,958,960,860,860,65,26,05,615,724,260,794,1201,2235,7152,7151,1119,0165,6162,1169,3121,4144,283,4177,9198,5287,7324,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,020,025,020,020,020,020,00,020,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,020,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,020,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.130,81.130,81.126,11.125,91.133,91.063,71.260,31.358,51.530,81.441,71.310,81.289,5806,3455,1955,5748,9677,4667,1716,8565,6737,5559,8618,0417,7482,9574,6752,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng813,8813,8814,4814,4814,2937,5935,6940,81.017,81.069,3830,1887,2294,175,0280,183,179,6115,6160,865,783,8100,5227,891,297,3175,6622,9
      2. Trả trước cho người bán151,7151,7151,8151,8151,8151,1156,1169,2244,1116,6150,698,1127,7111,3153,0168,3164,7155,8145,9140,7148,0132,9166,2134,5287,1248,294,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0-209,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,312,312,212,212,212,212,212,212,212,213,213,214,313,212,122,722,646,210,310,310,09,812,211,27,47,92,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác192,2192,2186,9186,8194,9212,0195,7261,3281,7268,6331,8305,8383,6268,9522,7487,2420,9360,0392,9352,3498,4319,2237,2206,2113,9165,753,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,2-39,2-39,2-39,2-39,2-39,2-39,2-24,9-24,9-24,9-14,8-14,8-13,4-13,4-12,3-12,3-10,5-10,5-3,9-3,4-2,7-2,7-25,4-25,4-22,9-22,9-20,4
    IV. Tổng hàng tồn kho4.679,74.679,74.679,94.679,94.679,94.681,94.713,04.662,84.690,35.585,25.481,65.163,64.759,94.798,05.979,25.809,05.184,65.102,45.926,45.589,95.600,05.157,95.657,54.881,16.070,44.944,14.644,2
      1. Hàng tồn kho4.679,74.679,74.679,94.679,94.679,94.681,94.713,04.662,84.690,35.585,25.481,65.163,64.759,94.798,05.979,25.809,05.184,65.102,45.926,45.589,95.600,05.157,95.681,54.905,16.090,94.964,54.644,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-24,0-24,0-20,5-20,50,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,53,83,63,63,43,76,51,41,02,925,023,9208,914,818,017,525,028,518,675,773,932,032,133,833,938,73,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn-2,00,30,20,20,00,20,81,41,02,95,02,63,13,22,44,04,24,32,43,64,04,76,08,44,51,91,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,43,43,43,43,33,35,50,00,00,020,021,3205,811,514,913,420,724,016,116,516,817,122,822,219,316,81,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,00,70,10,10,20,155,653,110,23,23,210,220,00,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.612,14.632,94.664,04.694,34.717,24.749,04.784,64.816,14.841,33.934,03.945,34.249,14.575,34.579,83.781,13.895,73.922,43.864,63.724,23.900,33.763,83.786,53.600,53.613,43.571,93.606,02.828,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,313,313,313,313,313,313,212,812,812,943,835,310,410,411,510,410,79,915,322,941,940,860,360,229,355,920,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,012,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,059,459,329,20,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn13,313,313,313,313,313,313,212,812,80,043,835,310,410,411,510,410,79,915,323,341,940,80,00,00,055,819,7
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,12,32,32,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,0-2,2-2,2-2,2-2,2-1,6
    II. Tài sản cố định1.656,01.676,81.701,91.731,61.752,91.781,81.815,01.799,41.827,81.860,71.452,31.480,41.491,41.520,81.461,11.489,81.521,01.551,81.576,41.594,51.607,31.637,11.589,31.612,11.595,91.624,22.000,0
      1. Tài sản cố định hữu hình967,9984,61.005,51.031,21.048,21.073,01.102,01.082,01.105,91.132,3811,9835,2841,5866,2868,6881,0910,5936,5956,3974,7995,91.020,8988,21.005,91.029,41.053,0992,4
      - Nguyên giá481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,60,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,60,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình688,1692,2696,3700,5704,6708,8713,0717,4721,9728,5640,5645,2649,9654,6592,5608,9610,6615,3620,1619,7611,4616,3601,2606,2566,5571,21.007,6
      - Nguyên giá481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,60,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,60,0
      - Nguyên giá481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,60,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.936,41.936,41.936,41.936,41.935,91.935,41.934,81.978,11.968,81.024,61.422,71.708,72.074,91.990,91.416,61.507,91.493,31.449,41.285,51.482,31.330,11.321,91.190,91.179,41.171,91.159,1563,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.936,41.936,41.936,41.936,41.935,91.935,41.934,81.978,11.968,81.024,61.422,71.708,72.074,91.990,91.416,61.507,91.493,31.449,41.285,51.482,31.330,11.321,91.190,91.179,41.171,91.159,1563,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn299,2299,2301,7301,7301,7302,6303,4309,7312,4313,2313,9312,3306,4350,1181,5175,0158,7134,4124,8125,6116,8117,6253,4254,8267,9258,3205,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh260,8260,8263,4263,4263,4264,3265,2266,2269,0271,0272,1270,9268,4312,4149,6148,8106,1105,8108,0108,8109,6110,4248,2249,6253,1253,1205,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn35,035,035,035,035,034,934,934,934,933,633,132,729,429,123,517,846,021,99,99,80,00,00,010,219,810,210,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0-1,8-1,8-1,3-1,30,00,00,0-10,2-10,2-10,2-10,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,43,43,43,43