Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PSI
CTCP Chứng khoán Dầu Khí
Petrovietnam Securities Incorporated
7.900
▲ +100 (▲ +1,28%)

Khối ngoại mua bán PSI — trang 124

Mua bán ròng của khối ngoại với PSI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: -011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: -030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: -03-7-2026: -06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: -03-8-2026: 04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: -09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: -021-9-2026: -022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: -06-10-2026: -07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: -019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: 00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch PSI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-1-20123.00000■ 00,00,0■ 0,019.826.322
5-1-20123.10000■ 00,00,0■ 0,019.826.322
4-1-20123.100208.2000▲ +208.2000,60,0▲ +0,619.826.322
3-1-20123.1002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,020.034.522
30-12-20113.10000■ 00,00,0■ 0,020.036.522
29-12-20112.90000■ 00,00,0■ 0,020.036.522
28-12-20112.90000■ 00,00,0■ 0,020.036.522
27-12-20112.80000■ 00,00,0■ 0,020.036.522
26-12-20113.00000■ 00,00,0■ 0,020.036.522
23-12-20113.10000■ 00,00,0■ 0,020.036.522
22-12-20113.20000■ 00,00,0■ 0,020.036.522
21-12-20113.5009000▲ +9000,00,0▲ +0,020.014.522
20-12-20113.40000■ 00,00,0■ 0,020.037.422
19-12-20113.6002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,020.015.422
16-12-20113.80000■ 00,00,0■ 0,020.017.422
15-12-20113.80000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
14-12-20113.90000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
13-12-20114.00000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
12-12-20114.00000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
9-12-20114.10000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
8-12-20114.20000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
7-12-20114.20000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
6-12-20114.30000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
5-12-20114.30000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
2-12-20114.20000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
1-12-20114.10000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
30-11-20114.10000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
29-11-20114.20000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
28-11-20114.30000■ 00,00,0■ 0,020.017.422
25-11-20114.10000■ 00,00,0■ 0,020.017.422

Trang 124/136 · 25-11-2011 – 6-1-2012 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-7-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại PSI, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của PSI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu PSI (CTCP Chứng khoán Dầu Khí) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 8 tỉ đồng cổ phiếu PSI (mua 14 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 58.529.850 cổ phiếu.