,43,43,48,68,68,68,68,68,68,68,48,48,48,48,28,27,27,25,25,25,25,20,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác225,7225,7229,2229,6231,9234,4236,6234,6237,9241,0231,1230,9210,7226,0228,8230,9257,2237,5240,6193,5186,1187,625,025,425,426,838,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn225,2225,2228,3228,3230,2232,3234,0231,6234,4237,1225,9225,7205,5220,4222,8224,5250,3230,2232,5185,4177,5178,615,115,515,116,126,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,40,40,91,31,72,12,63,03,43,95,15,15,15,66,06,46,97,38,10,08,69,09,99,910,310,712,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.483,010.506,110.534,510.564,610.595,010.503,610.770,410.844,511.079,110.988,010.823,410.820,310.551,610.083,310.906,510.642,39.948,49.853,210.568,210.320,610.317,59.701,510.011,49.143,810.357,79.451,08.553,2
  A. Nợ phải trả10.466,010.342,710.205,810.085,09.957,09.701,99.735,39.626,79.516,99.387,09.001,69.009,98.808,78.539,29.396,49.053,78.066,17.986,28.771,38.655,18.703,68.131,68.461,37.595,98.739,07.853,97.529,2
    I. Nợ ngắn hạn8.614,18.490,98.353,98.233,28.105,27.851,17.745,57.763,47.223,36.690,16.629,17.265,25.495,45.359,26.913,46.634,75.864,65.808,87.811,45.980,56.119,45.623,35.443,95.255,36.546,65.661,44.887,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.528,05.528,05.528,05.528,05.528,25.471,35.497,25.515,45.305,24.671,94.337,94.799,23.284,02.505,43.367,03.359,92.692,42.853,22.752,52.401,42.456,32.542,92.259,52.348,21.647,31.681,6939,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn54,754,754,854,853,553,222,036,950,0126,1610,2577,4219,1934,02.080,41.787,71.397,31.213,81.207,51.565,41.680,81.362,41.298,41.224,52.154,02.575,92.319,5
      4. Người mua trả tiền trước118,4118,4118,5118,5118,5121,3108,6143,6123,6168,3129,021,4215,29,626,779,6163,6169,7183,9310,7118,1264,5161,6151,3152,7245,2225,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.250,11.250,11.250,81.250,81.250,81.250,91.252,01.247,11.268,51.287,51.319,21.505,71.569,71.633,41.200,51.195,41.386,81.364,91.468,41.461,71.509,11.002,41.051,41.005,9781,1712,9501,9
      6. Phải trả người lao động30,128,824,724,724,623,618,615,87,33,57,13,73,73,53,53,22,92,72,63,22,72,82,61,70,01,00,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.470,31.348,31.217,51.096,8974,7855,2688,1590,0366,8361,4166,1176,098,7102,982,988,156,656,743,444,982,780,775,475,9186,1184,396,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0-209,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác105,6105,6102,6102,697,9228,5101,9157,745,014,30,9120,557,66,517,516,763,814,92.010,857,420,314,9225,767,51.465,0141,8704,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,21,21,41,41,60,60,60,70,70,20,30,00,0368,9380,30,01,90,0
      14. Quỹ bình ổn giá56,056,056,056,056,056,056,056,056,056,057,459,946,0162,3134,3103,4100,5132,1131,2135,4249,3352,70,00,0160,3116,999,4
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.851,91.851,91.851,91.851,91.851,91.850,81.989,81.863,32.293,62.696,92.372,41.744,73.313,33.179,92.483,02.419,02.201,52.177,3960,02.674,72.584,22.508,33.017,42.340,62.192,52.192,52.642,1
      1. Phải trả người bán dài hạn438,9438,9438,9438,9438,9437,8468,1452,1827,61.278,5855,71.102,01.786,41.664,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,117,132,132,147,147,162,162,163,677,192,192,1107,1107,10,00,071,7
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0108,70,054,87,2200,880,543,49,91.540,81.480,11.424,31.480,1241,21.942,41.817,01.741,02.195,61.518,81.477,71.477,71.675,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.413,01.413,01.413,01.413,01.413,01.413,01.413,01.411,21.411,21.411,21.298,9545,21.451,41.473,4895,2891,9715,2635,2655,2655,2675,2675,2714,7714,7714,7714,7894,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu17,0163,4328,7479,6637,9801,61.035,21.217,71.562,21.601,01.821,81.810,41.742,91.544,11.510,11.588,61.882,31.867,01.796,91.665,51.613,91.569,91.550,11.548,01.618,71.597,21.024,0
    I. Vốn chủ sở hữu17,0163,4328,7479,6637,9801,61.035,21.217,71.562,21.601,01.821,81.810,41.742,91.544,11.510,11.588,61.882,31.867,01.796,91.665,51.613,91.569,91.550,11.548,01.618,71.597,21.024,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,01.262,0800,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-1.287,6-1.141,2-980,6-830,6-674,0-513,1-282,5-110,4233,3266,8486,6473,1406,2206,5171,8253,4546,8529,5460,7327,7276,7233,5214,1212,5229,8213,5191,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-1.141,2-591,9-513,1-513,1-513,1257,3257,3257,3257,3206,5209,1198,4207,4409,7417,7507,0529,5211,6218,0236,2236,7206,2211,6212,3202,397,029,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-146,4-549,4-467,5-317,5-160,9-770,4-539,7-367,7-23,960,4277,5274,8198,8-203,3-245,9-253,617,3317,9242,791,539,927,32,50,327,5116,5162,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát43,043,047,648,550,353,156,066,567,272,573,575,675,176,076,773,574,376,475,076,676,175,274,073,4126,9121,633,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.483,010.506,110.534,510.564,610.595,010.503,610.770,410.844,511.079,110.988,010.823,410.820,310.551,610.083,310.906,510.642,39.948,49.853,210.568,210.320,610.317,59.701,510.011,49.143,810.357,79.451,08.553,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PSH

Dữ liệu khác của PSH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu (mã PSH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PSH.